view gcc/po/vi.po @ 16:04ced10e8804

gcc 7
author kono
date Fri, 27 Oct 2017 22:46:09 +0900
parents 561a7518be6b
children 84e7813d76e9
line wrap: on
line source

# Vietnamese translation for GCC.
# Bản dịch tiếng Việt dành cho gcc.
# Copyright © 2016 Free Software Foundation, Inc.
# This file is distributed under the same license as the gcc package.
# Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2010.
# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012-2014, 2015, 2016, 2017.
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: gcc 7.1-b20170101\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: https://gcc.gnu.org/bugs/\n"
"POT-Creation-Date: 2017-08-04 22:17+0000\n"
"PO-Revision-Date: 2017-01-08 08:33+0700\n"
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
"Language: vi\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"X-Bugs: Report translation errors to the Language-Team address.\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
"X-Generator: Gtranslator 2.91.7\n"
"X-Poedit-SourceCharset: UTF-8\n"

#: cfgrtl.c:2661
msgid "flow control insn inside a basic block"
msgstr "gặp lệnh điều khiển luồng bên trong một khối cơ bản"

#: cfgrtl.c:2893
msgid "wrong insn in the fallthru edge"
msgstr "gặp lệnh không đúng trong cạnh failthru"

#: cfgrtl.c:2950
msgid "insn outside basic block"
msgstr "gặp lệnh bên ngoài khối cơ bản"

#: cfgrtl.c:2957
msgid "return not followed by barrier"
msgstr "trả về không được phép bởi rào chắn"

#: collect-utils.c:164
#, c-format
msgid "[cannot find %s]"
msgstr "[không tìm thấy %s]"

#: collect2.c:1557
#, c-format
msgid "collect2 version %s\n"
msgstr "collect2 phiên bản %s\n"

#: collect2.c:1664
#, c-format
msgid "%d constructor found\n"
msgid_plural "%d constructors found\n"
msgstr[0] "Tìm thấy %d bộ cấu trúc\n"

#: collect2.c:1668
#, c-format
msgid "%d destructor found\n"
msgid_plural "%d destructors found\n"
msgstr[0] "Tìm thấy %d bộ hủy cấu trúc\n"

#: collect2.c:1672
#, c-format
msgid "%d frame table found\n"
msgid_plural "%d frame tables found\n"
msgstr[0] "Tìm thấy %d bảng khung\n"

#: collect2.c:1836
#, c-format
msgid "[Leaving %s]\n"
msgstr "[Đang rời khỏi %s]\n"

#: collect2.c:2068
#, c-format
msgid ""
"\n"
"write_c_file - output name is %s, prefix is %s\n"
msgstr ""
"\n"
"write_c_file - tên kết xuất là %s, tiền tố là %s\n"

#: collect2.c:2584
#, c-format
msgid ""
"\n"
"ldd output with constructors/destructors.\n"
msgstr ""
"\n"
"kết xuất ldd với bộ tạo/hủy.\n"

#: cprop.c:1756
msgid "const/copy propagation disabled"
msgstr "Chức năng lan truyền hằng số / sao chép bị tắt"

#: diagnostic.c:224
#, c-format
msgid "%s: all warnings being treated as errors"
msgstr "%s: xử lý các cảnh báo như là các lỗi"

#: diagnostic.c:229
#, c-format
msgid "%s: some warnings being treated as errors"
msgstr "%s: xử lý một số các cảnh báo như là các lỗi"

#: diagnostic.c:310 input.c:191 input.c:1776 c-family/c-opts.c:1358
#: fortran/cpp.c:576 fortran/error.c:998 fortran/error.c:1018
msgid "<built-in>"
msgstr "<có-sẵn>"

#: diagnostic.c:466
#, c-format
msgid "compilation terminated due to -fmax-errors=%u.\n"
msgstr "tiến trình biên dịch bị chấm dứt do -fmax-errors=%u.\n"

#: diagnostic.c:494
#, c-format
msgid "compilation terminated due to -Wfatal-errors.\n"
msgstr "tiến trình biên dịch bị chấm dứt do -Wfatal-errors.\n"

#: diagnostic.c:514
#, c-format
msgid ""
"Please submit a full bug report,\n"
"with preprocessed source if appropriate.\n"
msgstr ""
"Vui lòng báo cáo lỗi,\n"
"cùng với mã nguồn đã được sửa chữa nếu có.\n"

#: diagnostic.c:520
#, c-format
msgid "See %s for instructions.\n"
msgstr "Xem %s để có chỉ dẫn.\n"

#: diagnostic.c:529
#, c-format
msgid "compilation terminated.\n"
msgstr "tiến trình biên dịch bị chấm dứt.\n"

#: diagnostic.c:923
#, c-format
msgid "%s:%d: confused by earlier errors, bailing out\n"
msgstr "%s:%d: lộn xộn do lỗi trước nên hủy bỏ\n"

#: diagnostic.c:1443
#, c-format
msgid "Internal compiler error: Error reporting routines re-entered.\n"
msgstr "Lỗi biên dịch nội bộ: đã nhập lại hàm thông báo lỗi.\n"

#: final.c:1197
msgid "negative insn length"
msgstr "chiều dài insn âm"

#: final.c:3025
msgid "could not split insn"
msgstr "không thể chia tách insn"

#: final.c:3450
msgid "invalid 'asm': "
msgstr "“asm” không hợp lệ: "

#: final.c:3579
#, c-format
msgid "nested assembly dialect alternatives"
msgstr "các sự xen kẽ phương ngôn assembly lồng nhau"

#: final.c:3607 final.c:3619
#, c-format
msgid "unterminated assembly dialect alternative"
msgstr "sự xen kẽ phương ngôn assembly chưa chấm dứt"

#: final.c:3761
#, c-format
msgid "operand number missing after %%-letter"
msgstr "số thứ tự toán hạng còn thiếu đằng sau %%-letter"

#: final.c:3764 final.c:3805
#, c-format
msgid "operand number out of range"
msgstr "số thứ tự toán hạng ở ngoại phạm vi"

#: final.c:3822
#, c-format
msgid "invalid %%-code"
msgstr "%%-code sai"

#: final.c:3852
#, c-format
msgid "'%%l' operand isn't a label"
msgstr "toán hạng “%%l” không phải là một nhãn"

#. We can't handle floating point constants;
#. PRINT_OPERAND must handle them.
#. We can't handle floating point constants;
#. TARGET_PRINT_OPERAND must handle them.
#. We can't handle floating point constants;
#. PRINT_OPERAND must handle them.
#: final.c:3988 config/arc/arc.c:5068 config/i386/i386.c:17063
#: config/pdp11/pdp11.c:1698
#, c-format
msgid "floating constant misused"
msgstr "sai sử dụng hằng số dấu chấm động"

#: final.c:4046 config/arc/arc.c:5165 config/i386/i386.c:17161
#: config/pdp11/pdp11.c:1739
#, c-format
msgid "invalid expression as operand"
msgstr "biểu thức như là toán hạng không hợp lệ"

#: gcc.c:119
#, c-format
msgid "%s\n"
msgstr "%s\n"

#: gcc.c:1714
#, c-format
msgid "Using built-in specs.\n"
msgstr "Đang sử dụng các đặc tả dựng sẵn.\n"

#: gcc.c:1914
#, c-format
msgid ""
"Setting spec %s to '%s'\n"
"\n"
msgstr ""
"Đang đặt đặc tả %s thành “%s”\n"
"\n"

#: gcc.c:2022
#, c-format
msgid "Reading specs from %s\n"
msgstr "Đang đọc các đặc tả từ %s\n"

#: gcc.c:2149
#, c-format
msgid "could not find specs file %s\n"
msgstr "không tìm thấy tập tin đặc tả %s\n"

#: gcc.c:2224
#, c-format
msgid "rename spec %s to %s\n"
msgstr "thay đổi tên của đặc tả %s thành %s\n"

#: gcc.c:2226
#, c-format
msgid ""
"spec is '%s'\n"
"\n"
msgstr ""
"đặc tả là “%s”\n"
"\n"

#: gcc.c:3035
#, c-format
msgid ""
"\n"
"Go ahead? (y or n) "
msgstr ""
"\n"
"Tiếp tục? (c/k) "

# Variable: don't translate; Biến: đừng dịch
#: gcc.c:3185
#, c-format
msgid "# %s %.2f %.2f\n"
msgstr "# %s %.2f %.2f\n"

#: gcc.c:3401
#, c-format
msgid "Usage: %s [options] file...\n"
msgstr "Cách dùng: %s [tuỳ_chọn] tập-tin…\n"

#: gcc.c:3402
msgid "Options:\n"
msgstr "Tùy chọn:\n"

#: gcc.c:3404
msgid "  -pass-exit-codes         Exit with highest error code from a phase.\n"
msgstr "  -pass-exit-codes         Thoát với mã lỗi cao nhất từ một giai đoạn nào đó.\n"

#: gcc.c:3405
msgid "  --help                   Display this information.\n"
msgstr "  --help                   Hiển thị trợ giúp này.\n"

#: gcc.c:3406
msgid "  --target-help            Display target specific command line options.\n"
msgstr "  --target-help            Hiển thị những tùy chọn dòng lệnh đặc trưng cho đích.\n"

#: gcc.c:3407
msgid "  --help={common|optimizers|params|target|warnings|[^]{joined|separate|undocumented}}[,...].\n"
msgstr ""
"  --help={common|optimizers|params|target|warnings|[^]{joined|separate|undocumented}}[,…].\n"
"tạm dịch:\n"
"help\ttrợ giúp\n"
"common\tchung\n"
"optimizers\tbộ tối ưu hóa\n"
"params\t(viết tắt parameters) tham số\n"
"warnings\tcảnh báo\n"
"target\tđích\n"
"joined\tnối lại\n"
"separate\tngăn cách\n"
"undocumented\tkhông có tài liệu mô tả\n"

#: gcc.c:3408
msgid "                           Display specific types of command line options.\n"
msgstr "                           Hiển thị một số loại tùy chọn dòng lệnh nào đó.\n"

#: gcc.c:3410
msgid "  (Use '-v --help' to display command line options of sub-processes).\n"
msgstr "  (Hãy sử dụng “-v --help” để hiển thị các tùy chọn dòng lệnh của tiến trình con).\n"

#: gcc.c:3411
msgid "  --version                Display compiler version information.\n"
msgstr "  --version                Hiển thị thông tin về phiên bản của bộ biên dịch.\n"

#: gcc.c:3412
msgid "  -dumpspecs               Display all of the built in spec strings.\n"
msgstr "  -dumpspecs               Hiển thị tất cả các chuỗi đặc tả dựng sẵn.\n"

#: gcc.c:3413
msgid "  -dumpversion             Display the version of the compiler.\n"
msgstr "  -dumpversion             Hiển thị phiên bản của bộ biên dịch.\n"

#: gcc.c:3414
msgid "  -dumpmachine             Display the compiler's target processor.\n"
msgstr "  -dumpmachine             Hiển thị bộ xử lý đích của bộ biên dịch.\n"

#: gcc.c:3415
msgid "  -print-search-dirs       Display the directories in the compiler's search path.\n"
msgstr ""
"  -print-search-dirs       Hiển thị những thư mục nằm trên đường dẫn\n"
"                             tìm kiếm của bộ biên dịch.\n"

#: gcc.c:3416
msgid "  -print-libgcc-file-name  Display the name of the compiler's companion library.\n"
msgstr "  -print-libgcc-file-name  Hiển thị tên của thư viện bổ trợ của bộ biên dịch.\n"

#: gcc.c:3417
msgid "  -print-file-name=<lib>   Display the full path to library <lib>.\n"
msgstr "  -print-file-name=<thư_viện>  Hiển thị đường dẫn đầy đủ đến thư viện này.\n"

#: gcc.c:3418
msgid "  -print-prog-name=<prog>  Display the full path to compiler component <prog>.\n"
msgstr "  -print-prog-name=<trình> Hiển thị đường dẫn đầy đủ đến thành phần bộ biên dịch này.\n"

#: gcc.c:3419
msgid ""
"  -print-multiarch         Display the target's normalized GNU triplet, used as\n"
"                           a component in the library path.\n"
msgstr ""
"  -print-multiarch         Hiển thị bộ ba GNU thường hóa của đích, được dùng như\n"
"                           một thành phần trong đường dẫn thư viện.\n"

#: gcc.c:3422
msgid "  -print-multi-directory   Display the root directory for versions of libgcc.\n"
msgstr "  -print-multi-directory   Hiển thị thư mục gốc cho các phiên bản thư viện libgcc.\n"

#: gcc.c:3423
msgid ""
"  -print-multi-lib         Display the mapping between command line options and\n"
"                           multiple library search directories.\n"
msgstr ""
"  -print-multi-lib         Hiển thị sự ánh xạ giữa các tùy chọn dòng lệnh\n"
"                             và nhiều thư mục tìm kiếm thư viện.\n"

#: gcc.c:3426
msgid "  -print-multi-os-directory Display the relative path to OS libraries.\n"
msgstr "  -print-multi-os-directory Hiển thị đường dẫn tương đối đến các thư mục HĐH.\n"

#: gcc.c:3427
msgid "  -print-sysroot           Display the target libraries directory.\n"
msgstr "  -print-sysroot           Hiển thị thư mục chứa các thư viện đích.\n"

#: gcc.c:3428
msgid "  -print-sysroot-headers-suffix Display the sysroot suffix used to find headers.\n"
msgstr "  -print-sysroot-headers-suffix Hiển thị hậu tố sysroot dùng để tìm phần đầu.\n"

#: gcc.c:3429
msgid "  -Wa,<options>            Pass comma-separated <options> on to the assembler.\n"
msgstr "  -Wa,<các_tuỳ_chọn>      Chuyển cho chương trình assembler các tùy chọn này định giới bằng dấu phẩy.\n"

#: gcc.c:3430
msgid "  -Wp,<options>            Pass comma-separated <options> on to the preprocessor.\n"
msgstr ""
"  -Wp,<các_tuỳ_chọn>       Chuyển cho bộ tiền xử lý \n"
"                             các tùy chọn này định giới bằng dấu phẩy.\n"

#: gcc.c:3431
msgid "  -Wl,<options>            Pass comma-separated <options> on to the linker.\n"
msgstr ""
"  -Wl,<các_tuỳ_chọn>      Chuyển cho bộ liên kết <các tùy chọn> này\n"
"                             định giới bằng dấu phẩy.\n"

#: gcc.c:3432
msgid "  -Xassembler <arg>        Pass <arg> on to the assembler.\n"
msgstr "  -Xassembler <đối_số>     Chuyển <đối số> này cho chương trình assembler.\n"

#: gcc.c:3433
msgid "  -Xpreprocessor <arg>     Pass <arg> on to the preprocessor.\n"
msgstr "  -Xpreprocessor <đối_số>  Chuyển đối số này cho bộ tiền xử lý.\n"

#: gcc.c:3434
msgid "  -Xlinker <arg>           Pass <arg> on to the linker.\n"
msgstr "  -Xlinker <đối_số>        Chuyển đối số này cho bộ liên kết.\n"

#: gcc.c:3435
msgid "  -save-temps              Do not delete intermediate files.\n"
msgstr "  -save-temps              Đừng xóa bỏ tập tin trung gian.\n"

#: gcc.c:3436
msgid "  -save-temps=<arg>        Do not delete intermediate files.\n"
msgstr "  -save-temps=<đối_số>     Đừng xóa bỏ tập tin trung gian.\n"

#: gcc.c:3437
msgid ""
"  -no-canonical-prefixes   Do not canonicalize paths when building relative\n"
"                           prefixes to other gcc components.\n"
msgstr ""
"  -no-canonical-prefixes   Đừng làm cho đường dẫn theo đúng quy tắc khi biên dịch\n"
"                             tiền tố tương ứng với thành phần gcc khác.\n"

#: gcc.c:3440
msgid "  -pipe                    Use pipes rather than intermediate files.\n"
msgstr "  -pipe                    Dùng ống dẫn thay cho tập tin trung gian.\n"

#: gcc.c:3441
msgid "  -time                    Time the execution of each subprocess.\n"
msgstr "  -time                    Đếm thời gian chạy mỗi tiến trình con.\n"

#: gcc.c:3442
msgid "  -specs=<file>            Override built-in specs with the contents of <file>.\n"
msgstr "  -specs=<tập-tin>         Ghi đè lên đặc tả dựng sẵn bằng nội dung của <tập tin> này.\n"

#: gcc.c:3443
msgid "  -std=<standard>          Assume that the input sources are for <standard>.\n"
msgstr "  -std=<tiêu_chuẩn>       Coi rằng các nguồn đầu vào là theo <tiêu chuẩn> này.\n"

#: gcc.c:3444
msgid ""
"  --sysroot=<directory>    Use <directory> as the root directory for headers\n"
"                           and libraries.\n"
msgstr ""
"  --sysroot=<thư_mục>      Dùng <thư mục> này làm thư mục gốc\n"
"                            cho các phần đầu và thư viện.\n"

#: gcc.c:3447
msgid "  -B <directory>           Add <directory> to the compiler's search paths.\n"
msgstr "  -B <thư_mục>             Thêm <thư_mục> này vào các đường dẫn tìm kiếm của bộ biên dịch.\n"

#: gcc.c:3448
msgid "  -v                       Display the programs invoked by the compiler.\n"
msgstr "  -v                       Hiển thị những chương trình được gọi bởi bộ biên dịch.\n"

#: gcc.c:3449
msgid "  -###                     Like -v but options quoted and commands not executed.\n"
msgstr ""
"  -###                     Giống như -v nhưng mà tùy chọn nằm trong dấu\n"
"                            nháy và lệnh không được thực hiện.\n"

#: gcc.c:3450
msgid "  -E                       Preprocess only; do not compile, assemble or link.\n"
msgstr "  -E                       Chỉ tiền xử lý, đừng biên dịch, assemble hay liên kết.\n"

#: gcc.c:3451
msgid "  -S                       Compile only; do not assemble or link.\n"
msgstr "  -S                       Chỉ biên dịch, đừng assemble hay liên kết.\n"

#: gcc.c:3452
msgid "  -c                       Compile and assemble, but do not link.\n"
msgstr "  -c                       Biên dịch và dịch mã số nhưng đừng liên kết.\n"

#: gcc.c:3453
msgid "  -o <file>                Place the output into <file>.\n"
msgstr "  -o <tập-tin>             Để kết xuất vào <tập-tin> này.\n"

#: gcc.c:3454
msgid "  -pie                     Create a position independent executable.\n"
msgstr "  -pie                     Tạo vị trí độc lập thi hành.\n"

#: gcc.c:3455
msgid "  -shared                  Create a shared library.\n"
msgstr "  -shared                  Tạo thư viện chia sẻ (liên kết động).\n"

#: gcc.c:3456
msgid ""
"  -x <language>            Specify the language of the following input files.\n"
"                           Permissible languages include: c c++ assembler none\n"
"                           'none' means revert to the default behavior of\n"
"                           guessing the language based on the file's extension.\n"
msgstr ""
"  -x <ngôn_ngữ>            Chỉ định ngôn ngữ của những tập tin đầu vào mà theo sau\n"
"                            Các ngôn ngữ có thể sử dụng: c c++ assembler none\n"
"                            “none” (không có) = hoàn nguyên về ứng dụng mặc định\n"
"                            là đoán ngôn ngữ dựa vào phần mở rộng của tập tin.\n"

#: gcc.c:3463
#, c-format
msgid ""
"\n"
"Options starting with -g, -f, -m, -O, -W, or --param are automatically\n"
" passed on to the various sub-processes invoked by %s.  In order to pass\n"
" other options on to these processes the -W<letter> options must be used.\n"
msgstr ""
"\n"
"Tùy chọn bắt đầu với một của -g, -f, -m, -O, -W, --param\n"
"thì được tự động gửi cho những tiến trình con khác nhau được %s gọi.\n"
"Phải sử dụng tùy chọn -W<chữ> để gửi thêm tùy chọn cho những tiến trình này.\n"

#: gcc.c:5937
#, c-format
msgid "Processing spec (%s), which is '%s'\n"
msgstr "Đang xử lý đặc tả (%s), cái mà “%s”\n"

#: gcc.c:6641
#, c-format
msgid "Target: %s\n"
msgstr "Đích: %s\n"

#: gcc.c:6642
#, c-format
msgid "Configured with: %s\n"
msgstr "Cấu hình bằng: %s\n"

#: gcc.c:6656
#, c-format
msgid "Thread model: %s\n"
msgstr "Mô hình tuyến trình: %s\n"

#: gcc.c:6667
#, c-format
msgid "gcc version %s %s\n"
msgstr "gcc phiên bản %s %s\n"

#: gcc.c:6670
#, c-format
msgid "gcc driver version %s %sexecuting gcc version %s\n"
msgstr "Trình điều khiển gcc phiên bản %s %sexecuting gcc phiên bản %s\n"

#: gcc.c:6743 gcc.c:6955
#, c-format
msgid "The bug is not reproducible, so it is likely a hardware or OS problem.\n"
msgstr "Nếu lỗi không được tái lặp lại, thế thì gần như chắc chắn là phần cứng hay HDH có trục trặc.\n"

#: gcc.c:6879
#, c-format
msgid "Preprocessed source stored into %s file, please attach this to your bugreport.\n"
msgstr "Nguồn tiền xử lý lưu vào trong tập tin %s, vui lòng đính kèm cái này vào báo cáo lỗi của bạn.\n"

#: gcc.c:7832
#, c-format
msgid "install: %s%s\n"
msgstr "cài đặt: %s%s\n"

#: gcc.c:7835
#, c-format
msgid "programs: %s\n"
msgstr "chương trình: %s\n"

#: gcc.c:7837
#, c-format
msgid "libraries: %s\n"
msgstr "thư viện: %s\n"

#: gcc.c:7954
#, c-format
msgid ""
"\n"
"For bug reporting instructions, please see:\n"
msgstr ""
"\n"
"Để tìm hướng dẫn về thông báo lỗi, thăm địa chỉ:\n"

# Variable: don't translate / Biến: đừng dịch
#: gcc.c:7970 gcov-tool.c:528
#, c-format
msgid "%s %s%s\n"
msgstr "%s %s%s\n"

#: gcc.c:7973 gcov-tool.c:530 gcov.c:689 fortran/gfortranspec.c:280
msgid "(C)"
msgstr "©"

#: gcc.c:7974 fortran/gfortranspec.c:281
msgid ""
"This is free software; see the source for copying conditions.  There is NO\n"
"warranty; not even for MERCHANTABILITY or FITNESS FOR A PARTICULAR PURPOSE.\n"
"\n"
msgstr ""
"Đây là phần mềm tự do; hãy xem mã nguồn để tìm thấy điều kiện sao chép.\n"
"KHÔNG CÓ BẢO HÀNH GÌ CẢ, THẬM CHÍ KHÔNG CÓ BẢO ĐẢM ĐƯỢC NGỤ Ý\n"
"KHẢ NĂNG BÁN HAY KHẢ NĂNG LÀM ĐƯỢC VIỆC DỨT KHOÁT.\n"
"\n"

#: gcc.c:8279
#, c-format
msgid ""
"\n"
"Linker options\n"
"==============\n"
"\n"
msgstr ""
"\n"
"Tùy chọn liên kết\n"
"=================\n"
"\n"

#: gcc.c:8280
#, c-format
msgid ""
"Use \"-Wl,OPTION\" to pass \"OPTION\" to the linker.\n"
"\n"
msgstr ""
"Hãy sử dụng \"-Wl,TÙY_CHỌN\" để gửi tùy chọn đó cho bộ liên kết.\n"
"\n"

#: gcc.c:9583
#, c-format
msgid ""
"Assembler options\n"
"=================\n"
"\n"
msgstr ""
"Tùy chọn dịch ASM\n"
"=================\n"
"\n"

#: gcc.c:9584
#, c-format
msgid ""
"Use \"-Wa,OPTION\" to pass \"OPTION\" to the assembler.\n"
"\n"
msgstr ""
"Hãy sử dụng \"-Wl,TÙY_CHỌN\" để gửi tùy chọn đó cho chương trình dịch mã số.\n"
"\n"

#: gcov-tool.c:175
#, c-format
msgid "  merge [options] <dir1> <dir2>         Merge coverage file contents\n"
msgstr "  merge [options] <dir1> <dir2>         Hòa trộng nội dung tập tin phủ quét\n"

#: gcov-tool.c:176 gcov-tool.c:271
#, c-format
msgid "    -o, --output <dir>                  Output directory\n"
msgstr "    -o, --output <dir>                  Thư mục xuất\n"

#: gcov-tool.c:177 gcov-tool.c:273 gcov-tool.c:425
#, c-format
msgid "    -v, --verbose                       Verbose mode\n"
msgstr " -v, --verbose                         Chế độ chi tiết\n"

#: gcov-tool.c:178
#, c-format
msgid "    -w, --weight <w1,w2>                Set weights (float point values)\n"
msgstr "    -w, --weight <w1,w2>                Đặt trọng lượng (giá trị dấu chấm động)\n"

#: gcov-tool.c:194
#, c-format
msgid "Merge subcomand usage:"
msgstr "Cách dùng lệnh con hòa trộn:"

#: gcov-tool.c:269
#, c-format
msgid "  rewrite [options] <dir>               Rewrite coverage file contents\n"
msgstr "  rewrite [options] <dir>               Ghi lại nội dung tập tin phủ quét\n"

#: gcov-tool.c:270
#, c-format
msgid "    -n, --normalize <int64_t>           Normalize the profile\n"
msgstr "    -n, --normalize <int64_t>           Tiêu chuẩn hóa hồ sơ\n"

#: gcov-tool.c:272
#, c-format
msgid "    -s, --scale <float or simple-frac>  Scale the profile counters\n"
msgstr "    -s, --scale <float or simple-frac>  Tỷ lệ con đếm hồ sơ\n"

#: gcov-tool.c:290
#, c-format
msgid "Rewrite subcommand usage:"
msgstr "Cách dùng lệnh con ghi lại:"

#: gcov-tool.c:329
#, c-format
msgid "scaling cannot co-exist with normalization, skipping\n"
msgstr "biến đổi không thể cùng tồn tại với tiêu chuẩn hóa, nên bỏ qua\n"

#: gcov-tool.c:342 gcov-tool.c:352
#, c-format
msgid "incorrect format in scaling, using 1/1\n"
msgstr "định dạng biến đổi không đúng, nên dùng 1/1\n"

#: gcov-tool.c:362
#, c-format
msgid "normalization cannot co-exist with scaling\n"
msgstr "thường hóa không thể cùng tồn tại với biến đổi\n"

#: gcov-tool.c:419
#, c-format
msgid "  overlap [options] <dir1> <dir2>       Compute the overlap of two profiles\n"
msgstr "  overlap [options] <dir1> <dir2>       Tính toán chồng đè hai hồ sơ\n"

#: gcov-tool.c:420
#, c-format
msgid "    -f, --function                      Print function level info\n"
msgstr ""
"    -f, --function                      In thông tin mức hàm\n"
"\n"

#: gcov-tool.c:421
#, c-format
msgid "    -F, --fullname                      Print full filename\n"
msgstr "    -F, --fullname                      In tên tập tin đầy đủ\n"

#: gcov-tool.c:422
#, c-format
msgid "    -h, --hotonly                       Only print info for hot objects/functions\n"
msgstr "    -h, --hotonly                       Chỉ in thông tin cho hàm/đối tượng nóng\n"

#: gcov-tool.c:423
#, c-format
msgid "    -o, --object                        Print object level info\n"
msgstr "    -o, --object                        In thông tin mức đối tượng\n"

#: gcov-tool.c:424
#, c-format
msgid "    -t <float>, --hot_threshold <float> Set the threshold for hotness\n"
msgstr "    -t <float>, --hot_threshold <float> Đặt ngưỡng cho không nóng\n"

#: gcov-tool.c:445
#, c-format
msgid "Overlap subcomand usage:"
msgstr "Cách dùng lệnh con chồng đè:"

#: gcov-tool.c:511
#, c-format
msgid ""
"Usage: %s [OPTION]... SUB_COMMAND [OPTION]...\n"
"\n"
msgstr "Cách dùng: %s [TÙY_CHỌN]… LỆNH_CON [TÙY-CHỌN]…\n"

#: gcov-tool.c:512
#, c-format
msgid ""
"Offline tool to handle gcda counts\n"
"\n"
msgstr ""
"Công cụ ngoại tuyến để xử lý đếm gcda\n"
"\n"

#: gcov-tool.c:513
#, c-format
msgid "  -h, --help                            Print this help, then exit\n"
msgstr "  -h, --help                            Hiển thị trợ giúp này rồi thoát.\n"

#: gcov-tool.c:514
#, c-format
msgid "  -v, --version                         Print version number, then exit\n"
msgstr "  -v, --version                        Hiển thị số thứ tự phiên bản, sau đó thoát.\n"

#: gcov-tool.c:518 gcov.c:677
#, c-format
msgid ""
"\n"
"For bug reporting instructions, please see:\n"
"%s.\n"
msgstr ""
"\n"
"Để tìm hướng dẫn về thông báo lỗi, hãy xem tại:\n"
"%s.\n"

#: gcov-tool.c:529
#, fuzzy, c-format
#| msgid "Copyright %s 2014-2016 Free Software Foundation, Inc.\n"
msgid "Copyright %s 2014-2017 Free Software Foundation, Inc.\n"
msgstr "Bản quyền %s 2014-2016 Tổ chức phần mềm tự do.\n"

#: gcov-tool.c:532 gcov.c:691
#, c-format
msgid ""
"This is free software; see the source for copying conditions.\n"
"There is NO warranty; not even for MERCHANTABILITY or \n"
"FITNESS FOR A PARTICULAR PURPOSE.\n"
"\n"
msgstr ""
"Đây là phần mềm tự do: bạn có quyền sửa đổi và phát hành lại nó.\n"
"KHÔNG CÓ BẢO HÀNH GÌ CẢ, THẬM CHÍ KHÔNG CÓ BẢO ĐẢM ĐƯỢC NGỤ Ý\n"
"KHẢ NĂNG BÁN HAY KHẢ NĂNG LÀM ĐƯỢC VIỆC DỨT KHOÁT.\n"
"\n"

#: gcov.c:656
#, fuzzy, c-format
#| msgid ""
#| "Usage: gcov [OPTION]... SOURCE|OBJ...\n"
#| "\n"
msgid ""
"Usage: gcov [OPTION...] SOURCE|OBJ...\n"
"\n"
msgstr ""
"Cách dùng: gcov [TÙY_CHỌN]… NGUỒN|ĐỐITƯỢNG…\n"
"\n"

#: gcov.c:657
#, c-format
msgid ""
"Print code coverage information.\n"
"\n"
msgstr ""
"In ra thông tin về bao quát của mã\n"
"\n"

#: gcov.c:658
#, c-format
msgid "  -a, --all-blocks                Show information for every basic block\n"
msgstr "  -a, --all-blocks                Hiển thị thông tin cho mọi khối cơ bản\n"

#: gcov.c:659
#, c-format
msgid "  -b, --branch-probabilities      Include branch probabilities in output\n"
msgstr "  -b, --branch-probabilities      Bao gồm trong kết xuất các xác xuất nhánh\n"

#: gcov.c:660
#, c-format
msgid ""
"  -c, --branch-counts             Output counts of branches taken\n"
"                                    rather than percentages\n"
msgstr ""
"  -c, --branch-counts             Đưa ra số lượng nhánh được theo,\n"
"                                     thay cho phần trăm\n"

#: gcov.c:662
#, c-format
msgid "  -d, --display-progress          Display progress information\n"
msgstr "  -d, --display-progress          Hiển thị tiến trình công việc\n"

#: gcov.c:663
#, c-format
msgid "  -f, --function-summaries        Output summaries for each function\n"
msgstr "  -f, --function-summaries        Xuất bản tóm tắt cho mỗi hàm\n"

#: gcov.c:664
#, c-format
msgid "  -h, --help                      Print this help, then exit\n"
msgstr "  -h, --help                      Hiển thị trợ giúp này rồi thoát.\n"

#: gcov.c:665
#, c-format
msgid "  -i, --intermediate-format       Output .gcov file in intermediate text format\n"
msgstr "  -i, --intermediate-format       Xuất ra tập tin .gcov trong định dạng chữ thường trung gian\n"

#: gcov.c:666
#, c-format
msgid ""
"  -l, --long-file-names           Use long output file names for included\n"
"                                    source files\n"
msgstr "  -l, --long-file-names    Dùng tên tập tin kết xuất dài cho tập tin nguồn được bao gồm\n"

#: gcov.c:668
#, c-format
msgid "  -m, --demangled-names           Output demangled function names\n"
msgstr "  -m, --demangled-names           Xuất các tên hàm không được quản lý\n"

#: gcov.c:669
#, c-format
msgid "  -n, --no-output                 Do not create an output file\n"
msgstr "  -n, --no-output                 Đừng tạo tập tin kết xuất\n"

#: gcov.c:670
#, c-format
msgid "  -o, --object-directory DIR|FILE Search for object files in DIR or called FILE\n"
msgstr ""
"  -o, --object-directory TMỤC|TẬP-TIN\n"
"        Quét thư mục này hoặc tập tin được gọi này tìm tập tin đối tượng\n"

#: gcov.c:671
#, c-format
msgid "  -p, --preserve-paths            Preserve all pathname components\n"
msgstr "  -p, --preserve-paths            Bảo tồn tất cả các thành phần tên đường dẫn\n"

#: gcov.c:672
#, c-format
msgid "  -r, --relative-only             Only show data for relative sources\n"
msgstr "  -r, --relative-only             Chỉ hiển thị dữ liệu cho dữ liệu nguồn có liên quan\n"

#: gcov.c:673
#, c-format
msgid "  -s, --source-prefix DIR         Source prefix to elide\n"
msgstr "  -s, --source-prefix TMỤC        Tiền tố mã nguồn cho elide\n"

#: gcov.c:674
#, c-format
msgid "  -u, --unconditional-branches    Show unconditional branch counts too\n"
msgstr "  -u, --unconditional-branches    Cũng hiển thị số đếm các nhánh không điều khiển\n"

#: gcov.c:675
#, c-format
msgid "  -v, --version                   Print version number, then exit\n"
msgstr "  -v, --version                   Hiển thị số thứ tự phiên bản, sau đó thoát.\n"

#: gcov.c:676
#, c-format
msgid "  -x, --hash-filenames            Hash long pathnames\n"
msgstr "  -x, --hash-filenames            Băm các đường dẫn dài\n"

# Literal: don't translate; Nghĩa chữ : dừng dịch
#: gcov.c:687
#, c-format
msgid "gcov %s%s\n"
msgstr "gcov %s%s\n"

#: gcov.c:957
#, c-format
msgid "Creating '%s'\n"
msgstr "Đang tạo “%s”\n"

#: gcov.c:964
#, c-format
msgid "Error writing output file '%s'\n"
msgstr "Lỗi khi ghi tập tin kết xuất “%s”\n"

#: gcov.c:968
#, c-format
msgid "Could not open output file '%s'\n"
msgstr "Không thể mở tập tin kết xuất “%s”\n"

#: gcov.c:973
#, c-format
msgid "Removing '%s'\n"
msgstr "Gỡ bỏ “%s”\n"

#: gcov.c:999 gcov.c:1036
#, c-format
msgid "\n"
msgstr "\n"

#: gcov.c:1278
#, c-format
msgid "%s:source file is newer than notes file '%s'\n"
msgstr "%s: tập tin nguồn mới hơn tập tin ghi chú “%s”\n"

#: gcov.c:1283
#, c-format
msgid "(the message is displayed only once per source file)\n"
msgstr "(thông điệp này được hiển thị chỉ một lần cho mỗi tập tin nguồn)\n"

#: gcov.c:1308
#, c-format
msgid "%s:cannot open notes file\n"
msgstr "%s: không thể mở tập tin ghi chú\n"

#: gcov.c:1314
#, c-format
msgid "%s:not a gcov notes file\n"
msgstr "%s: không phải là tập tin ghi chú gcov\n"

#: gcov.c:1327
#, c-format
msgid "%s:version '%.4s', prefer '%.4s'\n"
msgstr "%s: phiên bản “%.4s” mà thích “%.4s” hơn\n"

#: gcov.c:1373
#, c-format
msgid "%s:already seen blocks for '%s'\n"
msgstr "%s: đã thấy khối cho “%s”\n"

#: gcov.c:1504 gcov.c:1627
#, c-format
msgid "%s:corrupted\n"
msgstr "%s: bị hỏng\n"

#: gcov.c:1511
#, c-format
msgid "%s:no functions found\n"
msgstr "%s: không tìm thấy hàm\n"

#: gcov.c:1530
#, c-format
msgid "%s:cannot open data file, assuming not executed\n"
msgstr "%s: không thể mở tập tin dữ liệu, coi là nó chưa thực hiện\n"

#: gcov.c:1537
#, c-format
msgid "%s:not a gcov data file\n"
msgstr "%s: không phải là một tập tin dữ liệu gcov\n"

#: gcov.c:1550
#, c-format
msgid "%s:version '%.4s', prefer version '%.4s'\n"
msgstr "%s: phiên bản “%.4s” mà thích phiên bản “%.4s” hơn\n"

#: gcov.c:1556
#, c-format
msgid "%s:stamp mismatch with notes file\n"
msgstr "%s: dấu vết thời gian không khớp với tập tin ghi chú\n"

#: gcov.c:1591
#, c-format
msgid "%s:unknown function '%u'\n"
msgstr "%s: không rõ hàm “%u”\n"

#: gcov.c:1605
#, c-format
msgid "%s:profile mismatch for '%s'\n"
msgstr "%s: hồ sơ không tương ứng với “%s”\n"

#: gcov.c:1626
#, c-format
msgid "%s:overflowed\n"
msgstr "%s: bị tràn\n"

#: gcov.c:1673
#, c-format
msgid "%s:'%s' lacks entry and/or exit blocks\n"
msgstr "%s: “%s” còn thiếu khối đi vào và/hay đi ra\n"

#: gcov.c:1678
#, c-format
msgid "%s:'%s' has arcs to entry block\n"
msgstr "%s: “%s” có cung đến khối đi vào\n"

#: gcov.c:1686
#, c-format
msgid "%s:'%s' has arcs from exit block\n"
msgstr "%s: “%s” có cung từ khối đi vào\n"

#: gcov.c:1894
#, c-format
msgid "%s:graph is unsolvable for '%s'\n"
msgstr "%s: đồ thị không thể giải được cho “%s”\n"

#: gcov.c:2009
#, c-format
msgid "Lines executed:%s of %d\n"
msgstr "Dòng được thực hiện: %s trên %d\n"

#: gcov.c:2012
#, c-format
msgid "No executable lines\n"
msgstr "Không có dòng thực thi\n"

#: gcov.c:2020
#, c-format
msgid "%s '%s'\n"
msgstr "%s “%s”\n"

#: gcov.c:2027
#, c-format
msgid "Branches executed:%s of %d\n"
msgstr "Nhánh được thực hiện: %s trên %d\n"

#: gcov.c:2031
#, c-format
msgid "Taken at least once:%s of %d\n"
msgstr "Đã lấy ít nhất một lần: %s trên %d\n"

#: gcov.c:2037
#, c-format
msgid "No branches\n"
msgstr "Không có nhánh\n"

#: gcov.c:2039
#, c-format
msgid "Calls executed:%s of %d\n"
msgstr "Cuộc gọi được thực hiện: %s trên %d\n"

#: gcov.c:2043
#, c-format
msgid "No calls\n"
msgstr "Không có cuộc gọi\n"

#: gcov.c:2324
#, c-format
msgid "%s:no lines for '%s'\n"
msgstr "%s: không có dòng cho “%s”\n"

#: gcov.c:2426
#, c-format
msgid "call   %2d returned %s\n"
msgstr "cuộc gọi   %2d trả về %s\n"

#: gcov.c:2431
#, c-format
msgid "call   %2d never executed\n"
msgstr "cuộc gọi   %2d chưa bao giờ thực hiện\n"

#: gcov.c:2436
#, c-format
msgid "branch %2d taken %s%s\n"
msgstr "nhánh %2d được lấy %s%s\n"

#: gcov.c:2441
#, c-format
msgid "branch %2d never executed\n"
msgstr "nhánh %2d chưa bao giờ thực hiện\n"

#: gcov.c:2446
#, c-format
msgid "unconditional %2d taken %s\n"
msgstr "%2d không điều kiện được lấy %s\n"

#: gcov.c:2449
#, c-format
msgid "unconditional %2d never executed\n"
msgstr "%2d không điều kiện chưa bao giờ thực hiện\n"

#: gcov.c:2519
#, c-format
msgid "Cannot open source file %s\n"
msgstr "Không thể mở tập tin nguồn %s\n"

#: gcse.c:2581
msgid "PRE disabled"
msgstr "PRE bị tắt"

#: gcse.c:3510
msgid "GCSE disabled"
msgstr "GCSE bị tắt"

#: gimple-ssa-isolate-paths.c:524 c/c-typeck.c:10006
#, gcc-internal-format
msgid "function returns address of local variable"
msgstr "hàm trả về địa chỉ của biến cục bộ"

#: gimple-ssa-isolate-paths.c:526 gimple-ssa-isolate-paths.c:410
#, gcc-internal-format
msgid "function may return address of local variable"
msgstr "hàm có thể trả về địa chỉ của biến cục bộ"

#: incpath.c:72
#, c-format
msgid "ignoring duplicate directory \"%s\"\n"
msgstr "đang bỏ qua thư mục trùng \"%s\"\n"

#: incpath.c:75
#, c-format
msgid "  as it is a non-system directory that duplicates a system directory\n"
msgstr "  vì nó là một thư mục không phải hệ thống mà nhân đôi một thư mục hệ thống\n"

#: incpath.c:79
#, c-format
msgid "ignoring nonexistent directory \"%s\"\n"
msgstr "đang bỏ qua thư mục không tồn tại \"%s\"\n"

#: incpath.c:374
#, c-format
msgid "#include \"...\" search starts here:\n"
msgstr "#include \"…\" việc tìm kiếm bắt đầu ở đây:\n"

#: incpath.c:378
#, c-format
msgid "#include <...> search starts here:\n"
msgstr "#include <…> việc tìm kiếm bắt đầu ở đây:\n"

#: incpath.c:383
#, c-format
msgid "End of search list.\n"
msgstr "Kết thúc danh sách tìm kiếm.\n"

#. Opening quotation mark.
#: intl.c:62
msgid "`"
msgstr "“"

#. Closing quotation mark.
#: intl.c:65
msgid "'"
msgstr "“"

#: langhooks.c:366
msgid "At top level:"
msgstr "Ở cấp đầu:"

#: langhooks.c:386 cp/error.c:3372
#, c-format
msgid "In member function %qs"
msgstr "Trong hàm bộ phận %qs"

#: langhooks.c:390 cp/error.c:3375
#, c-format
msgid "In function %qs"
msgstr "Trong hàm %qs"

#: langhooks.c:441 cp/error.c:3325
msgid "    inlined from %qs at %r%s:%d:%d%R"
msgstr "    trực tiếp từ %qs tại %r%s:%d:%d%R"

#: langhooks.c:446 cp/error.c:3330
msgid "    inlined from %qs at %r%s:%d%R"
msgstr "    trực tiếp từ %qs tại %r%s:%d%R"

#: langhooks.c:452 cp/error.c:3336
#, c-format
msgid "    inlined from %qs"
msgstr "    trực tiếp từ %qs"

#: lra-assigns.c:1476 reload1.c:2078
msgid "this is the insn:"
msgstr "đây là lệnh:"

#: lra-constraints.c:3878 reload.c:3822
msgid "unable to generate reloads for:"
msgstr "không thể tạo ra việc nạp lại cho:"

#. What to print when a switch has no documentation.
#: opts.c:185
msgid "This option lacks documentation."
msgstr "Tùy chọn này còn thiếu tài liệu hướng dẫn."

#: opts.c:186
msgid "Uses of this option are diagnosed."
msgstr "Dùng tùy-chọn này để chuẩn đoán."

#: opts.c:1103
#, c-format
msgid "default %d minimum %d maximum %d"
msgstr "mặc định %d tối thiểu %d tối đa %d"

#: opts.c:1170
#, c-format
msgid "Same as %s.  Use the latter option instead."
msgstr "Giống như %s. Dùng tùy-chọn sau đó để thay thế."

#: opts.c:1178
#, c-format
msgid "%s  Same as %s."
msgstr "%s Giống như %s."

#: opts.c:1249
msgid "[default]"
msgstr "[mặc định]"

#: opts.c:1260
msgid "[enabled]"
msgstr "[đã bật]"

#: opts.c:1260
msgid "[disabled]"
msgstr "[bị tắt]"

#: opts.c:1279
#, c-format
msgid " No options with the desired characteristics were found\n"
msgstr " Không tìm thấy tùy chọn có những đặc điểm đã muốn\n"

#: opts.c:1288
#, c-format
msgid " None found.  Use --help=%s to show *all* the options supported by the %s front-end.\n"
msgstr " Không tìm thấy. Hãy sử dụng --help=%s để hiển thị *tất cả* các tùy chọn được giao diện %s hỗ trợ.\n"

#: opts.c:1294
#, c-format
msgid " All options with the desired characteristics have already been displayed\n"
msgstr " Đã hiển thị tất cả các tùy chọn có những đặc điểm đã muốn\n"

#: opts.c:1379
msgid "The following options are target specific"
msgstr "Theo đây có những tùy chọn đặc trưng cho đích"

#: opts.c:1382
msgid "The following options control compiler warning messages"
msgstr "Theo đây có những tùy chọn điều khiển các thông điệp cảnh báo của bộ biên dịch"

#: opts.c:1385
msgid "The following options control optimizations"
msgstr "Theo đây có những tùy chọn điều khiển việc tối ưu hóa"

#: opts.c:1388 opts.c:1427
msgid "The following options are language-independent"
msgstr "Theo đây có những tùy chọn không phụ thuộc vào ngôn ngữ"

#: opts.c:1391
msgid "The --param option recognizes the following as parameters"
msgstr "Tùy chọn --param nhận ra những điều theo đây như là tham số"

#: opts.c:1397
msgid "The following options are specific to just the language "
msgstr "Theo đây có những tùy chọn đặc trưng cho chỉ ngôn ngữ "

#: opts.c:1399
msgid "The following options are supported by the language "
msgstr "Theo đây có những tùy chọn được hỗ trợ bởi ngôn ngữ "

#: opts.c:1410
msgid "The following options are not documented"
msgstr "Theo đây có những tùy chọn không có tài liệu diễn tả"

#: opts.c:1412
msgid "The following options take separate arguments"
msgstr "Theo đây có những tùy chọn chấp nhận các đối số riêng"

#: opts.c:1414
msgid "The following options take joined arguments"
msgstr "Theo đây có những tùy chọn chấp nhận các đối số nối lại"

#: opts.c:1425
msgid "The following options are language-related"
msgstr "Theo đây có những tùy chọn liên quan đến ngôn ngữ"

#: plugin.c:818
msgid "Event"
msgstr "Dữ kiện"

#: plugin.c:818
msgid "Plugins"
msgstr "Phần bổ sung"

#: plugin.c:850
#, c-format
msgid "*** WARNING *** there are active plugins, do not report this as a bug unless you can reproduce it without enabling any plugins.\n"
msgstr "*** CẢNH BÁO *** có phần bổ sung vẫn hoạt động: đừng thông báo trường hợp này như là một lỗi nếu bạn có thể tạo nó lần nữa mà tắt phần bổ sung nào.\n"

#. It's the compiler's fault.
#: reload1.c:6082
msgid "could not find a spill register"
msgstr "không tìm thấy một thanh ghi làm tràn"

#. It's the compiler's fault.
#: reload1.c:7978
msgid "VOIDmode on an output"
msgstr "Chế độ VOIDmode trên một đầu ra"

#: reload1.c:8738
msgid "failure trying to reload:"
msgstr "gặp lỗi nghiêm trọng khi tải lại:"

#: rtl-error.c:116
msgid "unrecognizable insn:"
msgstr "không nhận ra lệnh:"

#: rtl-error.c:118
msgid "insn does not satisfy its constraints:"
msgstr "lệnh không thỏa những ràng buộc của nó:"

#: targhooks.c:1785
#, c-format
msgid "created and used with differing settings of '%s'"
msgstr "được tạo và sử dụng với cài đặt khác nhau của “%s”"

#: targhooks.c:1800
msgid "created and used with different settings of -fpic"
msgstr "được tạo và sử dụng với cài đặt khác nhau của -fpic"

#: targhooks.c:1802
msgid "created and used with different settings of -fpie"
msgstr "được tạo và sử dụng với cài đặt khác nhau của -fpie"

#: tlink.c:387
#, c-format
msgid "collect: reading %s\n"
msgstr "tập hợp: đang đọc %s\n"

#: tlink.c:543
#, c-format
msgid "collect: recompiling %s\n"
msgstr "tập hợp: đang biên dịch lại %s\n"

#: tlink.c:627
#, c-format
msgid "collect: tweaking %s in %s\n"
msgstr "tập hợp: đang điều chỉnh %s trong %s\n"

#: tlink.c:844
#, c-format
msgid "collect: relinking\n"
msgstr "tập hợp: đang liên kết lại\n"

#: toplev.c:333
#, c-format
msgid "unrecoverable error"
msgstr "lỗi không thể phục hồi được"

#: toplev.c:642
#, c-format
msgid ""
"%s%s%s %sversion %s (%s)\n"
"%s\tcompiled by GNU C version %s, "
msgstr ""
"%s%s%s %sversion %s (%s)\n"
"%s\tbiên dịch bằng GNU C phiên bản %s, "

#: toplev.c:644
#, c-format
msgid "%s%s%s %sversion %s (%s) compiled by CC, "
msgstr "%s%s%s %sversion %s (%s) biên dịch bằng CC, "

#: toplev.c:648
#, c-format
msgid "GMP version %s, MPFR version %s, MPC version %s, isl version %s\n"
msgstr "GMP phiên bản %s, MPFR phiên bản %s, MPC phiên bản %s, isl phiên bản %s\n"

#: toplev.c:650
#, c-format
msgid "%s%swarning: %s header version %s differs from library version %s.\n"
msgstr "%s%swarning: phiên bản phần đầu %s %s vẫn khác với phiên bản thư viện %s.\n"

#: toplev.c:652
#, c-format
msgid "%s%sGGC heuristics: --param ggc-min-expand=%d --param ggc-min-heapsize=%d\n"
msgstr "%s%sGGC tìm ra: --param ggc-min-expand=%d --param ggc-min-heapsize=%d\n"

#: toplev.c:824
msgid "options passed: "
msgstr "tùy chọn được gửi: "

#: toplev.c:852
msgid "options enabled: "
msgstr "tùy chọn đã bật: "

#: tree-diagnostic.c:293 c/c-decl.c:5373 c/c-typeck.c:7003 cp/error.c:996
#: c-family/c-pretty-print.c:411
#, gcc-internal-format
msgid "<anonymous>"
msgstr "<nặc-danh>"

#: cif-code.def:39
msgid "function not considered for inlining"
msgstr "hàm không phải được tính để chèn vào trực tiếp"

#: cif-code.def:43
msgid "caller is not optimized"
msgstr "cú gọi không được tối ưu hóa"

#: cif-code.def:47
msgid "function body not available"
msgstr "thân hàm không sẵn sàng"

#: cif-code.def:51
msgid "redefined extern inline functions are not considered for inlining"
msgstr "hàm trực tiếp bên ngoài đã xác định lại thì không phải được tính để chèn vào trực tiếp"

#: cif-code.def:56
msgid "function not inlinable"
msgstr "hàm không thể chèn vào trực tiếp"

#: cif-code.def:60
msgid "function body can be overwritten at link time"
msgstr "thân hàm có thể bị ghi đè lúc liên kết"

#: cif-code.def:64
msgid "function not inline candidate"
msgstr "hàm không phải là ứng xử để chèn vào trực tiếp"

#: cif-code.def:68
msgid "--param large-function-growth limit reached"
msgstr "đã tới giới hạn --param large-function-growth"

#: cif-code.def:70
msgid "--param large-stack-frame-growth limit reached"
msgstr "đã tới giới hạn --param large-stack-frame-growth"

#: cif-code.def:72
msgid "--param max-inline-insns-single limit reached"
msgstr "đã tới giới hạn --param max-inline-insns-single"

#: cif-code.def:74
msgid "--param max-inline-insns-auto limit reached"
msgstr "đã tới giới hạn --param max-inline-insns-auto"

#: cif-code.def:76
msgid "--param inline-unit-growth limit reached"
msgstr "đã tới giới hạn --param inline-unit-growth"

#: cif-code.def:80
msgid "recursive inlining"
msgstr "chèn vào trực tiếp một cách đệ quy"

#: cif-code.def:84
msgid "call is unlikely and code size would grow"
msgstr "cuộc gọi không chắc, và kích cỡ mã sẽ tăng lại"

#: cif-code.def:88
msgid "function not declared inline and code size would grow"
msgstr "hàm không phải được khai báo trực tiếp, và kích cỡ mã sẽ tăng lại"

#: cif-code.def:92
msgid "mismatched arguments"
msgstr "các đối số không tương ứng với nhau"

#: cif-code.def:96
msgid "mismatched declarations during linktime optimization"
msgstr "khai báo không khớp khi đang tối ưu hóa lúc liên kết"

#: cif-code.def:100
msgid "originally indirect function call not considered for inlining"
msgstr "cuộc gọi hàm gián tiếp lần đầu tiên không phải được tính để chèn vào trực tiếp"

#: cif-code.def:104
msgid "indirect function call with a yet undetermined callee"
msgstr ""

#: cif-code.def:108
msgid "exception handling personality mismatch"
msgstr "xử lý ngoại lệ không khớp personality"

#: cif-code.def:113
msgid "non-call exception handling mismatch"
msgstr ""

#: cif-code.def:117
msgid "target specific option mismatch"
msgstr "tùy chọn đặc trưng cho đích vẫn không tương ứng"

#: cif-code.def:121
msgid "optimization level attribute mismatch"
msgstr "thuộc tính mức tối ưu không khớp"

#: cif-code.def:125
msgid "callee refers to comdat-local symbols"
msgstr ""

#: cif-code.def:129
msgid "function attribute mismatch"
msgstr "thuộc tính hàm không khớp"

#: cif-code.def:133
msgid "caller function contains cilk spawn"
msgstr ""

#: cif-code.def:137
msgid "unreachable"
msgstr "không thể đọc được"

#: cif-code.def:141
msgid "caller is instrumentation thunk"
msgstr ""

#. The remainder are real diagnostic types.
#: diagnostic.def:33
msgid "fatal error: "
msgstr "lỗi nghiêm trọng: "

#. This is like DK_ICE, but backtrace is not printed.  Used in the driver
#. when reporting fatal signal in the compiler.
#: diagnostic.def:34 diagnostic.def:50
msgid "internal compiler error: "
msgstr "lỗi biên dịch nội bộ: "

#. This one is just for counting DK_WARNING promoted to DK_ERROR
#. due to -Werror and -Werror=warning.
#: diagnostic.def:35 diagnostic.def:47
msgid "error: "
msgstr "lỗi: "

#: diagnostic.def:36
msgid "sorry, unimplemented: "
msgstr "tiếc là chưa thực hiện: "

#: diagnostic.def:37
msgid "warning: "
msgstr "cảnh báo: "

#: diagnostic.def:38
msgid "anachronism: "
msgstr "sai niên đại: "

#: diagnostic.def:39
msgid "note: "
msgstr "ghi chú: "

#: diagnostic.def:40
msgid "debug: "
msgstr "gỡ rối: "

# Name: don't translate; Tên: đừng dịch
#. These two would be re-classified as DK_WARNING or DK_ERROR, so the
#. prefix does not matter.
#: diagnostic.def:43
msgid "pedwarn: "
msgstr "pedwarn: "

# Name: don't translate; Tên: đừng dịch
#: diagnostic.def:44
msgid "permerror: "
msgstr "permerror: "

#: params.def:49
#, no-c-format
msgid "Maximal estimated outcome of branch considered predictable."
msgstr "Kết quả ước lượng tối đa của nhánh được thấy là dự đoán được."

#: params.def:54
#, fuzzy, no-c-format
#| msgid "The minimal estimated speedup allowing inliner to ignore inline-insns-single and inline-isnsns-auto."
msgid "The minimal estimated speedup allowing inliner to ignore inline-insns-single and inline-insns-auto."
msgstr "Tốc độ tăng lên ước tính tối thiểu cho phép chung dòng bỏ qua inline-insns-single và inline-isnsns-auto."

#: params.def:71
#, no-c-format
msgid "The maximum number of instructions in a single function eligible for inlining."
msgstr "Số tối đa các lệnh trong một lệnh riêng lẻ mà thích hợp với việc chèn vào trực tiếp."

#: params.def:83
#, no-c-format
msgid "The maximum number of instructions when automatically inlining."
msgstr "Số tối đa các lệnh khi tự động chèn vào trực tiếp."

#: params.def:88
#, no-c-format
msgid "The maximum number of instructions inline function can grow to via recursive inlining."
msgstr "Số tối đa các lệnh đến đó hàm trực tiếp có thể tới bằng cách chèn vào trực tiếp một cách đệ quy."

#: params.def:93
#, no-c-format
msgid "The maximum number of instructions non-inline function can grow to via recursive inlining."
msgstr "Số tối đa các lệnh đến đó hàm không phải trực tiếp có thể tới bằng cách chèn vào trực tiếp một cách đệ quy."

#: params.def:98
#, no-c-format
msgid "The maximum depth of recursive inlining for inline functions."
msgstr "Độ sâu tối đa của việc chèn vào trực tiếp một cách đệ quy cho hàm trực tiếp."

#: params.def:103
#, no-c-format
msgid "The maximum depth of recursive inlining for non-inline functions."
msgstr "Độ sâu tối đa của việc chèn vào trực tiếp một cách đệ quy cho hàm không phải trực tiếp."

#: params.def:108
#, no-c-format
msgid "Inline recursively only when the probability of call being executed exceeds the parameter."
msgstr "Chèn vào trực tiếp một cách đệ quy chỉ khi xác xuất cuộc gọi được thực hiện cũng vượt quá tham số."

#: params.def:116
#, no-c-format
msgid "The maximum number of nested indirect inlining performed by early inliner."
msgstr "Số tối đa các lần chèn vào trực tiếp loại gián tiếp lồng nhau được làm bởi bộ chèn vào trực tiếp sớm."

#: params.def:122
#, no-c-format
msgid "Probability that COMDAT function will be shared with different compilation unit."
msgstr ""

#: params.def:128
#, no-c-format
msgid "Maximum probability of the entry BB of split region (in percent relative to entry BB of the function) to make partial inlining happen."
msgstr ""

#: params.def:135
#, no-c-format
msgid "If -fvariable-expansion-in-unroller is used, the maximum number of times that an individual variable will be expanded during loop unrolling."
msgstr "Dùng -fvariable-expansion-in-unroller thì số tối đa các lần mở rộng một biến nào đó trong khi bỏ cuộn vòng lặp."

#: params.def:141
#, no-c-format
msgid "If -ftree-vectorize is used, the minimal loop bound of a loop to be considered for vectorization."
msgstr "Dùng -ftree-vectorize thì biên giới vòng lặp tối thiểu của một vòng lặp cần tính để véc-tơ hóa."

#: params.def:152
#, no-c-format
msgid "The maximum number of instructions to consider to fill a delay slot."
msgstr "Số tối đa các lệnh cần tính để điền vào một khe đợi."

#: params.def:163
#, no-c-format
msgid "The maximum number of instructions to consider to find accurate live register information."
msgstr "Số tối đa các lệnh cần tính để tìm thông tin thanh ghi vẫn hiện thời và chính xác."

#: params.def:173
#, no-c-format
msgid "The maximum length of scheduling's pending operations list."
msgstr "Chiều dài tối đa của danh sách các thao tác còn treo."

#: params.def:180
#, no-c-format
msgid "The maximum number of backtrack attempts the scheduler should make when modulo scheduling a loop."
msgstr ""

#: params.def:185
#, no-c-format
msgid "The size of function body to be considered large."
msgstr "Kích cỡ thân hàm cần thấy là lớn."

#: params.def:189
#, no-c-format
msgid "Maximal growth due to inlining of large function (in percent)."
msgstr "Độ tăng lên tối đa (theo phần trăm) do chèn hàm lớn vào trực tiếp."

#: params.def:193
#, no-c-format
msgid "The size of translation unit to be considered large."
msgstr "Kích cỡ đơn vị thông dịch cần thấy là lớn."

#: params.def:197
#, no-c-format
msgid "How much can given compilation unit grow because of the inlining (in percent)."
msgstr "Độ tăng lên (theo phần trăm) được phép cho đơn vị biên dịch đưa ra do việc chèn vào trực tiếp."

#: params.def:201
#, no-c-format
msgid "How much can given compilation unit grow because of the interprocedural constant propagation (in percent)."
msgstr "Độ tăng lên (theo phần trăm) được phép cho đơn vị biên dịch đưa ra do sự lan truyền bất biến thuộc liên quá trình."

#: params.def:205
#, no-c-format
msgid "Maximal estimated growth of function body caused by early inlining of single call."
msgstr "Độ tăng lên ước lượng tối đa của thân hàm do chèn vào trực tiếp sớm một cuộc gọi riêng lẻ."

#: params.def:209
#, no-c-format
msgid "The size of stack frame to be considered large."
msgstr "Kích cỡ khung ngăn xếp nên thấy là lớn."

#: params.def:213
#, no-c-format
msgid "Maximal stack frame growth due to inlining (in percent)."
msgstr "Độ tăng lên khung ngăn xếp tối đa (theo phần trăm) do chèn vào trực tiếp."

#: params.def:220
#, no-c-format
msgid "The maximum amount of memory to be allocated by GCSE."
msgstr "Vùng nhớ tối đa cho GCSE cấp phát."

#: params.def:227
#, no-c-format
msgid "The maximum ratio of insertions to deletions of expressions in GCSE."
msgstr "Tỷ lệ tối đa các của các lệnh chèn để xóa của biểu thức trong GCSE."

#: params.def:238
#, no-c-format
msgid "The threshold ratio for performing partial redundancy elimination after reload."
msgstr "Tỷ lệ ngưỡngg để thực hiện việc khử bộ phận sự thừa sau khi nạp lại."

#: params.def:245
#, no-c-format
msgid "The threshold ratio of critical edges execution count that permit performing redundancy elimination after reload."
msgstr "Tỷ lệ ngưỡng của số đếm lần thực hiện cạnh tới hạn cũng cho phép thực hiện việc khử sự thừa sau khi nạp lại."

#: params.def:253
#, no-c-format
msgid "Scaling factor in calculation of maximum distance an expression can be moved by GCSE optimizations."
msgstr ""

#: params.def:259
#, no-c-format
msgid "Cost at which GCSE optimizations will not constraint the distance an expression can travel."
msgstr ""

#: params.def:267
#, no-c-format
msgid "Maximum depth of search in the dominator tree for expressions to hoist."
msgstr ""

#: params.def:275
#, no-c-format
msgid "Maximum depth of sqrt chains to use when synthesizing exponentiation by a real constant."
msgstr ""

#: params.def:287
#, no-c-format
msgid "The maximum number of instructions to consider to unroll in a loop."
msgstr "Số tối đa các lệnh cần tính nên bỏ cuộn trong một vòng lặp."

#: params.def:293
#, no-c-format
msgid "The maximum number of instructions to consider to unroll in a loop on average."
msgstr "Số tối đa các lệnh trung bình cần tính nên bỏ cuộn trong một vòng lặp bình quân."

#: params.def:298
#, no-c-format
msgid "The maximum number of unrollings of a single loop."
msgstr "Số tối đa các lần bỏ cuộn một vòng lặp riêng lẻ."

#: params.def:303
#, no-c-format
msgid "The maximum number of insns of a peeled loop."
msgstr "Số tối đa các lệnh insns của một vòng lặp được lột."

#: params.def:308
#, no-c-format
msgid "The maximum number of peelings of a single loop."
msgstr "Số tối đa các lần lột một vòng lặp riêng lẻ."

#: params.def:313
#, no-c-format
msgid "The maximum number of branches on the path through the peeled sequence."
msgstr "Số tối đa các nhánh trên đường dẫn xuyên suốt chuỗi vỏ bọc."

#: params.def:318
#, no-c-format
msgid "The maximum number of insns of a completely peeled loop."
msgstr "Số tối đa các lệnh của một vòng lặp được lột hoàn toàn."

#: params.def:323
#, no-c-format
msgid "The maximum number of peelings of a single loop that is peeled completely."
msgstr "Số tối đa các lần lột một vòng lặp riêng lẻ được lột hoàn toàn."

#: params.def:328
#, no-c-format
msgid "The maximum number of insns of a peeled loop that rolls only once."
msgstr "Số tối đa các lệnh của một vòng lặp được lột mà cuộn chỉ một lần."

#: params.def:333
#, no-c-format
msgid "The maximum depth of a loop nest we completely peel."
msgstr "Độ sâu tối đa của một bộ vòng lặp xếp lồng vào nhau được chúng ta lột hoàn toàn."

#: params.def:339
#, no-c-format
msgid "The maximum number of insns of an unswitched loop."
msgstr "Số tối đa các lệnh của một vòng lặp chưa chuyển đổi nhánh."

#: params.def:344
#, no-c-format
msgid "The maximum number of unswitchings in a single loop."
msgstr "Số tối đa các lần hủy chuyển đổi nhánh trong một vòng lặp riêng lẻ."

#: params.def:351
#, fuzzy, no-c-format
msgid "The maximum number of insns in loop header duplicated by he copy loop headers pass."
msgstr "Số tối đa các lệnh insns của một vòng lặp được lột."

#: params.def:358
#, no-c-format
msgid "Bound on the number of iterations the brute force # of iterations analysis algorithm evaluates."
msgstr "Đóng kết với số các lần lặp lại được ước lượng bởi thuật toán phân tích số sức mạnh vũ phu các lần lặp lại."

#: params.def:364
#, no-c-format
msgid "Bound on the cost of an expression to compute the number of iterations."
msgstr "Đóng kết với giá của một biểu thức để tính số các lần lặp lại."

#: params.def:370
#, no-c-format
msgid "A factor for tuning the upper bound that swing modulo scheduler uses for scheduling a loop."
msgstr "Một hệ số để điều hưởng giới hạn trên được bộ định thời mô-đu-lô swing sử dụng để định thời một vòng lặp."

#: params.def:375
#, no-c-format
msgid "The minimum value of stage count that swing modulo scheduler will generate."
msgstr ""

#: params.def:379
#, no-c-format
msgid "The number of cycles the swing modulo scheduler considers when checking conflicts using DFA."
msgstr "Số các chu kỳ được bộ định thời mô-đu-lô swing tính khi kiểm tra sự xung đột bằng DFA."

#: params.def:383
#, no-c-format
msgid "A threshold on the average loop count considered by the swing modulo scheduler."
msgstr "Một ngưỡng trên số trung bình đếm vòng lặp được bộ định thời mô-đu-lô swing tính."

#: params.def:388
#, no-c-format
msgid "A basic block profile count is considered hot if it contributes to the given permillage of the entire profiled execution."
msgstr ""

#: params.def:393
#, no-c-format
msgid "Select fraction of the maximal frequency of executions of basic block in function given basic block needs to have to be considered hot."
msgstr "Chọn phân số của tần số tối đa lần thực hiện khối cơ bản trong hàm mà cũng quy định rằng khối cơ bản cần phải được thấy là nóng."

#: params.def:398
#, no-c-format
msgid "The minimum fraction of profile runs a given basic block execution count must be not to be considered unlikely."
msgstr ""

#: params.def:403
#, no-c-format
msgid "Select fraction of the maximal frequency of executions of basic block in function given basic block get alignment."
msgstr "Chọn phân số của tần số tối đa lần thực hiện khối cơ bản trong hàm mà cũng quy định rằng khối cơ bản được xếp hàng."

#: params.def:408
#, fuzzy, no-c-format
msgid "Loops iterating at least selected number of iterations will get loop alignment.."
msgstr "Vòng lặp nào lặp lại ít nhất số lần lặp lại được chọn thì được xếp hàng các vòng lặp.."

#: params.def:424
#, no-c-format
msgid "The maximum number of loop iterations we predict statically."
msgstr "Số tối đa các lần lặp lại vòng lặp dự đoán một cách tĩnh."

#: params.def:437
#, no-c-format
msgid "Set the estimated probability in percentage for builtin expect. The default value is 90% probability."
msgstr ""

#: params.def:441
#, no-c-format
msgid "The percentage of function, weighted by execution frequency, that must be covered by trace formation. Used when profile feedback is available."
msgstr "Phần trăm hàm, tăng cấp theo tần số thực hiện, mà phải được bao quát bởi việc tạo vết. Được sử dụng khi hồ sơ phản hồi sẵn có."

#: params.def:445
#, no-c-format
msgid "The percentage of function, weighted by execution frequency, that must be covered by trace formation. Used when profile feedback is not available."
msgstr "Phần trăm hàm, tăng cấp theo tần số thực hiện, mà phải được bao quát bởi việc tạo vết. Được sử dụng khi hồ sơ phản hồi không sẵn có."

#: params.def:449
#, no-c-format
msgid "Maximal code growth caused by tail duplication (in percent)."
msgstr "Độ tăng mã lên tối đa (theo phần trăm) do đuôi bị nhân đôi."

#: params.def:453
#, no-c-format
msgid "Stop reverse growth if the reverse probability of best edge is less than this threshold (in percent)."
msgstr "Dừng tăng lên ngược nếu xác xuất ngược có cạnh tốt nhất vẫn nhỏ hơn ngưỡng này (theo phần trăm)."

#: params.def:457
#, no-c-format
msgid "Stop forward growth if the probability of best edge is less than this threshold (in percent). Used when profile feedback is available."
msgstr "Dừng tăng lên tiếp nếu xác xuất có cạnh tốt nhất vẫn nhỏ hơn ngưỡng này (theo phần trăm). Được sử dụng khi có sẵn sàng thông tin phản hồi từ hồ sơ"

#: params.def:461
#, no-c-format
msgid "Stop forward growth if the probability of best edge is less than this threshold (in percent). Used when profile feedback is not available."
msgstr "Dừng tăng lên tiếp nếu xác xuất có cạnh tốt nhất vẫn nhỏ hơn ngưỡng này (theo phần trăm). Được sử dụng khi không có sẵn sàng thông tin phản hồi từ hồ sơ"

#: params.def:467
#, no-c-format
msgid "The maximum number of incoming edges to consider for crossjumping."
msgstr "Số tối đa các cạnh gửi đến cần tính để nhảy chéo"

#: params.def:473
#, no-c-format
msgid "The minimum number of matching instructions to consider for crossjumping."
msgstr "Số tối thiểu các lệnh tương ứng cần tính để nhảy chéo"

#: params.def:479
#, no-c-format
msgid "The maximum expansion factor when copying basic blocks."
msgstr "Hệ số mở rộng tối đa khi sao chép khối cơ bản"

#: params.def:485
#, no-c-format
msgid "The maximum number of insns to duplicate when unfactoring computed gotos."
msgstr ""

#: params.def:491
#, no-c-format
msgid "The maximum length of path considered in cse."
msgstr "Chiều dài tối đa của đường dẫn được tính trong CSE."

#: params.def:495
#, no-c-format
msgid "The maximum instructions CSE process before flushing."
msgstr "Số tối đa các lệnh được CSE xử lý trước khi chuyển hết ra ngoài."

#: params.def:502
#, no-c-format
msgid "The minimum cost of an expensive expression in the loop invariant motion."
msgstr "Giá tối thiểu của một biểu thức giá rất cao trong sự chuyển động bất biến vòng lặp."

#: params.def:511
#, no-c-format
msgid "Bound on number of candidates below that all candidates are considered in iv optimizations."
msgstr "Đóng kết với số các điều ứng cử dưới đó tất cả các điều ứng cử được tính trong sự tối ưu hóa iv."

#: params.def:519
#, no-c-format
msgid "Bound on number of iv uses in loop optimized in iv optimizations."
msgstr "Đóng kết với số các lần sử dụng iv trong vòng lặp được tối ưu hóa bằng sự tối ưu hóa iv."

#: params.def:527
#, no-c-format
msgid "If number of candidates in the set is smaller, we always try to remove unused ivs during its optimization."
msgstr "Nếu số lượng ứng cử trong một tập hợp nhỏ hơn, chúng tôi luôn thử gỡ bỏ iv chưa dùng nào trong khi tối ưu hóa nó."

#: params.def:532
#, fuzzy, no-c-format
msgid "Average number of iterations of a loop."
msgstr "Số tối đa các lần lột một vòng lặp riêng lẻ."

#: params.def:537
#, fuzzy, no-c-format
#| msgid "Maximum size in bytes of constant values allowed as operands."
msgid "Maximum size (in bytes) of objects tracked bytewise by dead store elimination."
msgstr "Kích cỡ tối đa (theo byte) của giá trị bất biến được phép làm toán hạng."

#: params.def:542
#, no-c-format
msgid "Bound on size of expressions used in the scalar evolutions analyzer."
msgstr "Đóng kết với kích cỡ biểu thức được sử dụng trong bộ phân tích sự khai căn vô hướng."

#: params.def:547
#, no-c-format
msgid "Bound on the complexity of the expressions in the scalar evolutions analyzer."
msgstr "Đóng kết với độ tinh vi của biểu thức được sử dụng trong bộ phân tích sự khai căn vô hướng."

#: params.def:552
#, no-c-format
msgid "Maximum number of arguments in a PHI supported by TREE if-conversion unless the loop is marked with simd pragma."
msgstr ""

#: params.def:558
#, no-c-format
msgid "Bound on number of runtime checks inserted by the vectorizer's loop versioning for alignment check."
msgstr "Đóng kết với số các sự kiểm tra lúc chạy được chèn bởi việc kiểm tra phiên bản vòng lặp để xếp hàng của bộ véc-tơ hóa."

#: params.def:563
#, no-c-format
msgid "Bound on number of runtime checks inserted by the vectorizer's loop versioning for alias check."
msgstr "Đóng kết với số các sự kiểm tra lúc chạy được chèn bởi việc kiểm tra phiên bản vòng lặp cho bí danh của bộ véc-tơ hóa."

#: params.def:568
#, fuzzy, no-c-format
#| msgid "Maximum number of namespaces to search for alternatives when name lookup fails."
msgid "Maximum number of loop peels to enhance alignment of data references in a loop."
msgstr "Số tối đa các không gian tên để tìm kiếm cái thay thế khi việc tìm gặp lỗi."

#: params.def:573
#, no-c-format
msgid "The maximum memory locations recorded by cselib."
msgstr "Số tối đa các vị trí bộ nhớ được thư viện cselib ghi lưu."

#: params.def:586
#, no-c-format
msgid "Minimum heap expansion to trigger garbage collection, as a percentage of the total size of the heap."
msgstr "Sự mở rộng miền nhớ tối thiểu để gây ra tập hợp rác, theo phần trăm của kích cỡ miền nhớ hoàn toàn."

#: params.def:591
#, no-c-format
msgid "Minimum heap size before we start collecting garbage, in kilobytes."
msgstr "Sự mở rộng miền nhớ tối thiểu (theo kilô-byte) trước khi bắt đầu tập hợp rác."

#: params.def:599
#, no-c-format
msgid "The maximum number of instructions to search backward when looking for equivalent reload."
msgstr "Số tối đa các lệnh cần quét ngược khi tìm một sự nạp lại tương đương."

#: params.def:604
#, no-c-format
msgid "Target block's relative execution frequency (as a percentage) required to sink a statement."
msgstr ""

#: params.def:609 params.def:619
#, no-c-format
msgid "The maximum number of blocks in a region to be considered for interblock scheduling."
msgstr "Số tối đa các khối mỗi vùng cần tính để định thời giữa các khối."

#: params.def:614 params.def:624
#, no-c-format
msgid "The maximum number of insns in a region to be considered for interblock scheduling."
msgstr "Số tối đa các lệnh mỗi vùng cần tính để định thời giữa các khối."

#: params.def:629
#, no-c-format
msgid "The minimum probability of reaching a source block for interblock speculative scheduling."
msgstr "Xác xuất tối thiểu có thể tới một khối nguồn để định thời giữa các khối một cách lý thuyết có tính chất suy đoán."

#: params.def:634
#, no-c-format
msgid "The maximum number of iterations through CFG to extend regions."
msgstr "Số tối đa các lần lặp lại qua CFG để kéo dài vùng."

#: params.def:639
#, no-c-format
msgid "The maximum conflict delay for an insn to be considered for speculative motion."
msgstr "Khoảng đợi xung đột tối đa trước khi một lệnh được tính để di chuyển một cách lý thuyết có tính chất suy đoán."

#: params.def:644
#, no-c-format
msgid "The minimal probability of speculation success (in percents), so that speculative insn will be scheduled."
msgstr "Xác xuất tối thiểu (theo phần trăm) có suy đoán đúng, để định thời lệnh thuộc lý thuyết có tính chất suy đoán."

#: params.def:649
#, no-c-format
msgid "The minimum probability an edge must have for the scheduler to save its state across it."
msgstr ""

#: params.def:654
#, no-c-format
msgid "The maximum size of the lookahead window of selective scheduling."
msgstr "Kích cỡ tối đa của cửa sổ nhìn trước của việc định thời lựa chọn."

#: params.def:659
#, no-c-format
msgid "Maximum number of times that an insn could be scheduled."
msgstr "Số tối đa các lần có thể định thời một lệnh nào đó."

#: params.def:664
#, no-c-format
msgid "Maximum number of instructions in the ready list that are considered eligible for renaming."
msgstr "Số tối đa các lệnh trong danh sách sẵn sàng mà được thấy là thích hợp với chức năng thay đổi tên."

#: params.def:669
#, no-c-format
msgid "Minimal distance between possibly conflicting store and load."
msgstr "Khoảng cách tối thiểu giữa vị trí lưu và nạp có thể xung đột với nhau."

#: params.def:674
#, no-c-format
msgid "Hardware autoprefetcher scheduler model control flag.  Number of lookahead cycles the model looks into; at '0' only enable instruction sorting heuristic.  Disabled by default."
msgstr ""

#: params.def:679
#, no-c-format
msgid "The maximum number of RTL nodes that can be recorded as combiner's last value."
msgstr "Số tối đa các nút RTL có thể ghi lưu như là giá trị cuối cùng của bộ kết hợp."

#: params.def:684
#, no-c-format
msgid "The maximum number of insns combine tries to combine."
msgstr "Số tối đa các chỉ lệnh phối hợp cố phối hợp."

#: params.def:693
#, no-c-format
msgid "The upper bound for sharing integer constants."
msgstr "Biên giới trên để chia sẻ hằng số nguyên."

#: params.def:698
#, no-c-format
msgid "The lower bound for a buffer to be considered for stack smashing protection."
msgstr "Biên giới dưới của một vùng đệm được tính để bảo vệ chống ngăn xếp bị đập tan ra."

#: params.def:703
#, no-c-format
msgid "The minimum size of variables taking part in stack slot sharing when not optimizing."
msgstr ""

#: params.def:722
#, no-c-format
msgid "Maximum number of statements allowed in a block that needs to be duplicated when threading jumps."
msgstr "Số tối đa các câu lệnh được phép trong một khối cần được nhân đôi khi sắp xếp bước nhảy theo nhánh."

#: params.def:731
#, no-c-format
msgid "Maximum number of fields in a structure before pointer analysis treats the structure as a single variable."
msgstr "Số tối đa các trường trong một cấu trúc trước khi tiến trình phân tích hàm trỏ thấy cấu trúc đó là một biến riêng lẻ."

#: params.def:736
#, no-c-format
msgid "The maximum number of instructions ready to be issued to be considered by the scheduler during the first scheduling pass."
msgstr "Số tối đa các câu lệnh sẵn sàng đưa ra cần được tính bởi bộ định thời trong lần đầu tiên chạy thủ tục định thời."

#: params.def:742
#, no-c-format
msgid "Maximum number of active local stores in RTL dead store elimination."
msgstr ""

#: params.def:752
#, no-c-format
msgid "The number of insns executed before prefetch is completed."
msgstr "Số các lệnh insn được thực hiện trước khi hoàn tất quá trình lấy sẵn (prefetch)."

#: params.def:759
#, no-c-format
msgid "The number of prefetches that can run at the same time."
msgstr "Số các quá trình lấy sẵn có thể chạy đồng thời."

#: params.def:766
#, no-c-format
msgid "The size of L1 cache."
msgstr "Kích cỡ của vùng nhớ tạm cấp 1."

#: params.def:773
#, no-c-format
msgid "The size of L1 cache line."
msgstr "Kích cỡ của đường vùng nhớ tạm cấp 1."

#: params.def:780
#, no-c-format
msgid "The size of L2 cache."
msgstr "Kích cỡ của vùng nhớ tạm cấp 2."

#: params.def:791
#, no-c-format
msgid "Whether to use canonical types."
msgstr "Có nên sử dụng loại hợp nguyên tắc hay không."

#: params.def:796
#, no-c-format
msgid "Maximum length of partial antic set when performing tree pre optimization."
msgstr "Chiều dài tối đa của tập hợp antic bộ phận khi thực hiện sự tối ưu hóa sẵn cây."

#: params.def:806
#, no-c-format
msgid "Maximum size of a SCC before SCCVN stops processing a function."
msgstr "Kích cỡ tối đa của một SCC trước khi SCCVN dừng xử lý một hàm."

#: params.def:817
#, no-c-format
msgid "Maximum number of disambiguations to perform per memory access."
msgstr ""

#: params.def:822
#, no-c-format
msgid "Max loops number for regional RA."
msgstr "Số tối đa các vòng lặp cho RA thuộc miền."

#: params.def:827
#, no-c-format
msgid "Max size of conflict table in MB."
msgstr "Kích cỡ tối đa (theo MB) của bảng xung đột."

#: params.def:832
#, no-c-format
msgid "The number of registers in each class kept unused by loop invariant motion."
msgstr "Số các thanh ghi mỗi lớp còn lại chưa dùng do chuyển động bất biến vòng lặp."

#: params.def:837
#, no-c-format
msgid "The max number of reload pseudos which are considered during spilling a non-reload pseudo."
msgstr ""

#: params.def:842
#, no-c-format
msgid "Minimal fall-through edge probability in percentage used to add BB to inheritance EBB in LRA."
msgstr ""

#: params.def:850
#, no-c-format
msgid "The maximum ratio between array size and switch branches for a switch conversion to take place."
msgstr "Tỷ lệ tối đa giữa kích cỡ mảng và các nhánh chuyển đổi để chuyển đảo để lấy chỗ trống."

#: params.def:858
#, no-c-format
msgid "size of tiles for loop blocking."
msgstr "kích cỡ tile (đơn vị dữ liệu) để chặn vòng lặp."

#: params.def:865
#, no-c-format
msgid "maximum number of parameters in a SCoP."
msgstr "số tối đa các tham số trong một SCoP."

#: params.def:872
#, no-c-format
msgid "maximum number of basic blocks per function to be analyzed by Graphite."
msgstr "số tối đa các khối cơ bản mỗi hàm cần được Graphite phân tích."

#: params.def:879
#, no-c-format
msgid "maximum number of arrays per scop."
msgstr "số tối đa các mảng trên một scop."

#: params.def:886
#, no-c-format
msgid "minimal number of loops per function to be analyzed by Graphite."
msgstr "số tối đa các khối cơ bản mỗi hàm cần được Graphite phân tích."

#: params.def:891
#, no-c-format
msgid "maximum number of isl operations, 0 means unlimited"
msgstr "Số tối đa các thao tác isl, 0 là không giới hạn"

#: params.def:897
#, no-c-format
msgid "Maximum number of datarefs in loop for building loop data dependencies."
msgstr ""

#: params.def:904
#, no-c-format
msgid "Max basic blocks number in loop for loop invariant motion."
msgstr "Số tối đa các khối cơ bản trong vòng lặp để chuyển động bất biến vòng lặp."

#: params.def:912
#, no-c-format
msgid "use internal function id in profile lookup."
msgstr "dùng mã số hàm nội tại trong tìm kiếm hồ sơ."

#: params.def:920
#, no-c-format
msgid "track topn target addresses in indirect-call profile."
msgstr ""

#: params.def:926
#, no-c-format
msgid "Maximum number of instructions in basic block to be considered for SLP vectorization."
msgstr "Số tối đa các lệnh trong khối cơ bản cần tính để véc-tơ hóa SLP."

#: params.def:931
#, no-c-format
msgid "Min. ratio of insns to prefetches to enable prefetching for a loop with an unknown trip count."
msgstr "Tỷ lệ tối thiểu giữa các lệnh và các lần lấy sẵn để bật lấy sẵn cho một vòng lặp không rõ số đếm lần đi qua."

#: params.def:937
#, no-c-format
msgid "Min. ratio of insns to mem ops to enable prefetching in a loop."
msgstr "Tỷ lệ tối thiểu giữa các lệnh và các thao tác vùng nhớ để bật lấy sẵn trong một vòng lặp."

#: params.def:944
#, no-c-format
msgid "Max. size of var tracking hash tables."
msgstr "Kích cỡ tối đa của bảng chuỗi duy nhất theo dõi var."

#: params.def:952
#, no-c-format
msgid "Max. recursion depth for expanding var tracking expressions."
msgstr ""

#: params.def:960
#, no-c-format
msgid "Max. size of loc list for which reverse ops should be added."
msgstr ""

#: params.def:967
#, no-c-format
msgid "The minimum UID to be used for a nondebug insn."
msgstr "UID tối thiểu cần sử dụng cho một lệnh không gỡ rối."

#: params.def:972
#, no-c-format
msgid "Maximum allowed growth of size of new parameters ipa-sra replaces a pointer to an aggregate with."
msgstr "Độ tăng lên tối đa được pháp của kích cỡ tham số mới ipa-sra thì thay thế một hàm trỏ theo một chiều rộng tập hợp."

#: params.def:978
#, no-c-format
msgid "Size in bytes after which thread-local aggregates should be instrumented with the logging functions instead of save/restore pairs."
msgstr ""

#: params.def:985
#, no-c-format
msgid "Maximum size, in storage units, of an aggregate which should be considered for scalarization when compiling for speed."
msgstr ""

#: params.def:991
#, no-c-format
msgid "Maximum size, in storage units, of an aggregate which should be considered for scalarization when compiling for size."
msgstr ""

#: params.def:997
#, no-c-format
msgid "Maximum size of a list of values associated with each parameter for interprocedural constant propagation."
msgstr ""

#: params.def:1003
#, no-c-format
msgid "Threshold ipa-cp opportunity evaluation that is still considered beneficial to clone.."
msgstr ""

#: params.def:1009
#, no-c-format
msgid "Percentage penalty the recursive functions will receive when they are evaluated for cloning.."
msgstr ""

#: params.def:1015
#, no-c-format
msgid "Percentage penalty functions containing a single call to another function will receive when they are evaluated for cloning.."
msgstr ""

#: params.def:1021
#, no-c-format
msgid "Maximum number of aggregate content items for a parameter in jump functions and lattices."
msgstr ""

#: params.def:1027
#, no-c-format
msgid "Compile-time bonus IPA-CP assigns to candidates which make loop bounds or strides known.."
msgstr ""

#: params.def:1033
#, no-c-format
msgid "Compile-time bonus IPA-CP assigns to candidates which make an array index known.."
msgstr ""

#: params.def:1039
#, no-c-format
msgid "Maximum number of statements that will be visited by IPA formal parameter analysis based on alias analysis in any given function."
msgstr ""

#: params.def:1047
#, no-c-format
msgid "Number of partitions the program should be split to."
msgstr ""

#: params.def:1052
#, no-c-format
msgid "Minimal size of a partition for LTO (in estimated instructions)."
msgstr ""

#: params.def:1057
#, no-c-format
msgid "Maximal size of a partition for LTO (in estimated instructions)."
msgstr ""

#: params.def:1064
#, no-c-format
msgid "Maximum number of namespaces to search for alternatives when name lookup fails."
msgstr "Số tối đa các không gian tên để tìm kiếm cái thay thế khi việc tìm gặp lỗi."

#: params.def:1071
#, no-c-format
msgid "Maximum number of conditional store pairs that can be sunk."
msgstr "Số tối đa các cặp lưu điều kiện cái mà có thể hạ xuống."

#: params.def:1079
#, no-c-format
msgid "The smallest number of different values for which it is best to use a jump-table instead of a tree of conditional branches, if 0, use the default for the machine."
msgstr ""

#: params.def:1087
#, no-c-format
msgid "Allow new data races on stores to be introduced."
msgstr ""

#: params.def:1093
#, no-c-format
msgid "Set the maximum number of instructions executed in parallel in reassociated tree. If 0, use the target dependent heuristic.."
msgstr ""

#: params.def:1099
#, no-c-format
msgid "Maximum amount of similar bbs to compare a bb with."
msgstr ""

#: params.def:1104
#, no-c-format
msgid "Allow the store merging pass to introduce unaligned stores if it is legal to do so."
msgstr ""

#: params.def:1110
#, fuzzy, no-c-format
#| msgid "Maximum number of conditional store pairs that can be sunk."
msgid "Maximum number of constant stores to merge in the store merging pass."
msgstr "Số tối đa các cặp lưu điều kiện cái mà có thể hạ xuống."

#: params.def:1116
#, no-c-format
msgid "Maximum amount of iterations of the pass over a function."
msgstr ""

#: params.def:1123
#, no-c-format
msgid "Maximum number of strings for which strlen optimization pass will track string lengths."
msgstr ""

#: params.def:1130
#, no-c-format
msgid "Which -fsched-pressure algorithm to apply."
msgstr "Thuật toán nào được áp dụng."

#: params.def:1136
#, no-c-format
msgid "Maximum length of candidate scans for straight-line strength reduction."
msgstr ""

#: params.def:1142
#, no-c-format
msgid "Enable asan stack protection."
msgstr "Bật chức năng bảo vệ ngăn xếp asan."

#: params.def:1147
#, no-c-format
msgid "Enable asan globals protection."
msgstr "Bật chức năng bảo vệ asan toàn cục."

#: params.def:1152
#, no-c-format
msgid "Enable asan store operations protection."
msgstr "Bật chức năng bảo vệ thao tác lưu trữ asan."

#: params.def:1157
#, no-c-format
msgid "Enable asan load operations protection."
msgstr "Bật chức năng bảo vệ thao tác tải asan."

#: params.def:1162
#, no-c-format
msgid "Enable asan builtin functions protection."
msgstr "Bật chức năng bảo vệ hàm dựng sẵn asan."

#: params.def:1167
#, no-c-format
msgid "Enable asan detection of use-after-return bugs."
msgstr "Bật dò tìm asan của lỗi dùng-sau-khi-trả-về."

#: params.def:1172
#, no-c-format
msgid "Use callbacks instead of inline code if number of accesses in function becomes greater or equal to this number."
msgstr ""

#: params.def:1178
#, no-c-format
msgid "Use direct poisoning/unpoisoning instructions for variables smaller or equal to this number."
msgstr ""

#: params.def:1184
#, no-c-format
msgid "Maximum number of nested calls to search for control dependencies during uninitialized variable analysis."
msgstr ""

#: params.def:1190
#, no-c-format
msgid "Maximum number of statements to be included into a single static constructor generated by Pointer Bounds Checker."
msgstr ""

#: params.def:1196
#, no-c-format
msgid "Scale factor to apply to the number of statements in a threading path when comparing to the number of (scaled) blocks."
msgstr ""

#: params.def:1201
#, no-c-format
msgid "Maximum number of arguments a PHI may have before the FSM threader will not try to thread through its block."
msgstr ""

#: params.def:1206
#, no-c-format
msgid "Scale factor to apply to the number of blocks in a threading path when comparing to the number of (scaled) statements."
msgstr ""

#: params.def:1211
#, no-c-format
msgid "Maximum number of instructions to copy when duplicating blocks on a finite state automaton jump thread path."
msgstr ""

#: params.def:1216
#, no-c-format
msgid "Maximum number of basic blocks on a finite state automaton jump thread path."
msgstr ""

#: params.def:1221
#, no-c-format
msgid "Maximum number of new jump thread paths to create for a finite state automaton."
msgstr ""

#: params.def:1226
#, no-c-format
msgid "Chunk size of omp schedule for loops parallelized by parloops."
msgstr ""

#: params.def:1231
#, no-c-format
msgid "Schedule type of omp schedule for loops parallelized by parloops (static, dynamic, guided, auto, runtime)."
msgstr ""

#: params.def:1238
#, no-c-format
msgid "Maximum recursion depth allowed when querying a property of an SSA name."
msgstr ""

#: params.def:1244
#, no-c-format
msgid "Maximum number of insns in a basic block to consider for RTL if-conversion."
msgstr "Số tối đa các lệnh trong khối cơ bản cần để coi là cho if-conversion SLP."

#: params.def:1250
#, no-c-format
msgid "Maximum permissible cost for the sequence that would be generated by the RTL if-conversion pass for a branch that is considered predictable."
msgstr ""

#: params.def:1257
#, no-c-format
msgid "Maximum permissible cost for the sequence that would be generated by the RTL if-conversion pass for a branch that is considered unpredictable."
msgstr ""

#: params.def:1264
#, no-c-format
msgid "Level of hsa debug stores verbosity"
msgstr "Mức chi tiết lưu gỡ lỗi hsa"

#: params.def:1269
#, no-c-format
msgid "Maximum number of may-defs visited when devirtualizing speculatively"
msgstr ""

#: params.def:1274
#, no-c-format
msgid "Maximum number of assertions to add along the default edge of a switch statement during VRP"
msgstr ""

#: params.def:1280
#, no-c-format
msgid "Enable loop epilogue vectorization using smaller vector size."
msgstr ""

#: c-family/c-format.c:376
msgid "format"
msgstr "định dạng"

#: c-family/c-format.c:377
msgid "field width specifier"
msgstr "chỉ định độ rộng trường"

#: c-family/c-format.c:378
msgid "field precision specifier"
msgstr "chỉ định độ chính xác trường"

#: c-family/c-format.c:495 c-family/c-format.c:519 config/i386/msformat-c.c:42
msgid "' ' flag"
msgstr "cờ “ “"

#: c-family/c-format.c:495 c-family/c-format.c:519 config/i386/msformat-c.c:42
msgid "the ' ' printf flag"
msgstr "cờ printf “ “"

#: c-family/c-format.c:496 c-family/c-format.c:520 c-family/c-format.c:550
#: c-family/c-format.c:614 config/i386/msformat-c.c:43
msgid "'+' flag"
msgstr "cờ “+”"

#: c-family/c-format.c:496 c-family/c-format.c:520 c-family/c-format.c:550
#: config/i386/msformat-c.c:43
msgid "the '+' printf flag"
msgstr "cờ printf “+”"

#: c-family/c-format.c:497 c-family/c-format.c:521 c-family/c-format.c:551
#: c-family/c-format.c:590 config/i386/msformat-c.c:44
#: config/i386/msformat-c.c:79
msgid "'#' flag"
msgstr "cờ “#”"

#: c-family/c-format.c:497 c-family/c-format.c:521 c-family/c-format.c:551
#: config/i386/msformat-c.c:44
msgid "the '#' printf flag"
msgstr "cờ printf “#”"

#: c-family/c-format.c:498 c-family/c-format.c:522 c-family/c-format.c:588
#: config/i386/msformat-c.c:45
msgid "'0' flag"
msgstr "cờ “0”"

#: c-family/c-format.c:498 c-family/c-format.c:522 config/i386/msformat-c.c:45
msgid "the '0' printf flag"
msgstr "cờ printf “0”"

#: c-family/c-format.c:499 c-family/c-format.c:523 c-family/c-format.c:587
#: c-family/c-format.c:617 config/i386/msformat-c.c:46
msgid "'-' flag"
msgstr "cờ “-”"

#: c-family/c-format.c:499 c-family/c-format.c:523 config/i386/msformat-c.c:46
msgid "the '-' printf flag"
msgstr "cờ printf “-”"

#: c-family/c-format.c:500 c-family/c-format.c:570 config/i386/msformat-c.c:47
#: config/i386/msformat-c.c:67
msgid "''' flag"
msgstr "cờ “'”"

#: c-family/c-format.c:500 config/i386/msformat-c.c:47
msgid "the ''' printf flag"
msgstr "cờ printf “'”"

#: c-family/c-format.c:501 c-family/c-format.c:571
msgid "'I' flag"
msgstr "cờ “I”"

#: c-family/c-format.c:501
msgid "the 'I' printf flag"
msgstr "cờ printf “I”"

#: c-family/c-format.c:502 c-family/c-format.c:524 c-family/c-format.c:568
#: c-family/c-format.c:591 c-family/c-format.c:618 config/sol2-c.c:43
#: config/i386/msformat-c.c:48 config/i386/msformat-c.c:65
msgid "field width"
msgstr "bề rộng trường"

#: c-family/c-format.c:502 c-family/c-format.c:524 config/sol2-c.c:43
#: config/i386/msformat-c.c:48
msgid "field width in printf format"
msgstr "chiều rộng của trường theo định dạng printf"

#: c-family/c-format.c:503 c-family/c-format.c:525 c-family/c-format.c:553
#: config/i386/msformat-c.c:49
msgid "precision"
msgstr "độ chính xác"

#: c-family/c-format.c:503 c-family/c-format.c:525 c-family/c-format.c:553
#: config/i386/msformat-c.c:49
msgid "precision in printf format"
msgstr "độ chính xác theo định dạng printf"

#: c-family/c-format.c:504 c-family/c-format.c:526 c-family/c-format.c:554
#: c-family/c-format.c:569 c-family/c-format.c:621 config/sol2-c.c:44
#: config/i386/msformat-c.c:50 config/i386/msformat-c.c:66
msgid "length modifier"
msgstr "đồ sửa đổi bề dài"

#: c-family/c-format.c:504 c-family/c-format.c:526 c-family/c-format.c:554
#: config/sol2-c.c:44 config/i386/msformat-c.c:50
msgid "length modifier in printf format"
msgstr "đồ sửa đổi chiều dài theo định dạng printf"

#: c-family/c-format.c:552
msgid "'q' flag"
msgstr "cờ “q”"

#: c-family/c-format.c:552
msgid "the 'q' diagnostic flag"
msgstr "cờ chẩn đoán “q”"

#: c-family/c-format.c:565 config/i386/msformat-c.c:63
msgid "assignment suppression"
msgstr "thu hồi sự gán"

#: c-family/c-format.c:565 config/i386/msformat-c.c:63
msgid "the assignment suppression scanf feature"
msgstr "tính năng scanf để thu hồi sự gán"

#: c-family/c-format.c:566 config/i386/msformat-c.c:64
msgid "'a' flag"
msgstr "cờ “a”"

#: c-family/c-format.c:566 config/i386/msformat-c.c:64
msgid "the 'a' scanf flag"
msgstr "cờ scanf “a”"

#: c-family/c-format.c:567
msgid "'m' flag"
msgstr "cờ “m”"

#: c-family/c-format.c:567
msgid "the 'm' scanf flag"
msgstr "cờ scanf “m”"

#: c-family/c-format.c:568 config/i386/msformat-c.c:65
msgid "field width in scanf format"
msgstr "chiều rộng của trường theo định dạng scanf"

#: c-family/c-format.c:569 config/i386/msformat-c.c:66
msgid "length modifier in scanf format"
msgstr "đồ sửa đổi chiều dài theo định dạng scanf"

#: c-family/c-format.c:570 config/i386/msformat-c.c:67
msgid "the ''' scanf flag"
msgstr "cờ scanf “'”"

#: c-family/c-format.c:571
msgid "the 'I' scanf flag"
msgstr "cờ scanf “I”"

#: c-family/c-format.c:586
msgid "'_' flag"
msgstr "cờ “_”"

#: c-family/c-format.c:586
msgid "the '_' strftime flag"
msgstr "cờ strftime “_”"

#: c-family/c-format.c:587
msgid "the '-' strftime flag"
msgstr "cờ strftime “-”"

#: c-family/c-format.c:588
msgid "the '0' strftime flag"
msgstr "cờ strftime “0”"

#: c-family/c-format.c:589 c-family/c-format.c:613
msgid "'^' flag"
msgstr "cờ “^”"

#: c-family/c-format.c:589
msgid "the '^' strftime flag"
msgstr "cờ strftime “^”"

#: c-family/c-format.c:590 config/i386/msformat-c.c:79
msgid "the '#' strftime flag"
msgstr "cờ strftime “#”"

#: c-family/c-format.c:591
msgid "field width in strftime format"
msgstr "chiều rộng của trường theo định dạng stfrtime"

#: c-family/c-format.c:592
msgid "'E' modifier"
msgstr "đồ sửa đổi “E”"

#: c-family/c-format.c:592
msgid "the 'E' strftime modifier"
msgstr "đồ sửa đổi “E” của strftime"

#: c-family/c-format.c:593
msgid "'O' modifier"
msgstr "đồ sửa đổi “O”"

#: c-family/c-format.c:593
msgid "the 'O' strftime modifier"
msgstr "đồ sửa đổi “O” của strftime"

#: c-family/c-format.c:594
msgid "the 'O' modifier"
msgstr "đồ sửa đổi “O”"

#: c-family/c-format.c:612
msgid "fill character"
msgstr "ký tự điền vào"

#: c-family/c-format.c:612
msgid "fill character in strfmon format"
msgstr "ký tự điền vào theo định dạng strftime"

#: c-family/c-format.c:613
msgid "the '^' strfmon flag"
msgstr "cờ strfmon “^”"

#: c-family/c-format.c:614
msgid "the '+' strfmon flag"
msgstr "cờ strfmon “+”"

#: c-family/c-format.c:615
msgid "'(' flag"
msgstr "cờ “(”"

#: c-family/c-format.c:615
msgid "the '(' strfmon flag"
msgstr "cờ strfmon “(”"

#: c-family/c-format.c:616
msgid "'!' flag"
msgstr "cờ “!”"

#: c-family/c-format.c:616
msgid "the '!' strfmon flag"
msgstr "cờ strfmon “!”"

#: c-family/c-format.c:617
msgid "the '-' strfmon flag"
msgstr "cờ strfmon “-”"

#: c-family/c-format.c:618
msgid "field width in strfmon format"
msgstr "chiều rộng của trường theo định dạng strfmon"

#: c-family/c-format.c:619
msgid "left precision"
msgstr "đồ chính xác bên trái"

#: c-family/c-format.c:619
msgid "left precision in strfmon format"
msgstr "đồ chính xác bên trái theo định dạng strfmon"

#: c-family/c-format.c:620
msgid "right precision"
msgstr "đồ chính xác bên phải"

#: c-family/c-format.c:620
msgid "right precision in strfmon format"
msgstr "đồ chính xác bên phải theo định dạng strfmon"

#: c-family/c-format.c:621
msgid "length modifier in strfmon format"
msgstr "đồ sửa đổi chiều dài theo định dạng strfmon"

#. Handle deferred options from command-line.
#: c-family/c-opts.c:1383 fortran/cpp.c:590
msgid "<command-line>"
msgstr "<dòng lệnh>"

#: config/aarch64/aarch64.c:4927 config/arm/arm.c:21821 config/arm/arm.c:21834
#: config/arm/arm.c:21859 config/nios2/nios2.c:2653
#, c-format
msgid "Unsupported operand for code '%c'"
msgstr "Không hỗ trợ toán hạng cho mã “%c”"

#: config/aarch64/aarch64.c:4939 config/aarch64/aarch64.c:4955
#: config/aarch64/aarch64.c:4968 config/aarch64/aarch64.c:4980
#: config/aarch64/aarch64.c:4991 config/aarch64/aarch64.c:5014
#: config/aarch64/aarch64.c:5067 config/aarch64/aarch64.c:5270
#, c-format
msgid "invalid operand for '%%%c'"
msgstr "toán hạng không hợp lệ đối với “%%%c”"

#: config/aarch64/aarch64.c:5034 config/aarch64/aarch64.c:5047
#: config/aarch64/aarch64.c:5057
#, c-format
msgid "incompatible floating point / vector register operand for '%%%c'"
msgstr "toán hạn dấu chấm động / thanh ghi véctơ không tương thích cho “%%%c”"

#: config/aarch64/aarch64.c:5103 config/arm/arm.c:22366
#, c-format
msgid "missing operand"
msgstr "toán hạng còn thiếu"

#: config/aarch64/aarch64.c:5165
#, c-format
msgid "invalid constant"
msgstr "hằng không hợp lệ"

#: config/aarch64/aarch64.c:5168
#, c-format
msgid "invalid operand"
msgstr "toán hạng không hợp lệ"

#: config/aarch64/aarch64.c:5281
#, c-format
msgid "invalid operand prefix '%%%c'"
msgstr "tiền tố toán hạng không hợp lệ “%%%c”"

#: config/alpha/alpha.c:5092 config/i386/i386.c:18285
#: config/rs6000/rs6000.c:23985 config/sparc/sparc.c:8995
#, c-format
msgid "'%%&' used without any local dynamic TLS references"
msgstr "“%%&” bị sử dụng mà không có tham chiếu TLS năng động cục bộ"

#: config/alpha/alpha.c:5150 config/bfin/bfin.c:1424
#, c-format
msgid "invalid %%J value"
msgstr "giá trị %%J sai"

#: config/alpha/alpha.c:5180 config/ia64/ia64.c:5488
#, c-format
msgid "invalid %%r value"
msgstr "giá trị %%r sai"

#: config/alpha/alpha.c:5190 config/ia64/ia64.c:5442
#: config/rs6000/rs6000.c:23665 config/xtensa/xtensa.c:2364
#, c-format
msgid "invalid %%R value"
msgstr "giá trị %%R sai"

#: config/alpha/alpha.c:5196 config/rs6000/rs6000.c:23585
#: config/xtensa/xtensa.c:2331
#, c-format
msgid "invalid %%N value"
msgstr "giá trị %%N sai"

#: config/alpha/alpha.c:5204 config/rs6000/rs6000.c:23613
#, c-format
msgid "invalid %%P value"
msgstr "giá trị %%P sai"

#: config/alpha/alpha.c:5212
#, c-format
msgid "invalid %%h value"
msgstr "giá trị %%h sai"

#: config/alpha/alpha.c:5220 config/xtensa/xtensa.c:2357
#, c-format
msgid "invalid %%L value"
msgstr "giá trị %%L sai"

#: config/alpha/alpha.c:5239
#, c-format
msgid "invalid %%m value"
msgstr "giá trị %%m sai"

#: config/alpha/alpha.c:5245
#, c-format
msgid "invalid %%M value"
msgstr "giá trị %%M sai"

#: config/alpha/alpha.c:5282
#, c-format
msgid "invalid %%U value"
msgstr "giá trị %%U sai"

#: config/alpha/alpha.c:5290 config/alpha/alpha.c:5301
#: config/rs6000/rs6000.c:23673
#, c-format
msgid "invalid %%s value"
msgstr "giá trị %%s sai"

#: config/alpha/alpha.c:5312
#, c-format
msgid "invalid %%C value"
msgstr "giá trị %%C sai"

#: config/alpha/alpha.c:5349 config/rs6000/rs6000.c:23449
#, c-format
msgid "invalid %%E value"
msgstr "giá trị %%E sai"

#: config/alpha/alpha.c:5374 config/alpha/alpha.c:5424
#, c-format
msgid "unknown relocation unspec"
msgstr "không rõ bỏ ghi rõ bố trí lại"

#: config/alpha/alpha.c:5383 config/cr16/cr16.c:1534
#: config/rs6000/rs6000.c:23990 config/spu/spu.c:1447
#, c-format
msgid "invalid %%xn code"
msgstr "mã %%xn sai"

#: config/alpha/alpha.c:5489
#, c-format
msgid "invalid operand address"
msgstr "địa chỉ toán hạng không hợp lệ"

#: config/arc/arc.c:3105
#, c-format
msgid "invalid operand to %%Z code"
msgstr "toán hạng không hợp lệ cho mã %%Z"

#: config/arc/arc.c:3113
#, c-format
msgid "invalid operand to %%z code"
msgstr "toán hạng không hợp lệ cho mã %%z"

#: config/arc/arc.c:3121
#, c-format
msgid "invalid operand to %%M code"
msgstr "toán hạng không hợp lệ cho mã %%M"

#: config/arc/arc.c:3129 config/m32r/m32r.c:2083
#, c-format
msgid "invalid operand to %%p code"
msgstr "sai đặt toán hạng tới mã %%p"

#: config/arc/arc.c:3140 config/m32r/m32r.c:2076
#, c-format
msgid "invalid operand to %%s code"
msgstr "sai đặt toán hạng tới mã %%s"

#: config/arc/arc.c:3288 config/m32r/m32r.c:2109
#, c-format
msgid "invalid operand to %%R code"
msgstr "sai đặt toán hạng tới mã %%R"

#: config/arc/arc.c:3325 config/m32r/m32r.c:2132
#, c-format
msgid "invalid operand to %%H/%%L code"
msgstr "sai đặt toán hạng tới mã %%H/%%L"

#: config/arc/arc.c:3373 config/m32r/m32r.c:2203
#, c-format
msgid "invalid operand to %%U code"
msgstr "sai đặt toán hạng tới mã %%U"

#: config/arc/arc.c:3384
#, c-format
msgid "invalid operand to %%V code"
msgstr "toán hạng không hợp lệ cho mã %%V"

#: config/arc/arc.c:3441
#, c-format
msgid "invalid operand to %%O code"
msgstr "toán hạng không hợp lệ cho mã %%O"

#. Unknown flag.
#. Undocumented flag.
#: config/arc/arc.c:3467 config/epiphany/epiphany.c:1289
#: config/m32r/m32r.c:2230 config/nds32/nds32.c:2292 config/sparc/sparc.c:9274
#, c-format
msgid "invalid operand output code"
msgstr "sai đặt mã kết xuất toán hạng"

#: config/arc/arc.c:5153
#, c-format
msgid "invalid UNSPEC as operand: %d"
msgstr "UNSPEC không hợp lệ như là toán hạng: %d"

#: config/arm/arm.c:18830 config/arm/arm.c:18855 config/arm/arm.c:18865
#: config/arm/arm.c:18874 config/arm/arm.c:18883
#, c-format
msgid "invalid shift operand"
msgstr "sai đặt toán hạng dời"

#: config/arm/arm.c:21697 config/arm/arm.c:21715
#, c-format
msgid "predicated Thumb instruction"
msgstr "lệnh Thumb căn cứ vào"

#: config/arm/arm.c:21703
#, c-format
msgid "predicated instruction in conditional sequence"
msgstr "gặp lệnh căn cứ vào trong dãy có điều kiện"

#: config/arm/arm.c:21936 config/arm/arm.c:21958 config/arm/arm.c:21968
#: config/arm/arm.c:21978 config/arm/arm.c:21988 config/arm/arm.c:22027
#: config/arm/arm.c:22045 config/arm/arm.c:22070 config/arm/arm.c:22085
#: config/arm/arm.c:22112 config/arm/arm.c:22119 config/arm/arm.c:22137
#: config/arm/arm.c:22144 config/arm/arm.c:22152 config/arm/arm.c:22173
#: config/arm/arm.c:22180 config/arm/arm.c:22313 config/arm/arm.c:22320
#: config/arm/arm.c:22347 config/arm/arm.c:22354 config/bfin/bfin.c:1437
#: config/bfin/bfin.c:1444 config/bfin/bfin.c:1451 config/bfin/bfin.c:1458
#: config/bfin/bfin.c:1467 config/bfin/bfin.c:1474 config/bfin/bfin.c:1481
#: config/bfin/bfin.c:1488
#, c-format
msgid "invalid operand for code '%c'"
msgstr "sai đặt toán hạng cho mã “%c”"

#: config/arm/arm.c:22040
#, c-format
msgid "instruction never executed"
msgstr "lệnh chưa bao giờ thực hiện"

#. Former Maverick support, removed after GCC-4.7.
#: config/arm/arm.c:22061
#, c-format
msgid "obsolete Maverick format code '%c'"
msgstr "định dạng mã Maverick đã cũ “%c”"

#: config/avr/avr.c:2455
#, c-format
msgid "address operand requires constraint for X, Y, or Z register"
msgstr "toán hạng địa chỉ yêu cầu ràng buộc cho thanh ghi X, Y, hay Z"

#: config/avr/avr.c:2636
msgid "operands to %T/%t must be reg + const_int:"
msgstr "các toán hạng cho %T/%t phải là reg + const_int:"

#: config/avr/avr.c:2686 config/avr/avr.c:2753
msgid "bad address, not an I/O address:"
msgstr "Địa chỉ sai, không phải địa chỉ V/R:"

#: config/avr/avr.c:2695
msgid "bad address, not a constant:"
msgstr "địa chỉ sai, không phải là một hằng số:"

#: config/avr/avr.c:2713 config/avr/avr.c:2720
msgid "bad address, not (reg+disp):"
msgstr "địa chỉ sai, không phải (reg+disp):"

#: config/avr/avr.c:2727
msgid "bad address, not post_inc or pre_dec:"
msgstr "địa chỉ sai, không phải post_inc hoặc pre_dec:"

#: config/avr/avr.c:2739
msgid "internal compiler error.  Bad address:"
msgstr "lỗi biên dịch nội bộ. Địa chỉ sai:"

#: config/avr/avr.c:2772
#, c-format
msgid "Unsupported code '%c' for fixed-point:"
msgstr "Không hỗ trợ mã “%c” cho dấu chấm cố định:"

#: config/avr/avr.c:2780
msgid "internal compiler error.  Unknown mode:"
msgstr "lỗi biên dịch nội bộ. Không hiểu chế độ:"

#: config/avr/avr.c:3804 config/avr/avr.c:4748 config/avr/avr.c:5195
msgid "invalid insn:"
msgstr "lệnh sai:"

#: config/avr/avr.c:3858 config/avr/avr.c:3970 config/avr/avr.c:4028
#: config/avr/avr.c:4080 config/avr/avr.c:4099 config/avr/avr.c:4291
#: config/avr/avr.c:4599 config/avr/avr.c:4884 config/avr/avr.c:5088
#: config/avr/avr.c:5252 config/avr/avr.c:5345 config/avr/avr.c:5544
msgid "incorrect insn:"
msgstr "lệnh không đúng:"

#: config/avr/avr.c:4115 config/avr/avr.c:4390 config/avr/avr.c:4670
#: config/avr/avr.c:4956 config/avr/avr.c:5134 config/avr/avr.c:5401
#: config/avr/avr.c:5602
msgid "unknown move insn:"
msgstr "không rõ lệnh di chuyển:"

#: config/avr/avr.c:6061
msgid "bad shift insn:"
msgstr "lệnh dời sai:"

#: config/avr/avr.c:6169 config/avr/avr.c:6650 config/avr/avr.c:7065
msgid "internal compiler error.  Incorrect shift:"
msgstr "lỗi biên dịch nội bộ. Dịch không đúng:"

#: config/avr/avr.c:8471
msgid "unsupported fixed-point conversion"
msgstr "không hỗ trợ chuyển đổi dấu chấm cố định"

#: config/avr/avr.c:9818
#, fuzzy
#| msgid "Loop variable"
msgid "variable"
msgstr "Biến vòng lặp"

#: config/avr/avr.c:9823
#, fuzzy
#| msgid "redefinition of parameter %q+D"
msgid "function parameter"
msgstr "định nghĩa lại của đối số %q+D"

#: config/avr/avr.c:9828
#, fuzzy
#| msgid "struct defined here"
msgid "structure field"
msgstr "struct được định nghĩa ở đây"

#: config/avr/avr.c:9834
#, fuzzy
#| msgid "creating array of functions"
msgid "return type of function"
msgstr "tạo mảng hàm"

#: config/avr/avr.c:9839
#, fuzzy
#| msgid "null pointer"
msgid "pointer"
msgstr "con trỏ rỗng"

#: config/avr/driver-avr.c:48
#, c-format
msgid ""
"Running spec function '%s' with %d args\n"
"\n"
msgstr "Đang chạy hàm hàm đặc tả “%s” với %d đối số\n"

#: config/bfin/bfin.c:1386
#, c-format
msgid "invalid %%j value"
msgstr "giá trị %%j sai"

#: config/bfin/bfin.c:1579 config/c6x/c6x.c:2290
#, c-format
msgid "invalid const_double operand"
msgstr "toán hạng const_double sai"

#: config/cris/cris.c:604 config/ft32/ft32.c:106 config/moxie/moxie.c:104
#: final.c:3455 final.c:3457 fold-const.c:268 gcc.c:5271 gcc.c:5285
#: rtl-error.c:101 toplev.c:337 tree-vrp.c:7849 cp/typeck.c:6167
#: lto/lto-object.c:184 lto/lto-object.c:281 lto/lto-object.c:338
#: lto/lto-object.c:362
#, gcc-internal-format, gfc-internal-format
msgid "%s"
msgstr "%s"

#: config/cris/cris.c:655
msgid "unexpected index-type in cris_print_index"
msgstr "gặp loại chỉ mục (index-type) bất thường trong cris_print_index"

#: config/cris/cris.c:672
msgid "unexpected base-type in cris_print_base"
msgstr "gặp loại cơ bản (base-type) bất thường trong cris_print_index"

#: config/cris/cris.c:736
msgid "invalid operand for 'b' modifier"
msgstr "sai đặt toán hạng cho sự sửa đổi “b”"

#: config/cris/cris.c:753
msgid "invalid operand for 'o' modifier"
msgstr "sai đặt toán hạng cho sự sửa đổi “o”"

#: config/cris/cris.c:772
msgid "invalid operand for 'O' modifier"
msgstr "sai đặt toán hạng cho sự sửa đổi “O”"

#: config/cris/cris.c:805
msgid "invalid operand for 'p' modifier"
msgstr "sai đặt toán hạng cho sự sửa đổi “p”"

#: config/cris/cris.c:844
msgid "invalid operand for 'z' modifier"
msgstr "sai đặt toán hạng cho sự sửa đổi “z”"

#: config/cris/cris.c:908 config/cris/cris.c:942
msgid "invalid operand for 'H' modifier"
msgstr "sai đặt toán hạng cho sự sửa đổi “H”"

#: config/cris/cris.c:918
msgid "bad register"
msgstr "thanh ghi sai"

#: config/cris/cris.c:962
msgid "invalid operand for 'e' modifier"
msgstr "sai đặt toán hạng cho sự sửa đổi “e”"

#: config/cris/cris.c:979
msgid "invalid operand for 'm' modifier"
msgstr "sai đặt toán hạng cho sự sửa đổi “m”"

#: config/cris/cris.c:1004
msgid "invalid operand for 'A' modifier"
msgstr "sai đặt toán hạng cho sự sửa đổi “A”"

#: config/cris/cris.c:1074
msgid "invalid operand for 'D' modifier"
msgstr "sai đặt toán hạng cho sự sửa đổi “D”"

#: config/cris/cris.c:1088
msgid "invalid operand for 'T' modifier"
msgstr "sai đặt toán hạng cho sự sửa đổi “T”"

#: config/cris/cris.c:1108 config/ft32/ft32.c:232 config/moxie/moxie.c:174
msgid "invalid operand modifier letter"
msgstr "sai đặt chữ sửa đổi toán hạng"

#: config/cris/cris.c:1162
msgid "unexpected multiplicative operand"
msgstr "gặp toán hạng nhân lên bất thường"

#: config/cris/cris.c:1182 config/ft32/ft32.c:255 config/moxie/moxie.c:199
msgid "unexpected operand"
msgstr "gặp toán hạng bất thường"

#: config/cris/cris.c:1221 config/cris/cris.c:1231
msgid "unrecognized address"
msgstr "không nhận ra địa chỉ"

#: config/cris/cris.c:2550
msgid "unrecognized supposed constant"
msgstr "không nhận ra điều nên là hằng số"

#: config/cris/cris.c:2949 config/cris/cris.c:3007
msgid "unexpected side-effects in address"
msgstr "gặp hiệu ứng khác bất thường trong địa chỉ"

#. Can't possibly get anything else for a function-call, right?
#: config/cris/cris.c:3835
msgid "unidentifiable call op"
msgstr "không nhận ra gọi op"

#: config/cris/cris.c:3897
#, c-format
msgid "PIC register isn't set up"
msgstr "Chưa cài đặt thanh ghi PIC"

#: config/fr30/fr30.c:500
#, c-format
msgid "fr30_print_operand_address: unhandled address"
msgstr "fr30_print_operand_address: địa chỉ chưa quản lý"

#: config/fr30/fr30.c:524
#, c-format
msgid "fr30_print_operand: unrecognized %%p code"
msgstr "fr30_print_operand: không nhận ra mã %%p"

#: config/fr30/fr30.c:544
#, c-format
msgid "fr30_print_operand: unrecognized %%b code"
msgstr "fr30_print_operand: không nhận ra mã %%b"

#: config/fr30/fr30.c:565
#, c-format
msgid "fr30_print_operand: unrecognized %%B code"
msgstr "fr30_print_operand: không nhận ra mã %%B"

#: config/fr30/fr30.c:573
#, c-format
msgid "fr30_print_operand: invalid operand to %%A code"
msgstr "fr30_print_operand: không nhận ra mã %%A"

#: config/fr30/fr30.c:590
#, c-format
msgid "fr30_print_operand: invalid %%x code"
msgstr "fr30_print_operand: sai đặt mã %%x"

#: config/fr30/fr30.c:597
#, c-format
msgid "fr30_print_operand: invalid %%F code"
msgstr "fr30_print_operand: sai đặt mã %%F"

#: config/fr30/fr30.c:614
#, c-format
msgid "fr30_print_operand: unknown code"
msgstr "fr30_print_operand: không rõ mã"

#: config/fr30/fr30.c:642 config/fr30/fr30.c:651 config/fr30/fr30.c:662
#: config/fr30/fr30.c:675
#, c-format
msgid "fr30_print_operand: unhandled MEM"
msgstr "fr30_print_operand: MEM chưa quản lý"

#: config/frv/frv.c:2510
msgid "bad insn to frv_print_operand_address:"
msgstr "sai đặt lệnh tới frv_print_operand_address:"

#: config/frv/frv.c:2521
msgid "bad register to frv_print_operand_memory_reference_reg:"
msgstr "sai đặt thanh ghi tới frv_print_operand_memory_reference_reg:"

#: config/frv/frv.c:2560 config/frv/frv.c:2570 config/frv/frv.c:2579
#: config/frv/frv.c:2600 config/frv/frv.c:2605
msgid "bad insn to frv_print_operand_memory_reference:"
msgstr "sai đặt lệnh tới frv_print_operand_memory_reference:"

#: config/frv/frv.c:2691
#, c-format
msgid "bad condition code"
msgstr "mã điều kiện sai"

#: config/frv/frv.c:2765
msgid "bad insn in frv_print_operand, bad const_double"
msgstr "gặp lệnh sai trong frv_print_operand, đặt sai const_double"

#: config/frv/frv.c:2826
msgid "bad insn to frv_print_operand, 'e' modifier:"
msgstr "lệnh sai tới frv_print_operand, bộ sửa đổi “e”:"

#: config/frv/frv.c:2834
msgid "bad insn to frv_print_operand, 'F' modifier:"
msgstr "lệnh sai tới frv_print_operand, bộ sửa đổi “F”:"

#: config/frv/frv.c:2850
msgid "bad insn to frv_print_operand, 'f' modifier:"
msgstr "lệnh sai tới frv_print_operand, bộ sửa đổi “f”:"

#: config/frv/frv.c:2864
msgid "bad insn to frv_print_operand, 'g' modifier:"
msgstr "lệnh sai tới frv_print_operand, bộ sửa đổi “g”:"

#: config/frv/frv.c:2912
msgid "bad insn to frv_print_operand, 'L' modifier:"
msgstr "lệnh sai tới frv_print_operand, bộ sửa đổi “L”:"

#: config/frv/frv.c:2925
msgid "bad insn to frv_print_operand, 'M/N' modifier:"
msgstr "lệnh sai tới frv_print_operand, bộ sửa đổi “M/N”:"

#: config/frv/frv.c:2946
msgid "bad insn to frv_print_operand, 'O' modifier:"
msgstr "lệnh sai tới frv_print_operand, bộ sửa đổi “O”:"

#: config/frv/frv.c:2964
msgid "bad insn to frv_print_operand, P modifier:"
msgstr "lệnh sai tới frv_print_operand, bộ sửa đổi “P”:"

#: config/frv/frv.c:2984
msgid "bad insn in frv_print_operand, z case"
msgstr "lệnh sai tới frv_print_operand, trường hợp “z”"

#: config/frv/frv.c:3015
msgid "bad insn in frv_print_operand, 0 case"
msgstr "lệnh sai tới frv_print_operand, trường hợp “0”"

#: config/frv/frv.c:3020
msgid "frv_print_operand: unknown code"
msgstr "frv_print_operand: gặp mã không rõ"

#: config/frv/frv.c:4424
msgid "bad output_move_single operand"
msgstr "đặt sai toán hạng output_move_single"

#: config/frv/frv.c:4551
msgid "bad output_move_double operand"
msgstr "đặt sai toán hạng output_move_double"

#: config/frv/frv.c:4693
msgid "bad output_condmove_single operand"
msgstr "đặt sai toán hạng output_condmove_single"

#: config/i386/i386.c:17155
#, c-format
msgid "invalid UNSPEC as operand"
msgstr "đặt sai UNSPEC như là toán hạng"

#: config/i386/i386.c:17666
#, c-format
msgid "invalid use of asm flag output"
msgstr "sử dụng kết xuất cờ asm sai"

#: config/i386/i386.c:17888
#, c-format
msgid "invalid operand size for operand code 'O'"
msgstr "sai kích cỡ toán hạng cho mã toán hạng “O”"

#: config/i386/i386.c:17923
#, c-format
msgid "invalid operand size for operand code 'z'"
msgstr "sai kích cỡ toán hạng cho mã toán hạng “z”"

#: config/i386/i386.c:17992
#, c-format
msgid "invalid operand type used with operand code 'Z'"
msgstr "sử dụng loại toán hạng không hợp lệ với mã toán hạng “Z”"

#: config/i386/i386.c:17997
#, c-format
msgid "invalid operand size for operand code 'Z'"
msgstr "sai kích cỡ toán hạng cho mã toán hạng “Z”"

#: config/i386/i386.c:18073
#, c-format
msgid "operand is not a condition code, invalid operand code 'Y'"
msgstr "toán hạng không phải là một mã điều kiện, mã toán hạng sai “Y”"

#: config/i386/i386.c:18152
#, c-format
msgid "operand is not a condition code, invalid operand code 'D'"
msgstr "toán hạng không phải là một mã điều kiện, mã toán hạng sai “D”"

#: config/i386/i386.c:18170
#, c-format
msgid "operand is not a condition code, invalid operand code '%c'"
msgstr "toán hạng không phải là một mã điều kiện, mã toán hạng không hợp lệ “%c”"

#: config/i386/i386.c:18183
#, c-format
msgid "operand is not an offsettable memory reference, invalid operand code 'H'"
msgstr ""

#: config/i386/i386.c:18198
#, fuzzy, c-format
#| msgid "operand is not a condition code, invalid operand code 'Y'"
msgid "operand is not an integer, invalid operand code 'K'"
msgstr "toán hạng không phải là một mã điều kiện, mã toán hạng sai “Y”"

#: config/i386/i386.c:18226
#, fuzzy, c-format
#| msgid "operand is not a condition code, invalid operand code 'Y'"
msgid "operand is not a specific integer, invalid operand code 'r'"
msgstr "toán hạng không phải là một mã điều kiện, mã toán hạng sai “Y”"

#: config/i386/i386.c:18244
#, fuzzy, c-format
#| msgid "operand is not a condition code, invalid operand code 'Y'"
msgid "operand is not an integer, invalid operand code 'R'"
msgstr "toán hạng không phải là một mã điều kiện, mã toán hạng sai “Y”"

#: config/i386/i386.c:18267
#, fuzzy, c-format
#| msgid "operand is not a condition code, invalid operand code 'Y'"
msgid "operand is not a specific integer, invalid operand code 'R'"
msgstr "toán hạng không phải là một mã điều kiện, mã toán hạng sai “Y”"

#: config/i386/i386.c:18363
#, c-format
msgid "invalid operand code '%c'"
msgstr "mã toán hạng sai “%c”"

#: config/i386/i386.c:18425
#, c-format
msgid "invalid constraints for operand"
msgstr "sai đặt ràng buộc cho toán hạng"

#: config/i386/i386.c:28926
msgid "unknown insn mode"
msgstr "không rõ chế độ lệnh"

#: config/i386/djgpp.h:146
#, c-format
msgid "-f%s ignored (not supported for DJGPP)\n"
msgstr "-f%s được bỏ qua (không được DJGPP hỗ trợ)\n"

#: config/ia64/ia64.c:5370
#, c-format
msgid "invalid %%G mode"
msgstr "chế độ %%G không hợp lệ"

#: config/ia64/ia64.c:5540
#, c-format
msgid "ia64_print_operand: unknown code"
msgstr "ia64_print_operand: gặp mã không hợp lệ"

#: config/ia64/ia64.c:11143
msgid "invalid conversion from %<__fpreg%>"
msgstr "sai chuyển đổi từ %<__fpreg%>"

#: config/ia64/ia64.c:11146
msgid "invalid conversion to %<__fpreg%>"
msgstr "sai chuyển đổi sang %<__fpreg%>"

#: config/ia64/ia64.c:11159 config/ia64/ia64.c:11170
msgid "invalid operation on %<__fpreg%>"
msgstr "thao tác sai %<__fpreg%>"

#: config/iq2000/iq2000.c:3145 config/tilegx/tilegx.c:5316
#: config/tilepro/tilepro.c:4705
#, c-format
msgid "invalid %%P operand"
msgstr "gặp toán hạng %%P sai"

#: config/iq2000/iq2000.c:3153 config/rs6000/rs6000.c:23603
#, c-format
msgid "invalid %%p value"
msgstr "gặp giá trị %%p sai"

#: config/iq2000/iq2000.c:3212
#, c-format
msgid "invalid use of %%d, %%x, or %%X"
msgstr "dùng không đúng %%d, %%x hoặc %%X"

#: config/lm32/lm32.c:510
#, c-format
msgid "only 0.0 can be loaded as an immediate"
msgstr "0.0 chỉ nạp được như là một số trực tiếp"

#: config/lm32/lm32.c:580
msgid "bad operand"
msgstr "toán hạng sai"

#: config/lm32/lm32.c:592
msgid "can't use non gp relative absolute address"
msgstr "không cho phép sử dụng địa chỉ tuyệt đối tương đối không phải gp"

#: config/lm32/lm32.c:596
msgid "invalid addressing mode"
msgstr "sai đặt chế độ đặt địa chỉ"

#: config/m32r/m32r.c:2141
msgid "bad insn for 'A'"
msgstr "sai đặt lệnh cho “A”"

#: config/m32r/m32r.c:2188
#, c-format
msgid "invalid operand to %%T/%%B code"
msgstr "sai đặt toán hạng tới mã %%T/%%B"

#: config/m32r/m32r.c:2211
#, c-format
msgid "invalid operand to %%N code"
msgstr "sai đặt toán hạng tới mã %%N"

#: config/m32r/m32r.c:2244
msgid "pre-increment address is not a register"
msgstr "địa chỉ tiền gia không phải là một thanh ghi"

#: config/m32r/m32r.c:2251
msgid "pre-decrement address is not a register"
msgstr "địa chỉ tiền giảm không phải là một thanh ghi"

#: config/m32r/m32r.c:2258
msgid "post-increment address is not a register"
msgstr "địa chỉ hậu gia không phải là một thanh ghi"

#: config/m32r/m32r.c:2333 config/m32r/m32r.c:2348
#: config/rs6000/rs6000.c:35649
msgid "bad address"
msgstr "địa chỉ sai"

#: config/m32r/m32r.c:2353
msgid "lo_sum not of register"
msgstr "lo_sum không phải thanh ghi"

#: config/microblaze/microblaze.c:2201
#, c-format
msgid "unknown punctuation '%c'"
msgstr "không hiểu dấu chấm câu “%c”"

#: config/microblaze/microblaze.c:2210
#, c-format
msgid "null pointer"
msgstr "con trỏ rỗng"

#: config/microblaze/microblaze.c:2245
#, c-format
msgid "PRINT_OPERAND, invalid insn for %%C"
msgstr "PRINT_OPERAND, sai insn cho %%C"

#: config/microblaze/microblaze.c:2274
#, c-format
msgid "PRINT_OPERAND, invalid insn for %%N"
msgstr "PRINT_OPERAND, sai insn cho %%N"

#: config/microblaze/microblaze.c:2294 config/microblaze/microblaze.c:2469
msgid "insn contains an invalid address !"
msgstr "insn chứa một địa chỉ sai !"

#: config/microblaze/microblaze.c:2309 config/microblaze/microblaze.c:2528
#: config/xtensa/xtensa.c:2461
msgid "invalid address"
msgstr "địa chỉ sai"

#: config/microblaze/microblaze.c:2412
#, c-format
msgid "letter %c was found & insn was not CONST_INT"
msgstr "chữ %c được tìm thấy & insn không phải là CONST_INT"

#: config/mips/mips.c:8877 config/mips/mips.c:8904 config/mips/mips.c:9087
#, c-format
msgid "'%%%c' is not a valid operand prefix"
msgstr "“%%%c” không phải là một tiền tố toán hạng đúng"

#: config/mips/mips.c:8976 config/mips/mips.c:8983 config/mips/mips.c:8990
#: config/mips/mips.c:8997 config/mips/mips.c:9010 config/mips/mips.c:9017
#: config/mips/mips.c:9027 config/mips/mips.c:9030 config/mips/mips.c:9042
#: config/mips/mips.c:9045 config/mips/mips.c:9105 config/mips/mips.c:9112
#: config/mips/mips.c:9133 config/mips/mips.c:9148 config/mips/mips.c:9167
#: config/mips/mips.c:9176 config/riscv/riscv.c:2805 config/riscv/riscv.c:2811
#: config/riscv/riscv.c:2820
#, c-format
msgid "invalid use of '%%%c'"
msgstr "sai sử dụng “%%%c”"

#: config/mmix/mmix.c:1551 config/mmix/mmix.c:1681
msgid "MMIX Internal: Expected a CONST_INT, not this"
msgstr "MMIX nội bộ: mong đợi một CONST_INT, không phải như thế"

#: config/mmix/mmix.c:1630
msgid "MMIX Internal: Bad value for 'm', not a CONST_INT"
msgstr "MMIX nội bộ: sai đặt giá trị cho “m”, không phải là một CONST_INT"

#: config/mmix/mmix.c:1649
msgid "MMIX Internal: Expected a register, not this"
msgstr "MMIX nội bộ: mong đợi một thanh ghi, không phải như thế"

#: config/mmix/mmix.c:1659
msgid "MMIX Internal: Expected a constant, not this"
msgstr "MMIX nội bộ: mong đợi một rằng buộc, không phải như thế"

#. We need the original here.
#: config/mmix/mmix.c:1743
msgid "MMIX Internal: Cannot decode this operand"
msgstr "MMIX nội bộ: không thể giải mã toán hạng này"

#: config/mmix/mmix.c:1799
msgid "MMIX Internal: This is not a recognized address"
msgstr "MMIX nội bộ: đây không phải là một địa chỉ nhận ra"

#: config/mmix/mmix.c:2675
msgid "MMIX Internal: Trying to output invalidly reversed condition:"
msgstr "MMIX nội bộ: đang thử xuất điều kiện sai đảo ngược:"

#: config/mmix/mmix.c:2682
msgid "MMIX Internal: What's the CC of this?"
msgstr "MMIX nội bộ: CC của điều này là gì?"

#: config/mmix/mmix.c:2686
msgid "MMIX Internal: What is the CC of this?"
msgstr "MMIX nội bộ: CC của điều này là gì?"

#: config/mmix/mmix.c:2728
msgid "MMIX Internal: This is not a constant:"
msgstr "MMIX nội bộ: đây không phải là một hằng số:"

#: config/msp430/msp430.c:3630
#, c-format
msgid "invalid operand prefix"
msgstr "tiền tố toán hạng không hợp lệ"

#: config/msp430/msp430.c:3664
#, c-format
msgid "invalid zero extract"
msgstr "trích số không không hợp lệ"

#: config/rl78/rl78.c:1887 config/rl78/rl78.c:1973
#, c-format
msgid "q/Q modifiers invalid for symbol references"
msgstr "bổ từ q/Q không hợp lệ cho tham chiếu ký hiệu"

#: config/rs6000/host-darwin.c:94
#, c-format
msgid "Out of stack space.\n"
msgstr "Không đủ sức chứa trong ngăn xếp.\n"

#: config/rs6000/host-darwin.c:115
#, c-format
msgid "Try running '%s' in the shell to raise its limit.\n"
msgstr "Hãy thử chạy “%s” trong trình bao để tăng giới hạn.\n"

#: config/rs6000/rs6000.c:4225
msgid "-maltivec=le not allowed for big-endian targets"
msgstr "-maltivec=le không cho phép trên đích big-endian"

#: config/rs6000/rs6000.c:4237
msgid "-mvsx requires hardware floating point"
msgstr "-mvsx yêu cầu dấu chấm động loại phần cứng"

#: config/rs6000/rs6000.c:4245
msgid "-mvsx and -mpaired are incompatible"
msgstr "-mvsx và -mpaired không tương thích với nhau"

#: config/rs6000/rs6000.c:4247
msgid "-mvsx needs indexed addressing"
msgstr "-mvsx yêu cầu đặt địa chỉ một cách phụ lục"

#: config/rs6000/rs6000.c:4252
msgid "-mvsx and -mno-altivec are incompatible"
msgstr "-mvsx và -mno-altivec không tương thích với nhau"

#: config/rs6000/rs6000.c:4254
msgid "-mno-altivec disables vsx"
msgstr "-mno-altivec thì tắt vsx"

#: config/rs6000/rs6000.c:4462
msgid "-mquad-memory requires 64-bit mode"
msgstr "-mquad-memory yêu cầu chế độ 64-bit"

#: config/rs6000/rs6000.c:4465
msgid "-mquad-memory-atomic requires 64-bit mode"
msgstr "-mquad-memory-atomic cần chế độ 64-bit"

#: config/rs6000/rs6000.c:4477
msgid "-mquad-memory is not available in little endian mode"
msgstr "-mquad-memory không sẵn sàng trên chế độ little endian"

#: config/rs6000/rs6000.c:4549
msgid "-mtoc-fusion requires 64-bit"
msgstr "-mtoc-fusion yêu cầu chế độ 64-bit"

#: config/rs6000/rs6000.c:4556
msgid "-mtoc-fusion requires medium/large code model"
msgstr "-mtoc-fusion yêu cầu mô hình mã medium/large"

#: config/rs6000/rs6000.c:11276
msgid "bad move"
msgstr "sai di chuyển"

#: config/rs6000/rs6000.c:23246
msgid "Bad 128-bit move"
msgstr "Di chuyển 128-bit sai"

#: config/rs6000/rs6000.c:23437
#, c-format
msgid "invalid %%e value"
msgstr "giá trị %%e sai"

#: config/rs6000/rs6000.c:23458
#, c-format
msgid "invalid %%f value"
msgstr "giá trị %%f sai"

#: config/rs6000/rs6000.c:23467
#, c-format
msgid "invalid %%F value"
msgstr "giá trị %%F sai"

#: config/rs6000/rs6000.c:23476
#, c-format
msgid "invalid %%G value"
msgstr "giá trị %%G sai"

#: config/rs6000/rs6000.c:23511
#, c-format
msgid "invalid %%j code"
msgstr "mã %%j sai"

#: config/rs6000/rs6000.c:23521
#, c-format
msgid "invalid %%J code"
msgstr "mã %%J sai"

#: config/rs6000/rs6000.c:23531
#, c-format
msgid "invalid %%k value"
msgstr "giá trị %%k sai"

#: config/rs6000/rs6000.c:23546 config/xtensa/xtensa.c:2350
#, c-format
msgid "invalid %%K value"
msgstr "giá trị %%K sai"

#: config/rs6000/rs6000.c:23593
#, c-format
msgid "invalid %%O value"
msgstr "giá trị %%O sai"

#: config/rs6000/rs6000.c:23640
#, c-format
msgid "invalid %%q value"
msgstr "giá trị %%q sai"

#: config/rs6000/rs6000.c:23693
#, c-format
msgid "invalid %%T value"
msgstr "giá trị %%T sai"

#: config/rs6000/rs6000.c:23705
#, c-format
msgid "invalid %%u value"
msgstr "giá trị %%u sai"

#: config/rs6000/rs6000.c:23719 config/xtensa/xtensa.c:2320
#, c-format
msgid "invalid %%v value"
msgstr "giá trị %%v sai"

#: config/rs6000/rs6000.c:23786 config/xtensa/xtensa.c:2371
#, c-format
msgid "invalid %%x value"
msgstr "giá trị %%x sai"

#: config/rs6000/rs6000.c:23934
#, c-format
msgid "invalid %%y value, try using the 'Z' constraint"
msgstr "giá trị %%y sai, hãy thử sử dụng ràng buộc “Z”"

#: config/rs6000/rs6000.c:24650
msgid "__float128 and __ibm128 cannot be used in the same expression"
msgstr "__float128 và __ibm128 không thể được dùng trong cùng một biểu thức"

#: config/rs6000/rs6000.c:24656
msgid "__ibm128 and long double cannot be used in the same expression"
msgstr "__ibm128 và long double không thể được dùng trong cùng một biểu thức"

#: config/rs6000/rs6000.c:24662
msgid "__float128 and long double cannot be used in the same expression"
msgstr "__float128 và long double không thể được dùng trong cùng một biểu thức"

#: config/rs6000/rs6000.c:38952
msgid "AltiVec argument passed to unprototyped function"
msgstr "đối số AltiVec bị gửi cho hàm không nguyên mẫu"

#: config/rs6000/rs6000.c:40758
msgid "Could not generate addis value for fusion"
msgstr "Không thể tạo addis cho sát nhập"

#: config/rs6000/rs6000.c:40830
msgid "Unable to generate load/store offset for fusion"
msgstr "Không thể tạo ra việc tải/lưu offset cho hợp nhất"

#: config/rs6000/rs6000.c:40934
msgid "Bad GPR fusion"
msgstr "Hợp nhất GPR sai"

#: config/rs6000/rs6000.c:41152
msgid "emit_fusion_p9_load, bad reg #1"
msgstr "emit_fusion_p9_load, reg #1 sai"

#: config/rs6000/rs6000.c:41198
msgid "emit_fusion_p9_load, bad reg #2"
msgstr "emit_fusion_p9_load, reg #2 sai"

#: config/rs6000/rs6000.c:41201
msgid "emit_fusion_p9_load not MEM"
msgstr "emit_fusion_p9_load không MEM"

#: config/rs6000/rs6000.c:41239
msgid "emit_fusion_p9_store, bad reg #1"
msgstr "emit_fusion_p9_store, reg #1 sai"

#: config/rs6000/rs6000.c:41285
msgid "emit_fusion_p9_store, bad reg #2"
msgstr "emit_fusion_p9_store, reg #2 sai"

#: config/rs6000/rs6000.c:41288
msgid "emit_fusion_p9_store not MEM"
msgstr "emit_fusion_p9_store không MEM"

#: config/s390/s390.c:7489
#, c-format
msgid "symbolic memory references are only supported on z10 or later"
msgstr ""

#: config/s390/s390.c:7500
#, c-format
msgid "cannot decompose address"
msgstr "không thể giải mã địa chỉ"

#: config/s390/s390.c:7569
#, c-format
msgid "invalid comparison operator for 'E' output modifier"
msgstr ""

#: config/s390/s390.c:7592
#, c-format
msgid "invalid reference for 'J' output modifier"
msgstr ""

#: config/s390/s390.c:7610
#, c-format
msgid "invalid address for 'O' output modifier"
msgstr ""

#: config/s390/s390.c:7632
#, c-format
msgid "invalid address for 'R' output modifier"
msgstr ""

#: config/s390/s390.c:7650
#, c-format
msgid "memory reference expected for 'S' output modifier"
msgstr ""

#: config/s390/s390.c:7660
#, c-format
msgid "invalid address for 'S' output modifier"
msgstr ""

#: config/s390/s390.c:7681
#, c-format
msgid "register or memory expression expected for 'N' output modifier"
msgstr ""

#: config/s390/s390.c:7692
#, c-format
msgid "register or memory expression expected for 'M' output modifier"
msgstr ""

#: config/s390/s390.c:7778 config/s390/s390.c:7799
#, c-format
msgid "invalid constant for output modifier '%c'"
msgstr "hằng không hợp lệ cho bổ nghĩa kết xuất “%c”"

#: config/s390/s390.c:7796
#, c-format
msgid "invalid constant - try using an output modifier"
msgstr "hằng không hợp lệ - hãy thử dùng bổ nghĩa kết xuất"

#: config/s390/s390.c:7833
#, c-format
msgid "invalid constant vector for output modifier '%c'"
msgstr "véc-tơ hằng không hợp lệ cho bổ nghĩa kết xuất “%c”"

#: config/s390/s390.c:7840
#, c-format
msgid "invalid expression - try using an output modifier"
msgstr "biểu thức không hợp lệ - hãy thử dùng bổ nghĩa kết xuất"

#: config/s390/s390.c:7843
#, c-format
msgid "invalid expression for output modifier '%c'"
msgstr "biểu thức không hợp lệ cho bộ sửa đầu ra “%c”"

#: config/s390/s390.c:11710
#, fuzzy
#| msgid "Vector argument passed to unprototyped function"
msgid "vector argument passed to unprototyped function"
msgstr "Đối số véc-tơ bị gửi cho hàm không nguyên mẫu"

#: config/s390/s390.c:15529
msgid "types differ in signedness"
msgstr ""

#: config/s390/s390.c:15539
msgid "binary operator does not support two vector bool operands"
msgstr ""

#: config/s390/s390.c:15542
msgid "binary operator does not support vector bool operand"
msgstr ""

#: config/s390/s390.c:15550
msgid "binary operator does not support mixing vector bool with floating point vector operands"
msgstr ""

#: config/sh/sh.c:1185
#, c-format
msgid "invalid operand to %%R"
msgstr "sai đặt toán hạng tới %%R"

#: config/sh/sh.c:1212
#, c-format
msgid "invalid operand to %%S"
msgstr "sai đặt toán hạng tới %%S"

#: config/sh/sh.c:8632
msgid "created and used with different architectures / ABIs"
msgstr "tạo và sử dụng với các kiến trúc hoặc ABI khác nhau"

#: config/sh/sh.c:8634
msgid "created and used with different ABIs"
msgstr "tạo và sử dụng với các ABI khác nhau"

#: config/sh/sh.c:8636
msgid "created and used with different endianness"
msgstr "tạo và sử dụng với các trình trạng cuối khác nhau"

#: config/sparc/sparc.c:9004 config/sparc/sparc.c:9010
#, c-format
msgid "invalid %%Y operand"
msgstr "toán hạng %%Y sai"

#: config/sparc/sparc.c:9097
#, c-format
msgid "invalid %%A operand"
msgstr "toán hạng %%A sai"

#: config/sparc/sparc.c:9117
#, c-format
msgid "invalid %%B operand"
msgstr "toán hạng %%B sai"

#: config/sparc/sparc.c:9197 config/tilegx/tilegx.c:5103
#: config/tilepro/tilepro.c:4512
#, c-format
msgid "invalid %%C operand"
msgstr "sai toán hạng %%C"

#: config/sparc/sparc.c:9229 config/tilegx/tilegx.c:5136
#, c-format
msgid "invalid %%D operand"
msgstr "sai toán hạng %%D"

#: config/sparc/sparc.c:9248
#, c-format
msgid "invalid %%f operand"
msgstr "toán hạng %%f sai"

#: config/sparc/sparc.c:9260
#, c-format
msgid "invalid %%s operand"
msgstr "toán hạng %%s sai"

#: config/sparc/sparc.c:9305
#, c-format
msgid "floating-point constant not a valid immediate operand"
msgstr "hằng số dấu chấm động không phải là một giá trị trực tiếp hợp lệ"

#: config/stormy16/stormy16.c:1734 config/stormy16/stormy16.c:1805
#, c-format
msgid "'B' operand is not constant"
msgstr "toán hạng “B” không phải là một hằng số"

#: config/stormy16/stormy16.c:1761
#, c-format
msgid "'B' operand has multiple bits set"
msgstr "toán hạng “B” có nhiều bit được đặt"

#: config/stormy16/stormy16.c:1787
#, c-format
msgid "'o' operand is not constant"
msgstr "toán hạng “o” không phải là một hằng số"

#: config/stormy16/stormy16.c:1819
#, c-format
msgid "xstormy16_print_operand: unknown code"
msgstr "xstormy16_print_operand: gặp mã không rõ"

#: config/tilegx/tilegx.c:5088 config/tilepro/tilepro.c:4497
#, c-format
msgid "invalid %%c operand"
msgstr "toán hạng %%c sai"

#: config/tilegx/tilegx.c:5119
#, c-format
msgid "invalid %%d operand"
msgstr "toán hạng %%d sai"

#: config/tilegx/tilegx.c:5216
#, c-format
msgid "invalid %%H specifier"
msgstr "định danh %%H không hợp lệ"

#: config/tilegx/tilegx.c:5258 config/tilepro/tilepro.c:4526
#, c-format
msgid "invalid %%h operand"
msgstr "sai toán hạng %%h"

#: config/tilegx/tilegx.c:5270 config/tilepro/tilepro.c:4590
#, c-format
msgid "invalid %%I operand"
msgstr "sai toán hạng %%I"

#: config/tilegx/tilegx.c:5282 config/tilepro/tilepro.c:4602
#, c-format
msgid "invalid %%i operand"
msgstr "sai toán hạng %%i"

#: config/tilegx/tilegx.c:5303 config/tilepro/tilepro.c:4623
#, c-format
msgid "invalid %%j operand"
msgstr "sai toán hạng %%j"

#: config/tilegx/tilegx.c:5334
#, c-format
msgid "invalid %%%c operand"
msgstr "sai toán hạng %%%c"

#: config/tilegx/tilegx.c:5349 config/tilepro/tilepro.c:4737
#, c-format
msgid "invalid %%N operand"
msgstr "sai toán hạng %%N"

#: config/tilegx/tilegx.c:5393
#, c-format
msgid "invalid operand for 'r' specifier"
msgstr "toán hạng không hợp lệ cho chỉ định “r”"

#: config/tilegx/tilegx.c:5417 config/tilepro/tilepro.c:4818
#, c-format
msgid "unable to print out operand yet; code == %d (%c)"
msgstr "thậm chí không thể in ra toán hạng; mã == %d (%c)"

#: config/tilepro/tilepro.c:4562
#, c-format
msgid "invalid %%H operand"
msgstr "sai toán hạng %%H"

#: config/tilepro/tilepro.c:4662
#, c-format
msgid "invalid %%L operand"
msgstr "sai toán hạng %%L"

#: config/tilepro/tilepro.c:4722
#, c-format
msgid "invalid %%M operand"
msgstr "sai toán hạng %%M"

#: config/tilepro/tilepro.c:4765
#, c-format
msgid "invalid %%t operand"
msgstr "sai toán hạng %%t"

#: config/tilepro/tilepro.c:4772
#, c-format
msgid "invalid %%t operand '"
msgstr "sai toán hạng %%t “"

#: config/tilepro/tilepro.c:4793
#, c-format
msgid "invalid %%r operand"
msgstr "sai toán hạng %%r"

#: config/v850/v850.c:294
msgid "const_double_split got a bad insn:"
msgstr "const_double_split nhận một lệnh sai:"

#: config/v850/v850.c:900
msgid "output_move_single:"
msgstr "output_move_single:"

#: config/vax/vax.c:457
#, c-format
msgid "symbol used with both base and indexed registers"
msgstr "ký hiệu dùng với thanh ghi cả hai loại cơ bản và phụ lục"

#: config/vax/vax.c:466
#, c-format
msgid "symbol with offset used in PIC mode"
msgstr "ký hiệu với hiệu số dùng trong chế độ PIC"

#: config/vax/vax.c:554
#, c-format
msgid "symbol used as immediate operand"
msgstr "ký hiệu dùng như là toán hạng giá trị trực tiếp"

#: config/vax/vax.c:1583
msgid "illegal operand detected"
msgstr "phát hiện toán hạng cấm"

#: config/visium/visium.c:3293
msgid "illegal operand "
msgstr "toán hạng không hợp lệ"

#: config/visium/visium.c:3344
msgid "illegal operand address (1)"
msgstr "địa chỉ toán hạng không hợp lệ (1)"

#: config/visium/visium.c:3351
msgid "illegal operand address (2)"
msgstr "địa chỉ toán hạng không hợp lệ (2)"

#: config/visium/visium.c:3366
msgid "illegal operand address (3)"
msgstr "địa chỉ toán hạng không hợp lệ (3)"

#: config/visium/visium.c:3374
msgid "illegal operand address (4)"
msgstr "địa chỉ toán hạng không hợp lệ (4)"

#: config/xtensa/xtensa.c:774 config/xtensa/xtensa.c:806
#: config/xtensa/xtensa.c:815
msgid "bad test"
msgstr "sai kiểm tra"

#: config/xtensa/xtensa.c:2308
#, c-format
msgid "invalid %%D value"
msgstr "giá trị %%D sai"

#: config/xtensa/xtensa.c:2345
msgid "invalid mask"
msgstr "bộ lọc sai"

#: config/xtensa/xtensa.c:2378
#, c-format
msgid "invalid %%d value"
msgstr "giá trị %%d sai"

#: config/xtensa/xtensa.c:2397 config/xtensa/xtensa.c:2407
#, c-format
msgid "invalid %%t/%%b value"
msgstr "giá trị %%t/%%b sai"

#: config/xtensa/xtensa.c:2486
msgid "no register in address"
msgstr "địa chỉ không chứa thanh ghi"

#: config/xtensa/xtensa.c:2494
msgid "address offset not a constant"
msgstr "hiệu số địa chỉ không phải là một hằng số"

#: c/c-objc-common.c:160
msgid "aka"
msgstr "được biết là"

#: c/c-objc-common.c:187
msgid "({anonymous})"
msgstr "({nặc danh})"

#: c/c-parser.c:2170 c/c-parser.c:2184 c/c-parser.c:4806 c/c-parser.c:5260
#: c/c-parser.c:5407 c/c-parser.c:5832 c/c-parser.c:6001 c/c-parser.c:6032
#: c/c-parser.c:6216 c/c-parser.c:8970 c/c-parser.c:9005 c/c-parser.c:9036
#: c/c-parser.c:9083 c/c-parser.c:9264 c/c-parser.c:10045 c/c-parser.c:10115
#: c/c-parser.c:10158 c/c-parser.c:14751 c/c-parser.c:14775 c/c-parser.c:14793
#: c/c-parser.c:15012 c/c-parser.c:15055 c/gimple-parser.c:149
#: c/gimple-parser.c:189 c/gimple-parser.c:198 c/gimple-parser.c:227
#: c/gimple-parser.c:1320 c/gimple-parser.c:1344 c/gimple-parser.c:1424
#: c/gimple-parser.c:1451 c/c-parser.c:2985 c/c-parser.c:9257
#: c/gimple-parser.c:1228 c/gimple-parser.c:1267 cp/parser.c:27259
#: cp/parser.c:27832
#, gcc-internal-format
msgid "expected %<;%>"
msgstr "cần %<;%>"

#. Look for the two `(' tokens.
#: c/c-parser.c:2211 c/c-parser.c:2923 c/c-parser.c:3220 c/c-parser.c:3287
#: c/c-parser.c:3949 c/c-parser.c:4139 c/c-parser.c:4144 c/c-parser.c:5450
#: c/c-parser.c:5704 c/c-parser.c:5917 c/c-parser.c:6152 c/c-parser.c:6275
#: c/c-parser.c:7337 c/c-parser.c:7761 c/c-parser.c:7802 c/c-parser.c:7937
#: c/c-parser.c:8131 c/c-parser.c:8148 c/c-parser.c:8174 c/c-parser.c:9555
#: c/c-parser.c:9627 c/c-parser.c:10677 c/c-parser.c:10872 c/c-parser.c:11012
#: c/c-parser.c:11067 c/c-parser.c:11164 c/c-parser.c:11344 c/c-parser.c:11389
#: c/c-parser.c:11434 c/c-parser.c:11479 c/c-parser.c:11524 c/c-parser.c:11570
#: c/c-parser.c:11607 c/c-parser.c:11675 c/c-parser.c:11927 c/c-parser.c:12068
#: c/c-parser.c:12194 c/c-parser.c:12359 c/c-parser.c:12463 c/c-parser.c:12507
#: c/c-parser.c:12555 c/c-parser.c:12601 c/c-parser.c:12669 c/c-parser.c:12707
#: c/c-parser.c:12836 c/c-parser.c:12918 c/c-parser.c:13026 c/c-parser.c:13063
#: c/c-parser.c:13113 c/c-parser.c:13171 c/c-parser.c:14959 c/c-parser.c:16918
#: c/c-parser.c:17131 c/c-parser.c:17573 c/c-parser.c:17631 c/c-parser.c:18057
#: c/gimple-parser.c:364 c/gimple-parser.c:783 c/gimple-parser.c:835
#: c/gimple-parser.c:861 c/gimple-parser.c:1148 c/gimple-parser.c:1289
#: c/gimple-parser.c:1378 c/c-parser.c:11143 cp/parser.c:24969
#: cp/parser.c:27835
#, gcc-internal-format
msgid "expected %<(%>"
msgstr "cần %<(%>"

#: c/c-parser.c:2217 c/c-parser.c:7364 c/c-parser.c:7769 c/c-parser.c:7810
#: c/c-parser.c:7948 c/c-parser.c:11932 cp/parser.c:27257 cp/parser.c:27850
#, gcc-internal-format
msgid "expected %<,%>"
msgstr "cần %<,%>"

#: c/c-parser.c:2238 c/c-parser.c:2602 c/c-parser.c:2938 c/c-parser.c:3261
#: c/c-parser.c:3298 c/c-parser.c:3514 c/c-parser.c:3701 c/c-parser.c:3763
#: c/c-parser.c:3815 c/c-parser.c:3956 c/c-parser.c:4239 c/c-parser.c:4255
#: c/c-parser.c:4264 c/c-parser.c:5453 c/c-parser.c:5719 c/c-parser.c:6064
#: c/c-parser.c:6210 c/c-parser.c:6283 c/c-parser.c:6865 c/c-parser.c:7095
#: c/c-parser.c:7178 c/c-parser.c:7278 c/c-parser.c:7479 c/c-parser.c:7681
#: c/c-parser.c:7700 c/c-parser.c:7724 c/c-parser.c:7779 c/c-parser.c:7888
#: c/c-parser.c:7963 c/c-parser.c:8140 c/c-parser.c:8165 c/c-parser.c:8189
#: c/c-parser.c:8416 c/c-parser.c:8813 c/c-parser.c:9349 c/c-parser.c:9370
#: c/c-parser.c:9578 c/c-parser.c:9633 c/c-parser.c:10017 c/c-parser.c:10714
#: c/c-parser.c:10875 c/c-parser.c:11015 c/c-parser.c:11101 c/c-parser.c:11245
#: c/c-parser.c:11352 c/c-parser.c:11397 c/c-parser.c:11442 c/c-parser.c:11487
#: c/c-parser.c:11532 c/c-parser.c:11578 c/c-parser.c:11635 c/c-parser.c:11642
#: c/c-parser.c:11683 c/c-parser.c:11839 c/c-parser.c:11897 c/c-parser.c:11952
#: c/c-parser.c:12014 c/c-parser.c:12166 c/c-parser.c:12305 c/c-parser.c:12367
#: c/c-parser.c:12471 c/c-parser.c:12515 c/c-parser.c:12582 c/c-parser.c:12624
#: c/c-parser.c:12656 c/c-parser.c:12686 c/c-parser.c:12724 c/c-parser.c:12866
#: c/c-parser.c:12884 c/c-parser.c:12890 c/c-parser.c:12974 c/c-parser.c:12985
#: c/c-parser.c:13005 c/c-parser.c:13015 c/c-parser.c:13034 c/c-parser.c:13070
#: c/c-parser.c:13084 c/c-parser.c:13132 c/c-parser.c:13140 c/c-parser.c:13175
#: c/c-parser.c:14179 c/c-parser.c:14835 c/c-parser.c:15020 c/c-parser.c:15066
#: c/c-parser.c:17110 c/c-parser.c:17188 c/c-parser.c:17609 c/c-parser.c:17693
#: c/c-parser.c:18066 c/gimple-parser.c:296 c/gimple-parser.c:393
#: c/gimple-parser.c:793 c/gimple-parser.c:815 c/gimple-parser.c:842
#: c/gimple-parser.c:865 c/gimple-parser.c:988 c/gimple-parser.c:1159
#: c/gimple-parser.c:1170 c/gimple-parser.c:1292 c/gimple-parser.c:1381
#: cp/parser.c:25002 cp/parser.c:27880
#, gcc-internal-format
msgid "expected %<)%>"
msgstr "cần %<)%>"

#: c/c-parser.c:3619 c/c-parser.c:4573 c/c-parser.c:4609 c/c-parser.c:6267
#: c/c-parser.c:7879 c/c-parser.c:8237 c/c-parser.c:8390 c/c-parser.c:10829
#: c/c-parser.c:17969 c/c-parser.c:17971 c/c-parser.c:18310
#: c/gimple-parser.c:965 cp/parser.c:7120 cp/parser.c:27844
#, gcc-internal-format
msgid "expected %<]%>"
msgstr "cần %<]%>"

#: c/c-parser.c:3796
msgid "expected %<;%>, %<,%> or %<)%>"
msgstr "cần %<;%>, %<,%> hoặc %<)%>"

#: c/c-parser.c:4429 c/c-parser.c:14776 c/gimple-parser.c:1493
#: cp/parser.c:27838 cp/parser.c:29765
#, gcc-internal-format
msgid "expected %<}%>"
msgstr "cần %<}%>"

#: c/c-parser.c:4743 c/c-parser.c:9598 c/c-parser.c:15502 c/c-parser.c:18336
#: c/gimple-parser.c:142 c/gimple-parser.c:1384 c/c-parser.c:2803
#: c/c-parser.c:3006 c/c-parser.c:9152 cp/parser.c:17811 cp/parser.c:27841
#, gcc-internal-format
msgid "expected %<{%>"
msgstr "cần %<{%>"

#: c/c-parser.c:4983 c/c-parser.c:4992 c/c-parser.c:6519 c/c-parser.c:7413
#: c/c-parser.c:9363 c/c-parser.c:9747 c/c-parser.c:9808 c/c-parser.c:10812
#: c/c-parser.c:11621 c/c-parser.c:11756 c/c-parser.c:12125 c/c-parser.c:12217
#: c/c-parser.c:12870 c/c-parser.c:16975 c/c-parser.c:17034
#: c/gimple-parser.c:1432 c/gimple-parser.c:1459 c/c-parser.c:6174
#: c/c-parser.c:11237 cp/parser.c:27874 cp/parser.c:28976 cp/parser.c:31638
#, gcc-internal-format
msgid "expected %<:%>"
msgstr "cần %<:%>"

#: c/c-parser.c:5281 cp/semantics.c:613
msgid "Cilk array notation cannot be used as a computed goto expression"
msgstr ""

#: c/c-parser.c:5340
msgid "Cilk array notation cannot be used for a throw expression"
msgstr ""

#: c/c-parser.c:5715 cp/semantics.c:1147
msgid "Cilk array notation cannot be used as a condition for switch statement"
msgstr ""

#: c/c-parser.c:5766 cp/semantics.c:802
msgid "Cilk array notation cannot be used as a condition for while statement"
msgstr ""

#: c/c-parser.c:5818 cp/parser.c:27768
#, gcc-internal-format
msgid "expected %<while%>"
msgstr "cần %<while%>"

#: c/c-parser.c:5825 cp/semantics.c:861
msgid "Cilk array notation cannot be used as a condition for a do-while statement"
msgstr ""

#: c/c-parser.c:6028 cp/semantics.c:980
msgid "Cilk array notation cannot be used in a condition for a for-loop"
msgstr ""

#: c/c-parser.c:7630
msgid "expected %<.%>"
msgstr "cần %<.%>"

#: c/c-parser.c:8823 c/c-parser.c:8855 c/c-parser.c:9095 cp/parser.c:29550
#: cp/parser.c:29624
#, gcc-internal-format
msgid "expected %<@end%>"
msgstr "cần %<@end%>"

#: c/c-parser.c:9512 c/gimple-parser.c:778 cp/parser.c:27859
#, gcc-internal-format
msgid "expected %<>%>"
msgstr "cần %<>%>"

#: c/c-parser.c:12309 c/c-parser.c:13088 cp/parser.c:27883
#, gcc-internal-format
msgid "expected %<,%> or %<)%>"
msgstr "cần %<,%> hoặc %<)%>"

#. All following cases are statements with LHS.
#: c/c-parser.c:14488 c/c-parser.c:14532 c/c-parser.c:14760 c/c-parser.c:15001
#: c/c-parser.c:17172 c/c-parser.c:17795 c/gimple-parser.c:287
#: c/c-parser.c:4632 cp/parser.c:27862
#, gcc-internal-format
msgid "expected %<=%>"
msgstr "cần %<=%>"

#: c/c-parser.c:15545 c/c-parser.c:15535 cp/parser.c:35045
#, gcc-internal-format
msgid "expected %<#pragma omp section%> or %<}%>"
msgstr "cần %<#pragma omp section%> hoặc %<}%>"

#: c/c-parser.c:17957 c/c-parser.c:10764 cp/parser.c:27847 cp/parser.c:30907
#, gcc-internal-format
msgid "expected %<[%>"
msgstr "cần %<[%>"

#: c/c-typeck.c:7593
msgid "(anonymous)"
msgstr "(nặc danh)"

#: c/gimple-parser.c:767 cp/parser.c:15462 cp/parser.c:27856
#, gcc-internal-format
msgid "expected %<<%>"
msgstr "cần %<<%>"

#: c/gimple-parser.c:1428 c/gimple-parser.c:1455 c/gimple-parser.c:1483
#, fuzzy
msgid "expected label"
msgstr "cần kênh"

#: cp/call.c:9932
msgid "candidate 1:"
msgstr "ứng cử 1:"

#: cp/call.c:9933
msgid "candidate 2:"
msgstr "ứng cử 2:"

#: cp/decl2.c:704
msgid "candidates are: %+#D"
msgstr "ứng cử là: %+#D"

#: cp/decl2.c:706
msgid "candidate is: %+#D"
msgstr "ứng cử là: %+#D"

#: cp/error.c:321
msgid "<missing>"
msgstr "<còn thiếu>"

#: cp/error.c:419
msgid "<brace-enclosed initializer list>"
msgstr "<danh sách bộ khởi tạo nằm trong dấu ngoặc>"

#: cp/error.c:421
msgid "<unresolved overloaded function type>"
msgstr "<chưa giải quyết loại hàm quá tải>"

#: cp/error.c:583
msgid "<type error>"
msgstr "<lỗi loại>"

#: cp/error.c:684 objc/objc-act.c:6180 cp/cxx-pretty-print.c:161
#, gcc-internal-format
msgid "<unnamed>"
msgstr "<không tên>"

#: cp/error.c:686
#, c-format
msgid "<unnamed %s>"
msgstr "<%s không tên>"

# Literal: don't translate; Nghĩa chữ: dừng dịch
#. A lambda's "type" is essentially its signature.
#: cp/error.c:691
msgid "<lambda"
msgstr "<lambda"

#: cp/error.c:821
msgid "<typeprefixerror>"
msgstr "<lỗi sửa sẵn loại>"

#: cp/error.c:950
#, c-format
msgid "(static initializers for %s)"
msgstr "(bộ khởi tạo tĩnh cho %s)"

#: cp/error.c:952
#, c-format
msgid "(static destructors for %s)"
msgstr "(bộ hủy tĩnh cho %s)"

#: cp/error.c:1097
msgid "vtable for "
msgstr "bảng vtable cho"

#: cp/error.c:1121
msgid "<return value> "
msgstr "<giá trị trả lại>"

#: cp/error.c:1136
msgid "{anonymous}"
msgstr "{nặc danh}"

#: cp/error.c:1138
msgid "(anonymous namespace)"
msgstr "(namespace vô danh)"

#: cp/error.c:1245
msgid "<template arguments error>"
msgstr "<lỗi đối số mẫu>"

#: cp/error.c:1267
msgid "<enumerator>"
msgstr "<bộ đếm>"

#: cp/error.c:1318
msgid "<declaration error>"
msgstr "<lỗi khai báo>"

#: cp/error.c:1868 cp/error.c:1888
msgid "<template parameter error>"
msgstr "<lỗi tham số mẫu>"

#: cp/error.c:2018
msgid "<statement>"
msgstr "<lời khai báo>"

#: cp/error.c:2046 cp/error.c:3100 c-family/c-pretty-print.c:2168
#, gcc-internal-format
msgid "<unknown>"
msgstr "<không rõ>"

#. While waiting for caret diagnostics, avoid printing
#. __cxa_allocate_exception, __cxa_throw, and the like.
#: cp/error.c:2064
msgid "<throw-expression>"
msgstr "<biểu thức ném>"

#: cp/error.c:2166
msgid "<ubsan routine call>"
msgstr "<gọi thủ tục ubsan>"

#: cp/error.c:2624
msgid "<unparsed>"
msgstr "<chưa phân tích cú pháp>"

# Literal: don't translate; Nghĩa chữ: dừng dịch
#: cp/error.c:2779
msgid "<lambda>"
msgstr "<lambda>"

#: cp/error.c:2822
msgid "*this"
msgstr "*this"

#: cp/error.c:2836
msgid "<expression error>"
msgstr "<lỗi biểu thức>"

#: cp/error.c:2851
msgid "<unknown operator>"
msgstr "<không rõ toán hạng>"

#: cp/error.c:3144
msgid "{unknown}"
msgstr "{không rõ}"

#: cp/error.c:3256
msgid "At global scope:"
msgstr "Theo phạm vi toàn cục:"

#: cp/error.c:3362
#, c-format
msgid "In static member function %qs"
msgstr "Trong hàm bộ phận tĩnh %qs"

#: cp/error.c:3364
#, c-format
msgid "In copy constructor %qs"
msgstr "Trong cấu tử bản sao %qs"

#: cp/error.c:3366
#, c-format
msgid "In constructor %qs"
msgstr "Trong cấu tử %qs"

#: cp/error.c:3368
#, c-format
msgid "In destructor %qs"
msgstr "Trong bộ hủy %qs"

#: cp/error.c:3370
msgid "In lambda function"
msgstr "Trong hàm λ"

#: cp/error.c:3390
#, c-format
msgid "%s: In substitution of %qS:\n"
msgstr "%s: Trong thay thế của %qS:\n"

#: cp/error.c:3391
msgid "%s: In instantiation of %q#D:\n"
msgstr "%s: Trong minh dụ của %q#D:\n"

#: cp/error.c:3416
msgid "%r%s:%d:%d:%R   "
msgstr "%r%s:%d:%d:%R   "

#: cp/error.c:3419
msgid "%r%s:%d:%R   "
msgstr "%r%s:%d:%R   "

#: cp/error.c:3427
#, c-format
msgid "recursively required by substitution of %qS\n"
msgstr "yêu cầu đệ quy bởi thay thế của %qS\n"

#: cp/error.c:3428
#, c-format
msgid "required by substitution of %qS\n"
msgstr "được yêu cầu bởi thay thế của %qS\n"

#: cp/error.c:3433
msgid "recursively required from %q#D\n"
msgstr "yêu cầu đệ quy từ %q#D\n"

#: cp/error.c:3434
msgid "required from %q#D\n"
msgstr "được yêu cầu từ %q#D\n"

#: cp/error.c:3441
msgid "recursively required from here\n"
msgstr "yêu cầu đệ quy từ đây\n"

#: cp/error.c:3442
msgid "required from here\n"
msgstr "được yêu cầu từ đây\n"

#: cp/error.c:3494
msgid "%r%s:%d:%d:%R   [ skipping %d instantiation contexts, use -ftemplate-backtrace-limit=0 to disable ]\n"
msgstr "%r%s:%d:%d:%R   [ bỏ qua %d ngữ cảnh minh dụ, dùng -ftemplate-backtrace-limit=0 để tắt ]\n"

#: cp/error.c:3500
msgid "%r%s:%d:%R   [ skipping %d instantiation contexts, use -ftemplate-backtrace-limit=0 to disable ]\n"
msgstr "%r%s:%d:%R   [ bỏ qua %d ngữ cảnh minh dụ, dùng -ftemplate-backtrace-limit=0 để tắt ]\n"

#: cp/error.c:3554
msgid "%r%s:%d:%d:%R   in constexpr expansion of %qs"
msgstr "%r%s:%d:%d:%R   trong khai triển constexpr của %qs"

#: cp/error.c:3558
msgid "%r%s:%d:%R   in constexpr expansion of %qs"
msgstr "%r%s:%d:%R   trong khai triển constexpr của %qs"

#: cp/pt.c:1950 cp/semantics.c:5263
msgid "candidates are:"
msgstr "các ứng cử là:"

#: cp/pt.c:21984
msgid "candidate is:"
msgid_plural "candidates are:"
msgstr[0] "ứng cử là:"

#: cp/rtti.c:546
msgid "target is not pointer or reference to class"
msgstr "đích không phải là hàm trỏ hoặc tham chiếu đến hạng"

#: cp/rtti.c:551
msgid "target is not pointer or reference to complete type"
msgstr "đích không phải là hàm trỏ hoặc tham chiếu đến loại hoàn toàn"

#: cp/rtti.c:557
msgid "target is not pointer or reference"
msgstr "đích không phải là một hàm trỏ hoặc một tham chiếu"

#: cp/rtti.c:573
msgid "source is not a pointer"
msgstr "nguồn không phải là một hàm trỏ"

#: cp/rtti.c:578
msgid "source is not a pointer to class"
msgstr "nguồn không phải là một hàm trỏ tới lớp"

#: cp/rtti.c:583
msgid "source is a pointer to incomplete type"
msgstr "nguồn là một hàm trỏ tới loại không hoàn toàn"

#: cp/rtti.c:598
msgid "source is not of class type"
msgstr "nguồn không phải có loại lớp"

#: cp/rtti.c:603
msgid "source is of incomplete class type"
msgstr "nguồn có loại lớp không hoàn toàn"

#: cp/rtti.c:612
msgid "conversion casts away constness"
msgstr "việc chuyển đổi cũng bỏ trình trạng bất biến"

#: cp/rtti.c:768
msgid "source type is not polymorphic"
msgstr "nguồn không có loại nhiều dạng"

#: cp/typeck.c:5897 c/c-typeck.c:4222
#, gcc-internal-format
msgid "wrong type argument to unary minus"
msgstr "đối số có loại sai đối với dấu trừ nguyên phân"

#: cp/typeck.c:5898 c/c-typeck.c:4209
#, gcc-internal-format
msgid "wrong type argument to unary plus"
msgstr "đối số có loại sai đối với dấu cộng nguyên phân"

#: cp/typeck.c:5925 c/c-typeck.c:4264
#, gcc-internal-format
msgid "wrong type argument to bit-complement"
msgstr "đối số có loại sai đối với phần bù bit"

#: cp/typeck.c:5941 c/c-typeck.c:4272
#, gcc-internal-format
msgid "wrong type argument to abs"
msgstr "đối số có loại sai đối với bộ tuyệt đối"

#: cp/typeck.c:5953 c/c-typeck.c:4284
#, gcc-internal-format
msgid "wrong type argument to conjugation"
msgstr "đối số có loại sai đối với phần chia"

#: cp/typeck.c:5971
msgid "in argument to unary !"
msgstr "trong đối số tới bộ nguyên phân !"

#: cp/typeck.c:6017
msgid "no pre-increment operator for type"
msgstr "không có toán tử tiền gia cho loại"

#: cp/typeck.c:6019
msgid "no post-increment operator for type"
msgstr "không có toán tử hậu gia cho loại"

#: cp/typeck.c:6021
msgid "no pre-decrement operator for type"
msgstr "không có toán tử giảm gia cho loại"

#: cp/typeck.c:6023
msgid "no post-decrement operator for type"
msgstr "không có toán tử hậu giảm cho loại"

#: fortran/arith.c:95
msgid "Arithmetic OK at %L"
msgstr "Số học đúng tại %L"

#: fortran/arith.c:98
msgid "Arithmetic overflow at %L"
msgstr "Số học bị tràn tại %L"

#: fortran/arith.c:101
msgid "Arithmetic underflow at %L"
msgstr "Số học bị tràn ngược tại %L"

#: fortran/arith.c:104
msgid "Arithmetic NaN at %L"
msgstr "Số học NaN (không phải là một con số) tại %L"

#: fortran/arith.c:107
msgid "Division by zero at %L"
msgstr "Chia cho không tại %L"

#: fortran/arith.c:110
msgid "Array operands are incommensurate at %L"
msgstr "Các toán hạng mảng không tương xứng với nhau tại %L"

#: fortran/arith.c:114
msgid "Integer outside symmetric range implied by Standard Fortran at %L"
msgstr "số nguyên nằm ở ngoại phạm vi đối xứng ngụ ý bởi ngôn ngữ Fortran Tiêu Chuẩn tại %L"

#: fortran/arith.c:1374
msgid "elemental binary operation"
msgstr "thao tác nhị phân loại yếu tố"

#: fortran/check.c:2219 fortran/check.c:3210 fortran/check.c:3264
#, c-format
msgid "arguments '%s' and '%s' for intrinsic %s"
msgstr "đối số “%s” và “%s” cho %s thực chất"

#: fortran/check.c:3016
#, c-format
msgid "arguments 'a%d' and 'a%d' for intrinsic '%s'"
msgstr "đối số “a%d” và “a%d” cho “%s” thực chất"

#: fortran/check.c:3579 fortran/intrinsic.c:4541
#, c-format
msgid "arguments '%s' and '%s' for intrinsic '%s'"
msgstr "đối số “%s” và “%s” cho “%s” thực chất"

#: fortran/error.c:871
msgid "Fortran 2008 obsolescent feature:"
msgstr "Các đặc tính đã cũ của Fortran 2008:"

#: fortran/error.c:880
msgid "GNU Extension:"
msgstr "Phần mở rộng GNU:"

#: fortran/error.c:883
msgid "Legacy Extension:"
msgstr "Phần mở rộng cũ:"

#: fortran/error.c:886
msgid "Obsolescent feature:"
msgstr "Đặc tính cũ:"

#: fortran/error.c:889
msgid "Deleted feature:"
msgstr "Đặc tính đã bị xóa bỏ:"

#: fortran/expr.c:3241
msgid "array assignment"
msgstr "sự gán mảng"

#: fortran/gfortranspec.c:425
#, c-format
msgid "Driving:"
msgstr "Đang điều khiển:"

#: fortran/interface.c:3145 fortran/intrinsic.c:4236
msgid "actual argument to INTENT = OUT/INOUT"
msgstr "tham số thực tế cho INTENT = OUT/INOUT"

#: fortran/io.c:595
msgid "Positive width required"
msgstr "Yêu cầu chiều rộng dương"

#: fortran/io.c:596
msgid "Nonnegative width required"
msgstr "Yêu cầu chiều rộng không phải âm"

#: fortran/io.c:597
msgid "Unexpected element %qc in format string at %L"
msgstr "Gặp phần tử không cần “%qc” trong chuỗi định dạng tại %L"

#: fortran/io.c:599
msgid "Unexpected end of format string"
msgstr "Gặp kết thức chuỗi định dạng bất thường"

#: fortran/io.c:600
msgid "Zero width in format descriptor"
msgstr "Bộ mô tả định dạng chứa chiều rộng số không"

#: fortran/io.c:620
msgid "Missing leading left parenthesis"
msgstr "Thiếu dấu ngoặc đơn mở đi trước"

#: fortran/io.c:649
msgid "Left parenthesis required after %<*%>"
msgstr "Đẳng sau “%<*%>” thì yêu cầu một dấu ngoặc đơn mở"

#: fortran/io.c:680
msgid "Expected P edit descriptor"
msgstr "cần bộ mô tả chỉnh sửa P"

#. P requires a prior number.
#: fortran/io.c:688
msgid "P descriptor requires leading scale factor"
msgstr "Bộ mô tả P yêu cầu hệ số tỷ lệ đi trước"

#: fortran/io.c:782 fortran/io.c:796
msgid "Comma required after P descriptor"
msgstr "Đẳng sau bộ mô tả P thì yêu cầu một dấu phẩy"

#: fortran/io.c:810
msgid "Positive width required with T descriptor"
msgstr "Dùng bộ mô tả T thì yêu cầu chiều rộng dương"

#: fortran/io.c:893
msgid "E specifier not allowed with g0 descriptor"
msgstr "Dùng bộ mô tả g0 thì không cho phép bộ ghi rõ E"

#: fortran/io.c:963
msgid "Positive exponent width required"
msgstr "Yêu cầu chiều rộng lũy thừa dương"

#: fortran/io.c:1006
#, c-format
msgid "Right parenthesis expected at %C"
msgstr "Cần dấu ngoặc đơn phải tại %C"

#: fortran/io.c:1040
msgid "Period required in format specifier"
msgstr "Bộ ghi rõ định dạng thì yêu cầu một dấu chấm"

#: fortran/io.c:1758
#, c-format
msgid "%s tag"
msgstr "thẻ %s"

#: fortran/io.c:3251
msgid "internal unit in WRITE"
msgstr "đơn vị bên trong trong GHI"

#. For INQUIRE, all tags except FILE, ID and UNIT are variable definition
#. contexts.  Thus, use an extended RESOLVE_TAG macro for that.
#: fortran/io.c:4551
#, c-format
msgid "%s tag with INQUIRE"
msgstr "thẻ %s với INQUIRE"

#: fortran/matchexp.c:28
#, c-format
msgid "Syntax error in expression at %C"
msgstr "Gặp lỗi cú pháp trong biểu thức tại %C"

#: fortran/module.c:1212
msgid "Unexpected EOF"
msgstr "Gặp kết thúc tập tin bất thường"

#: fortran/module.c:1296
msgid "Integer overflow"
msgstr "Tràn số nguyên"

#: fortran/module.c:1326
msgid "Name too long"
msgstr "Tên quá dài"

#: fortran/module.c:1428 fortran/module.c:1531
msgid "Bad name"
msgstr "Tên sai"

#: fortran/module.c:1555
msgid "Expected name"
msgstr "Mong đợi một tên"

#: fortran/module.c:1558
msgid "Expected left parenthesis"
msgstr "Mong đợi một dấu ngoặc đơn mở"

#: fortran/module.c:1561
msgid "Expected right parenthesis"
msgstr "Mong đợi một dấu ngoặc đơn đóng"

#: fortran/module.c:1564
msgid "Expected integer"
msgstr "Mong đợi một số nguyên"

#: fortran/module.c:1567 fortran/module.c:2560
msgid "Expected string"
msgstr "Mong đợi một chuỗi"

#: fortran/module.c:1592
msgid "find_enum(): Enum not found"
msgstr "find_enum(): không tìm thấy bộ đếm"

#: fortran/module.c:2275
msgid "Expected attribute bit name"
msgstr "Mong đợi một tên bit thuộc tính"

#: fortran/module.c:3164
msgid "Expected integer string"
msgstr "Mong đợi một chuỗi số nguyên"

#: fortran/module.c:3168
msgid "Error converting integer"
msgstr "Gặp lỗi khi chuyển đổi số nguyên"

#: fortran/module.c:3190
msgid "Expected real string"
msgstr "Mong đợi một chuỗi thật"

#: fortran/module.c:3414
msgid "Expected expression type"
msgstr "Mong đợi một loại biểu thức"

#: fortran/module.c:3494
msgid "Bad operator"
msgstr "Toán tử sai"

#: fortran/module.c:3609
msgid "Bad type in constant expression"
msgstr "Gặp loại saio trong biểu thức bất biến"

#: fortran/module.c:6951
msgid "Unexpected end of module"
msgstr "Gặp kết thức mô-đun bất thường"

#: fortran/parse.c:1748
msgid "arithmetic IF"
msgstr "IF (nếu) số học"

#: fortran/parse.c:1757
msgid "attribute declaration"
msgstr "lời khai báo thuộc tính"

#: fortran/parse.c:1793
msgid "data declaration"
msgstr "lời khai báo dữ liệu"

#: fortran/parse.c:1811
msgid "derived type declaration"
msgstr "lời khai báo loại có hướng"

#: fortran/parse.c:1926
msgid "block IF"
msgstr "IF (nếu) loại khối"

#: fortran/parse.c:1935
msgid "implied END DO"
msgstr "ngụ ý END DO (kết thúc làm)"

#: fortran/parse.c:2029 fortran/resolve.c:10945
msgid "assignment"
msgstr "sự gán"

#: fortran/parse.c:2032 fortran/resolve.c:10996 fortran/resolve.c:10999
msgid "pointer assignment"
msgstr "sự gán hàm trỏ"

#: fortran/parse.c:2050
msgid "simple IF"
msgstr "IF (nếu) đơn giản"

#: fortran/resolve.c:2161 fortran/resolve.c:2355
msgid "elemental procedure"
msgstr "thủ tục loại yếu tố"

#: fortran/resolve.c:2258
msgid "allocatable argument"
msgstr "đối số phân bổ được"

#: fortran/resolve.c:2263
msgid "asynchronous argument"
msgstr "đối số không đồng bộ"

#: fortran/resolve.c:2268
msgid "optional argument"
msgstr "đối số tùy chọn"

#: fortran/resolve.c:2273
msgid "pointer argument"
msgstr "đối số con trỏ"

#: fortran/resolve.c:2278
msgid "target argument"
msgstr "đối số đích"

#: fortran/resolve.c:2283
msgid "value argument"
msgstr "đối số giá trị"

#: fortran/resolve.c:2288
msgid "volatile argument"
msgstr "đối số hay thay đổi"

#: fortran/resolve.c:2293
msgid "assumed-shape argument"
msgstr "đối số assumed-shape"

#: fortran/resolve.c:2298
msgid "assumed-rank argument"
msgstr "đối số assumed-rank"

#: fortran/resolve.c:2303
msgid "coarray argument"
msgstr "đối số coarray"

#: fortran/resolve.c:2308
msgid "parametrized derived type argument"
msgstr "đối số kiểu được dẫn suất tham số hóa"

#: fortran/resolve.c:2313
msgid "polymorphic argument"
msgstr "đối số polymorphic"

#: fortran/resolve.c:2318
msgid "NO_ARG_CHECK attribute"
msgstr "thuộc tính NO_ARG_CHECK"

#. As assumed-type is unlimited polymorphic (cf. above).
#. See also TS 29113, Note 6.1.
#: fortran/resolve.c:2325
msgid "assumed-type argument"
msgstr "đối số assumed-type"

#: fortran/resolve.c:2336
msgid "array result"
msgstr "kết quả mảng"

#: fortran/resolve.c:2341
msgid "pointer or allocatable result"
msgstr "con trỏ hoặc kết quả cấp phát được"

#: fortran/resolve.c:2348
msgid "result with non-constant character length"
msgstr ""

#: fortran/resolve.c:2360
msgid "bind(c) procedure"
msgstr "thủ tục bind(c)"

#: fortran/resolve.c:3652
#, c-format
msgid "Invalid context for NULL() pointer at %%L"
msgstr "Gặp ngữ cảnh sai cho hàm trỏ NULL() tại %%L"

#: fortran/resolve.c:3668
#, c-format
msgid "Operand of unary numeric operator %%<%s%%> at %%L is %s"
msgstr "Tại %%L có một toán tử thuộc số nguyên phân “%s” với toán hạng %s"

#: fortran/resolve.c:3684
#, c-format
msgid "Operands of binary numeric operator %%<%s%%> at %%L are %s/%s"
msgstr "Tại %%L có một toán tử thuộc số nhị phân “%s” với các toán hạng %s/%s"

#: fortran/resolve.c:3699
#, c-format
msgid "Operands of string concatenation operator at %%L are %s/%s"
msgstr "Tại %%L có một toán tử ghép nối chuỗi với các toán hạng %s/%s"

#: fortran/resolve.c:3732
#, c-format
msgid "Operands of logical operator %%<%s%%> at %%L are %s/%s"
msgstr "Tại %%L có một toán tử hợp lý “%s” với các toán hạng %s/%s"

#: fortran/resolve.c:3755
#, c-format
msgid "Operand of .not. operator at %%L is %s"
msgstr "Tại %%L có một toán tử .not. với toán hạng %s"

#: fortran/resolve.c:3769
msgid "COMPLEX quantities cannot be compared at %L"
msgstr "Không thể so sánh các số lượng PHỨC TẠP tại %L"

#: fortran/resolve.c:3821
#, c-format
msgid "Logicals at %%L must be compared with %s instead of %s"
msgstr "Tại %%L thì các bộ hợp lý phải được so sánh với %s thay cho %s"

#: fortran/resolve.c:3827
#, c-format
msgid "Operands of comparison operator %%<%s%%> at %%L are %s/%s"
msgstr "Tại %%L có một toán tử so sánh “%s” với các toán hạng %s/%s"

#: fortran/resolve.c:3835
#, c-format
msgid "Unknown operator %%<%s%%> at %%L"
msgstr "Không rõ toán tử %%<%s%%> tại %%L"

#: fortran/resolve.c:3838
#, c-format
msgid "Operand of user operator %%<%s%%> at %%L is %s"
msgstr "Toán hạng của toán tử người dùng %%<%s%%> tại %%L là %s"

#: fortran/resolve.c:3842
#, c-format
msgid "Operands of user operator %%<%s%%> at %%L are %s/%s"
msgstr "Các toán hạng của toán tử người dùng %%<%s%%> tại %%L là %s/%s"

#: fortran/resolve.c:3930
#, c-format
msgid "Inconsistent ranks for operator at %%L and %%L"
msgstr "Tại %%L và %%L có một toán tử với các phân hàng mâu thuẫn nhau"

#: fortran/resolve.c:6635
msgid "Loop variable"
msgstr "Biến vòng lặp"

#: fortran/resolve.c:6639
msgid "iterator variable"
msgstr "biến iterator"

#: fortran/resolve.c:6643
msgid "Start expression in DO loop"
msgstr "Biểu thức bắt đầu trong vòng lặp DO (làm)"

#: fortran/resolve.c:6647
msgid "End expression in DO loop"
msgstr "Biểu thức kết thúc trong vòng lặp DO (làm)"

#: fortran/resolve.c:6651
msgid "Step expression in DO loop"
msgstr "Biểu thức bước trong vòng lặp DO (làm)"

#: fortran/resolve.c:6936 fortran/resolve.c:6939
msgid "DEALLOCATE object"
msgstr "đối tượng DEALLOCATE"

#: fortran/resolve.c:7306 fortran/resolve.c:7309
msgid "ALLOCATE object"
msgstr "đối tượng ALLOCATE"

#: fortran/resolve.c:7501 fortran/resolve.c:9167
msgid "STAT variable"
msgstr "biến STAT"

#: fortran/resolve.c:7545 fortran/resolve.c:9179
msgid "ERRMSG variable"
msgstr "Biến ERRMSG"

#: fortran/resolve.c:8962
msgid "item in READ"
msgstr "mục tin trong READ"

#: fortran/resolve.c:9191
msgid "ACQUIRED_LOCK variable"
msgstr "biến ACQUIRED_LOCK"

#: fortran/trans-array.c:1438
#, c-format
msgid "Different CHARACTER lengths (%ld/%ld) in array constructor"
msgstr "Bộ dựng mảng chứa các chiều dài KÝ_TỰ khác nhau (%ld/%ld)"

#: fortran/trans-array.c:5587
msgid "Integer overflow when calculating the amount of memory to allocate"
msgstr ""

#: fortran/trans-decl.c:5683
#, c-format
msgid "Actual string length does not match the declared one for dummy argument '%s' (%ld/%ld)"
msgstr "Chiều dài chuỗi thật không tương ứng với điều khai báo cho đối số giả “%s” (%ld/%ld)"

#: fortran/trans-decl.c:5691
#, c-format
msgid "Actual string length is shorter than the declared one for dummy argument '%s' (%ld/%ld)"
msgstr "Chiều dài chuỗi thật vẫn nhỏ hơn điều khai báo cho đối số giả “%s” (%ld/%ld)"

#: fortran/trans-expr.c:8627
#, c-format
msgid "Target of rank remapping is too small (%ld < %ld)"
msgstr ""

#: fortran/trans-expr.c:9993
msgid "Assignment of scalar to unallocated array"
msgstr "Gán vô hướng cho mảng chưa cấp phát"

#: fortran/trans-intrinsic.c:894
#, c-format
msgid "Unequal character lengths (%ld/%ld) in %s"
msgstr ""

#: fortran/trans-intrinsic.c:7842
#, c-format
msgid "Argument NCOPIES of REPEAT intrinsic is negative (its value is %ld)"
msgstr "Tham số NCOPIES của REPEAT (lặp lại) hạn chế là âm (giá trị của nó là %ld)"

#: fortran/trans-intrinsic.c:7874
msgid "Argument NCOPIES of REPEAT intrinsic is too large"
msgstr "Điều thực chất REPEAT (lặp lại) có đối số NCOPIES (số các bản sao) quá lớn"

#: fortran/trans-io.c:588
msgid "Unit number in I/O statement too small"
msgstr "Câu lệnh V/R chứa con số đơn vị quá nhỏ"

#: fortran/trans-io.c:597
msgid "Unit number in I/O statement too large"
msgstr "Câu lệnh V/R chứa con số đơn vị quá lớn"

#: fortran/trans-stmt.c:156
msgid "Assigned label is not a target label"
msgstr "Nhãn đã gán không phải là một nhãn đích"

#: fortran/trans-stmt.c:1123
#, c-format
msgid "Invalid image number %d in SYNC IMAGES"
msgstr "Số ảnh không hợp lệ %d trong SYNC IMAGES"

#: fortran/trans-stmt.c:1938
msgid "Loop iterates infinitely"
msgstr ""

#: fortran/trans-stmt.c:1958 fortran/trans-stmt.c:2214
msgid "Loop variable has been modified"
msgstr "Biến vòng lặp bị sửa đổi"

#: fortran/trans-stmt.c:2067
msgid "DO step value is zero"
msgstr "Giá trị bước DO (làm) là số không"

#: fortran/trans.c:47
msgid "Array reference out of bounds"
msgstr "Tham chiếu mảng ở ngoại phạm vi"

#: fortran/trans.c:48
msgid "Incorrect function return value"
msgstr "Giá trị trả lại hàm không đúng"

#: fortran/trans.c:606
msgid "Memory allocation failed"
msgstr "Lỗi cấp phát vùng nhớ"

#: fortran/trans.c:684 fortran/trans.c:1667
msgid "Allocation would exceed memory limit"
msgstr "Cấp phát có thể vượt quá giới hạn bộ nhớ"

#: fortran/trans.c:893
#, c-format
msgid "Attempting to allocate already allocated variable '%s'"
msgstr "Đang cố cấp phát một biến đã được cấp phát rồi “%s”"

#: fortran/trans.c:899
msgid "Attempting to allocate already allocated variable"
msgstr "Đang cố cấp phát một biến đã được cấp phát rồi"

#: fortran/trans.c:1352 fortran/trans.c:1511
#, c-format
msgid "Attempt to DEALLOCATE unallocated '%s'"
msgstr "Đang thử BỎ cấp phát một mảng đã bỏ cấp phát “%s”"

#. The remainder are real diagnostic types.
#: fortran/gfc-diagnostic.def:33
msgid "Fatal Error"
msgstr "Lỗi nghiêm trọng"

#. This is like DK_ICE, but backtrace is not printed.  Used in the driver
#. when reporting fatal signal in the compiler.
#: fortran/gfc-diagnostic.def:34 fortran/gfc-diagnostic.def:50
msgid "internal compiler error"
msgstr "lỗi biên dịch nội bộ"

#: fortran/gfc-diagnostic.def:35
msgid "Error"
msgstr "Lỗi"

#: fortran/gfc-diagnostic.def:36
msgid "sorry, unimplemented"
msgstr "tiếc là chưa thực hiện"

#: fortran/gfc-diagnostic.def:37
msgid "Warning"
msgstr "Cảnh báo"

#: fortran/gfc-diagnostic.def:38
msgid "anachronism"
msgstr "niên đại"

#: fortran/gfc-diagnostic.def:39
msgid "note"
msgstr "ghi chú"

#: fortran/gfc-diagnostic.def:40
msgid "debug"
msgstr "gỡ lỗi"

# Name: don't translate; Tên: đừng dịch
#. These two would be re-classified as DK_WARNING or DK_ERROR, so the
#. prefix does not matter.
#: fortran/gfc-diagnostic.def:43
msgid "pedwarn"
msgstr "pedwarn"

# Name: don't translate; Tên: đừng dịch
#: fortran/gfc-diagnostic.def:44
msgid "permerror"
msgstr "permerror"

#. This one is just for counting DK_WARNING promoted to DK_ERROR
#. due to -Werror and -Werror=warning.
#: fortran/gfc-diagnostic.def:47
msgid "error"
msgstr "lỗi"

#: go/go-backend.c:159
msgid "lseek failed while reading export data"
msgstr "lseek gặp lỗi khi xuất dữ liệu"

#: go/go-backend.c:166
msgid "memory allocation failed while reading export data"
msgstr "gặp lỗi phân bổ bộ nhớ khi đang đọc dữ liệu xuất"

#: go/go-backend.c:174
msgid "read failed while reading export data"
msgstr "đọc gặp lỗi khi đọc dữ liệu xuất"

#: go/go-backend.c:180
msgid "short read while reading export data"
msgstr "đọc ngắn khi xuất dữ liệu"

#: gcc.c:748 gcc.c:752 gcc.c:807
msgid "-gz is not supported in this configuration"
msgstr "-gz không được hỗ trợ trong cấu hình này"

#: gcc.c:758 gcc.c:818
msgid "-gz=zlib is not supported in this configuration"
msgstr "-gz=zlib không được hỗ trợ trong cấu hình này"

#: gcc.c:964
msgid "-fuse-linker-plugin is not supported in this configuration"
msgstr "-fuse-linker-plugin không được hỗ trợ trong cấu hình này"

#: gcc.c:979
msgid "cannot specify -static with -fsanitize=address"
msgstr "không thể chỉ định -static với -fsanitize=địa_chỉ"

#: gcc.c:981
msgid "cannot specify -static with -fsanitize=thread"
msgstr "không thể chỉ định -static với -fsanitize=thread"

#: gcc.c:1003
msgid "-fvtable-verify=std is not supported in this configuration"
msgstr "-fvtable-verify=std không được hỗ trợ trong cấu hình này"

#: gcc.c:1005
msgid "-fvtable-verify=preinit is not supported in this configuration"
msgstr "-fvtable-verify=preinit không được hỗ trợ trong cấu hình này"

#: gcc.c:1135 ada/gcc-interface/lang-specs.h:33
msgid "-pg and -fomit-frame-pointer are incompatible"
msgstr "hai tùy chọn --pg và --fomit-frame-pointer không tương thích với nhau"

#: gcc.c:1314
msgid "GNU C no longer supports -traditional without -E"
msgstr "C của GNU không còn hỗ trợ -traditional mà không có -E"

#: gcc.c:1323
msgid "-E or -x required when input is from standard input"
msgstr "Nhập từ đầu vào tiêu chuẩn thì cũng yêu cầu tùy chọn -E hoặc -x"

#: config/darwin.h:171
msgid "rdynamic is not supported"
msgstr "rdynamic không được hỗ trợ"

#: config/darwin.h:260
msgid "-current_version only allowed with -dynamiclib"
msgstr "chỉ cho phép sử dụng -current_version với -dynamiclib"

#: config/darwin.h:262
msgid "-install_name only allowed with -dynamiclib"
msgstr "chỉ cho phép sử dụng -install_name với -dynamiclib"

#: config/darwin.h:267
msgid "-bundle not allowed with -dynamiclib"
msgstr "không cho phép sử dụng -bundle với -dynamiclib"

#: config/darwin.h:268
msgid "-bundle_loader not allowed with -dynamiclib"
msgstr "không cho phép sử dụng -bundle_loader với -dynamiclib"

#: config/darwin.h:269
msgid "-client_name not allowed with -dynamiclib"
msgstr "không cho phép sử dụng -client_name với -dynamiclib"

#: config/darwin.h:274
msgid "-force_flat_namespace not allowed with -dynamiclib"
msgstr "không cho phép sử dụng -force_flat_namespace với -dynamiclib"

#: config/darwin.h:276
msgid "-keep_private_externs not allowed with -dynamiclib"
msgstr "không cho phép sử dụng -keep_private_externs với -dynamiclib"

#: config/darwin.h:277
msgid "-private_bundle not allowed with -dynamiclib"
msgstr "không cho phép sử dụng -private_bundle với -dynamiclib"

#: config/dragonfly.h:76 config/alpha/freebsd.h:33 config/i386/freebsd.h:82
#: config/i386/freebsd64.h:35 config/ia64/freebsd.h:26
#: config/rs6000/sysv4.h:736 config/sparc/freebsd.h:45
msgid "consider using '-pg' instead of '-p' with gprof(1)"
msgstr "cân nhắc dùng “-pg” thay cho “-p” với gprof(1)"

#: config/lynx.h:69
msgid "cannot use mthreads and mlegacy-threads together"
msgstr "không cho phép sử dụng đồng thời hai tùy chọn mthreads và mlegacy-threads"

#: config/lynx.h:94
msgid "cannot use mshared and static together"
msgstr "không cho phép sử dụng đồng thời hai tùy chọn mshared và static"

#: config/sol2.h:288 config/sol2.h:293
msgid "does not support multilib"
msgstr "không hỗ trợ chức năng đa thư viện"

#: config/sol2.h:385
msgid "-pie is not supported in this configuration"
msgstr "-pie không được hỗ trợ trong cấu hình này"

#: config/vxworks.h:70
msgid "-Xbind-now and -Xbind-lazy are incompatible"
msgstr "hai tùy chọn -Xbind-now và -Xbind-lazy không tương thích với nhau"

#: config/aarch64/aarch64-freebsd.h:37 config/arm/freebsd.h:49
msgid "consider using `-pg' instead of `-p' with gprof (1) "
msgstr "sử dụng gprof(1) thì đề nghị bạn dùng \"-pg\" thay cho \"-p\""

#: config/arc/arc.h:69 config/mips/mips.h:1399
msgid "may not use both -EB and -EL"
msgstr "không cho phép sử dụng đồng thời hai tùy chọn -EB và -EL"

#: config/arm/arm.h:85
msgid "-mfloat-abi=soft and -mfloat-abi=hard may not be used together"
msgstr "-mfloat-abi=soft và -mfloat-abi=hard không được dùng cùng nhau"

#: config/arm/arm.h:87 config/tilegx/tilegx.h:546 config/tilegx/tilegx.h:551
msgid "-mbig-endian and -mlittle-endian may not be used together"
msgstr "không cho phép sử dụng đồng thời hai tùy chọn -mbig-endian (về cuối lớn) và -mlittle-endian (về cuối nhỏ)"

#: config/avr/specs.h:70
msgid "shared is not supported"
msgstr "chia sẻ (dùng chung) không được hỗ trợ"

#: config/bfin/elf.h:55
msgid "no processor type specified for linking"
msgstr "chưa ghi rõ loại bộ xử lý cần liên kết"

#: config/cris/cris.h:184
msgid "do not specify both -march=... and -mcpu=..."
msgstr "không dùng đồng thời hai tùy chọn -march=… và -mcpu=…"

#: config/i386/cygwin-w64.h:64 config/i386/cygwin.h:129
#: config/i386/mingw-w64.h:87 config/i386/mingw32.h:119
msgid "shared and mdll are not compatible"
msgstr "shared và mdll không tương thích với nhau"

#: config/mcore/mcore.h:53
msgid "the m210 does not have little endian support"
msgstr "m210 không có hỗ trợ về cuối nhỏ"

#: config/mips/r3900.h:37
msgid "-mhard-float not supported"
msgstr "không hỗ trợ -mhard-float"

#: config/mips/r3900.h:39
msgid "-msingle-float and -msoft-float cannot both be specified"
msgstr "không cho phép sử dụng đồng thời hai tùy chọn -msingle-float và -msoft-float"

#: config/moxie/moxiebox.h:43
msgid "this target is little-endian"
msgstr "kiến trúc đích là về cuối nhỏ (little-endian)"

#: config/nios2/elf.h:44
msgid "You need a C startup file for -msys-crt0="
msgstr "Bạn cần một tập-tin khởi chạy C cho -msys-crt0="

#: config/pa/pa-hpux10.h:102 config/pa/pa-hpux10.h:105
#: config/pa/pa-hpux10.h:113 config/pa/pa-hpux10.h:116
#: config/pa/pa-hpux11.h:134 config/pa/pa-hpux11.h:137
#: config/pa/pa64-hpux.h:29 config/pa/pa64-hpux.h:32 config/pa/pa64-hpux.h:41
#: config/pa/pa64-hpux.h:44
msgid "warning: consider linking with '-static' as system libraries with"
msgstr "cảnh báo: nên cân nhắc liên kết dùng “-static” như là thư viện hệ thống"

#: config/pa/pa-hpux10.h:103 config/pa/pa-hpux10.h:106
#: config/pa/pa-hpux10.h:114 config/pa/pa-hpux10.h:117
#: config/pa/pa-hpux11.h:135 config/pa/pa-hpux11.h:138
#: config/pa/pa64-hpux.h:30 config/pa/pa64-hpux.h:33 config/pa/pa64-hpux.h:42
#: config/pa/pa64-hpux.h:45
msgid "  profiling support are only provided in archive format"
msgstr "  cũng hỗ trợ chức năng đo hiệu năng sử dụng chỉ được cung cấp theo định dạng kho lưu"

#: config/rs6000/darwin.h:95
msgid " conflicting code gen style switches are used"
msgstr " sử dụng các cái chuyển loại tạo mã xung đột với nhau"

#: config/rs6000/freebsd64.h:171
msgid "consider using `-pg' instead of `-p' with gprof(1)"
msgstr "sử dụng gprof(1) thì đề nghị bạn đặt \"-pg\" thay cho \"-p\""

#: config/rx/rx.h:80
msgid "-mas100-syntax is incompatible with -gdwarf"
msgstr "-mas100-syntax không tương thích với -gdwarf"

#: config/rx/rx.h:81
msgid "rx100 cpu does not have FPU hardware"
msgstr "CPU rx100 không có phần cứng xử lý số thực dấu chấm động FPU"

#: config/rx/rx.h:82
msgid "rx200 cpu does not have FPU hardware"
msgstr "CPU rx200 không có phần cứng đơn vị dấu chấm động (FPU)"

#: config/s390/tpf.h:121
msgid "static is not supported on TPF-OS"
msgstr "trên TPF-OS thì không hỗ trợ static"

#: config/sh/sh.h:297 config/sh/sh.h:300
msgid "SH2a does not support little-endian"
msgstr "SH2a không hỗ trợ tình trạng về cuối nhỏ"

#: config/sparc/linux64.h:149 config/sparc/linux64.h:156
#: config/sparc/netbsd-elf.h:108 config/sparc/netbsd-elf.h:117
#: config/sparc/sol2.h:237 config/sparc/sol2.h:243
msgid "may not use both -m32 and -m64"
msgstr "không cho phép sử dụng đồng thời hai tùy chọn -m32 và -m64"

#: config/vax/netbsd-elf.h:51
msgid "the -shared option is not currently supported for VAX ELF"
msgstr "tùy chọn -shared (chia sẻ) hiện thời không được hỗ trợ cho VAX ELF"

#: config/vax/vax.h:46 config/vax/vax.h:47
msgid "profiling not supported with -mg"
msgstr "không hỗ trợ sử dụng chức năng đo hiệu năng sử dụng với -mg"

#: ada/gcc-interface/lang-specs.h:34
msgid "-c or -S required for Ada"
msgstr "sử dụng Ada thì cũng yêu cầu -c hoặc -S"

#: ada/gcc-interface/lang-specs.h:52
msgid "-c required for gnat2why"
msgstr "-c cần cho gnat2why"

#: ada/gcc-interface/lang-specs.h:65
msgid "-c required for gnat2scil"
msgstr "-c là cần cho gnat2scil"

#: fortran/lang-specs.h:54 fortran/lang-specs.h:68
msgid "gfortran does not support -E without -cpp"
msgstr "gfortran không hỗ trợ sử dụng -E mà không có -cpp"

#: objc/lang-specs.h:30 objc/lang-specs.h:41
msgid "GNU Objective C no longer supports traditional compilation"
msgstr "Objective C của GNU không còn hỗ trợ chức năng biên dịch truyền thống"

#: objc/lang-specs.h:55
msgid "objc-cpp-output is deprecated; please use objective-c-cpp-output instead"
msgstr "objc-cpp-output đã lạc hậu; vui lòng dùng objective-c-cpp-output để thay thế"

#: objcp/lang-specs.h:58
msgid "objc++-cpp-output is deprecated; please use objective-c++-cpp-output instead"
msgstr "objc++-cpp-output đã lạc hậu; vui lòng dùng objective-c++-cpp-output để thay thế"

#: fortran/lang.opt:146
msgid "-J<directory>\tPut MODULE files in 'directory'."
msgstr "-J<thư_mục>\tĐể vào “thư mục” này các tập tin MÔ-ĐUN."

#: fortran/lang.opt:198
msgid "Warn about possible aliasing of dummy arguments."
msgstr "Cảnh báo về đối số giả có thể bị chồng lấp."

#: fortran/lang.opt:202
msgid "Warn about alignment of COMMON blocks."
msgstr "Cảnh báo về sự xếp hàng các khối CHUNG."

#: fortran/lang.opt:206
msgid "Warn about missing ampersand in continued character constants."
msgstr "Cảnh báo về ký hiệu “&” còn thiếu trong hằng ký tự tiếp tục."

#: fortran/lang.opt:210
msgid "Warn about creation of array temporaries."
msgstr "Cảnh báo về sự tạo mục mảng tạm thời."

#: fortran/lang.opt:214
msgid "Warn about type and rank mismatches between arguments and parameters."
msgstr ""

#: fortran/lang.opt:218
msgid "Warn if the type of a variable might be not interoperable with C."
msgstr "Cảnh báo nếu kiểu của biến có thể không có khả năng tương thích với C."

#: fortran/lang.opt:226
msgid "Warn about truncated character expressions."
msgstr "Cảnh báo về biểu thức ký tự bị cắt ngắn."

#: fortran/lang.opt:230
msgid "Warn about equality comparisons involving REAL or COMPLEX expressions."
msgstr "Cảnh báo về so sánh bằng liên quan đến biểu thức REAL hay COMPLEX."

#: fortran/lang.opt:238
msgid "Warn about most implicit conversions."
msgstr "Cảnh báo chuyển đổi ngầm."

#: fortran/lang.opt:246
msgid "Warn about function call elimination."
msgstr "Cảnh báo về lời gọi hàm ngầm."

#: fortran/lang.opt:250
msgid "Warn about calls with implicit interface."
msgstr "Cảnh báo về cuộc gọi có giao diện ngầm."

#: fortran/lang.opt:254
msgid "Warn about called procedures not explicitly declared."
msgstr "Cảnh báo về thủ tục được gọi mà không phải được khai báo dứt khoát."

#: fortran/lang.opt:258
msgid "Warn about constant integer divisions with truncated results."
msgstr "Cảnh báo về số nguyên chia cho số không vào lúc biên dịch."

#: fortran/lang.opt:262
msgid "Warn about truncated source lines."
msgstr "Cảnh báo về dòng nguồn bị cắt ngắn."

#: fortran/lang.opt:266
msgid "Warn on intrinsics not part of the selected standard."
msgstr "Cảnh báo về điều thực chất không phải thuộc về tiêu chuẩn được chọn"

#: fortran/lang.opt:278
msgid "Warn about USE statements that have no ONLY qualifier."
msgstr "Cảnh báo về chuỗi định dạng không phải có nghĩa chữ"

#: fortran/lang.opt:290
msgid "Warn about real-literal-constants with 'q' exponent-letter."
msgstr "Cảnh báo về hằng-chữ-số-thực với chữ-số-mũ “q”."

#: fortran/lang.opt:294
msgid "Warn when a left-hand-side array variable is reallocated."
msgstr "Cảnh báo khi mảng bên-tay-trái được tái cấp phát."

#: fortran/lang.opt:298
msgid "Warn when a left-hand-side variable is reallocated."
msgstr "Cảnh báo khi biến bên-tay-trái được tái cấp phát."

#: fortran/lang.opt:302
msgid "Warn if the pointer in a pointer assignment might outlive its target."
msgstr "Cảnh báo nếu con trỏ trong phép gán con trỏ có thể vượt qua đích của nó."

#: fortran/lang.opt:310
msgid "Warn about \"suspicious\" constructs."
msgstr "Cảnh báo về cấu trúc \"đáng ngờ\"."

#: fortran/lang.opt:314
msgid "Permit nonconforming uses of the tab character."
msgstr "Cho phép sử dụng ký tự tab một cách không phù hợp."

#: fortran/lang.opt:318
msgid "Warn about an invalid DO loop."
msgstr "Cảnh báo về vòng lặp DO không hợp lệ."

#: fortran/lang.opt:322
msgid "Warn about underflow of numerical constant expressions."
msgstr "Cảnh báo về biểu thức hằng thuộc số bị tràn ngược"

#: fortran/lang.opt:330
msgid "Warn if a user-procedure has the same name as an intrinsic."
msgstr "Cảnh báo nếu một thủ tục người dùng có cùng một tên với một điều thực chất"

#: fortran/lang.opt:338
msgid "Warn about unused dummy arguments."
msgstr "Cảnh báo về đối số giả có không dùng."

#: fortran/lang.opt:342
msgid "Warn about zero-trip DO loops."
msgstr "Cảnh báo về định dạng có chiều dài số không"

#: fortran/lang.opt:346
msgid "Enable preprocessing."
msgstr "Bật khả năng tiền xử lý."

#: fortran/lang.opt:354
msgid "Disable preprocessing."
msgstr "Tắt khả năng tiền xử lý."

#: fortran/lang.opt:362
msgid "Eliminate multiple function invocations also for impure functions."
msgstr ""

#: fortran/lang.opt:366
msgid "Enable alignment of COMMON blocks."
msgstr "Bật sự xếp hàng các khối CHUNG."

#: fortran/lang.opt:370
msgid "All intrinsics procedures are available regardless of selected standard."
msgstr "Tất cả các thủ tục về điều thực chất vẫn sẵn sàng bất chấp tiêu chuẩn được chọn."

#: fortran/lang.opt:378
msgid "Do not treat local variables and COMMON blocks as if they were named in SAVE statements."
msgstr "Đừng xử lý giá trị cục bộ hoặc khối CHUNG như là nó được đặt tên trong câu lệnh LƯU."

#: fortran/lang.opt:382
msgid "Specify that backslash in string introduces an escape character."
msgstr "Ghi rõ rằng một dấu chéo ngược trong một chuỗi thì giới thiệu một ký tự thoát."

#: fortran/lang.opt:386
msgid "Produce a backtrace when a runtime error is encountered."
msgstr "Xuất một vết ngược khi gặp lỗi lúc chạy."

#: fortran/lang.opt:390
msgid "-fblas-matmul-limit=<n>\tSize of the smallest matrix for which matmul will use BLAS."
msgstr "-fblas-matmul-limit=<số>\tKích cỡ của ma trận nhỏ nhất cho đó matmul sẽ sử dụng BLAS."

#: fortran/lang.opt:394
msgid "Produce a warning at runtime if a array temporary has been created for a procedure argument."
msgstr "Cảnh báo lúc chạy nếu một mục mảng tạm thời đã được tạo cho một đối số thủ tục."

#: fortran/lang.opt:398
msgid "-fconvert=<big-endian|little-endian|native|swap> The endianness used for unformatted files."
msgstr "-fconvert=<big-endian|little-endian|native|swap> Không phụ thuộc endian được dùng cho các tập tin chưa được định dạng."

#: fortran/lang.opt:401
#, fuzzy, c-format
#| msgid "Unrecognized option to endianess value: %qs"
msgid "Unrecognized option to endianness value: %qs"
msgstr "Không thừa nhận giá trị tùy chọn không phụ thuộc endian: %qs"

#: fortran/lang.opt:417
msgid "Use the Cray Pointer extension."
msgstr "Sử dụng phần mở rộng hàm trỏ Cray Pointer."

#: fortran/lang.opt:421
msgid "Ignore 'D' in column one in fixed form."
msgstr "Bỏ qu chữ “D” trong cột đầu tiên trong thể dạng cố định."

#: fortran/lang.opt:425
msgid "Treat lines with 'D' in column one as comments."
msgstr "Coi dòng có chữ “D” trong cột đầu tiên là ghi chú."

#: fortran/lang.opt:429
msgid "Enable all DEC language extensions."
msgstr "Bật mọi phần mở rộng ngôn ngữ DEC."

#: fortran/lang.opt:433
msgid "Enable kind-specific variants of integer intrinsic functions."
msgstr ""

#: fortran/lang.opt:437
msgid "Enable legacy math intrinsics for compatibility."
msgstr ""

#: fortran/lang.opt:441
msgid "Enable support for DEC STRUCTURE/RECORD."
msgstr "Bật hỗ trợ cho DEC STRUCTURE/RECORD."

#: fortran/lang.opt:445
msgid "Enable DEC-style STATIC and AUTOMATIC attributes."
msgstr ""

#: fortran/lang.opt:449
msgid "Set the default double precision kind to an 8 byte wide type."
msgstr "Đặt loại độ chính xác đôi mặc định thành một loại có chiều rộng 8 byte."

#: fortran/lang.opt:453
msgid "Set the default integer kind to an 8 byte wide type."
msgstr "Đặt loại số nguyên mặc định thành một loại có chiều rộng 8 byte."

#: fortran/lang.opt:457
msgid "Set the default real kind to an 8 byte wide type."
msgstr "Đặt loại số thực mặc định thành một loại có chiều rộng 8 byte."

#: fortran/lang.opt:461
msgid "Allow dollar signs in entity names."
msgstr "Cho phép tên thực thể chứa dấu đồng đô la \"$\"."

#: fortran/lang.opt:465 config/alpha/alpha.opt:31 common.opt:758
#: common.opt:956 common.opt:960 common.opt:964 common.opt:968 common.opt:1495
#: common.opt:1551 common.opt:1652 common.opt:1656 common.opt:1886
#: common.opt:2048 common.opt:2718
msgid "Does nothing. Preserved for backward compatibility."
msgstr "Không làm gì. Giữ lại vì mục đích tương thích ngược."

#: fortran/lang.opt:469
msgid "Display the code tree after parsing."
msgstr "Hiển thị cây mã sau khi phân tích cú pháp."

#: fortran/lang.opt:473
msgid "Display the code tree after front end optimization."
msgstr "Hiển thị cây mã sau tối ưu hóa mặt tiền."

#: fortran/lang.opt:477
msgid "Display the code tree after parsing; deprecated option."
msgstr "Hiển thị cây mã sau phân tích; tùy chọn này đã lạc hậu."

#: fortran/lang.opt:481
msgid "Specify that an external BLAS library should be used for matmul calls on large-size arrays."
msgstr "Ghi rõ rằng có nên sử dụng một thư viện BLAS bên ngoài cho cuộc gọi matmul trên mạng có kích cỡ lớn."

#: fortran/lang.opt:485
msgid "Use f2c calling convention."
msgstr "Sử dụng quy ước gọi f2c."

#: fortran/lang.opt:489
msgid "Assume that the source file is fixed form."
msgstr "Coi là tập tin nguồn có dạng cố định."

#: fortran/lang.opt:493
msgid "Force creation of temporary to test infrequently-executed forall code."
msgstr ""

#: fortran/lang.opt:497
msgid "Interpret any INTEGER(4) as an INTEGER(8)."
msgstr "Biên dịch bất kỳ INTEGER(4) như là INTEGER(8)"

#: fortran/lang.opt:501 fortran/lang.opt:505
msgid "Specify where to find the compiled intrinsic modules."
msgstr "Ghi rõ vị trí ở đó có các mô-đun thực chất đã biên dịch."

#: fortran/lang.opt:509
msgid "Allow arbitrary character line width in fixed mode."
msgstr "Trong chế độ cố định thì cũng cho phép chiều rộng dòng ký tự tùy ý."

#: fortran/lang.opt:513
msgid "-ffixed-line-length-<n>\tUse n as character line width in fixed mode."
msgstr "-ffixed-line-length-<số>\tTrong chế độ cố định thì chiều rộng dòng ký tự là số này."

#: fortran/lang.opt:517
msgid "-ffpe-trap=[...]\tStop on following floating point exceptions."
msgstr "-ffpe-trap=[…]\tĐừng lại theo ngoại lệ dấu chấm động."

#: fortran/lang.opt:521
msgid "-ffpe-summary=[...]\tPrint summary of floating point exceptions."
msgstr "-ffpe-summary=[…]\tĐừng in tổng hợp ngoại lệ dấu chấm động."

#: fortran/lang.opt:525
msgid "Assume that the source file is free form."
msgstr "Coi là tập tin nguồn có dạng tự do."

#: fortran/lang.opt:529
msgid "Allow arbitrary character line width in free mode."
msgstr "Trong chế độ tự do thì cũng cho phép chiều rộng dòng ký tự tùy ý."

#: fortran/lang.opt:533
msgid "-ffree-line-length-<n>\tUse n as character line width in free mode."
msgstr "-ffree-line-length-<số>\tTrong chế độ tự do thì chiều rộng dòng ký tự là số này."

#: fortran/lang.opt:537
msgid "Enable front end optimization."
msgstr "Cho phép tối ưu hóa từ chương trình gọi."

#: fortran/lang.opt:541
msgid "Specify that no implicit typing is allowed, unless overridden by explicit IMPLICIT statements."
msgstr "Ghi rõ rằng không cho phép tạo loại ngầm nào, nếu không bị ghi đè bởi câu lệnh THỰC CHẤT dứt khoát."

#: fortran/lang.opt:545
msgid "-finit-character=<n>\tInitialize local character variables to ASCII value n."
msgstr "-finit-character=<số>\tKhởi tạo các biến ký tự cục bộ thành giá trị ASCII này."

#: fortran/lang.opt:549
msgid "Initialize components of derived type variables according to other init flags."
msgstr ""

#: fortran/lang.opt:553
msgid "-finit-integer=<n>\tInitialize local integer variables to n."
msgstr "-finit-integer=<số>\tKhởi tạo các biến số nguyên cục bộ thành giá trị này."

#: fortran/lang.opt:557
msgid "Initialize local variables to zero (from g77)."
msgstr "Khởi tạo các biến cục bộ thành số không (từ g77)."

#: fortran/lang.opt:561
msgid "-finit-logical=<true|false>\tInitialize local logical variables."
msgstr "-finit-logical=<true|false>\tKhởi tạo các biến hợp lý cục bộ (true=đúng, false=sai)."

#: fortran/lang.opt:565
msgid "-finit-real=<zero|snan|nan|inf|-inf>\tInitialize local real variables."
msgstr "-finit-real=<zero|snan|nan|inf|-inf>\tKhởi tạo các biến thực nội bộ."

#: fortran/lang.opt:568
#, c-format
msgid "Unrecognized option to floating-point init value: %qs"
msgstr "Không nhận ra tùy chọn để khởi tạo giá trị dấu chấm động: %qs"

#: fortran/lang.opt:587
msgid "-finline-matmul-limit=<n>\tSpecify the size of the largest matrix for which matmul will be inlined."
msgstr "-finline-matmul-limit=<số>\tKích cỡ của ma trận nhỏ nhất cho đó matmul sẽ được chung dòng."

#: fortran/lang.opt:591
msgid "-fmax-array-constructor=<n>\tMaximum number of objects in an array constructor."
msgstr "-fmax-array-constructor=<số>\tSố tối đa các đối tượng trong một bộ cấu tạo mảng."

#: fortran/lang.opt:595
msgid "-fmax-identifier-length=<n>\tMaximum identifier length."
msgstr "-fmax-identifier-length=<số>\tChiều dài tối đa của bộ nhận diện."

#: fortran/lang.opt:599
msgid "-fmax-subrecord-length=<n>\tMaximum length for subrecords."
msgstr "-fmax-subrecord-length=<số>\tChiều dài tối đa của mục ghi phụ."

#: fortran/lang.opt:603
msgid "-fmax-stack-var-size=<n>\tSize in bytes of the largest array that will be put on the stack."
msgstr "-fmax-stack-var-size=<số>\tKích cỡ theo byte của mảng lớn nhất sẽ được để vào ngăn xếp."

#: fortran/lang.opt:607
msgid "Put all local arrays on stack."
msgstr "Đặt toàn bộ các mảng nội bộ vào stack."

#: fortran/lang.opt:611
msgid "Set default accessibility of module entities to PRIVATE."
msgstr "Đặt thành PRIVATE (riêng) tình trạng truy cập của thực thể mô-đun."

#: fortran/lang.opt:631
msgid "Try to lay out derived types as compactly as possible."
msgstr "Thử bố trí các loại có hướng một cách tóm gọn nhất có thể."

#: fortran/lang.opt:639
msgid "Protect parentheses in expressions."
msgstr "Bảo vệ dấu ngoặc đơn trong biểu thức."

#: fortran/lang.opt:643
msgid "Enable range checking during compilation."
msgstr "Bật chức năng kiểm tra phạm vi trong khi biên dịch."

#: fortran/lang.opt:647
msgid "Interpret any REAL(4) as a REAL(8)."
msgstr "Biên dịch bất kỳ REAL(4) như là REAL(8)."

#: fortran/lang.opt:651
msgid "Interpret any REAL(4) as a REAL(10)."
msgstr "Biên dịch bất kỳ REAL(4) như là REAL(10)."

#: fortran/lang.opt:655
msgid "Interpret any REAL(4) as a REAL(16)."
msgstr "Biên dịch bất kỳ REAL(4) như là REAL(16)."

#: fortran/lang.opt:659
msgid "Interpret any REAL(8) as a REAL(4)."
msgstr "Biên dịch bất kỳ REAL(8) như là REAL(4)."

#: fortran/lang.opt:663
msgid "Interpret any REAL(8) as a REAL(10)."
msgstr "Biên dịch bất kỳ REAL(8) như là REAL(10)."

#: fortran/lang.opt:667
msgid "Interpret any REAL(8) as a REAL(16)."
msgstr "Biên dịch bất kỳ REAL(8) như là REAL(16)."

#: fortran/lang.opt:671
msgid "Reallocate the LHS in assignments."
msgstr "Tái cấp phát được LHS trong phép gán."

#: fortran/lang.opt:675
msgid "Use a 4-byte record marker for unformatted files."
msgstr "Có tập tin chưa định dạng thì sử dụng một ký hiệu đánh dấu mục ghi loại 4 byte."

#: fortran/lang.opt:679
msgid "Use an 8-byte record marker for unformatted files."
msgstr "Có tập tin chưa định dạng thì sử dụng một ký hiệu đánh dấu mục ghi loại 8 byte."

#: fortran/lang.opt:683
msgid "Allocate local variables on the stack to allow indirect recursion."
msgstr "Cấp phát các biến cúc bộ trên ngăn xếp để cho phép đệ quy một cách gián tiếp."

#: fortran/lang.opt:687
msgid "Copy array sections into a contiguous block on procedure entry."
msgstr "Vào thủ tục thì cũng sao chép các phần mảng vào một khối kề nhau."

#: fortran/lang.opt:691
msgid "-fcoarray=<none|single|lib>\tSpecify which coarray parallelization should be used."
msgstr "-fcoarray=<none|single|lib>\tChỉ định đồng mảng song song nào nên được dùng."

#: fortran/lang.opt:694
#, c-format
msgid "Unrecognized option: %qs"
msgstr "Không nhận ra tùy chọn: \"%qs\""

#: fortran/lang.opt:707
msgid "-fcheck=[...]\tSpecify which runtime checks are to be performed."
msgstr "-fcheck=[…]\tGhi rõ có nên thực hiện những hàm kiểm tra lúc chạy nào."

#: fortran/lang.opt:711
msgid "Append a second underscore if the name already contains an underscore."
msgstr "Tên đã chứa một dấu gạch dưới thì phụ thêm một dấu gạch dưới bổ sung."

#: fortran/lang.opt:719
msgid "Apply negative sign to zero values."
msgstr "Có giá trị số không thì áp dụng ký hiệu trừ."

#: fortran/lang.opt:723
msgid "Append underscores to externally visible names."
msgstr "Có tên hiển thị bên ngoài thì phụ thêm dấu gạch dưới."

#: fortran/lang.opt:727 c-family/c.opt:1311 c-family/c.opt:1339
#: c-family/c.opt:1577 config/pa/pa.opt:42 config/pa/pa.opt:70 common.opt:1121
#: common.opt:1371 common.opt:1616 common.opt:1739 common.opt:2101
#: common.opt:2137 common.opt:2230 common.opt:2234 common.opt:2334
#: common.opt:2425 common.opt:2433 common.opt:2441 common.opt:2449
#: common.opt:2550 common.opt:2602 common.opt:2681
msgid "Does nothing.  Preserved for backward compatibility."
msgstr "Không làm gì. Dành cho mục đích tương thích ngược."

#: fortran/lang.opt:767
msgid "Statically link the GNU Fortran helper library (libgfortran)."
msgstr "Liên kết tĩnh thư viện bổ trợ Fortran của GNU (libgfortran)."

#: fortran/lang.opt:771
msgid "Conform to the ISO Fortran 2003 standard."
msgstr "Làm cho hợp với tiêu chuẩn ISO Fortran 2003."

#: fortran/lang.opt:775
msgid "Conform to the ISO Fortran 2008 standard."
msgstr "Làm cho hợp với tiêu chuẩn ISO Fortran 2008."

#: fortran/lang.opt:779
msgid "Conform to the ISO Fortran 2008 standard including TS 29113."
msgstr "Làm cho hợp với tiêu chuẩn ISO Fortran 2008 bao gồm TS 29113."

#: fortran/lang.opt:783
msgid "Conform to the ISO Fortran 95 standard."
msgstr "Làm cho hợp với tiêu chuẩn ISO Fortran 95."

#: fortran/lang.opt:787
msgid "Conform to nothing in particular."
msgstr "Làm cho hợp với không gì đặc biệt."

#: fortran/lang.opt:791
msgid "Accept extensions to support legacy code."
msgstr "Chấp nhận phần mở rộng để hỗ trợ mã nguồn cũ."

#: c-family/c.opt:43 c-family/c.opt:46 c-family/c.opt:181
#, c-format
msgid "assertion missing after %qs"
msgstr "thiếu quyết toán sau %qs"

#: c-family/c.opt:55 c-family/c.opt:58 c-family/c.opt:163 c-family/c.opt:166
#: c-family/c.opt:193 c-family/c.opt:256
#, c-format
msgid "macro name missing after %qs"
msgstr "thiếu tên macro sau %qs"

#: c-family/c.opt:70 c-family/c.opt:73 c-family/c.opt:76 c-family/c.opt:79
#: c-family/c.opt:175 c-family/c.opt:178 c-family/c.opt:220 c-family/c.opt:224
#: c-family/c.opt:236 c-family/c.opt:1798 c-family/c.opt:1806 brig/lang.opt:39
#: config/darwin.opt:56 common.opt:332 common.opt:335 common.opt:2941
#, c-format
msgid "missing filename after %qs"
msgstr "thiếu tên tập tin sau %qs"

#: c-family/c.opt:85 c-family/c.opt:88 c-family/c.opt:91 c-family/c.opt:94
#: c-family/c.opt:200 c-family/c.opt:212 c-family/c.opt:1794
#: c-family/c.opt:1814 c-family/c.opt:1818 c-family/c.opt:1822
#, c-format
msgid "missing path after %qs"
msgstr "thiếu đường dẫn sau %qs"

#: c-family/c.opt:182
msgid "-A<question>=<answer>\tAssert the <answer> to <question>.  Putting '-' before <question> disables the <answer> to <question>."
msgstr ""
"-A<hỏi>=<đáp>\tKhắng định trả lời cho một câu hỏi nào đó.\n"
"\t\tThêm dấu trừ - vào trước <hỏi> thì tắt <đáp> đó."

#: c-family/c.opt:186
msgid "Do not discard comments."
msgstr "Đừng loại bỏ ghi chú."

#: c-family/c.opt:190
msgid "Do not discard comments in macro expansions."
msgstr "Đừng loại bỏ ghi chú trong sự mở rộng vĩ lệnh."

#: c-family/c.opt:194
msgid "-D<macro>[=<val>]\tDefine a <macro> with <val> as its value.  If just <macro> is given, <val> is taken to be 1."
msgstr "-D<vĩ_lệnh>[=<giá_trị>]\tXác định vĩ lệnh này có giá trị này. Chỉ đưa ra vĩ lệnh thì giá trị được coi là 1."

#: c-family/c.opt:201
msgid "-F <dir>\tAdd <dir> to the end of the main framework include path."
msgstr "-F <thư_mục>\tPhụ thêm thư mục này vào cuối đường dẫn bao gồm khung chính."

#: c-family/c.opt:205
msgid "Enable parsing GIMPLE."
msgstr "Bật phân tích cú pháp GIMPLE."

#: c-family/c.opt:209
msgid "Print the name of header files as they are used."
msgstr "In ra tên của tập tin phần đầu nào đang được sử dụng."

#: c-family/c.opt:213
msgid "-I <dir>\tAdd <dir> to the end of the main include path."
msgstr "-I <thư_mục>\tPhụ thêm thư mục này vào đường dẫn bao gồm chính."

#: c-family/c.opt:217
msgid "Generate make dependencies."
msgstr "Tạo ra quan hệ phụ thuộc của make."

#: c-family/c.opt:221
msgid "Generate make dependencies and compile."
msgstr "Tạo ra quan hệ phụ thuộc của make, và biên dịch."

#: c-family/c.opt:225
msgid "-MF <file>\tWrite dependency output to the given file."
msgstr "-MF <tập-tin>\tGhi vào tập tin này kết xuất về quan hệ phụ thuộc."

#: c-family/c.opt:229
msgid "Treat missing header files as generated files."
msgstr "Coi tập tin phần đầu còn thiếu là tập tin được tạo ra."

#: c-family/c.opt:233
msgid "Like -M but ignore system header files."
msgstr "Giống như -M mà bỏ qua tập tin phần đầu của hệ thống."

#: c-family/c.opt:237
msgid "Like -MD but ignore system header files."
msgstr "Giống như -MD mà bỏ qua tập tin phần đầu của hệ thống."

#: c-family/c.opt:241
msgid "Generate phony targets for all headers."
msgstr "Tạo ra đích giả cho mọi phần đầu."

#: c-family/c.opt:244 c-family/c.opt:248
#, c-format
msgid "missing makefile target after %qs"
msgstr "thiếu đích makefile sau %qs"

#: c-family/c.opt:245
msgid "-MQ <target>\tAdd a MAKE-quoted target."
msgstr "-MQ <đích>\tThêm một đích được MAKE trích dẫn."

#: c-family/c.opt:249
msgid "-MT <target>\tAdd an unquoted target."
msgstr "-MT <đích>\tThêm một đích không phải được trích dẫn."

#: c-family/c.opt:253
msgid "Do not generate #line directives."
msgstr "Đừng tạo ra chỉ thị #line."

#: c-family/c.opt:257
msgid "-U<macro>\tUndefine <macro>."
msgstr "-U<vĩ_lệnh>\tHủy xác định vĩ lệnh này."

#: c-family/c.opt:261
msgid "Warn about things that will change when compiling with an ABI-compliant compiler."
msgstr "Cảnh báo về trường hợp sẽ thay đổi khi biên dịch bằng một bộ biên dịch tương thích với ABI."

#: c-family/c.opt:265
msgid "Warn about things that change between the current -fabi-version and the specified version."
msgstr "Cảnh báo về những thứ thay đổi giữa -fabi-version hiện tại và phiên bản chỉ định."

#: c-family/c.opt:269
msgid "Warn if a subobject has an abi_tag attribute that the complete object type does not have."
msgstr "Cảnh báo nếu một đối tượng con có thuộc tính abi_tag cái mà kiểu đối tượng hoàn chỉnh không có."

#: c-family/c.opt:276
msgid "Warn about suspicious uses of memory addresses."
msgstr "Cảnh báo về sử dụng địa chỉ vùng nhớ một cách đáng ngờ."

#: c-family/c.opt:279
msgid "argument %qs to %<-Waligned-new%> not recognized"
msgstr "không nhận ra tham số %qs cho %<-Waligned-new%>"

#: c-family/c.opt:292
msgid "Warn about 'new' of type with extended alignment without -faligned-new."
msgstr "Cảnh báo về “new” của kiểu với căn chỉnh được mở rộng mà không có -faligned-new."

#: c-family/c.opt:296
#, fuzzy
#| msgid "-Waligned-new=all Warn even if 'new' uses a class member allocation function."
msgid "-Waligned-new=[none|global|all]\tWarn even if 'new' uses a class member allocation function."
msgstr "-Waligned-new=all Cảnh báo ngay cả khi “new” dùng một hàm phân bỏ thành viên lớp."

#: c-family/c.opt:300 ada/gcc-interface/lang.opt:57
msgid "Enable most warning messages."
msgstr "Bật phần lớn các thông điệp cảnh báo."

#: c-family/c.opt:304
msgid "Warn on any use of alloca."
msgstr "Cảnh báo mọi sử dụng alloca."

#: c-family/c.opt:308
msgid "-Walloc-size-larger-than=<bytes> Warn for calls to allocation functions that attempt to allocate objects larger than the specified number of bytes."
msgstr "-Walloc-size-larger-than=<bytes> Cảnh báo với cú gọi một hàm phân bổ hàm mà có phân bổ các đối tượng lớn hơn số lượng byte đã chỉ định."

#: c-family/c.opt:313
msgid "-Walloc-zero Warn for calls to allocation functions that specify zero bytes."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:317
#, fuzzy
#| msgid "-Wlarger-than=<number>\tWarn if an object is larger than <number> bytes."
msgid "-Walloca-larger-than=<number>\tWarn on unbounded uses of alloca, and on bounded uses of alloca whose bound can be larger than <number> bytes."
msgstr "-Wlarger-than=<số>\t  Cảnh báo nếu một đối tượng lớn hơn <số> byte."

#: c-family/c.opt:331
msgid "Warn whenever an Objective-C assignment is being intercepted by the garbage collector."
msgstr "Cảnh báo khi nào một sự gán Objective-C bị chặn bởi bộ nhặt rác."

#: c-family/c.opt:335
msgid "Warn about casting functions to incompatible types."
msgstr "Cảnh báo về hàm áp kiểu cho kiểu không tương thích."

#: c-family/c.opt:339
msgid "Warn about boolean expression compared with an integer value different from true/false."
msgstr "Cảnh báo về so sánh biểu thứ lôgíc với một giá trị nguyên khác đúng/sai."

#: c-family/c.opt:343
msgid "Warn about certain operations on boolean expressions."
msgstr "Cảnh báo về thao tác chắc chắn trên biểu thức lô-gíc."

#: c-family/c.opt:347
msgid "Warn when __builtin_frame_address or __builtin_return_address is used unsafely."
msgstr "Cảnh báo khi __builtin_frame_address hay __builtin_return_address được dùng không an toàn."

#: c-family/c.opt:351
msgid "Warn when a built-in function is declared with the wrong signature."
msgstr "Cảnh báo một hàm dựng sẵn được khai báo với chữ ký sai."

#: c-family/c.opt:355
msgid "Warn when a built-in preprocessor macro is undefined or redefined."
msgstr "Cảnh báo khi một vĩ lệnh bộ tiền xử lý dựng sẵn chưa được xác định hoặc được xác định lại."

#: c-family/c.opt:359
msgid "Warn about features not present in ISO C90, but present in ISO C99."
msgstr "Cảnh báo về các đặc điểm không có trong ISO C90, nhưng lại có trong ISO C99."

#: c-family/c.opt:363
msgid "Warn about features not present in ISO C99, but present in ISO C11."
msgstr "Cảnh báo về các đặc điểm không có trong ISO C99, nhưng lại có trong ISO C11."

#: c-family/c.opt:367
msgid "Warn about C constructs that are not in the common subset of C and C++."
msgstr "Cảnh báo về cấu trúc C không nằm trong tập hợp phụ chung của C và C++."

#: c-family/c.opt:374
msgid "Warn about C++ constructs whose meaning differs between ISO C++ 1998 and ISO C++ 2011."
msgstr "Cảnh báo về cấu trúc C++ mà nó có nghĩa khác nhau giữa ISO C++ 1998 và ISO C++ 2011."

#: c-family/c.opt:378
msgid "Warn about C++ constructs whose meaning differs between ISO C++ 2011 and ISO C++ 2014."
msgstr "Cảnh báo về cấu trúc C++ mà nó có nghĩa khác nhau giữa ISO C++ 2001 và ISO C++ 2014."

#: c-family/c.opt:382
msgid "Warn about C++ constructs whose meaning differs between ISO C++ 2014 and (forthcoming) ISO C++ 201z(7?)."
msgstr "Cảnh báo về cấu trúc C++ mà nó có nghĩa khác nhau giữa ISO C++ 2014 và (sắp tới là) ISO C++ 201z(7?)."

#: c-family/c.opt:389
msgid "Warn about casts which discard qualifiers."
msgstr "Cảnh báo về sự ép kiểu mà loại bỏ đoạn điều kiện."

#: c-family/c.opt:393
msgid "Warn about subscripts whose type is \"char\"."
msgstr "Cảnh báo về chữ in thấp có loại “char”."

#: c-family/c.opt:397
msgid "Warn about memory access errors found by Pointer Bounds Checker."
msgstr "Cảnh báo về lỗi truy cập bộ nhớ được tìm thấy bởi Pointer Bounds Checker."

#: c-family/c.opt:401
msgid "Warn about variables that might be changed by \"longjmp\" or \"vfork\"."
msgstr "Cảnh báo về biến có thể bị thay đổi bởi “longjmp” hoặc “vfork”."

#: c-family/c.opt:405
msgid "Warn about possibly nested block comments, and C++ comments spanning more than one physical line."
msgstr "Cảnh báo về ghi chú khối có thể lồng nhau, và ghi chú C++ chiếm giữ nhiều dòng vật lý."

#: c-family/c.opt:409
msgid "Synonym for -Wcomment."
msgstr "Đồng nghĩa với -Wcomment."

#: c-family/c.opt:413
msgid "Warn for conditionally-supported constructs."
msgstr "Cảnh báo cho cấu trúc hỗ-trợ-có-điều-kiện."

#: c-family/c.opt:417
msgid "Warn for implicit type conversions that may change a value."
msgstr "Cảnh báo về sự chuyển đổi loại ngầm có thể thay đổi một giá trị."

#: c-family/c.opt:421
msgid "Warn for converting NULL from/to a non-pointer type."
msgstr "Cảnh báo về chuyển đổi NULL từ/đến một loại không phải hàm trỏ."

#: c-family/c.opt:429
msgid "Warn when all constructors and destructors are private."
msgstr "Cảnh báo khi mọi bộ cấu trúc và bộ hủy cấu trúc đều là riêng."

#: c-family/c.opt:433
msgid "Warn about dangling else."
msgstr "Cảnh báo về else thừa."

#: c-family/c.opt:437
msgid "Warn about __TIME__, __DATE__ and __TIMESTAMP__ usage."
msgstr "Cảnh báo về sử dụng __TIME__, __DATE__ và __TIMESTAMP__."

#: c-family/c.opt:441
msgid "Warn when a declaration is found after a statement."
msgstr "Cảnh báo khi phát hiện một lời khai báo đẳng sau một câu lệnh."

#: c-family/c.opt:445
msgid "Warn when deleting a pointer to incomplete type."
msgstr "Cảnh báo khi xóa một con trỏ tới kiểu không hoàn toàn."

#: c-family/c.opt:449
msgid "Warn about deleting polymorphic objects with non-virtual destructors."
msgstr "Cảnh báo về xóa các đối tượng đa thể với cấu trúc không phải ảo."

#: c-family/c.opt:453
msgid "Warn if a deprecated compiler feature, class, method, or field is used."
msgstr "Cảnh báo nếu sử dụng một tính năng bộ biên dịch, lớp, phương pháp hay trường đã lạc hậu."

#: c-family/c.opt:457
msgid "Warn about positional initialization of structs requiring designated initializers."
msgstr "Cảnh báo về đoạn khởi tạo của cấu trúc cần bộ khởi tạo thiết kế."

#: c-family/c.opt:461
msgid "Warn if qualifiers on arrays which are pointer targets are discarded."
msgstr "Cảnh báo nến từ hạn định trên mảng cái mà đích trỏ đến bị loại bỏ."

#: c-family/c.opt:465
msgid "Warn if type qualifiers on pointers are discarded."
msgstr "Cảnh báo nếu từ hạn định trên các con trỏ bị loại bỏ."

#: c-family/c.opt:469
msgid "Warn about compile-time integer division by zero."
msgstr "Cảnh báo về số nguyên chia cho số không vào lúc biên dịch."

#: c-family/c.opt:473
#, fuzzy
#| msgid "Warn about duplicated conditions in an if-else-if chain."
msgid "Warn about duplicated branches in if-else statements."
msgstr "Cảnh báo về các điều kiện trùng lắp trong chuỗi if-else-if."

#: c-family/c.opt:477
msgid "Warn about duplicated conditions in an if-else-if chain."
msgstr "Cảnh báo về các điều kiện trùng lắp trong chuỗi if-else-if."

#: c-family/c.opt:481
msgid "Warn about violations of Effective C++ style rules."
msgstr "Cảnh báo về sự vượt quá quy tắc Effective C++."

#: c-family/c.opt:485
msgid "Warn about an empty body in an if or else statement."
msgstr "Cảnh báo về thân trống trong một câu lệnh “if” (nếu) hay “else” (không thì)."

#: c-family/c.opt:489
#, fuzzy
#| msgid "Warn about stray tokens after #elif and #endif."
msgid "Warn about stray tokens after #else and #endif."
msgstr "Cảnh báo về hiệu bài thừa đẳng sau #elif và #endif."

#: c-family/c.opt:493
msgid "Warn about comparison of different enum types."
msgstr "Cảnh báo về sự so sánh các loại đếm (enum) khác nhau."

#: c-family/c.opt:501
msgid "This switch is deprecated; use -Werror=implicit-function-declaration instead."
msgstr "Tùy chọn này đã lạc hậu: hãy thay thế bằng -Werror=implicit-function-declaration."

#: c-family/c.opt:509
msgid "Warn for implicit type conversions that cause loss of floating point precision."
msgstr "Cảnh báo về sự chuyển đổi loại ngầm có thể làm nguyên nhân mất chính xác số thực dấu chấm động."

#: c-family/c.opt:513
msgid "Warn if testing floating point numbers for equality."
msgstr "Cảnh báo nếu kiểm tra đẳng thức của con số dấu chấm động."

#: c-family/c.opt:517 c-family/c.opt:559
msgid "Warn about printf/scanf/strftime/strfmon format string anomalies."
msgstr "Cảnh báo khi phát hiện sự dị thường về chuỗi định dạng printf/scanf/strftime/strfmon."

#: c-family/c.opt:521
msgid "Warn about format strings that contain NUL bytes."
msgstr "Cảnh báo về chuỗi định dạng chứa NUL byte."

#: c-family/c.opt:525
msgid "Warn if passing too many arguments to a function for its format string."
msgstr "Cảnh báo nếu gửi cho hàm quá nhiều đối số đối với chuỗi định dạng của nó."

#: c-family/c.opt:529
msgid "Warn about format strings that are not literals."
msgstr "Cảnh báo về chuỗi định dạng không phải có nghĩa chữ."

#: c-family/c.opt:533
msgid "Warn about function calls with format strings that write past the end of the destination region.  Same as -Wformat-overflow=1."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:538
msgid "Warn about possible security problems with format functions."
msgstr "Cảnh báo về hàm định dạng có thể gây ra vấn đề về hàm định dạng."

#: c-family/c.opt:542
msgid "Warn about sign differences with format functions."
msgstr "Cảnh báo về các khác biệt dấu với các hàm định dạng."

#: c-family/c.opt:546
msgid "Warn about calls to snprintf and similar functions that truncate output. Same as -Wformat-truncation=1."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:551
msgid "Warn about strftime formats yielding 2-digit years."
msgstr "Cảnh báo về định dạng strftime xuất năm chỉ có hai chữ số."

#: c-family/c.opt:555
msgid "Warn about zero-length formats."
msgstr "Cảnh báo về định dạng có chiều dài số không."

#: c-family/c.opt:563
msgid "Warn about function calls with format strings that write past the end of the destination region."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:568
#, fuzzy
#| msgid "Warn about casting functions to incompatible types."
msgid "Warn about calls to snprintf and similar functions that truncate output."
msgstr "Cảnh báo về hàm áp kiểu cho kiểu không tương thích."

#: c-family/c.opt:572
msgid "Warn whenever type qualifiers are ignored."
msgstr "Cảnh báo khi nào đoạn điều kiện loại bị bỏ qua."

#: c-family/c.opt:576
msgid "Warn whenever attributes are ignored."
msgstr "Cảnh báo khi nào các thuộc tính bị bỏ qua."

#: c-family/c.opt:580
msgid "Warn when there is a conversion between pointers that have incompatible types."
msgstr "Cảnh báo khi chuyển đổi giữa một con trỏ tới kiểu không tương thích."

#: c-family/c.opt:584
msgid "Warn about variables which are initialized to themselves."
msgstr "Cảnh báo về biến bị tự khởi tạo."

#: c-family/c.opt:588
msgid "Warn about implicit declarations."
msgstr "Cảnh báo khai báo ngầm."

#: c-family/c.opt:596
msgid "Warn about implicit conversions from \"float\" to \"double\"."
msgstr "Cảnh báo về sự chuyển đổi ngầm \"float\" thành \"double\"."

#: c-family/c.opt:600
msgid "Warn if \"defined\" is used outside #if."
msgstr "Cảnh báo nếu như \"defined\" được sử dụng ngoài #if."

#: c-family/c.opt:604
msgid "Warn about implicit function declarations."
msgstr "Cảnh báo về lời khai báo hàm ngầm."

#: c-family/c.opt:608
msgid "Warn when a declaration does not specify a type."
msgstr "Cảnh báo khi một lời khai báo không ghi rõ loại."

#: c-family/c.opt:615
msgid "Warn about C++11 inheriting constructors when the base has a variadic constructor."
msgstr "Cảnh báo về các cấu trúc kế thừa C++11 khi cơ sở có một cấu tử variadic."

#: c-family/c.opt:619
msgid "Warn about incompatible integer to pointer and pointer to integer conversions."
msgstr "Cảnh báo về sự không thể chuyển đổi số nguyên thành con trỏ và con trỏ thành số nguyên."

#: c-family/c.opt:623
msgid "Warn for suspicious integer expressions in boolean context."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:627
msgid "Warn when there is a cast to a pointer from an integer of a different size."
msgstr "Cảnh báo khi có một sự gán cho một hàm trỏ từ một số nguyên có kích cỡ khác."

#: c-family/c.opt:631
msgid "Warn about invalid uses of the \"offsetof\" macro."
msgstr "Cảnh báo khi sai sử dụng vĩ lệnh “offsetof”."

#: c-family/c.opt:635
msgid "Warn about PCH files that are found but not used."
msgstr "Cảnh báo về tập tin PCH được tìm thấy mà không phải được sử dụng."

#: c-family/c.opt:639
msgid "Warn when a jump misses a variable initialization."
msgstr "Cảnh báo khi một bước nhảy còn thiếu sự khởi tạo biến."

#: c-family/c.opt:643
msgid "Warn when a string or character literal is followed by a ud-suffix which does not begin with an underscore."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:647
msgid "Warn when a logical operator is suspiciously always evaluating to true or false."
msgstr "Cảnh báo khi một toán tử hợp lý cứ ước lượng là đúng hoặc là sai một cách đáng ngờ."

#: c-family/c.opt:651
msgid "Warn when logical not is used on the left hand side operand of a comparison."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:655
msgid "Do not warn about using \"long long\" when -pedantic."
msgstr "Bật -pedantic thì đừng cảnh báo về sử dụng “long long”."

#: c-family/c.opt:659
msgid "Warn about suspicious declarations of \"main\"."
msgstr "Cảnh báo về lời khai báo “main” đáng ngờ."

#: c-family/c.opt:667
msgid "Warn about suspicious calls to memset where the third argument is constant literal zero and the second is not."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:671
msgid "Warn about suspicious calls to memset where the third argument contains the number of elements not multiplied by the element size."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:675
msgid "Warn when the indentation of the code does not reflect the block structure."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:679
msgid "Warn about possibly missing braces around initializers."
msgstr "Cảnh báo về đoạn khởi tạo có thể thiếu dấu ngoặc móc."

#: c-family/c.opt:683
msgid "Warn about global functions without previous declarations."
msgstr "Cảnh báo về hàm toàn cục không có lời khai báo trước."

#: c-family/c.opt:687
msgid "Warn about missing fields in struct initializers."
msgstr "Cảnh báo về đoạn khởi tạo cấu trúc thiếu trường."

#: c-family/c.opt:691
msgid "Warn on direct multiple inheritance."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:695
msgid "Warn on namespace definition."
msgstr "Cảnh báo lúc định nghĩa không gian tên."

#: c-family/c.opt:699
msgid "Warn about missing sized deallocation functions."
msgstr "Cảnh báo về thiếu hàm giải cấp phát cỡ."

#: c-family/c.opt:703
msgid "Warn about suspicious length parameters to certain string functions if the argument uses sizeof."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:707
msgid "Warn when sizeof is applied on a parameter declared as an array."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:711
msgid "Warn about buffer overflow in string manipulation functions like memcpy and strcpy."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:716
msgid "Under the control of Object Size type, warn about buffer overflow in string manipulation functions like memcpy and strcpy."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:721
msgid "Warn about functions which might be candidates for format attributes."
msgstr "Cảnh báo về hàm có thể yêu cầu thuộc tính định dạng."

#: c-family/c.opt:725
msgid "Suggest that the override keyword be used when the declaration of a virtual function overrides another."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:730
msgid "Warn about enumerated switches, with no default, missing a case."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:734
msgid "Warn about enumerated switches missing a \"default:\" statement."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:738
msgid "Warn about all enumerated switches missing a specific case."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:742
msgid "Warn about switches with boolean controlling expression."
msgstr "Cảnh báo về switches với biểu thức điều khiển trả về lô-gíc."

#: c-family/c.opt:746
msgid "Warn on primary template declaration."
msgstr "Cảnh báo về khai báo hàm mẫu sơ cấp."

#: c-family/c.opt:754
msgid "Warn about user-specified include directories that do not exist."
msgstr "Cảnh báo khi người dùng xác định một thư mục không tồn tại."

#: c-family/c.opt:758
msgid "Warn about function parameters declared without a type specifier in K&R-style functions."
msgstr "Cảnh báo về tham số hàm được khai báo mà không ghi rõ loại, trong hàm kiểu K&R."

#: c-family/c.opt:762
msgid "Warn about global functions without prototypes."
msgstr "Cảnh báo về hàm toàn cục mà không có nguyên mẫu."

#: c-family/c.opt:765 c-family/c.opt:1174 c-family/c.opt:1181
#: c-family/c.opt:1365 c-family/c.opt:1384 c-family/c.opt:1407
#: c-family/c.opt:1413 c-family/c.opt:1420 c-family/c.opt:1448
#: c-family/c.opt:1459 c-family/c.opt:1462 c-family/c.opt:1465
#: c-family/c.opt:1468 c-family/c.opt:1471 c-family/c.opt:1512
#: c-family/c.opt:1647 c-family/c.opt:1674 c-family/c.opt:1714
#: c-family/c.opt:1745 c-family/c.opt:1749 c-family/c.opt:1765
#: config/ia64/ia64.opt:167 config/ia64/ia64.opt:170 c-family/c-opts.c:433
#, gcc-internal-format
msgid "switch %qs is no longer supported"
msgstr "switch %qs không còn tiếp tục được hỗ trợ nữa"

#: c-family/c.opt:769
msgid "Warn about use of multi-character character constants."
msgstr "Cảnh báo về sử dụng hằng số ký tự đa ký tự."

#: c-family/c.opt:773
msgid "Warn about narrowing conversions within { } that are ill-formed in C++11."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:777
msgid "Warn about \"extern\" declarations not at file scope."
msgstr "Cảnh báo về lời khai báo “extern” (bên ngoài) ở ngoại phạm vi tập tin."

#: c-family/c.opt:781
msgid "Warn when a noexcept expression evaluates to false even though the expression can't actually throw."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:785
msgid "Warn if C++1z noexcept function type will change the mangled name of a symbol."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:789
msgid "Warn when non-templatized friend functions are declared within a template."
msgstr "Cảnh báo khi hàm bạn không làm mẫu được khai báo bên trong một mẫu."

#: c-family/c.opt:793
msgid "Warn about non-virtual destructors."
msgstr "Cảnh báo về bộ hủy cấu trúc không phải ảo."

#: c-family/c.opt:797
msgid "Warn about NULL being passed to argument slots marked as requiring non-NULL."
msgstr "Cảnh báo khi NULL được gửi cho khe đối số đánh dấu là yêu cầu giá trị không phải NULL."

#: c-family/c.opt:813
#, fuzzy
#| msgid "-Wnormalized=<none|id|nfc|nfkc>\tWarn about non-normalised Unicode strings."
msgid "-Wnormalized=[none|id|nfc|nfkc]\tWarn about non-normalized Unicode strings."
msgstr "-Wnormalized=<none|id|nfc|nfkc>\tCảnh báo về chuỗi Unicode không phải chuẩn hóa."

#: c-family/c.opt:820
msgid "argument %qs to %<-Wnormalized%> not recognized"
msgstr "không nhận ra tham số %qs cho %<-Wnormalized%>"

#: c-family/c.opt:836
msgid "Warn if a C-style cast is used in a program."
msgstr "Cảnh báo nếu một sự gán kiểu C được sử dụng trong một chương trình."

#: c-family/c.opt:840
msgid "Warn for obsolescent usage in a declaration."
msgstr "Cảnh báo về lời khai báo kiểu cũ."

#: c-family/c.opt:844
msgid "Warn if an old-style parameter definition is used."
msgstr "Cảnh báo về lời xác định tham số kiểu cũ."

#: c-family/c.opt:848
msgid "Warn if a simd directive is overridden by the vectorizer cost model."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:852
msgid "Warn if a string is longer than the maximum portable length specified by the standard."
msgstr "Cảnh báo về chuỗi dài hơn chiều dài di động tối đa được tiêu chuẩn ghi rõ."

#: c-family/c.opt:856
msgid "Warn about overloaded virtual function names."
msgstr "Cảnh báo về các tên hàm ảo quá tải."

#: c-family/c.opt:860
msgid "Warn about overriding initializers without side effects."
msgstr "Cảnh báo về ghi đè lên đoạn khởi tạo mà không có hiệu ứng cạnh."

#: c-family/c.opt:864
msgid "Warn about overriding initializers with side effects."
msgstr "Cảnh báo về ghi đè lên đoạn khởi tạo mà có hiệu ứng cạnh."

#: c-family/c.opt:868
msgid "Warn about packed bit-fields whose offset changed in GCC 4.4."
msgstr "Cảnh báo về trường bit đóng gói có hiệu số bị thay đổi trong GCC 4.4."

#: c-family/c.opt:872
msgid "Warn about possibly missing parentheses."
msgstr "Cảnh báo về dấu ngoặc đơn có thể bị thiếu."

#: c-family/c.opt:880
msgid "Warn when converting the type of pointers to member functions."
msgstr "Cảnh báo khi chuyển đổi loại hàm trỏ sang hàm thành viên."

#: c-family/c.opt:884
msgid "Warn about function pointer arithmetic."
msgstr "Cảnh báo về số học trỏ đến hàm."

#: c-family/c.opt:888
msgid "Warn when a pointer differs in signedness in an assignment."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:892
#, fuzzy
#| msgid "Warn about use of multi-character character constants."
msgid "Warn when a pointer is compared with a zero character constant."
msgstr "Cảnh báo về sử dụng hằng số ký tự đa ký tự."

#: c-family/c.opt:896
msgid "Warn when a pointer is cast to an integer of a different size."
msgstr "Cảnh báo khi có một sự gán cho một hàm trỏ cho một số nguyên có kích cỡ khác."

#: c-family/c.opt:900
msgid "Warn about misuses of pragmas."
msgstr "Cảnh báo lạm dụng pragmas."

#: c-family/c.opt:904
msgid "Warn if a property for an Objective-C object has no assign semantics specified."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:908
msgid "Warn if inherited methods are unimplemented."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:912 c-family/c.opt:916
msgid "Warn for placement new expressions with undefined behavior."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:920
msgid "Warn about multiple declarations of the same object."
msgstr "Cảnh báo về nhiều khai báo trên cùng đối tượng."

#: c-family/c.opt:924
#, fuzzy
msgid "Warn about uses of register storage specifier."
msgstr "Cảnh báo lạm dụng pragmas."

#: c-family/c.opt:928
msgid "Warn when the compiler reorders code."
msgstr "Cảnh báo khi trình dịch đổi thứ tự mã."

#: c-family/c.opt:932
msgid "Warn whenever a function's return type defaults to \"int\" (C), or about inconsistent return types (C++)."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:936
msgid "Warn on suspicious constructs involving reverse scalar storage order."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:940
msgid "Warn if a selector has multiple methods."
msgstr "Cảnh báo nếu một chọn có nhiều phương thức."

#: c-family/c.opt:944
msgid "Warn about possible violations of sequence point rules."
msgstr "Cảnh báo về sự vi phạm quy tắc điểm liên tiếp."

#: c-family/c.opt:948
msgid "Warn if a local declaration hides an instance variable."
msgstr "Cảnh báo khi một lời khai báo nội bộ ẩn một biến minh dụ."

#: c-family/c.opt:952 c-family/c.opt:956
msgid "Warn if left shift of a signed value overflows."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:960
msgid "Warn if shift count is negative."
msgstr "Cảnh báo nếu số lượng dịch là số âm."

#: c-family/c.opt:964
msgid "Warn if shift count >= width of type."
msgstr "Cảnh báo nếu số lượng dịch >= độ rộng của kiểu."

#: c-family/c.opt:968
msgid "Warn if left shifting a negative value."
msgstr "Cảnh báo nếu số lượng dịch trái là số âm."

#: c-family/c.opt:972
msgid "Warn about signed-unsigned comparisons."
msgstr "Cảnh báo về so sánh có và không dấu."

#: c-family/c.opt:980
msgid "Warn for implicit type conversions between signed and unsigned integers."
msgstr "Cảnh báo về sự chuyển đổi loại ngầm giữa số nguyên có dấu và không có dấu."

#: c-family/c.opt:984
msgid "Warn when overload promotes from unsigned to signed."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:988
msgid "Warn about uncasted NULL used as sentinel."
msgstr "Cảnh báo NULL chưa áp kiểu dùng làm ký hiệu cầm canh."

#: c-family/c.opt:992
msgid "Warn about unprototyped function declarations."
msgstr "Cảnh báo về khai báo hàm không được khai báo mẫu trước."

#: c-family/c.opt:1004
msgid "Warn if type signatures of candidate methods do not match exactly."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1008
msgid "Warn when __sync_fetch_and_nand and __sync_nand_and_fetch built-in functions are used."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1012
msgid "Deprecated.  This switch has no effect."
msgstr "Đã lỗi thời. Tùy chọn này không có tác dụng gì."

#: c-family/c.opt:1020
msgid "Warn if a comparison always evaluates to true or false."
msgstr "Cảnh báo khi so sánh luôn ước lượng là đúng hoặc là sai."

#: c-family/c.opt:1024
msgid "Warn if a throw expression will always result in a call to terminate()."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1028
msgid "Warn about features not present in traditional C."
msgstr "Cảnh báo về các đặc điểm không có trong ISO C90, nhưng lại có trong ISO C99"

#: c-family/c.opt:1032
msgid "Warn of prototypes causing type conversions different from what would happen in the absence of prototype."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1036
msgid "Warn if trigraphs are encountered that might affect the meaning of the program."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1040
msgid "Warn about @selector()s without previously declared methods."
msgstr "Cảnh báo về @selector()s không có lời khai báo trước."

#: c-family/c.opt:1044
msgid "Warn if an undefined macro is used in an #if directive."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1056
msgid "Warn about unrecognized pragmas."
msgstr "Cảnh báo về pragmas không thừa nhận."

#: c-family/c.opt:1060
msgid "Warn about unsuffixed float constants."
msgstr "Cảnh báo hằng thực không có hậu tố."

#: c-family/c.opt:1068
msgid "Warn when typedefs locally defined in a function are not used."
msgstr "Cảnh báo khi typedefs nội bộ định nghĩa hàm mà nó không được dùng."

#: c-family/c.opt:1072
msgid "Warn about macros defined in the main file that are not used."
msgstr "Cảnh báo về các vĩ lệnh đã định nghĩa trong tập tin chính mà không được sử dụng."

#: c-family/c.opt:1076
msgid "Warn if a caller of a function, marked with attribute warn_unused_result, does not use its return value."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1084 c-family/c.opt:1088
msgid "Warn when a const variable is unused."
msgstr "Cảnh báo khi biến hằng không được dùng."

#: c-family/c.opt:1092
msgid "Warn about using variadic macros."
msgstr "Cảnh báo về dùng các vĩ lệnh variadic."

#: c-family/c.opt:1096
msgid "Warn about questionable usage of the macros used to retrieve variable arguments."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1100
msgid "Warn if a variable length array is used."
msgstr "Cảnh báo nếu mảng có độ dài biến đổi được dùng."

#: c-family/c.opt:1104
msgid "-Wvla-larger-than=<number>\tWarn on unbounded uses of variable-length arrays, and on bounded uses of variable-length arrays whose bound can be larger than <number> bytes."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1110
msgid "Warn when a register variable is declared volatile."
msgstr "Cảnh báo khi biến thanh ghi được khai báo là hay thay đổi."

#: c-family/c.opt:1114
msgid "Warn on direct virtual inheritance."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1118
msgid "Warn if a virtual base has a non-trivial move assignment operator."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1122
msgid "In C++, nonzero means warn about deprecated conversion from string literals to 'char *'.  In C, similar warning, except that the conversion is of course not deprecated by the ISO C standard."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1126
msgid "Warn when a literal '0' is used as null pointer."
msgstr "Cảnh báo khi chuỗi văn “0” được dùng như là con trỏ null."

#: c-family/c.opt:1130
msgid "Warn about useless casts."
msgstr "Cảnh báo về áp kiểu vô ích."

#: c-family/c.opt:1134
msgid "Warn if a class type has a base or a field whose type uses the anonymous namespace or depends on a type with no linkage."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1138
#, fuzzy
msgid "Warn when a declaration has duplicate const, volatile, restrict or _Atomic specifier."
msgstr "Cảnh báo khi một lời khai báo không ghi rõ loại."

#: c-family/c.opt:1142
msgid "Warn when an argument passed to a restrict-qualified parameter aliases with another argument."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1147
msgid "A synonym for -std=c89 (for C) or -std=c++98 (for C++)."
msgstr "Đồng nghĩa -std=c89 (cho C) hoặc -std=c++98 (cho C++)."

#: c-family/c.opt:1155
msgid "The version of the C++ ABI used for -Wabi warnings and link compatibility aliases."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1159
msgid "Enforce class member access control semantics."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1163
msgid "-fada-spec-parent=unit  Dump Ada specs as child units of given parent."
msgstr "-fada-spec-parent=unit  Đổ đặc tả Ada là các đơn vị con của cha đã cho."

#: c-family/c.opt:1167
msgid "Support C++17 allocation of over-aligned types."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1171
msgid "-faligned-new=<N> Use C++17 over-aligned type allocation for alignments greater than N."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1178
msgid "Allow variadic functions without named parameter."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1182 c-family/c.opt:1421 c-family/c.opt:1746
#: c-family/c.opt:1750 c-family/c.opt:1766
msgid "No longer supported."
msgstr "không còn được hỗ trợ nữa."

#: c-family/c.opt:1186
msgid "Recognize the \"asm\" keyword."
msgstr "Không chấp nhận từ khóa \"asm\"."

#: c-family/c.opt:1194
msgid "Recognize built-in functions."
msgstr "Chấp nhận các hàm dựng sẵn."

#: c-family/c.opt:1201
msgid "Where shorter, use canonicalized paths to systems headers."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1205
msgid "Add Pointer Bounds Checker instrumentation.  fchkp-* flags are used to control instrumentation.  Currently available for C, C++ and ObjC."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1210
msgid "Generate pointer bounds checks for variables with incomplete type."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1214
msgid "Use zero bounds for all incoming arguments in 'main' function.  It helps when instrumented binaries are used with legacy libs."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1219
msgid "Forces Pointer Bounds Checker to use narrowed bounds for address of the first field in the structure.  By default pointer to the first field has the same bounds as pointer to the whole structure."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1225
msgid "Control how Pointer Bounds Checker handle pointers to object fields.  When narrowing is on, field bounds are used.  Otherwise full object bounds are used."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1230
msgid "Forces Pointer Bounds Checker to use bounds of the innermost arrays in case of nested static arrays access.  By default outermost array is used."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1235
msgid "Forces Pointer Bounds Checker to treat all trailing arrays in structures as possibly flexible.  By default only arrays fields with zero length or that are marked with attribute bnd_variable_size are treated as flexible."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1241
msgid "Allow Pointer Bounds Checker optimizations.  By default allowed on optimization levels >0."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1246
msgid "Allow to use *_nobnd versions of string functions by Pointer Bounds Checker."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1250
msgid "Allow to use *_nochk versions of string functions by Pointer Bounds Checker."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1254
msgid "Use statically initialized variable for vars bounds instead of generating them each time it is required."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1259
msgid "Use statically initialized variable for constant bounds instead of generating them each time it is required."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1264
msgid "With this option zero size obtained dynamically for objects with incomplete type will be treated as infinite."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1269
msgid "Generate checks for all read accesses to memory."
msgstr "Kiểm tra chung cho mọi truy cập đọc vào bộ nhớ."

#: c-family/c.opt:1273
msgid "Generate checks for all write accesses to memory."
msgstr "Kiểm tra chung cho mọi truy cập ghi vào bộ nhớ."

#: c-family/c.opt:1277
msgid "Generate bounds stores for pointer writes."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1281
msgid "Generate bounds passing for calls."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1285
msgid "Instrument only functions marked with bnd_instrument attribute."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1289
msgid "Transform instrumented builtin calls into calls to wrappers."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1299
msgid "Enable Cilk Plus."
msgstr "Bật Cilk Plus."

#: c-family/c.opt:1303
msgid "Enable support for C++ concepts."
msgstr "Bật sự hỗ trợ cho khái niệm C++."

#: c-family/c.opt:1307
msgid "Allow the arguments of the '?' operator to have different types."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1314
#, c-format
msgid "no class name specified with %qs"
msgstr "không chỉ định tên lớp với %qs"

#: c-family/c.opt:1315
msgid "-fconst-string-class=<name>\tUse class <name> for constant strings."
msgstr "-fconst-string-class=<tên>\tDùng <tên> lớp cho chuỗi hằng."

#: c-family/c.opt:1319
msgid "-fconstexpr-depth=<number>\tSpecify maximum constexpr recursion depth."
msgstr "-fconstexpr-depth=<number>\tChỉ định mức đệ quy constexpr (bt hằng) tối đa."

#: c-family/c.opt:1323
msgid "-fconstexpr-loop-limit=<number>\tSpecify maximum constexpr loop iteration count."
msgstr "-fconstexpr-loop-limit=<number>\tChỉ định số lượng bước lặp constexpr (bt hằng) tối đa."

#: c-family/c.opt:1327
msgid "Emit debug annotations during preprocessing."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1331
msgid "-fdeduce-init-list\tenable deduction of std::initializer_list for a template type parameter from a brace-enclosed initializer-list."
msgstr "-fdeduce-init-list\tbật deduction của std::initializer_list cho một tham số kiểu mẫu từ brace-enclosed initializer-list."

#: c-family/c.opt:1335
msgid "Factor complex constructors and destructors to favor space over speed."
msgstr "Cảnh báo khi mọi bộ cấu trúc và bộ hủy cấu trúc đều là riêng"

#: c-family/c.opt:1343
msgid "Preprocess directives only."
msgstr "Chỉ các chỉ thị tiền xử lý."

#: c-family/c.opt:1347
msgid "Permit '$' as an identifier character."
msgstr "Cho phép “$” là ký tự dùng để định danh."

#: c-family/c.opt:1351
msgid "Write all declarations as Ada code transitively."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1355
msgid "Write all declarations as Ada code for the given file only."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1362
msgid "Generate code to check exception specifications."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1369
msgid "-fexec-charset=<cset>\tConvert all strings and character constants to character set <cset>."
msgstr "-fexec-charset=<cset>\tChuyển mọi hằng chuỗi và ký tự sang bảng ký tự <cset>."

#: c-family/c.opt:1373
msgid "Permit universal character names (\\u and \\U) in identifiers."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1377
msgid "-finput-charset=<cset>\tSpecify the default character set for source files."
msgstr "-finput-charset=<cset>\tChỉ định bảng mã ký tự mặc định cho tập tin mã nguồn."

#: c-family/c.opt:1381
msgid "Support dynamic initialization of thread-local variables in a different translation unit."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1388
msgid "Scope of for-init-statement variables is local to the loop."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1392
msgid "Do not assume that standard C libraries and \"main\" exist."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1396
msgid "Recognize GNU-defined keywords."
msgstr "Không chấp nhận từ khóa \"GNU-define\""

#: c-family/c.opt:1400
msgid "Generate code for GNU runtime environment."
msgstr "Tạo ra mã môi trường thực thi GNU."

#: c-family/c.opt:1404
msgid "Use traditional GNU semantics for inline functions."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1410
msgid "-fhandle-exceptions has been renamed -fexceptions (and is now on by default)"
msgstr "-fhandle-exceptions được đổi tên thành -fexceptions (và giờ thành mặc định)"

#: c-family/c.opt:1417
msgid "Assume normal C execution environment."
msgstr "Coi là môi trường thực thi C bình thường."

#: c-family/c.opt:1425
msgid "Export functions even if they can be inlined."
msgstr "Xuất hàm ngay cả khi chúng có thể chung dòng."

#: c-family/c.opt:1429
msgid "Emit implicit instantiations of inline templates."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1433
msgid "Emit implicit instantiations of templates."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1437
msgid "Implement C++17 inheriting constructor semantics."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1441
msgid "Inject friend functions into enclosing namespace."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1445
msgid "Don't emit dllexported inline functions unless needed."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1452
msgid "Allow implicit conversions between vectors with differing numbers of subparts and/or differing element types."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1456
msgid "Don't warn about uses of Microsoft extensions."
msgstr "Không cảnh báo dùng lệnh mở rộng Microsoft."

#: c-family/c.opt:1475
msgid "Implement resolution of DR 150 for matching of template template arguments."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1479
msgid "Generate code for NeXT (Apple Mac OS X) runtime environment."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1483
msgid "Assume that receivers of Objective-C messages may be nil."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1487
msgid "Allow access to instance variables as if they were local declarations within instance method implementations."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1491
msgid "-fvisibility=[private|protected|public|package]\tSet the default symbol visibility."
msgstr "-fvisibility=[private|protected|public|package]\tĐặt tính khả kiến ký hiệu mặc định."

#: c-family/c.opt:1494
#, c-format
msgid "unrecognized ivar visibility value %qs"
msgstr "không nhận giá trị khả kiến ivar %qs"

#: c-family/c.opt:1516
msgid "Treat a throw() exception specification as noexcept to improve code size."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1520
msgid "Specify which ABI to use for Objective-C family code and meta-data generation."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1526
msgid "Generate special Objective-C methods to initialize/destroy non-POD C++ ivars, if needed."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1530
msgid "Allow fast jumps to the message dispatcher."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1536
msgid "Enable Objective-C exception and synchronization syntax."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1540
msgid "Enable garbage collection (GC) in Objective-C/Objective-C++ programs."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1544
msgid "Enable inline checks for nil receivers with the NeXT runtime and ABI version 2."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1549
msgid "Enable Objective-C setjmp exception handling runtime."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1553
msgid "Conform to the Objective-C 1.0 language as implemented in GCC 4.0."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1557
msgid "Enable OpenACC."
msgstr "Bật OpenACC."

#: c-family/c.opt:1561
msgid "Specify default OpenACC compute dimensions."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1565
msgid "Enable OpenMP (implies -frecursive in Fortran)."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1569
msgid "Enable OpenMP's SIMD directives."
msgstr "Bật chỉ thị OpenMP's SIMD."

#: c-family/c.opt:1573
msgid "Recognize C++ keywords like \"compl\" and \"xor\"."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1584
msgid "Look for and use PCH files even when preprocessing."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1588
msgid "Downgrade conformance errors to warnings."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1592
msgid "Enable Plan 9 language extensions."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1596
msgid "Treat the input file as already preprocessed."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1604
msgid "-ftrack-macro-expansion=<0|1|2>  Track locations of tokens coming from macro expansion and display them in error messages."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1608
msgid "-fno-pretty-templates Do not pretty-print template specializations as the template signature followed by the arguments."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1612
msgid "Treat known sprintf return values as constants."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1616
msgid "Used in Fix-and-Continue mode to indicate that object files may be swapped in at runtime."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1620
msgid "Enable automatic template instantiation."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1624
msgid "Generate run time type descriptor information."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1628 ada/gcc-interface/lang.opt:77
msgid "Use the narrowest integer type possible for enumeration types."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1632
msgid "Force the underlying type for \"wchar_t\" to be \"unsigned short\"."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1636
msgid "When \"signed\" or \"unsigned\" is not given make the bitfield signed."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1640 ada/gcc-interface/lang.opt:81
msgid "Make \"char\" signed by default."
msgstr "Làm cho \"char\" là có dấu theo mặc định."

#: c-family/c.opt:1644
msgid "Enable C++14 sized deallocation support."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1651
#, fuzzy
#| msgid "-fsso-struct=[big-endian|little-endian]\tSet the default scalar storage order."
msgid "-fsso-struct=[big-endian|little-endian|native]\tSet the default scalar storage order."
msgstr "-fsso-struct=[big-endian|little-endian]\tĐặt thứ tự lưu trữ vô hướng mặc định."

#: c-family/c.opt:1654
#, c-format
msgid "unrecognized scalar storage order value %qs"
msgstr "không nhận ra giá trị thứ tự kho vô hướng %qs"

#: c-family/c.opt:1667
msgid "Display statistics accumulated during compilation."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1671
msgid "Assume that values of enumeration type are always within the minimum range of that type."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1678 c-family/c.opt:1683
msgid "Follow the C++17 evaluation order requirements for assignment expressions, shift, member function calls, etc."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1700
msgid "-ftabstop=<number>\tDistance between tab stops for column reporting."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1704
msgid "Set the maximum number of template instantiation notes for a single warning or error."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1711
msgid "-ftemplate-depth=<number>\tSpecify maximum template instantiation depth."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1718
msgid "-fno-threadsafe-statics\tDo not generate thread-safe code for initializing local statics."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1722
msgid "When \"signed\" or \"unsigned\" is not given make the bitfield unsigned."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1726
msgid "Make \"char\" unsigned by default."
msgstr "Làm cho \"char\" là không dấu theo mặc định."

#: c-family/c.opt:1730
msgid "Use __cxa_atexit to register destructors."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1734
msgid "Use __cxa_get_exception_ptr in exception handling."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1738
msgid "Marks all inlined functions and methods as having hidden visibility."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1742
msgid "Changes visibility to match Microsoft Visual Studio by default."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1754
msgid "Emit common-like symbols as weak symbols."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1758
msgid "-fwide-exec-charset=<cset>\tConvert all wide strings and character constants to character set <cset>."
msgstr "-fwide-exec-charset=<cset>\tChuyển đổi mọi chuỗi rộng và hằng ký tự rộng ra bộ mã <cset>."

#: c-family/c.opt:1762
msgid "Generate a #line directive pointing at the current working directory."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1770
msgid "Generate lazy class lookup (via objc_getClass()) for use in Zero-Link mode."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1774
msgid "Dump declarations to a .decl file."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1778
msgid "-femit-struct-debug-baseonly\tAggressive reduced debug info for structs."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1782
msgid "-femit-struct-debug-reduced\tConservative reduced debug info for structs."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1786
msgid "-femit-struct-debug-detailed=<spec-list>\tDetailed reduced debug info for structs."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1790
msgid "Interpret imaginary, fixed-point, or other gnu number suffix as the corresponding number literal rather than a user-defined number literal."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1795
msgid "-idirafter <dir>\tAdd <dir> to the end of the system include path."
msgstr "-idirafter <thư_mục>\tPhụ thêm thư mục này vào đường dẫn bao gồm hệ thống."

#: c-family/c.opt:1799
msgid "-imacros <file>\tAccept definition of macros in <file>."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1803
msgid "-imultilib <dir>\tSet <dir> to be the multilib include subdirectory."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1807
msgid "-include <file>\tInclude the contents of <file> before other files."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1811
msgid "-iprefix <path>\tSpecify <path> as a prefix for next two options."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1815
msgid "-isysroot <dir>\tSet <dir> to be the system root directory."
msgstr "-isysroot <thư_mục>\tĐặt <thư_mục> này vào đường dẫn gốc hệ thống."

#: c-family/c.opt:1819
msgid "-isystem <dir>\tAdd <dir> to the start of the system include path."
msgstr "-isystem <thư_mục>\tThêm <thư_mục> này vào đầu đường dẫn bao gồm hệ thống."

#: c-family/c.opt:1823
msgid "-iquote <dir>\tAdd <dir> to the end of the quote include path."
msgstr "-iframework <thư_mục>\tPhụ thêm thư mục này vào đường dẫn bao gồm khuôn khổ hệ thống"

#: c-family/c.opt:1827
msgid "-iwithprefix <dir>\tAdd <dir> to the end of the system include path."
msgstr "-iwithprefix <thư_mục>\tPhụ thêm thư mục này vào đường dẫn bao gồm hệ thống."

#: c-family/c.opt:1831
msgid "-iwithprefixbefore <dir>\tAdd <dir> to the end of the main include path."
msgstr "-iwithprefixbefore <thư_mục>\tPhụ thêm thư mục này vào đường dẫn bao gồm chính."

#: c-family/c.opt:1841
msgid "Do not search standard system include directories (those specified with -isystem will still be used)."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1845
msgid "Do not search standard system include directories for C++."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1857
msgid "Generate C header of platform-specific features."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1861
msgid "Remap file names when including files."
msgstr ""

#: c-family/c.opt:1865 c-family/c.opt:1869
msgid "Conform to the ISO 1998 C++ standard revised by the 2003 technical corrigendum."
msgstr "Làm cho hợp với chuẩn ISO 1998 C++ xem xét lại đính chính kỹ thuật năm 2003."

#: c-family/c.opt:1873
msgid "Conform to the ISO 2011 C++ standard."
msgstr "Làm cho hợp với chuẩn ISO 2011 C++."

#: c-family/c.opt:1877
msgid "Deprecated in favor of -std=c++11."
msgstr "Đã lạc hậu và được thay thế bằng -std=c++11."

#: c-family/c.opt:1881
msgid "Deprecated in favor of -std=c++14."
msgstr "Đã lạc hậu và được thay thế bằng -std=c++14."

#: c-family/c.opt:1885
msgid "Conform to the ISO 2014 C++ standard."
msgstr "Làm cho hợp với chuẩn ISO 2014 C++."

#: c-family/c.opt:1889
msgid "Conform to the ISO 2017(?) C++ draft standard (experimental and incomplete support)."
msgstr "Làm cho hợp với chuẩn nháp ISO 2017(?) C++ (thử nghiệm và hỗ trợ chưa đầy đủ)."

#: c-family/c.opt:1896 c-family/c.opt:1993
msgid "Conform to the ISO 2011 C standard."
msgstr "Làm cho hợp với chuẩn ISO 2011 C++."

#: c-family/c.opt:1900
msgid "Deprecated in favor of -std=c11."
msgstr "Đã lạc hậu và được thay thế bằng -std=c11."

#: c-family/c.opt:1904 c-family/c.opt:1908 c-family/c.opt:1977
msgid "Conform to the ISO 1990 C standard."
msgstr "Làm cho hợp với chuẩn ISO 1990 C."

#: c-family/c.opt:1912 c-family/c.opt:1985
msgid "Conform to the ISO 1999 C standard."
msgstr "Làm cho hợp với chuẩn ISO 1999 C."

#: c-family/c.opt:1916
msgid "Deprecated in favor of -std=c99."
msgstr "Đã lạc hậu và được thay thế bằng -std=c99."

#: c-family/c.opt:1920 c-family/c.opt:1925
#, fuzzy
msgid "Conform to the ISO 1998 C++ standard revised by the 2003 technical corrigendum with GNU extensions."
msgstr "Làm cho hợp với chuẩn ISO 1998 C++ xem xét lại đính chính kỹ thuật năm 2003."

#: c-family/c.opt:1930
msgid "Conform to the ISO 2011 C++ standard with GNU extensions."
msgstr "Làm cho hợp với chuẩn ISO 2011 C++ với phần mở rộng GNU."

#: c-family/c.opt:1934
msgid "Deprecated in favor of -std=gnu++11."
msgstr "Đã lạc hậu và được thay thế bằng -std=gnu++11."

#: c-family/c.opt:1938
msgid "Deprecated in favor of -std=gnu++14."
msgstr "Đã lạc hậu và được thay thế bằng -std=gnu++14."

#: c-family/c.opt:1942
msgid "Conform to the ISO 2014 C++ standard with GNU extensions."
msgstr "Làm cho hợp với chuẩn ISO 2014 C++ với phần mở rộng GNU."

#: c-family/c.opt:1946
msgid "Conform to the ISO 201z(7?) C++ draft standard with GNU extensions (experimental and incomplete support)."
msgstr "Làm cho hợp với chuẩn nháp ISO 201z(7?) C++ có phần mở rộng GNU (thử nghiệm và hỗ trợ chưa đầy đủ)."

#: c-family/c.opt:1953
msgid "Conform to the ISO 2011 C standard with GNU extensions."
msgstr "Làm cho hợp với chuẩn ISO 2011 C với phần mở rộng GNU."

#: c-family/c.opt:1957
msgid "Deprecated in favor of -std=gnu11."
msgstr "Đã lạc hậu và được thay thế bằng -std=gnu11."

#: c-family/c.opt:1961 c-family/c.opt:1965
msgid "Conform to the ISO 1990 C standard with GNU extensions."
msgstr "Làm cho hợp với chuẩn ISO 1990 C với phần mở rộng GNU."

#: c-family/c.opt:1969
msgid "Conform to the ISO 1999 C standard with GNU extensions."
msgstr "Làm cho hợp với chuẩn ISO 1999 C với phần mở rộng GNU."

#: c-family/c.opt:1973
msgid "Deprecated in favor of -std=gnu99."
msgstr "Đã lạc hậu và được thay thế bằng -std=gnu99."

#: c-family/c.opt:1981
msgid "Conform to the ISO 1990 C standard as amended in 1994."
msgstr "Làm cho hợp với chuẩn ISO 1990 C như sửa đổi trong 1994."

#: c-family/c.opt:1989
msgid "Deprecated in favor of -std=iso9899:1999."
msgstr "Đã lạc hậu và được thay thế bằng -std=iso9899:1999."

#: c-family/c.opt:2000
msgid "Enable traditional preprocessing."
msgstr "Bật tiền xử lý theo kiểu cổ điển."

#: c-family/c.opt:2004
msgid "-trigraphs\tSupport ISO C trigraphs."
msgstr "-trigraphs\tHỗ trợ bộ ba ISO C."

#: c-family/c.opt:2008
msgid "Do not predefine system-specific and GCC-specific macros."
msgstr ""

#: ada/gcc-interface/lang.opt:61
msgid "Synonym of -gnatk8."
msgstr "Từ đồng nghĩa với -gnatk8."

#: ada/gcc-interface/lang.opt:69
msgid "Do not look for object files in standard path."
msgstr "Không tìm các tập tin đối tượng trong đường dẫn tiêu chuẩn."

#: ada/gcc-interface/lang.opt:73
msgid "Select the runtime."
msgstr "Chọn lúc chạy."

#: ada/gcc-interface/lang.opt:85
msgid "Catch typos."
msgstr "Bắt gặp lỗi đánh máy."

#: ada/gcc-interface/lang.opt:89
msgid "Set name of output ALI file (internal switch)."
msgstr ""

#: ada/gcc-interface/lang.opt:93
msgid "-gnat<options>\tSpecify options to GNAT."
msgstr "-gnat<tuỳ_chọn>\tGhi rõ các tùy chọn tới GNAT."

#: ada/gcc-interface/lang.opt:97
msgid "Ignored."
msgstr "Bị bỏ qua."

#: go/lang.opt:42
msgid "-fgo-c-header=<file>\tWrite Go struct definitions to file as C code."
msgstr ""

#: go/lang.opt:46
msgid "Add explicit checks for division by zero."
msgstr "Thêm kiểm tra cho phép chia không."

#: go/lang.opt:50
msgid "Add explicit checks for division overflow in INT_MIN / -1."
msgstr "Thêm kiểm tra cho tràn phép chia trong INT_MIN / -1."

#: go/lang.opt:54
msgid "Apply special rules for compiling runtime package."
msgstr ""

#: go/lang.opt:58
msgid "-fgo-dump-<type>\tDump Go frontend internal information."
msgstr ""

#: go/lang.opt:62
msgid "-fgo-optimize-<type>\tTurn on optimization passes in the frontend."
msgstr ""

#: go/lang.opt:66
msgid "-fgo-pkgpath=<string>\tSet Go package path."
msgstr ""

#: go/lang.opt:70
msgid "-fgo-prefix=<string>\tSet package-specific prefix for exported Go names."
msgstr ""

#: go/lang.opt:74
msgid "-fgo-relative-import-path=<path>\tTreat a relative import as relative to path."
msgstr ""

#: go/lang.opt:78
msgid "Functions which return values must end with return statements."
msgstr ""

#: go/lang.opt:82
msgid "Emit debugging information related to the escape analysis pass when run with -fgo-optimize-allocs."
msgstr ""

#: config/vms/vms.opt:27
msgid "Malloc data into P2 space."
msgstr "Malloc dữ liệu vào vùng P2."

#: config/vms/vms.opt:31
msgid "Set name of main routine for the debugger."
msgstr "Đặt tên của hàm chính cho chương trình gỡ rối."

#: config/vms/vms.opt:35
msgid "Use VMS exit codes instead of posix ones."
msgstr ""

#: config/vms/vms.opt:39
msgid "-mpointer-size=[no,32,short,64,long]\tSet the default pointer size."
msgstr "-mpointer-size=[no,32,short,64,long]\tđặt cỡ con trỏ mặc định."

#: config/vms/vms.opt:42
#, c-format
msgid "unknown pointer size model %qs"
msgstr "không hiểu mô hình kích thước con trỏ %qs"

#: config/mcore/mcore.opt:23
msgid "Generate code for the M*Core M210"
msgstr "Tạo ra mã cho M*Core M210"

#: config/mcore/mcore.opt:27
msgid "Generate code for the M*Core M340"
msgstr "Tạo ra mã cho M*Core M340"

#: config/mcore/mcore.opt:31
msgid "Force functions to be aligned to a 4 byte boundary."
msgstr "Ép buộc các hàm được xếp hàng theo một biên giới 4-byte."

#: config/mcore/mcore.opt:35 config/moxie/moxie.opt:23
msgid "Generate big-endian code."
msgstr "Tạo ra mã về cuối lớn big-endian."

#: config/mcore/mcore.opt:39
msgid "Emit call graph information."
msgstr "Xuất thông tin về đồ thị gọi."

#: config/mcore/mcore.opt:43
msgid "Use the divide instruction."
msgstr "Sử dụng câu lệnh chia."

#: config/mcore/mcore.opt:47
msgid "Inline constants if it can be done in 2 insns or less."
msgstr "Chèn hằng số vào trực tiếp nếu có thể làm trong nhiều nhất 2 câu lệnh."

#: config/mcore/mcore.opt:51 config/moxie/moxie.opt:27
msgid "Generate little-endian code."
msgstr "Tạo ra mã về cuối nhỏ little-endian."

#: config/mcore/mcore.opt:56 config/fr30/fr30.opt:27
msgid "Assume that run-time support has been provided, so omit -lsim from the linker command line."
msgstr "Coi là đã cung cấp hỗ trợ vào lúc chạy, vì thế bỏ sót -lsim khỏi dòng lệnh liên kết."

#: config/mcore/mcore.opt:60
msgid "Use arbitrary sized immediates in bit operations."
msgstr "Dùng giá trị trực tiếp cỡ tùy ý trong thao tác bit."

#: config/mcore/mcore.opt:64
msgid "Prefer word accesses over byte accesses."
msgstr "Thích truy cập loại từ hơn truy cập loại byte."

#: config/mcore/mcore.opt:71
msgid "Set the maximum amount for a single stack increment operation."
msgstr "Đặt số lượng tối đa cho một thao tác lượng gia loại ngăn xếp đơn."

#: config/mcore/mcore.opt:75
msgid "Always treat bitfields as int-sized."
msgstr "Lúc nào cũng thấy trường bit có kích cỡ số nguyên."

#: config/linux-android.opt:23
msgid "Generate code for the Android platform."
msgstr "Tạo ra mã cho Nền tảng Android."

#: config/mmix/mmix.opt:24
msgid "For intrinsics library: pass all parameters in registers."
msgstr "Cho thư viện các bản thực chất: gửi mọi tham số qua thanh ghi."

#: config/mmix/mmix.opt:28
msgid "Use register stack for parameters and return value."
msgstr "Sử dụng ngăn xếp thanh ghi cho tham số và giá trị trả lại."

#: config/mmix/mmix.opt:32
msgid "Use call-clobbered registers for parameters and return value."
msgstr "Sử dụng thanh ghi bị cuộc gọi ghi đè cho tham số và giá trị trả lại."

#: config/mmix/mmix.opt:37
msgid "Use epsilon-respecting floating point compare instructions."
msgstr "Sử dụng câu lệnh so sánh loại dấu chấm động tùy theo épxilông."

#: config/mmix/mmix.opt:41
msgid "Use zero-extending memory loads, not sign-extending ones."
msgstr "Sử dụng việc nạp vùng nhớ loại mở rộng số không, không phải việc mở rộng ký hiệu."

#: config/mmix/mmix.opt:45
msgid "Generate divide results with reminder having the same sign as the divisor (not the dividend)."
msgstr "Tạo ra kết quả chia có phần dư với cùng một ký hiệu (-/+) với số chia (không phải với số bị chia)."

#: config/mmix/mmix.opt:49
msgid "Prepend global symbols with \":\" (for use with PREFIX)."
msgstr "Thêm dấu hai chấm \":\" vào trước ký hiệu toàn cục (để sử dụng với TIỀN_TỐ)."

#: config/mmix/mmix.opt:53
msgid "Do not provide a default start-address 0x100 of the program."
msgstr "Đừng cung cấp một địa chỉ bắt đầu mặc định 0x100 của chương trình."

#: config/mmix/mmix.opt:57
msgid "Link to emit program in ELF format (rather than mmo)."
msgstr "Liên kết tới chương trình xuất theo định dạng ELF (hơn là mmo)."

#: config/mmix/mmix.opt:61
msgid "Use P-mnemonics for branches statically predicted as taken."
msgstr "Sử dụng gợi-nhớ-P cho nhánh dự đoán tĩnh là bắt được."

#: config/mmix/mmix.opt:65
msgid "Don't use P-mnemonics for branches."
msgstr "Sử dụng gợi-nhớ-P cho nhánh."

#: config/mmix/mmix.opt:79
msgid "Use addresses that allocate global registers."
msgstr "Sử dụng địa chỉ mà cấp phát thanh ghi toàn cục."

#: config/mmix/mmix.opt:83
msgid "Do not use addresses that allocate global registers."
msgstr "Đừng sử dụng địa chỉ mà cấp phát thanh ghi toàn cục."

#: config/mmix/mmix.opt:87
msgid "Generate a single exit point for each function."
msgstr "Tạo ra một điểm ra khỏi riêng lẻ cho mỗi hàm."

#: config/mmix/mmix.opt:91
msgid "Do not generate a single exit point for each function."
msgstr "Đừng sạo ra một điểm ra khỏi riêng lẻ cho mỗi hàm."

#: config/mmix/mmix.opt:95
msgid "Set start-address of the program."
msgstr "Đặt địa chỉ bắt đầu của chương trình."

#: config/mmix/mmix.opt:99
msgid "Set start-address of data."
msgstr "Đặt địa chỉ bắt đầu của dữ liệu."

#: config/darwin.opt:117
msgid "Generate compile-time CFString objects."
msgstr ""

#: config/darwin.opt:214
msgid "Warn if constant CFString objects contain non-portable characters."
msgstr ""

#: config/darwin.opt:219
msgid "Generate AT&T-style stubs for Mach-O."
msgstr ""

#: config/darwin.opt:223
msgid "Generate code suitable for executables (NOT shared libs)."
msgstr "Tạo ra mã thích hợp với bản thực thị (KHÔNG PHẢI thư viện dùng chung)."

#: config/darwin.opt:227
msgid "Generate code suitable for fast turn around debugging."
msgstr "Tạo ra mã thích hợp với chức năng gỡ rối trả kết quả nhanh."

#: config/darwin.opt:235
msgid "The earliest MacOS X version on which this program will run."
msgstr "Phiên bản Mac OSX cũ nhất trên đó chương trình này chạy được."

#: config/darwin.opt:239
msgid "Set sizeof(bool) to 1."
msgstr "Đặt kích cỡ biểu thức bun thành 1."

#: config/darwin.opt:243
msgid "Generate code for darwin loadable kernel extensions."
msgstr "Tạo ra mã cho phần mở rộng hạt nhân có thể nạp được với Darwin."

#: config/darwin.opt:247
msgid "Generate code for the kernel or loadable kernel extensions."
msgstr "Tạo ra mã cho hạt nhân hoặc phần mở rộng hạt nhân có thể nạp được."

#: config/darwin.opt:251
msgid "-iframework <dir>\tAdd <dir> to the end of the system framework include path."
msgstr "-iframework <thư_mục>\tPhụ thêm thư mục này vào đường dẫn bao gồm khuôn khổ hệ thống."

#: config/darwin.opt:401
msgid "The version of ld64 in use for this toolchain."
msgstr ""

#: config/bfin/bfin.opt:40 config/msp430/msp430.opt:3 config/c6x/c6x.opt:38
msgid "Use simulator runtime."
msgstr "Sử dụng thời gian chạy của bộ mô phỏng."

#: config/bfin/bfin.opt:44 config/arm/arm.opt:102
msgid "Specify the name of the target CPU."
msgstr "Ghi rõ tên của CPU đích."

#: config/bfin/bfin.opt:48
msgid "Omit frame pointer for leaf functions."
msgstr "Bỏ sót hàm trỏ khung cho hàm lá."

#: config/bfin/bfin.opt:52
msgid "Program is entirely located in low 64k of memory."
msgstr "Chương trình nằm hoàn toàn trong 64k thấp của vùng nhớ."

#: config/bfin/bfin.opt:56
#, fuzzy
msgid "Work around a hardware anomaly by adding a number of NOPs before a CSYNC or SSYNC instruction."
msgstr "Khắc phục một sự dị thường phần cứng bằng cách thêm một số NOP vào trước nó"

#: config/bfin/bfin.opt:61
msgid "Avoid speculative loads to work around a hardware anomaly."
msgstr "Tránh sự nạp suy đoán để khắc phục một sự dị thường loại phần cứng."

#: config/bfin/bfin.opt:65
msgid "Enabled ID based shared library."
msgstr "Bật thư viện dùng chung dựa vào mã số (ID)."

#: config/bfin/bfin.opt:69
#, fuzzy
msgid "Generate code that won't be linked against any other ID shared libraries, but may be used as a shared library."
msgstr "Tạo ra mã sẽ không được liên kết đối với thư viện dùng chung mã số khác nào,"

#: config/bfin/bfin.opt:74 config/m68k/m68k.opt:175
msgid "ID of shared library to build."
msgstr "mã số (ID) của thư viện dùng chung cần biên dịch."

#: config/bfin/bfin.opt:78 config/m68k/m68k.opt:171
msgid "Enable separate data segment."
msgstr "Bật ngăn cách đoạn dữ liệu."

#: config/bfin/bfin.opt:82 config/c6x/c6x.opt:63
msgid "Avoid generating pc-relative calls; use indirection."
msgstr "Tránh sự tạo ra cuộc gọi tương đối với PC; sử dụng hành động gián tiếp."

#: config/bfin/bfin.opt:86
msgid "Link with the fast floating-point library."
msgstr "Liên kết với thư viện dấu chấm động nhanh."

#: config/bfin/bfin.opt:90 config/frv/frv.opt:130
msgid "Enable Function Descriptor PIC mode."
msgstr "Bật chế độ PIC Mô tả Hàm."

#: config/bfin/bfin.opt:94 config/frv/frv.opt:162
msgid "Enable inlining of PLT in function calls."
msgstr "Bật sự chèn trực tiếp PLT vào cuộc gọi hàm."

#: config/bfin/bfin.opt:98
msgid "Do stack checking using bounds in L1 scratch memory."
msgstr "Kiểm tra ngăn xếp dùng biên giới trong vùng nhớ nháp cấp 1."

#: config/bfin/bfin.opt:102
msgid "Enable multicore support."
msgstr "Bật khả năng hỗ trợ đa lõi."

#: config/bfin/bfin.opt:106
msgid "Build for Core A."
msgstr "Xây dựng cho Lõi A."

#: config/bfin/bfin.opt:110
msgid "Build for Core B."
msgstr "Biên dịch cho Lõi B."

#: config/bfin/bfin.opt:114
msgid "Build for SDRAM."
msgstr "Biên dịch cho SDRAM."

#: config/bfin/bfin.opt:118
msgid "Assume ICPLBs are enabled at runtime."
msgstr "Coi là các ICPLB được bật vào lúc chạy."

#: config/m68k/m68k-tables.opt:25
msgid "Known M68K CPUs (for use with the -mcpu= option):"
msgstr "Không hiểu M68K CPUs (để dùng với tùy chọn -mcpu=):"

#: config/m68k/m68k-tables.opt:365
msgid "Known M68K microarchitectures (for use with the -mtune= option):"
msgstr "Không hiểu kiến trúc M68K (để dùng với tùy chọn -mtune=):"

#: config/m68k/m68k-tables.opt:411
msgid "Known M68K ISAs (for use with the -march= option):"
msgstr "Không hiểu M68K ISAs(để dùng với tùy chọn -march=):"

#: config/m68k/ieee.opt:24 config/i386/i386.opt:364
msgid "Use IEEE math for fp comparisons."
msgstr "Sử dụng toán học IEEE cho phép so sánh dấu chấm động"

#: config/m68k/m68k.opt:30
msgid "Generate code for a 520X."
msgstr "Tạo ra mã cho một 520X."

#: config/m68k/m68k.opt:34
msgid "Generate code for a 5206e."
msgstr "Tạo ra mã cho một 5206e."

#: config/m68k/m68k.opt:38
msgid "Generate code for a 528x."
msgstr "Tạo ra mã cho một 528x"

#: config/m68k/m68k.opt:42
msgid "Generate code for a 5307."
msgstr "Tạo ra mã cho một 5307."

#: config/m68k/m68k.opt:46
msgid "Generate code for a 5407."
msgstr "Tạo ra mã cho một 5407."

#: config/m68k/m68k.opt:50 config/m68k/m68k.opt:111
msgid "Generate code for a 68000."
msgstr "Tạo ra mã cho một 68000."

#: config/m68k/m68k.opt:54
msgid "Generate code for a 68010."
msgstr "Tạo ra mã cho một 68010."

#: config/m68k/m68k.opt:58 config/m68k/m68k.opt:115
msgid "Generate code for a 68020."
msgstr "Tạo ra mã cho một 68020."

#: config/m68k/m68k.opt:62
msgid "Generate code for a 68040, without any new instructions."
msgstr "Tạo ra mã cho một 68040 mà không có câu lệnh mới nào."

#: config/m68k/m68k.opt:66
msgid "Generate code for a 68060, without any new instructions."
msgstr "Tạo ra mã cho một 68060 mà không có câu lệnh mới nào."

#: config/m68k/m68k.opt:70
msgid "Generate code for a 68030."
msgstr "Tạo ra mã cho một 68030."

#: config/m68k/m68k.opt:74
msgid "Generate code for a 68040."
msgstr "Tạo ra mã cho một 68040."

#: config/m68k/m68k.opt:78
msgid "Generate code for a 68060."
msgstr "Tạo ra mã cho một 68060."

#: config/m68k/m68k.opt:82
msgid "Generate code for a 68302."
msgstr "Tạo ra mã cho một 68302."

#: config/m68k/m68k.opt:86
msgid "Generate code for a 68332."
msgstr "Tạo ra mã cho một 68332."

#: config/m68k/m68k.opt:91
msgid "Generate code for a 68851."
msgstr "Tạo ra mã cho một 68851."

#: config/m68k/m68k.opt:95
msgid "Generate code that uses 68881 floating-point instructions."
msgstr "Tạo ra mã sử dụng chỉ lệnh dấu chấm động 68881."

#: config/m68k/m68k.opt:99
msgid "Align variables on a 32-bit boundary."
msgstr "Xếp hàng tất cả các biến theo một biên giới 32-byte."

#: config/m68k/m68k.opt:103 config/arm/arm.opt:77 config/nios2/nios2.opt:570
#: config/nds32/nds32.opt:66 config/c6x/c6x.opt:67
msgid "Specify the name of the target architecture."
msgstr "Ghi rõ tên của kiến trúc đích."

#: config/m68k/m68k.opt:107
msgid "Use the bit-field instructions."
msgstr "Sử dụng câu lệnh loại trường-bit."

#: config/m68k/m68k.opt:119
msgid "Generate code for a ColdFire v4e."
msgstr "Tạo ra mã cho một ColdFire v4e."

#: config/m68k/m68k.opt:123
msgid "Specify the target CPU."
msgstr "Ghi rõ CPU đích."

#: config/m68k/m68k.opt:127
msgid "Generate code for a cpu32."
msgstr "Tạo ra mã cho một cpu32."

#: config/m68k/m68k.opt:131
msgid "Use hardware division instructions on ColdFire."
msgstr "Sử dụng câu lệnh chia phần cứng trong ColdFire."

#: config/m68k/m68k.opt:135
msgid "Generate code for a Fido A."
msgstr "Tạo ra mã cho một Fido A."

#: config/m68k/m68k.opt:139
msgid "Generate code which uses hardware floating point instructions."
msgstr "Tạo ra mã mả sử dụng câu lệnh dấu chấm động phần cứng."

#: config/m68k/m68k.opt:143
msgid "Enable ID based shared library."
msgstr "Bật thư viện dùng chung dựa vào mã số (ID)."

#: config/m68k/m68k.opt:147
msgid "Use 32-bit offsets in jump tables rather than 16-bit offsets."
msgstr ""

#: config/m68k/m68k.opt:151
msgid "Do not use the bit-field instructions."
msgstr "Đừng sử dụng câu lệnh loại trường-bit."

#: config/m68k/m68k.opt:155
msgid "Use normal calling convention."
msgstr "Sử dụng quy ước gọi thông thường."

#: config/m68k/m68k.opt:159
msgid "Consider type 'int' to be 32 bits wide."
msgstr "Thấy “type” (loại) “int” (số nguyên) có chiều rộng 32 bit."

#: config/m68k/m68k.opt:163
msgid "Generate pc-relative code."
msgstr "Tạo ra mã tương đối với PC (pc-relative)."

#: config/m68k/m68k.opt:167
msgid "Use different calling convention using 'rtd'."
msgstr "Sử dụng một quy ước gọi khác bằng “rtd”."

#: config/m68k/m68k.opt:179
msgid "Consider type 'int' to be 16 bits wide."
msgstr "Thấy “type” (loại) “int” (số nguyên) có chiều rộng 16 bit."

#: config/m68k/m68k.opt:183
msgid "Generate code with library calls for floating point."
msgstr "Tạo ra mã chứa cuộc gọi thư viện cho dấu chấm động."

#: config/m68k/m68k.opt:187
msgid "Do not use unaligned memory references."
msgstr "Đừng sử dụng tham chiếu vùng nhớ tạm chưa xếp hàng."

#: config/m68k/m68k.opt:191
msgid "Tune for the specified target CPU or architecture."
msgstr "Điều chỉnh cho CPU hay kiến trúc đưa ra."

#: config/m68k/m68k.opt:195
msgid "Support more than 8192 GOT entries on ColdFire."
msgstr "Hỗ trợ nhiều hơn 8192 mục nhập GOT trên ColdFire."

#: config/m68k/m68k.opt:199
msgid "Support TLS segment larger than 64K."
msgstr "Hỗ trợ đoạn TLS lớn hơn 64K."

#: config/riscv/riscv.opt:26
#, fuzzy
#| msgid "-mbranch-cost=COST\tSet the cost of branches to roughly COST instructions."
msgid "-mbranch-cost=N\tSet the cost of branches to roughly N instructions."
msgstr "-mbranch-cost=GIÁ\tĐặt giá của nhánh thành khoảng số các câu lệnh này."

#: config/riscv/riscv.opt:30
#, fuzzy
#| msgid "When generating -mabicalls code, allow executables to use PLTs and copy relocations."
msgid "When generating -fpic code, allow the use of PLTs. Ignored for fno-pic."
msgstr "Khi tạo ra mã -mabicalls thì cho phép tập tin thực thi sử dụng PLT và sao chép sự định vị lại."

#: config/riscv/riscv.opt:34
#, fuzzy
#| msgid "Specify the name of the target floating point configuration."
msgid "Specify integer and floating-point calling convention."
msgstr "Chỉ ra tên của cấu hình dấu chấm động đích."

#: config/riscv/riscv.opt:38
#, fuzzy
#| msgid "Known ABIs (for use with the -mabi= option):"
msgid "Supported ABIs (for use with the -mabi= option):"
msgstr "Chưa biết ABIs (để dùng với tùy chọn -mabi=):"

#: config/riscv/riscv.opt:60
#, fuzzy
#| msgid "Use hardware floating point square root instruction."
msgid "Use hardware floating-point divide and square root instructions."
msgstr "Dùng chỉ lệnh bình phương chấm động bằng phần cứng."

#: config/riscv/riscv.opt:64
#, fuzzy
#| msgid "Use trap instructions to check for integer divide by zero."
msgid "Use hardware instructions for integer division."
msgstr "Sử dụng câu lệnh bẫy để kiểm tra có số nguyên chia cho số không."

#: config/riscv/riscv.opt:68
msgid "-march=\tGenerate code for given RISC-V ISA (e.g. RV64IM).  ISA strings must be lower-case."
msgstr ""

#: config/riscv/riscv.opt:73 config/mips/mips.opt:401
msgid "-mtune=PROCESSOR\tOptimize the output for PROCESSOR."
msgstr "-mtune=BỘ_XỬ_LÝ\tTối ưu hóa kết xuất cho bộ xử lý này."

#: config/riscv/riscv.opt:77
msgid "-msmall-data-limit=N\tPut global and static data smaller than <number> bytes into a special section (on some targets)."
msgstr ""

#: config/riscv/riscv.opt:81
#, fuzzy
#| msgid "Use subroutines for function prologues and epilogues."
msgid "Use smaller but slower prologue and epilogue code."
msgstr "Sử dụng chương trình con cho đoạn mở/đóng hàm."

#: config/riscv/riscv.opt:85 config/aarch64/aarch64.opt:85
msgid "Specify the code model."
msgstr "Chỉ định mô hình mã."

#: config/riscv/riscv.opt:89 config/i386/i386.opt:283
#: config/rs6000/aix64.opt:36 config/rs6000/linux64.opt:32
#: config/tilegx/tilegx.opt:57
msgid "Known code models (for use with the -mcmodel= option):"
msgstr "Không hiểu mô hinh mã (để dùng với tùy chọn -mcmodel=):"

#: config/riscv/riscv.opt:99
msgid "Use %reloc() operators, rather than assembly macros, to load addresses."
msgstr ""

#: config/m32c/m32c.opt:23
msgid "-msim\tUse simulator runtime."
msgstr "-msim\tSử dụng khoảng thời gian chạy của bộ mô phỏng."

#: config/m32c/m32c.opt:27
msgid "-mcpu=r8c\tCompile code for R8C variants."
msgstr "-mcpu=r8c\tBiên dịch mã cho biến thế R8C."

#: config/m32c/m32c.opt:31
msgid "-mcpu=m16c\tCompile code for M16C variants."
msgstr "-mcpu=m16c\tBiên dịch mã cho biến thế M16C."

#: config/m32c/m32c.opt:35
msgid "-mcpu=m32cm\tCompile code for M32CM variants."
msgstr "-mcpu=m32cm\tBiên dịch mã cho biến thế M32CM."

#: config/m32c/m32c.opt:39
msgid "-mcpu=m32c\tCompile code for M32C variants."
msgstr "-mcpu=m32c\tBiên dịch mã cho biến thế M32C."

#: config/m32c/m32c.opt:43
msgid "-memregs=\tNumber of memreg bytes (default: 16, range: 0..16)."
msgstr "-memregs=\tSố các byte memreg (mặc định: 16, phạm vi: 0..16)."

#: config/msp430/msp430.opt:7
msgid "Force assembly output to always use hex constants."
msgstr "Buộc hợp ngữ luôn xuất sử dụng hằng dạng thập lục."

#: config/msp430/msp430.opt:11
msgid "Specify the MCU to build for."
msgstr "Chỉ định MCU cần biên dịch cho nó."

#: config/msp430/msp430.opt:15
msgid "Warn if an MCU name is unrecognized or conflicts with other options (default: on)."
msgstr ""

#: config/msp430/msp430.opt:19
msgid "Specify the ISA to build for: msp430, msp430x, msp430xv2."
msgstr "Chỉ định ISA cần biên dịch cho: msp430, mdsp430x, msp430xv2."

#: config/msp430/msp430.opt:23
msgid "Select large model - 20-bit addresses/pointers."
msgstr "Chọn chế độ rộng - con trỏ và địa chỉ 20 bít."

#: config/msp430/msp430.opt:27
msgid "Select small model - 16-bit addresses/pointers (default)."
msgstr "Chọn chế độ nhỏ - con trỏ và địa chỉ 20 bít (mặc định)."

#: config/msp430/msp430.opt:31
msgid "Optimize opcode sizes at link time."
msgstr "Tối ưu hóa mã lúc liên kết."

#: config/msp430/msp430.opt:38
msgid "Use a minimum runtime (no static initializers or ctors) for memory-constrained devices."
msgstr ""

#: config/msp430/msp430.opt:45
msgid "Specify the type of hardware multiply to support."
msgstr ""

#: config/msp430/msp430.opt:67
msgid "Specify whether functions should be placed into low or high memory."
msgstr ""

#: config/msp430/msp430.opt:71
msgid "Specify whether variables should be placed into low or high memory."
msgstr ""

#: config/msp430/msp430.opt:90
msgid "Passes on a request to the assembler to enable fixes for various silicon errata."
msgstr ""

#: config/msp430/msp430.opt:94
msgid "Passes on a request to the assembler to warn about various silicon errata."
msgstr ""

#: config/aarch64/aarch64.opt:40
msgid "The possible TLS dialects:"
msgstr ""

#: config/aarch64/aarch64.opt:52
msgid "The code model option names for -mcmodel:"
msgstr ""

#: config/aarch64/aarch64.opt:65 config/arm/arm.opt:90
#: config/microblaze/microblaze.opt:60
msgid "Assume target CPU is configured as big endian."
msgstr "Coi là CPU đích được cấu hình về cuối lớn."

#: config/aarch64/aarch64.opt:69 config/i386/i386.opt:929
msgid "Generate code which uses only the general registers."
msgstr "Tạo ra mã mả sử dụng câu lệnh dấu chấm động phần cứng"

#: config/aarch64/aarch64.opt:73
msgid "Workaround for ARM Cortex-A53 Erratum number 835769."
msgstr ""

#: config/aarch64/aarch64.opt:77
msgid "Workaround for ARM Cortex-A53 Erratum number 843419."
msgstr ""

#: config/aarch64/aarch64.opt:81 config/arm/arm.opt:155
#: config/microblaze/microblaze.opt:64
msgid "Assume target CPU is configured as little endian."
msgstr "Coi là CPU đích được cấu hình về cuối nhỏ."

#: config/aarch64/aarch64.opt:89
msgid "Don't assume that unaligned accesses are handled by the system."
msgstr ""

#: config/aarch64/aarch64.opt:93 config/i386/i386.opt:396
msgid "Omit the frame pointer in leaf functions."
msgstr "Bỏ qua con trỏ khung trong hàm lá."

#: config/aarch64/aarch64.opt:97
msgid "Specify TLS dialect."
msgstr ""

#: config/aarch64/aarch64.opt:101
msgid "Specifies bit size of immediate TLS offsets.  Valid values are 12, 24, 32, 48."
msgstr "Ghi rõ kích cỡ bit của hiệu số TLS trực tiếp. giá trị hợp lệ là 12, 24, 32, 48."

#: config/aarch64/aarch64.opt:120
msgid "-march=ARCH\tUse features of architecture ARCH."
msgstr "-mcpu=KTrúc\tSử dụng các tính năng của Ktrúc đã cho."

#: config/aarch64/aarch64.opt:124
msgid "-mcpu=CPU\tUse features of and optimize for CPU."
msgstr "-mcpu=CPU\tDùng các tính năng của và tối ưu hóa cho CPU."

#: config/aarch64/aarch64.opt:128
msgid "-mtune=CPU\tOptimize for CPU."
msgstr "-mtune=BXL\tTối ưu hóa kết xuất cho bộ xử lý này."

#: config/aarch64/aarch64.opt:132
msgid "-mabi=ABI\tGenerate code that conforms to the specified ABI."
msgstr "-mabi=ABI\tTạo ra mã phù hợp với ABI đưa ra."

#: config/aarch64/aarch64.opt:136
msgid "-moverride=STRING\tPower users only! Override CPU optimization parameters."
msgstr ""

#: config/aarch64/aarch64.opt:140
msgid "Known AArch64 ABIs (for use with the -mabi= option):"
msgstr "Không hiểu AArch64 ABIs (để dùng với tùy chọn -mabi=):"

#: config/aarch64/aarch64.opt:150
msgid "PC relative literal loads."
msgstr ""

#: config/aarch64/aarch64.opt:154
msgid "Select return address signing scope."
msgstr ""

#: config/aarch64/aarch64.opt:158
#, fuzzy
#| msgid "Known address mode (for use with the -maddress-mode= option):"
msgid "Supported AArch64 return address signing scope (for use with -msign-return-address= option):"
msgstr "Không hiểu mô hình địa chỉ (để dùng với tùy chọn -maddress-mode=):"

#: config/aarch64/aarch64.opt:171
msgid "Enable the reciprocal square root approximation.  Enabling this reduces precision of reciprocal square root results to about 16 bits for single precision and to 32 bits for double precision."
msgstr ""

#: config/aarch64/aarch64.opt:177
msgid "Enable the square root approximation.  Enabling this reduces precision of square root results to about 16 bits for single precision and to 32 bits for double precision. If enabled, it implies -mlow-precision-recip-sqrt."
msgstr ""

#: config/aarch64/aarch64.opt:184
msgid "Enable the division approximation.  Enabling this reduces precision of division results to about 16 bits for single precision and to 32 bits for double precision."
msgstr ""

#: config/aarch64/aarch64.opt:190
msgid "Enables verbose cost model dumping in the debug dump files."
msgstr ""

#: config/linux.opt:24
msgid "Use Bionic C library."
msgstr "Sử dụng thư viện C của Bionic."

#: config/linux.opt:28
msgid "Use GNU C library."
msgstr "Sử dụng thư viện C của GNU."

#: config/linux.opt:32
msgid "Use uClibc C library."
msgstr "Sử dụng thư viện uClibc."

#: config/linux.opt:36
msgid "Use musl C library."
msgstr "Sử dụng thư viện musl C"

#: config/ia64/ilp32.opt:3
msgid "Generate ILP32 code."
msgstr "Tạo ra mã ILP32."

#: config/ia64/ilp32.opt:7
msgid "Generate LP64 code."
msgstr "Tạo ra mã LP64."

#: config/ia64/ia64.opt:28
msgid "Generate big endian code."
msgstr "Tạo ra mã về cuối lớn."

#: config/ia64/ia64.opt:32
msgid "Generate little endian code."
msgstr "Tạo ra mã về cuối nhỏ."

#: config/ia64/ia64.opt:36
msgid "Generate code for GNU as."
msgstr "Tạo ra mã cho as của GNU."

#: config/ia64/ia64.opt:40
msgid "Generate code for GNU ld."
msgstr "Tạo ra mã cho ld của GNU."

#: config/ia64/ia64.opt:44
msgid "Emit stop bits before and after volatile extended asms."
msgstr "Xuất bit dừng lại đẳng trước và sau asm mở rộng hay thay đổi."

#: config/ia64/ia64.opt:48
msgid "Use in/loc/out register names."
msgstr "Sử dụng tên thanh ghi loại in/loc/out."

#: config/ia64/ia64.opt:55
msgid "Enable use of sdata/scommon/sbss."
msgstr "Bật sử dụng sdata/scommon/sbss."

#: config/ia64/ia64.opt:59
msgid "Generate code without GP reg."
msgstr "Tạo ra mã không có GP reg."

#: config/ia64/ia64.opt:63
msgid "gp is constant (but save/restore gp on indirect calls)."
msgstr "gp bất biến (mà lưu/phục_hồi gp khi được gọi gián tiếp)."

#: config/ia64/ia64.opt:67
msgid "Generate self-relocatable code."
msgstr "Tạo ra mã có thể tự định vị lại."

#: config/ia64/ia64.opt:71
msgid "Generate inline floating point division, optimize for latency."
msgstr "Tạo ra phép chia dấu chấm động trực tiếp, tối ưu hóa cho sự ngấm ngầm"

#: config/ia64/ia64.opt:75
msgid "Generate inline floating point division, optimize for throughput."
msgstr "Tạo ra phép chia dấu chấm động trực tiếp, tối ưu hóa cho tốc độ truyền dữ liệu"

#: config/ia64/ia64.opt:82
msgid "Generate inline integer division, optimize for latency."
msgstr "Tạo ra phép chia số nguyên trực tiếp, tối ưu hóa cho sự ngấm ngầm"

#: config/ia64/ia64.opt:86
msgid "Generate inline integer division, optimize for throughput."
msgstr "Tạo ra phép chia số nguyên trực tiếp, tối ưu hóa cho tốc độ truyền dữ liệu"

#: config/ia64/ia64.opt:90
msgid "Do not inline integer division."
msgstr "Đừng chèn vào trực tiếp phép chia số nguyên."

#: config/ia64/ia64.opt:94
msgid "Generate inline square root, optimize for latency."
msgstr "Tạo ra căn bậc hai trực tiếp, tối ưu cho sự ngấm ngầm."

#: config/ia64/ia64.opt:98
msgid "Generate inline square root, optimize for throughput."
msgstr "Tạo ra căn bậc hai trực tiếp, tối ưu cho tốc độ truyền dữ liệu."

#: config/ia64/ia64.opt:102
msgid "Do not inline square root."
msgstr "Đừng chèn vào trực tiếp căn bậc hai."

#: config/ia64/ia64.opt:106
msgid "Enable DWARF line debug info via GNU as."
msgstr "Bật thông tin gỡ rối dòng Dwarf 2 thông qua as của GNU."

#: config/ia64/ia64.opt:110
msgid "Enable earlier placing stop bits for better scheduling."
msgstr "Bật sự để sớm hơn các bit dừng lại, để định thời một cách thành công hơn."

#: config/ia64/ia64.opt:114 config/spu/spu.opt:72 config/pa/pa.opt:62
#: config/sh/sh.opt:227
msgid "Specify range of registers to make fixed."
msgstr "Ghi rõ phạm vi các thanh ghi cần làm cho cố định."

#: config/ia64/ia64.opt:118 config/rs6000/sysv4.opt:32
#: config/alpha/alpha.opt:130
msgid "Specify bit size of immediate TLS offsets."
msgstr "Ghi rõ kích cỡ bit của hiệu số TLS trực tiếp."

#: config/ia64/ia64.opt:122 config/spu/spu.opt:84 config/i386/i386.opt:510
#: config/s390/s390.opt:200 config/sparc/sparc.opt:146
#: config/visium/visium.opt:49
msgid "Schedule code for given CPU."
msgstr "Định thời mã cho CPU đưa ra."

#: config/ia64/ia64.opt:126
msgid "Known Itanium CPUs (for use with the -mtune= option):"
msgstr "Không hiểu Itanium CPUs (để dùng với tùy chọn -mcpu=):."

#: config/ia64/ia64.opt:136
msgid "Use data speculation before reload."
msgstr "Sử dụng phép đầu cơ loại dữ liệu trước khi nạp lại."

#: config/ia64/ia64.opt:140
msgid "Use data speculation after reload."
msgstr "Sử dụng phép đầu cơ loại dữ liệu sau khi nạp lại."

#: config/ia64/ia64.opt:144
msgid "Use control speculation."
msgstr "Sử dụng phép đầu cơ loại điều khiển."

#: config/ia64/ia64.opt:148
msgid "Use in block data speculation before reload."
msgstr "Sử dụng phép đầu cơ loại dữ liệu theo khối trước khi nạp lại."

#: config/ia64/ia64.opt:152
msgid "Use in block data speculation after reload."
msgstr "Sử dụng phép đầu cơ loại dữ liệu theo khối sau khi nạp lại."

#: config/ia64/ia64.opt:156
msgid "Use in block control speculation."
msgstr "Sử dụng phép đầu cơ loại điều khiển theo khối."

#: config/ia64/ia64.opt:160
msgid "Use simple data speculation check."
msgstr "Dùng hàm kiểm tra phép đầu cơ loại dữ liệu đơn giản."

#: config/ia64/ia64.opt:164
msgid "Use simple data speculation check for control speculation."
msgstr "Sử dụng hàm kiểm tra phép đầu cơ loại dữ liệu đơn giản để đầu cơ về điều khiển."

#: config/ia64/ia64.opt:174
msgid "Count speculative dependencies while calculating priority of instructions."
msgstr "Đếm các quan hệ phụ thuộc loại đầu cơ trong khi tính mức ưu tiên của câu lệnh."

#: config/ia64/ia64.opt:178
msgid "Place a stop bit after every cycle when scheduling."
msgstr "Đang định thời thì cũng để một bit dừng lại vào đẳng sau mọi chu kỳ."

#: config/ia64/ia64.opt:182
msgid "Assume that floating-point stores and loads are not likely to cause conflict when placed into one instruction group."
msgstr "Coi rằng các việc nạp/lưu dấu chấm động không phải rất có thể gây ra sự xung đột khi được để vào cùng một nhóm câu lệnh."

#: config/ia64/ia64.opt:186
msgid "Soft limit on number of memory insns per instruction group, giving lower priority to subsequent memory insns attempting to schedule in the same insn group. Frequently useful to prevent cache bank conflicts.  Default value is 1."
msgstr "Giới hạn mềm về số các câu lệnh vùng nhớ mỗi nhóm câu lệnh, gán mức ưu tiên thấp hơn cho câu lệnh vùng nhớ theo sau mà thử định thời trong cùng một nhóm câu lệnh. Hữu ích để ngăn cản sự xung đột đối với nhóm vùng nhớ tạm. Giá trị mặc định là 1."

#: config/ia64/ia64.opt:190
msgid "Disallow more than 'msched-max-memory-insns' in instruction group. Otherwise, limit is 'soft' (prefer non-memory operations when limit is reached)."
msgstr "Không cho phép nhiều hơn “msched-max-memory-insns trong nhóm chỉ lệnh. Không thì giới hạn là “mềm” (thích thao tác không phải vùng nhớ hơn khi tới giới hạn này)."

#: config/ia64/ia64.opt:194
msgid "Don't generate checks for control speculation in selective scheduling."
msgstr "Đừng tạo ra hàm kiểm tra đối với đầu cơ về điều khiển khi định thời một cách lựa chọn."

#: config/spu/spu.opt:20
msgid "Emit warnings when run-time relocations are generated."
msgstr "Cảnh báo khi tạo ra sự định vị lại vào lúc chạy."

#: config/spu/spu.opt:24
msgid "Emit errors when run-time relocations are generated."
msgstr "Xuất lỗi khi tạo ra sự định vị lại vào lúc chạy."

#: config/spu/spu.opt:28
msgid "Specify cost of branches (Default 20)."
msgstr "Ghi rõ giá của nhánh (Mặc định là 20)."

#: config/spu/spu.opt:32
msgid "Make sure loads and stores are not moved past DMA instructions."
msgstr "Kiểm tra lại hàm nạp và hàm lưu không đi qua câu lệnh DMA."

#: config/spu/spu.opt:36
msgid "volatile must be specified on any memory that is effected by DMA."
msgstr "Thuộc tính hay thay đổi (volatile) phải được ghi rõ trên bất cứ vùng nhớ nào bị DMA tác động."

#: config/spu/spu.opt:40 config/spu/spu.opt:44
msgid "Insert nops when it might improve performance by allowing dual issue (default)."
msgstr "Chèn nops khi có thể tăng hiệu suất bằng cách cho phép đưa ra đôi (mặc định)."

#: config/spu/spu.opt:48
msgid "Use standard main function as entry for startup."
msgstr "Sử dụng hàm chính tiêu chuẩn làm điểm vào để khởi chạy."

#: config/spu/spu.opt:52
msgid "Generate branch hints for branches."
msgstr "Đối với nhánh thì tạo ra lời gợi ý nhánh."

#: config/spu/spu.opt:56
msgid "Maximum number of nops to insert for a hint (Default 2)."
msgstr "Số tối đa các nops cần chèn cho một lời gợi ý (mặc định là 2)."

#: config/spu/spu.opt:60
msgid "Approximate maximum number of instructions to allow between a hint and its branch [125]."
msgstr "Số tối đa (xấp xỉ) các câu lệnh cần cho phép giữa một lời gợi ý và nhánh tương ứng [125]."

#: config/spu/spu.opt:64
msgid "Generate code for 18 bit addressing."
msgstr "Tạo ra mã để đặt địa chỉ 18 bit."

#: config/spu/spu.opt:68
msgid "Generate code for 32 bit addressing."
msgstr "Tạo ra mã để đặt địa chỉ 32 bit."

#: config/spu/spu.opt:76
msgid "Insert hbrp instructions after hinted branch targets to avoid the SPU hang issue."
msgstr "Chèn câu lệnh hbrp đẳng sau đích nhánh đã gợi ý để tránh vấn đề SPU đang treo cứng."

#: config/spu/spu.opt:80 config/i386/i386.opt:253 config/s390/s390.opt:56
msgid "Generate code for given CPU."
msgstr "Tạo ra mã cho CPU đưa ra."

#: config/spu/spu.opt:88
msgid "Access variables in 32-bit PPU objects (default)."
msgstr "Truy cập đến biến trong đối tượng PPU 32-bit (mặc định)."

#: config/spu/spu.opt:92
msgid "Access variables in 64-bit PPU objects."
msgstr "Truy cập đến biến trong đối tượng PPU 64-bit."

#: config/spu/spu.opt:96
msgid "Allow conversions between __ea and generic pointers (default)."
msgstr "Cho phép chuyển đổi giữa hàm trỏ loại __ea và chung (mặc định)."

#: config/spu/spu.opt:100
msgid "Size (in KB) of software data cache."
msgstr "Kích cỡ (theo KB) của vùng nhớ tạm dữ liệu loại phần mềm."

#: config/spu/spu.opt:104
msgid "Atomically write back software data cache lines (default)."
msgstr "Tự động ghi trả lại các đường dẫn vùng nhớ tạm dữ liệu loại phần mềm (mặc định)."

#: config/epiphany/epiphany.opt:24
msgid "Don't use any of r32..r63."
msgstr "Đừng dùng bất kỳ r32..r63 nào."

#: config/epiphany/epiphany.opt:28
msgid "preferentially allocate registers that allow short instruction generation."
msgstr ""

#: config/epiphany/epiphany.opt:32
msgid "Set branch cost."
msgstr "Đặt giá của lệnh rẽ nhánh."

#: config/epiphany/epiphany.opt:36
msgid "enable conditional move instruction usage."
msgstr ""

#: config/epiphany/epiphany.opt:40
msgid "set number of nops to emit before each insn pattern."
msgstr ""

#: config/epiphany/epiphany.opt:52
msgid "Use software floating point comparisons."
msgstr "Sử dụng so sánh dấu chấm động bằng phần mềm."

#: config/epiphany/epiphany.opt:56
msgid "Enable split of 32 bit immediate loads into low / high part."
msgstr ""

#: config/epiphany/epiphany.opt:60
msgid "Enable use of POST_INC / POST_DEC."
msgstr "Cho phép sử dụng POST_INC / POST_DEC."

#: config/epiphany/epiphany.opt:64
msgid "Enable use of POST_MODIFY."
msgstr "Cho phép sử dụng POST_MODIFY."

#: config/epiphany/epiphany.opt:68
msgid "Set number of bytes on the stack preallocated for use by the callee."
msgstr ""

#: config/epiphany/epiphany.opt:72
msgid "Assume round to nearest is selected for purposes of scheduling."
msgstr ""

#: config/epiphany/epiphany.opt:76
msgid "Generate call insns as indirect calls."
msgstr "Tạo ra câu lệnh gọi dưới dạng cuộc gọi gián tiếp."

#: config/epiphany/epiphany.opt:80
msgid "Generate call insns as direct calls."
msgstr "Tạo ra câu lệnh gọi dưới dạng cuộc gọi trực tiếp."

#: config/epiphany/epiphany.opt:84
msgid "Assume labels and symbols can be addressed using 16 bit absolute addresses."
msgstr ""

#: config/epiphany/epiphany.opt:108
msgid "A floatig point to integer truncation may be replaced with rounding to save mode switching."
msgstr ""

#: config/epiphany/epiphany.opt:112
msgid "Vectorize for double-word operations."
msgstr ""

#: config/epiphany/epiphany.opt:128
msgid "Split unaligned 8 byte vector moves before post-modify address generation."
msgstr ""

#: config/epiphany/epiphany.opt:132
msgid "Use the floating point unit for integer add/subtract."
msgstr ""

#: config/epiphany/epiphany.opt:136
msgid "Set register to hold -1."
msgstr "Đặt thanh ghi giữ giá trị -1"

#: config/ft32/ft32.opt:23
msgid "target the software simulator."
msgstr ""

#: config/ft32/ft32.opt:27 config/s390/s390.opt:231 config/mips/mips.opt:389
msgid "Use LRA instead of reload."
msgstr "Sử dụng LRA thay cho reload ."

#: config/ft32/ft32.opt:31
msgid "Avoid use of the DIV and MOD instructions"
msgstr "Tránh dùng các chỉ lệnh DIV và MOD"

#: config/h8300/h8300.opt:23
msgid "Generate H8S code."
msgstr "Tạo ra mã H8S."

#: config/h8300/h8300.opt:27
msgid "Generate H8SX code."
msgstr "Tạo ra mã H8SX."

#: config/h8300/h8300.opt:31
msgid "Generate H8S/2600 code."
msgstr "Tạo ra mã H8S/2600."

#: config/h8300/h8300.opt:35
msgid "Make integers 32 bits wide."
msgstr "Làm cho số nguyên có chiều rộng 32 bit."

#: config/h8300/h8300.opt:42
msgid "Use registers for argument passing."
msgstr "Sử dụng thanh ghi để gửi đối số qua."

#: config/h8300/h8300.opt:46
msgid "Consider access to byte sized memory slow."
msgstr "Tính là truy cập chậm đến vùng nhớ tạm theo byte."

#: config/h8300/h8300.opt:50
msgid "Enable linker relaxing."
msgstr "Bật làm yếu bộ liên kết."

#: config/h8300/h8300.opt:54
msgid "Generate H8/300H code."
msgstr "Tạo ra mã H8/300H."

#: config/h8300/h8300.opt:58
msgid "Enable the normal mode."
msgstr "Bật chế độ thông thường."

#: config/h8300/h8300.opt:62
msgid "Use H8/300 alignment rules."
msgstr "Sử dụng các quy tắc xếp hàng H8/300."

#: config/h8300/h8300.opt:66
msgid "Push extended registers on stack in monitor functions."
msgstr ""

#: config/h8300/h8300.opt:70
msgid "Do not push extended registers on stack in monitor functions."
msgstr ""

#: config/pdp11/pdp11.opt:23
msgid "Generate code for an 11/10."
msgstr "Tạo ra mã cho một 11/10."

#: config/pdp11/pdp11.opt:27
msgid "Generate code for an 11/40."
msgstr "Tạo ra mã cho một 11/40."

#: config/pdp11/pdp11.opt:31
msgid "Generate code for an 11/45."
msgstr "Tạo ra mã cho một 11/45."

#: config/pdp11/pdp11.opt:35
msgid "Return floating-point results in ac0 (fr0 in Unix assembler syntax)."
msgstr "Trả lại kết quả dấu chấm động theo ac0 (bằng fr0 trong cú pháp dịch mã số UNIX)."

#: config/pdp11/pdp11.opt:39
msgid "Do not use inline patterns for copying memory."
msgstr "Đừng sử dụng mẫu được chèn vào trực tiếp để sao chép vùng nhớ."

#: config/pdp11/pdp11.opt:43
msgid "Use inline patterns for copying memory."
msgstr "Sử dụng mẫu được chèn vào trực tiếp để sao chép vùng nhớ."

#: config/pdp11/pdp11.opt:47
msgid "Do not pretend that branches are expensive."
msgstr "Đừng làm ra vẻ là nhánh có giá cao."

#: config/pdp11/pdp11.opt:51
msgid "Pretend that branches are expensive."
msgstr "Làm ra vẻ là nhánh có giá cao."

#: config/pdp11/pdp11.opt:55
msgid "Use the DEC assembler syntax."
msgstr "Sử dụng cú pháp dịch mã số DEC."

#: config/pdp11/pdp11.opt:59
msgid "Use 32 bit float."
msgstr "Sử dụng dấu chấm động 32-bit."

#: config/pdp11/pdp11.opt:63
msgid "Use 64 bit float."
msgstr "Sử dụng dấu chấm động 64-bit."

#: config/pdp11/pdp11.opt:67 config/rs6000/rs6000.opt:177
#: config/frv/frv.opt:158
msgid "Use hardware floating point."
msgstr "Sử dụng dấu chấm động loại phần cứng."

#: config/pdp11/pdp11.opt:71
msgid "Use 16 bit int."
msgstr "Sử dụng số nguyên 16-bit."

#: config/pdp11/pdp11.opt:75
msgid "Use 32 bit int."
msgstr "Sử dụng số nguyên 32-bit."

#: config/pdp11/pdp11.opt:79 config/rs6000/rs6000.opt:173
msgid "Do not use hardware floating point."
msgstr "Đừng sử dụng dấu chấm động loại phần cứng."

#: config/pdp11/pdp11.opt:83
msgid "Target has split I&D."
msgstr "Đích có I&D bị chia ra."

#: config/pdp11/pdp11.opt:87
msgid "Use UNIX assembler syntax."
msgstr "Sử dụng cú pháp dịch mã số UNIX."

#: config/xtensa/xtensa.opt:23
msgid "Use CONST16 instruction to load constants."
msgstr "Sử dụng câu lệnh CONST16 để nạp các hằng số."

#: config/xtensa/xtensa.opt:27
msgid "Disable position-independent code (PIC) for use in OS kernel code."
msgstr ""

#: config/xtensa/xtensa.opt:31
msgid "Use indirect CALLXn instructions for large programs."
msgstr "Sử dụng câu lệnh CALLXn gián tiếp cho chương trình lớn."

#: config/xtensa/xtensa.opt:35
msgid "Automatically align branch targets to reduce branch penalties."
msgstr "Tự động xếp hàng các đích nhánh để giảm giá nhánh thừa."

#: config/xtensa/xtensa.opt:39
msgid "Intersperse literal pools with code in the text section."
msgstr "Chèn vào nhau các vùng gộp nghĩa chữ và mã trong phần văn bản."

#: config/xtensa/xtensa.opt:43
msgid "Relax literals in assembler and place them automatically in the text section."
msgstr ""

#: config/xtensa/xtensa.opt:47
msgid "-mno-serialize-volatile\tDo not serialize volatile memory references with MEMW instructions."
msgstr "-mno-serialize-volatile\tĐối với câu lệnh MEMW thì đừng cũng xếp theo thứ tự các tham chiếu đến vùng nhớ hay thay đổi."

#: config/i386/cygming.opt:23
msgid "Create console application."
msgstr "Tạo ứng dụng bàn giao tiếp."

#: config/i386/cygming.opt:27
msgid "Generate code for a DLL."
msgstr "Tạo ra mã cho một DLL."

#: config/i386/cygming.opt:31
msgid "Ignore dllimport for functions."
msgstr "Bỏ qua dllimport đối với chức năng."

#: config/i386/cygming.opt:35
msgid "Use Mingw-specific thread support."
msgstr "Sử dụng hỗ trợ nhánh đặc trưng cho Mingw."

#: config/i386/cygming.opt:39
msgid "Set Windows defines."
msgstr "Đặt định nghĩa Windows."

#: config/i386/cygming.opt:43
msgid "Create GUI application."
msgstr "Tạo ứng dụng GUI."

#: config/i386/cygming.opt:47
msgid "Use the GNU extension to the PE format for aligned common data."
msgstr "Sử dụng phần mở rộng GNU tới định dạng PE cho dữ liệu chung xếp hàng."

#: config/i386/cygming.opt:51
msgid "Compile code that relies on Cygwin DLL wrappers to support C++ operator new/delete replacement."
msgstr "Biên dịch mã nhờ trình bao bọc DLL Cygwin để hỗ trợ chức năng thay thế toán tử C++ mới/xóa."

#: config/i386/cygming.opt:58
msgid "Put relocated read-only data into .data section."
msgstr ""

#: config/i386/mingw.opt:29
msgid "Warn about none ISO msvcrt scanf/printf width extensions."
msgstr "Cảnh báo về phần mở rộng chiều rộng scanf/printf không phải tùy theo ISO."

#: config/i386/mingw.opt:33
msgid "For nested functions on stack executable permission is set."
msgstr "Gán quyền thực hiện cho hàm lồng nhau trên ngăn xếp."

#: config/i386/mingw-w64.opt:23
msgid "Use unicode startup and define UNICODE macro."
msgstr "Sử dụng hàm khởi chạy Unicode và xác định vĩ lệnh UNICODE."

#: config/i386/i386.opt:188
msgid "sizeof(long double) is 16."
msgstr "kích cỡ (long double) là 16."

#: config/i386/i386.opt:192 config/i386/i386.opt:360
msgid "Use hardware fp."
msgstr "Sử dụng dấu chấm động bằng phần cứng."

#: config/i386/i386.opt:196
msgid "sizeof(long double) is 12."
msgstr "kích cỡ (long double) là 12."

#: config/i386/i386.opt:200
msgid "Use 80-bit long double."
msgstr "Sử dụng đôi dài 80-bit."

#: config/i386/i386.opt:204 config/s390/s390.opt:160
#: config/sparc/long-double-switch.opt:27 config/alpha/alpha.opt:102
msgid "Use 64-bit long double."
msgstr "Sử dụng đôi dài 64-bit."

#: config/i386/i386.opt:208 config/s390/s390.opt:156
#: config/sparc/long-double-switch.opt:23 config/alpha/alpha.opt:98
msgid "Use 128-bit long double."
msgstr "Sử dụng đôi dài 128-bit."

#: config/i386/i386.opt:212 config/sh/sh.opt:179
msgid "Reserve space for outgoing arguments in the function prologue."
msgstr "Trong đoạn mở đầu hàm thì dành riêng sức chứa cho đối số gửi ra"

#: config/i386/i386.opt:216
msgid "Align some doubles on dword boundary."
msgstr "Xếp hàng một số đôi theo biên giới dword."

#: config/i386/i386.opt:220
msgid "Function starts are aligned to this power of 2."
msgstr "Đầu hàng được xếp hàng theo lũy thừa 2 này."

#: config/i386/i386.opt:224
msgid "Jump targets are aligned to this power of 2."
msgstr "Đích nhảy được xếp hàng theo lũy thừa 2 này."

#: config/i386/i386.opt:228
msgid "Loop code aligned to this power of 2."
msgstr "Mã vòng lặp được xếp hàng theo lũy thừa 2 này."

#: config/i386/i386.opt:232
msgid "Align destination of the string operations."
msgstr "Đích xếp hàng của các thao tác chuỗi."

#: config/i386/i386.opt:236
msgid "Use the given data alignment."
msgstr "Dùng xếp hàng dữ liệu đã cho."

#: config/i386/i386.opt:240
msgid "Known data alignment choices (for use with the -malign-data= option):"
msgstr "Không hiểu lựa chọn cân chỉnh dữ liệu (để dùng với tùy chọn -malign-data=):"

#: config/i386/i386.opt:257
msgid "Use given assembler dialect."
msgstr "Sử dụng phương ngôn dịch mã số đưa ra."

#: config/i386/i386.opt:261
#, fuzzy
#| msgid "Known assembler dialects (for use with the -masm-dialect= option):"
msgid "Known assembler dialects (for use with the -masm= option):"
msgstr "Không hiểu phương ngôn của hợp ngữ (để dùng với tùy chọn -masm-dialect=):"

#: config/i386/i386.opt:271
msgid "Branches are this expensive (1-5, arbitrary units)."
msgstr "Nhánh có giá này (1-5, đơn vị tùy ý)."

#: config/i386/i386.opt:275
#, fuzzy
#| msgid "Data greater than given threshold will go into .ldata section in x86-64 medium model."
msgid "-mlarge-data-threshold=<number>\tData greater than given threshold will go into .ldata section in x86-64 medium model."
msgstr "Dữ liệu vượt quá ngưỡng này thì để vào phần .ldata trong mô hình trung bình x86-64."

#: config/i386/i386.opt:279
msgid "Use given x86-64 code model."
msgstr "Sử dụng mẫu mã x86-64 đưa ra."

#: config/i386/i386.opt:302
msgid "Use given address mode."
msgstr "Dùng chế độ địa chỉ đã cho."

#: config/i386/i386.opt:306
msgid "Known address mode (for use with the -maddress-mode= option):"
msgstr "Không hiểu mô hình địa chỉ (để dùng với tùy chọn -maddress-mode=):"

#: config/i386/i386.opt:315
msgid "%<-mcpu=%> is deprecated; use %<-mtune=%> or %<-march=%> instead"
msgstr "%<-mcpu=%> đã lạc hậu; dùng %<-mtune=%> hoặc %<-march=%> để thay thế"

#: config/i386/i386.opt:319
msgid "Generate sin, cos, sqrt for FPU."
msgstr "Tạo ra sin, cos, sqrt cho FPU (đơn vị dấu chấm động)."

#: config/i386/i386.opt:323
msgid "Always use Dynamic Realigned Argument Pointer (DRAP) to realign stack."
msgstr "Lúc nào cũng sử dụng DRAP (hàm trỏ đối số đã xếp hàng năng động) để xếp hàng lại ngăn xếp."

#: config/i386/i386.opt:327
msgid "Return values of functions in FPU registers."
msgstr "Trả lại giá trị của hàm trong thanh ghi FPU (đơn vị dấu chấm động)."

#: config/i386/i386.opt:331
msgid "Generate floating point mathematics using given instruction set."
msgstr "Tạo ra tính toán dùng dấu chấm động dùng tập hợp câu lệnh đưa ra."

#: config/i386/i386.opt:335
msgid "Valid arguments to -mfpmath=:"
msgstr "Đối số hợp lệ cho -mfpmath=:"

#: config/i386/i386.opt:368
msgid "Inline all known string operations."
msgstr "Chèn vào trực tiếp tất cả các thao tác chuỗi được biết."

#: config/i386/i386.opt:372
msgid "Inline memset/memcpy string operations, but perform inline version only for small blocks."
msgstr "Chèn vào trực tiếp các thao tác chuỗi loại memset/memcpy, mà thực hiện phiên bản trực tiếp chỉ cho khối nhỏ."

#: config/i386/i386.opt:375
msgid "%<-mintel-syntax%> and %<-mno-intel-syntax%> are deprecated; use %<-masm=intel%> and %<-masm=att%> instead"
msgstr "%<-mintel-syntax%> và %<-mno-intel-syntax%> đã lạc hậu; dùng %<-masm=intel%> và %<-masm=att%> để thay thế"

#: config/i386/i386.opt:380
msgid "Use native (MS) bitfield layout."
msgstr "Sử dụng bố trí trường bit sở hữu (MS)."

#: config/i386/i386.opt:400
msgid "Set 80387 floating-point precision to 32-bit."
msgstr "Đặt độ chính xác dấu chấm động 80387 thành 32-bít."

#: config/i386/i386.opt:404
msgid "Set 80387 floating-point precision to 64-bit."
msgstr "Đặt độ chính xác dấu chấm động 80387 thành 64-bít."

#: config/i386/i386.opt:408
msgid "Set 80387 floating-point precision to 80-bit."
msgstr "Đặt độ chính xác dấu chấm động 80387 thành 80-bít."

#: config/i386/i386.opt:412
msgid "Attempt to keep stack aligned to this power of 2."
msgstr "Thử bảo tồn ngăn xếp được xếp hàng theo lũy thừa 2 này."

#: config/i386/i386.opt:416
msgid "Assume incoming stack aligned to this power of 2."
msgstr "Coi là ngăn xếp đến được xếp hàng theo lũy thừa 2 này."

#: config/i386/i386.opt:420
msgid "Use push instructions to save outgoing arguments."
msgstr "Sử dụng câu lệnh đẩy để lưu các đối số gửi đi."

#: config/i386/i386.opt:424
msgid "Use red-zone in the x86-64 code."
msgstr "Sử dụng vùng màu đỏ trong mã x86-64."

#: config/i386/i386.opt:428
msgid "Number of registers used to pass integer arguments."
msgstr "Số các thanh ghi được sử dụng để gửi đối số nguyên cho đích."

#: config/i386/i386.opt:432
msgid "Alternate calling convention."
msgstr "Quy ước gọi thay thế."

#: config/i386/i386.opt:436 config/alpha/alpha.opt:23
msgid "Do not use hardware fp."
msgstr "Đừng sử dụng dấu chấm động bằng phần cứng."

#: config/i386/i386.opt:440
msgid "Use SSE register passing conventions for SF and DF mode."
msgstr "Sử dụng quy ước gửi qua thanh ghi loại SSE cho chế độ SF và DF."

#: config/i386/i386.opt:444
msgid "Realign stack in prologue."
msgstr "Xếp hàng lại ngăn xếp trong đoạn mở đầu."

#: config/i386/i386.opt:448
msgid "Enable stack probing."
msgstr "Bật chức năng dò ngăn xếp."

#: config/i386/i386.opt:452
msgid "Specify memcpy expansion strategy when expected size is known."
msgstr ""

#: config/i386/i386.opt:456
msgid "Specify memset expansion strategy when expected size is known."
msgstr ""

#: config/i386/i386.opt:460
msgid "Chose strategy to generate stringop using."
msgstr "Chọn chiến lược để tạo ra thao tác chuỗi dùng"

#: config/i386/i386.opt:464
msgid "Valid arguments to -mstringop-strategy=:"
msgstr "Đối số hợp lệ cho -mstringop-strategy=:"

#: config/i386/i386.opt:492
msgid "Use given thread-local storage dialect."
msgstr "Sử dụng phương ngôn lưu theo nhánh cục bộ."

#: config/i386/i386.opt:496
msgid "Known TLS dialects (for use with the -mtls-dialect= option):"
msgstr "Chưa biết TLS dialects (để dùng với tùy chọn -mtls-dialect=):"

#: config/i386/i386.opt:506
#, c-format
msgid "Use direct references against %gs when accessing tls data."
msgstr "Sử dụng tham chiếu trực tiếp đối với %gs khi truy cập đến dữ liệu của nó."

#: config/i386/i386.opt:514
msgid "Fine grain control of tune features."
msgstr "Đặc tính đã bị xóa bỏ:"

#: config/i386/i386.opt:518
msgid "Clear all tune features."
msgstr "Đặc tính đã bị xóa bỏ:"

#: config/i386/i386.opt:525
msgid "Generate code that conforms to Intel MCU psABI."
msgstr "Tạo ra mã thích hợp vớiIntel MCU psABI."

#: config/i386/i386.opt:529
msgid "Generate code that conforms to the given ABI."
msgstr "Tạo ra mã thích hợp với ABI đưa ra."

#: config/i386/i386.opt:533
msgid "Known ABIs (for use with the -mabi= option):"
msgstr "Chưa biết ABIs (để dùng với tùy chọn -mabi=):"

#: config/i386/i386.opt:543 config/rs6000/rs6000.opt:189
msgid "Vector library ABI to use."
msgstr "ABI thư viện véc-tơ cần sử dụng."

#: config/i386/i386.opt:547
msgid "Known vectorization library ABIs (for use with the -mveclibabi= option):"
msgstr "Chưa biết thư viện véc-tơ-hóa ABIs (để dùng với tùy chọn -mveclibabi=):"

#: config/i386/i386.opt:557
msgid "Return 8-byte vectors in memory."
msgstr ""

#: config/i386/i386.opt:561
msgid "Generate reciprocals instead of divss and sqrtss."
msgstr "Tạo ra số đảo thay cho divss và sqrtss."

#: config/i386/i386.opt:565
msgid "Control generation of reciprocal estimates."
msgstr ""

#: config/i386/i386.opt:569
msgid "Generate cld instruction in the function prologue."
msgstr "Tạo ra câu lệnh cld trong đoạn mở đầu hàm."

#: config/i386/i386.opt:573
msgid "Generate vzeroupper instruction before a transfer of control flow out of the function."
msgstr ""

#: config/i386/i386.opt:578
msgid "Disable Scalar to Vector optimization pass transforming 64-bit integer computations into a vector ones."
msgstr ""

#: config/i386/i386.opt:583
msgid "Do dispatch scheduling if processor is bdver1, bdver2, bdver3, bdver4 or znver1 and Haifa scheduling is selected."
msgstr ""

#: config/i386/i386.opt:588
msgid "Use 128-bit AVX instructions instead of 256-bit AVX instructions in the auto-vectorizer."
msgstr ""

#: config/i386/i386.opt:594
msgid "Generate 32bit i386 code."
msgstr "Tạo ra mã i386 32-bit."

#: config/i386/i386.opt:598
msgid "Generate 64bit x86-64 code."
msgstr "Tạo ra mã x86-64 64-bit."

#: config/i386/i386.opt:602
msgid "Generate 32bit x86-64 code."
msgstr "Tạo ra mã x86-64 32-bit."

#: config/i386/i386.opt:606
msgid "Generate 16bit i386 code."
msgstr "Tạo ra mã i386 16-bit."

#: config/i386/i386.opt:610
msgid "Support MMX built-in functions."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn MMX."

#: config/i386/i386.opt:614
msgid "Support 3DNow! built-in functions."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn 3DNow!."

#: config/i386/i386.opt:618
msgid "Support Athlon 3Dnow! built-in functions."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn 3DNow! Athlon."

#: config/i386/i386.opt:622
msgid "Support MMX and SSE built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX và SSE."

#: config/i386/i386.opt:626
msgid "Support MMX, SSE and SSE2 built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE và SSE2."

#: config/i386/i386.opt:630
msgid "Support MMX, SSE, SSE2 and SSE3 built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2 và SSE3."

#: config/i386/i386.opt:634
msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3 and SSSE3 built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3 và SSSE3."

#: config/i386/i386.opt:638
msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3 and SSE4.1 built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3 và SSE4.1."

#: config/i386/i386.opt:642 config/i386/i386.opt:646
msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1 and SSE4.2 built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1 và SSE4.2."

#: config/i386/i386.opt:650
msgid "Do not support SSE4.1 and SSE4.2 built-in functions and code generation."
msgstr "Đừng hỗ trợ hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại SSE4.1 và SSE4.2."

#: config/i386/i386.opt:653
msgid "%<-msse5%> was removed"
msgstr "%<-msse5%> đã bị gỡ bỏ"

#: config/i386/i386.opt:658
msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2 and AVX built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2 và AVX."

#: config/i386/i386.opt:662
msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX and AVX2 built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX và AVX2."

#: config/i386/i386.opt:666
msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 and AVX512F built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ hàm dựng sẵn MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 và AVX512F và tạo mã."

#: config/i386/i386.opt:670
msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 and AVX512F and AVX512PF built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 và AVX512F và AVX512PF."

#: config/i386/i386.opt:674
msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 and AVX512F and AVX512ER built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 và AVX512F và AVX512ER."

#: config/i386/i386.opt:678
msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 and AVX512F and AVX512CD built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 và AVX512F và AVX512CD."

#: config/i386/i386.opt:682
msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 and AVX512F and AVX512DQ built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 và AVX512F và AVX512DQ."

#: config/i386/i386.opt:686
msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 and AVX512F and AVX512BW built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 và AVX512F và AVX512BW."

#: config/i386/i386.opt:690
msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 and AVX512F and AVX512VL built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 và AVX512F và AVX512VL."

#: config/i386/i386.opt:694
msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 and AVX512F and AVX512IFMA built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 và AVX512F và AVX512IFMA."

#: config/i386/i386.opt:698
msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 and AVX512F and AVX512VBMI built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 và AVX512F và AVX512VBMI."

#: config/i386/i386.opt:702
msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2, AVX512F and AVX5124FMAPS built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2, AVX512F và AVX5124FMAPS."

#: config/i386/i386.opt:706
msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2, AVX512F and AVX5124VNNIW built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2, AVX512F và AVX5124VNNIW."

#: config/i386/i386.opt:710
#, fuzzy
#| msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2, AVX512F and AVX5124VNNIW built-in functions and code generation."
msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2, AVX512F and AVX512VPOPCNTDQ built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2, AVX512F và AVX5124VNNIW."

#: config/i386/i386.opt:714
msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX and FMA built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX và FMA."

#: config/i386/i386.opt:718
msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3 and SSE4A built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3 và SSE4A."

#: config/i386/i386.opt:722
msgid "Support FMA4 built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại FMA4."

#: config/i386/i386.opt:726
msgid "Support XOP built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại XOP."

#: config/i386/i386.opt:730
msgid "Support LWP built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại LWP."

#: config/i386/i386.opt:734
msgid "Support code generation of Advanced Bit Manipulation (ABM) instructions."
msgstr "Hỗ trợ chức năng tạo ra mã là câu lệnh ABM (thao tác bit cấp cao)."

#: config/i386/i386.opt:738
msgid "Support code generation of popcnt instruction."
msgstr "Hỗ trợ chức năng tạo ra mã là câu lệnh popcnt."

#: config/i386/i386.opt:742
#, fuzzy
#| msgid "Support XOP built-in functions and code generation."
msgid "Support SGX built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại XOP."

#: config/i386/i386.opt:746
#, fuzzy
#| msgid "Support RDRND built-in functions and code generation."
msgid "Support RDPID built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại RDRND."

#: config/i386/i386.opt:750
msgid "Support BMI built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại BMI."

#: config/i386/i386.opt:754
msgid "Support BMI2 built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại BMI2."

#: config/i386/i386.opt:758
msgid "Support LZCNT built-in function and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại LZCNT."

#: config/i386/i386.opt:762
msgid "Support Hardware Lock Elision prefixes."
msgstr "Hỗ trợ tiền tố Hardware Lock Elision."

#: config/i386/i386.opt:766
msgid "Support RDSEED instruction."
msgstr "Hỗ trợ chỉ lệnh RDSEED."

#: config/i386/i386.opt:770
msgid "Support PREFETCHW instruction."
msgstr "Hỗ trợ chỉ lệnh PREFETCHW."

#: config/i386/i386.opt:774
msgid "Support flag-preserving add-carry instructions."
msgstr "Hỗ trợ chức năng tạo ra mã là câu lệnh crc32."

#: config/i386/i386.opt:778
msgid "Support CLFLUSHOPT instructions."
msgstr "Hỗ trợ chỉ lệnh CLFLUSHOPT."

#: config/i386/i386.opt:782
msgid "Support CLWB instruction."
msgstr "Hỗ trợ chỉ lệnh CLWB."

#: config/i386/i386.opt:785
msgid "%<-mpcommit%> was deprecated"
msgstr "%<-mpcommit%> đã lạc hậu"

#: config/i386/i386.opt:790
msgid "Support FXSAVE and FXRSTOR instructions."
msgstr "Hỗ trợ chỉ lệnh FXSAVE và FXRSTOR."

#: config/i386/i386.opt:794
msgid "Support XSAVE and XRSTOR instructions."
msgstr "Hỗ trợ chỉ lệnh XSAVE và XRSTOR."

#: config/i386/i386.opt:798
msgid "Support XSAVEOPT instruction."
msgstr "Hỗ trợ chỉ lệnh XSAVEOPT."

#: config/i386/i386.opt:802
msgid "Support XSAVEC instructions."
msgstr "Hỗ trợ chỉ lệnh XSAVEC."

#: config/i386/i386.opt:806
msgid "Support XSAVES and XRSTORS instructions."
msgstr "Hỗ trợ chỉ lệnh XSAVES và XRSTORS."

#: config/i386/i386.opt:810
msgid "Support TBM built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại TBM."

#: config/i386/i386.opt:814
msgid "Support code generation of cmpxchg16b instruction."
msgstr "Hỗ trợ chức năng tạo ra mã là câu lệnh cmpxchg16b."

#: config/i386/i386.opt:818
msgid "Support code generation of sahf instruction in 64bit x86-64 code."
msgstr "Hỗ trợ chức năng tạo ra mã là câu lệnh sahf trong mã x86-64 64-bit."

#: config/i386/i386.opt:822
msgid "Support code generation of movbe instruction."
msgstr "Hỗ trợ chức năng tạo ra mã là câu lệnh movbe."

#: config/i386/i386.opt:826
msgid "Support code generation of crc32 instruction."
msgstr "Hỗ trợ chức năng tạo ra mã là câu lệnh crc32."

#: config/i386/i386.opt:830
msgid "Support AES built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại AES."

#: config/i386/i386.opt:834
msgid "Support SHA1 and SHA256 built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại SHA1 và SHA256."

#: config/i386/i386.opt:838
msgid "Support PCLMUL built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại PCLMUL."

#: config/i386/i386.opt:842
msgid "Encode SSE instructions with VEX prefix."
msgstr "Mã hóa câu lệnh SSE với tiền tố VEX."

#: config/i386/i386.opt:846
msgid "Support FSGSBASE built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại FSGSBASE."

#: config/i386/i386.opt:850
msgid "Support RDRND built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại RDRND."

#: config/i386/i386.opt:854
msgid "Support F16C built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại F16C."

#: config/i386/i386.opt:858
msgid "Support PREFETCHWT1 built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại PREFETCHWT1."

#: config/i386/i386.opt:862
msgid "Emit profiling counter call at function entry before prologue."
msgstr ""

#: config/i386/i386.opt:866
msgid "Generate __mcount_loc section with all mcount or __fentry__ calls."
msgstr ""

#: config/i386/i386.opt:870
msgid "Generate mcount/__fentry__ calls as nops. To activate they need to be patched in."
msgstr ""

#: config/i386/i386.opt:875
msgid "Skip setting up RAX register when passing variable arguments."
msgstr ""

#: config/i386/i386.opt:879
msgid "Expand 32bit/64bit integer divide into 8bit unsigned integer divide with run-time check."
msgstr ""

#: config/i386/i386.opt:883
msgid "Split 32-byte AVX unaligned load."
msgstr ""

#: config/i386/i386.opt:887
msgid "Split 32-byte AVX unaligned store."
msgstr ""

#: config/i386/i386.opt:891
msgid "Support RTM built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại RTM."

#: config/i386/i386.opt:895
msgid "Support MPX code generation."
msgstr "Hỗ trợ tạo mã MPX."

#: config/i386/i386.opt:899
msgid "Support MWAITX and MONITORX built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MWAITX và MONITORX."

#: config/i386/i386.opt:903
msgid "Support CLZERO built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại CLZERO."

#: config/i386/i386.opt:907
msgid "Support PKU built-in functions and code generation."
msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại PKU."

#: config/i386/i386.opt:911 config/rs6000/rs6000.opt:678
msgid "Use given stack-protector guard."
msgstr ""

#: config/i386/i386.opt:915
msgid "Known stack protector guard (for use with the -mstack-protector-guard= option):"
msgstr "Chưa biết bảo vệ bộ bảo vệ ngăn xếp (để dùng với tùy chọn -mstack-protector-guard=):"

#: config/i386/i386.opt:925
msgid "Attempt to avoid generating instruction sequences containing ret bytes."
msgstr ""

#: config/pa/pa64-hpux.opt:23
msgid "Assume code will be linked by GNU ld."
msgstr "Coi là mã sẽ được liên kết bởi ld của GNU."

#: config/pa/pa64-hpux.opt:27
msgid "Assume code will be linked by HP ld."
msgstr "Coi là mã sẽ được liên kết bởi ld của HP."

#: config/pa/pa-hpux1010.opt:23 config/pa/pa-hpux.opt:31
#: config/pa/pa-hpux1131.opt:23 config/pa/pa-hpux1111.opt:23
msgid "Specify UNIX standard for predefines and linking."
msgstr "Ghi rõ tiêu chuẩn UNIX cho lời xác định sẵn và chức năng liên kết."

#: config/pa/pa-hpux.opt:27
msgid "Generate cpp defines for server IO."
msgstr "Tạo ra các lời xác định cpp cho V/R máy phục vụ."

#: config/pa/pa-hpux.opt:35
msgid "Generate cpp defines for workstation IO."
msgstr "Tạo ra các lời xác định cpp cho V/R máy trạm."

#: config/pa/pa.opt:30 config/pa/pa.opt:87 config/pa/pa.opt:95
msgid "Generate PA1.0 code."
msgstr "Tạo ra mã PA1.0."

#: config/pa/pa.opt:34 config/pa/pa.opt:99 config/pa/pa.opt:140
msgid "Generate PA1.1 code."
msgstr "Tạo ra mã PA1.1."

#: config/pa/pa.opt:38 config/pa/pa.opt:103
msgid "Generate PA2.0 code (requires binutils 2.10 or later)."
msgstr "Tạo ra mã PA2.0 (yêu cầu binutils 2.10 hay sau)."

#: config/pa/pa.opt:46
msgid "Caller copies function arguments passed by hidden reference."
msgstr ""

#: config/pa/pa.opt:50
msgid "Disable FP regs."
msgstr "Tắt các thanh ghi dấu chấm động."

#: config/pa/pa.opt:54
msgid "Disable indexed addressing."
msgstr "Tắt chức năng đặt địa chỉ loại phụ lục."

#: config/pa/pa.opt:58
msgid "Generate fast indirect calls."
msgstr "Tạo ra các cuộc gọi gián tiếp nhanh."

#: config/pa/pa.opt:66
msgid "Assume code will be assembled by GAS."
msgstr "Coi là mã sẽ được GAS dịch."

#: config/pa/pa.opt:75
msgid "Enable linker optimizations."
msgstr "Bật số tối ưu hóa bộ liên kết."

#: config/pa/pa.opt:79
msgid "Always generate long calls."
msgstr "Lúc nào cũng tạo ra cuộc gọi dài."

#: config/pa/pa.opt:83
msgid "Emit long load/store sequences."
msgstr "Xuất dãy nạp/lưu dài"

#: config/pa/pa.opt:91
msgid "Disable space regs."
msgstr "Tắt thanh ghi loại sức chứa."

#: config/pa/pa.opt:107
msgid "Use portable calling conventions."
msgstr "Sử dụng quy ước gọi di động."

#: config/pa/pa.opt:111
msgid "Specify CPU for scheduling purposes.  Valid arguments are 700, 7100, 7100LC, 7200, 7300, and 8000."
msgstr "Ghi rõ CPU cho mục đích định thời. Đối số hợp lệ là 700, 7100, 7100LC, 7200, 7300, và 8000."

#: config/pa/pa.opt:136 config/frv/frv.opt:215
msgid "Use software floating point."
msgstr "Sử dụng dấu chấm động bằng phần mềm."

#: config/pa/pa.opt:144
msgid "Do not disable space regs."
msgstr "Đừng tắt thanh ghi loại sức chứa."

#: config/v850/v850.opt:29
msgid "Use registers r2 and r5."
msgstr "Sử dụng những thanh ghi r2 và r5."

#: config/v850/v850.opt:33
msgid "Use 4 byte entries in switch tables."
msgstr "Sử dụng mục nhập 4-byte trong bảng cái chuyển."

#: config/v850/v850.opt:37
msgid "Enable backend debugging."
msgstr "Bật chức năng gỡ rối hậu phương."

#: config/v850/v850.opt:41
msgid "Do not use the callt instruction (default)."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh callt (mặc định)."

#: config/v850/v850.opt:45
msgid "Reuse r30 on a per function basis."
msgstr "Sử dụng lại r30 một cách từng hàm."

#: config/v850/v850.opt:52
msgid "Prohibit PC relative function calls."
msgstr "Cấm cuộc gọi hàm tương đối với PC."

#: config/v850/v850.opt:56
msgid "Use stubs for function prologues."
msgstr "Sử dụng mẩu cho đoạn mở đầu hàm."

#: config/v850/v850.opt:60
msgid "Set the max size of data eligible for the SDA area."
msgstr "Đặt kích cỡ tối đa của dữ liệu thích hợp với vùng SDA."

#: config/v850/v850.opt:67
msgid "Enable the use of the short load instructions."
msgstr "Bật sử dụng câu lệnh nạp ngắn."

#: config/v850/v850.opt:71
msgid "Same as: -mep -mprolog-function."
msgstr "Giống như: -mep -mprolog-function."

#: config/v850/v850.opt:75
msgid "Set the max size of data eligible for the TDA area."
msgstr "Đặt kích cỡ tối đa của dữ liệu thích hợp với vùng TDA."

#: config/v850/v850.opt:82
msgid "Do not enforce strict alignment."
msgstr "Đừng ép buộc hạn chế xếp hàng."

#: config/v850/v850.opt:86
msgid "Put jump tables for switch statements into the .data section rather than the .code section."
msgstr ""

#: config/v850/v850.opt:93
msgid "Compile for the v850 processor."
msgstr "Biên dịch cho bộ xử lý v850."

#: config/v850/v850.opt:97
msgid "Compile for the v850e processor."
msgstr "Biên dịch cho bộ xử lý v850e."

#: config/v850/v850.opt:101
msgid "Compile for the v850e1 processor."
msgstr "Biên dịch cho bộ xử lý v850e1."

#: config/v850/v850.opt:105
msgid "Compile for the v850es variant of the v850e1."
msgstr "Biên dịch cho bộ xử lý v850e và biến thể của v852el."

#: config/v850/v850.opt:109
msgid "Compile for the v850e2 processor."
msgstr "Biên dịch cho bộ xử lý v850e2."

#: config/v850/v850.opt:113
msgid "Compile for the v850e2v3 processor."
msgstr "Biên dịch cho bộ xử lý v850e3v3."

#: config/v850/v850.opt:117
msgid "Compile for the v850e3v5 processor."
msgstr "Biên dịch cho bộ xử lý v850e3v5."

#: config/v850/v850.opt:124
msgid "Enable v850e3v5 loop instructions."
msgstr "Cho phép các chỉ lệnh lặp v850e3v5."

#: config/v850/v850.opt:128
msgid "Set the max size of data eligible for the ZDA area."
msgstr "Đặt kích cỡ tối đa của dữ liệu thích hợp với vùng ZDA."

#: config/v850/v850.opt:135
msgid "Enable relaxing in the assembler."
msgstr ""

#: config/v850/v850.opt:139
msgid "Prohibit PC relative jumps."
msgstr "Cấm cuộc gọi hàm tương đối với PC."

#: config/v850/v850.opt:143
msgid "Inhibit the use of hardware floating point instructions."
msgstr "Ngăn cản sử dụng câu lệnh nào có loại dấu chấm động phần cứng."

#: config/v850/v850.opt:147
msgid "Allow the use of hardware floating point instructions for V850E2V3 and up."
msgstr "Cho phép sử dụng các câu lệnh kiểu dấu chấm động phần cứng với V850E2V3 và hơn."

#: config/v850/v850.opt:151
msgid "Enable support for the RH850 ABI.  This is the default."
msgstr "Bật hỗ trợ cho RH850 ABI.  Đây là mặc định."

#: config/v850/v850.opt:155
msgid "Enable support for the old GCC ABI."
msgstr ""

#: config/v850/v850.opt:159
msgid "Support alignments of up to 64-bits."
msgstr ""

#: config/g.opt:27
msgid "-G<number>\tPut global and static data smaller than <number> bytes into a special section (on some targets)."
msgstr ""

#: config/lynx.opt:23
msgid "Support legacy multi-threading."
msgstr "Hỗ trợ chức năng đa luồng thừa tự."

#: config/lynx.opt:27
msgid "Use shared libraries."
msgstr "Sử dụng thư viện dùng chung."

#: config/lynx.opt:31
msgid "Support multi-threading."
msgstr "Hỗ trợ chức năng đa luồng."

#: config/nvptx/nvptx.opt:22
msgid "Generate code for a 32-bit ABI."
msgstr "Tạo ra mã cho một ABI 32 bít."

#: config/nvptx/nvptx.opt:26
msgid "Generate code for a 64-bit ABI."
msgstr "Tạo ra mã cho một ABI 64 bít."

#: config/nvptx/nvptx.opt:30
msgid "Link in code for a __main kernel."
msgstr "Lien kết mã cho __main của nhân."

#: config/nvptx/nvptx.opt:34
msgid "Optimize partition neutering."
msgstr ""

#: config/nvptx/nvptx.opt:38
msgid "Use custom stacks instead of local memory for automatic storage."
msgstr ""

#: config/nvptx/nvptx.opt:42
msgid "Specify size of .local memory used for stack when the exact amount is not known."
msgstr ""

#: config/nvptx/nvptx.opt:46
#, fuzzy
msgid "Generate code that can keep local state uniform across all lanes."
msgstr "Tạo ra mã có thể sử dụng được trong đối tượng năng động có kiểu SVR4."

#: config/nvptx/nvptx.opt:50
msgid "Generate code for OpenMP offloading: enables -msoft-stack and -muniform-simt."
msgstr ""

#: config/vxworks.opt:36
msgid "Assume the VxWorks RTP environment."
msgstr "Coi là môi trường RTP VxWorks."

#: config/vxworks.opt:43
msgid "Assume the VxWorks vThreads environment."
msgstr "Coi là môi trường vThreads VxWorks."

#: config/cr16/cr16.opt:23
msgid "-msim   Use simulator runtime."
msgstr "-msim   Dùng chạy mô phỏng."

#: config/cr16/cr16.opt:27
msgid "Generate SBIT, CBIT instructions."
msgstr "Tạo chỉ lệnh SBIT, CBIT."

#: config/cr16/cr16.opt:31
msgid "Support multiply accumulate instructions."
msgstr "Hỗ trợ câu lệnh nhân-tích_lũy."

#: config/cr16/cr16.opt:38
msgid "Treat data references as near, far or medium. medium is default."
msgstr ""

#: config/cr16/cr16.opt:42
msgid "Generate code for CR16C architecture."
msgstr "Tạo mã cho kiến trúc CR16C."

#: config/cr16/cr16.opt:46
msgid "Generate code for CR16C+ architecture (Default)."
msgstr "Tạo mã cho kiến trúc CR16C+ (mặc định)."

#: config/cr16/cr16.opt:50
msgid "Treat integers as 32-bit."
msgstr "Coi số nguyên là 32-bit."

#: config/avr/avr.opt:23
msgid "Use subroutines for function prologues and epilogues."
msgstr "Sử dụng chương trình con cho đoạn mở/đóng hàm."

#: config/avr/avr.opt:26
#, c-format
msgid "missing device or architecture after %qs"
msgstr "thiếu thiết bị hay kiến trúc sau %qs"

#: config/avr/avr.opt:27
msgid "-mmcu=MCU\tSelect the target MCU."
msgstr "-mmcu=MCU\tChọn MCU đích."

#: config/avr/avr.opt:31
msgid "Set the number of 64 KiB flash segments."
msgstr ""

#: config/avr/avr.opt:35
msgid "Indicate presence of a processor erratum."
msgstr ""

#: config/avr/avr.opt:39
msgid "Enable Read-Modify-Write (RMW) instructions support/use."
msgstr ""

#: config/avr/avr.opt:49
msgid "Use an 8-bit 'int' type."
msgstr "Sử dụng một loại số nguyên 8-bit."

#: config/avr/avr.opt:53
msgid "Change the stack pointer without disabling interrupts."
msgstr "Thay đổi hàm trỏ ngăn xếp mà không tắt tín hiệu ngắt."

#: config/avr/avr.opt:57
msgid "Set the branch costs for conditional branch instructions.  Reasonable values are small, non-negative integers.  The default branch cost is 0."
msgstr ""

#: config/avr/avr.opt:67
msgid "Change only the low 8 bits of the stack pointer."
msgstr "Thay đổi chỉ 8 bit thấp của hàm trỏ ngăn xếp."

#: config/avr/avr.opt:71
msgid "Relax branches."
msgstr "Làm yếu các nhánh."

#: config/avr/avr.opt:75
msgid "Make the linker relaxation machine assume that a program counter wrap-around occurs."
msgstr ""

#: config/avr/avr.opt:79
msgid "Accumulate outgoing function arguments and acquire/release the needed stack space for outgoing function arguments in function prologue/epilogue.  Without this option, outgoing arguments are pushed before calling a function and popped afterwards.  This option can lead to reduced code size for functions that call many functions that get their arguments on the stack like, for example printf."
msgstr ""

#: config/avr/avr.opt:83
msgid "When accessing RAM, use X as imposed by the hardware, i.e. just use pre-decrement, post-increment and indirect addressing with the X register.  Without this option, the compiler may assume that there is an addressing mode X+const similar to Y+const and Z+const and emit instructions to emulate such an addressing mode for X."
msgstr ""

#: config/avr/avr.opt:88
msgid "The device has no SPH special function register. This option will be overridden by the compiler driver with the correct setting if presence/absence of SPH can be deduced from -mmcu=MCU."
msgstr ""

#: config/avr/avr.opt:92
msgid "Warn if the address space of an address is changed."
msgstr ""

#: config/avr/avr.opt:96
msgid "Warn if the ISR is misspelled, i.e. without __vector prefix. Enabled by default."
msgstr ""

#: config/avr/avr.opt:100
msgid "Allow to use truncation instead of rounding towards zero for fractional fixed-point types."
msgstr ""

#: config/avr/avr.opt:104
msgid "Assume that all data in static storage can be accessed by LDS / STS.  This option is only useful for reduced Tiny devices."
msgstr ""

#: config/avr/avr.opt:108
msgid "Do not link against the device-specific library lib<MCU>.a."
msgstr ""

#: config/m32r/m32r.opt:34
msgid "Compile for the m32rx."
msgstr "Biên dịch cho m32x."

#: config/m32r/m32r.opt:38
msgid "Compile for the m32r2."
msgstr "Biên dịch cho m32r2."

#: config/m32r/m32r.opt:42
msgid "Compile for the m32r."
msgstr "Biên dịch cho m32r."

#: config/m32r/m32r.opt:46
msgid "Align all loops to 32 byte boundary."
msgstr "Xếp hàng tất cả các vòng lặp theo biên giới 32-byte."

#: config/m32r/m32r.opt:50
msgid "Prefer branches over conditional execution."
msgstr "Thích nhánh hơn sự thực hiện có điều kiện."

#: config/m32r/m32r.opt:54
msgid "Give branches their default cost."
msgstr "Gán cho mỗi nhánh giá mặc định của nó."

#: config/m32r/m32r.opt:58
msgid "Display compile time statistics."
msgstr "Hiển thị thống kê về khoảng thời gian biên dịch."

#: config/m32r/m32r.opt:62
msgid "Specify cache flush function."
msgstr "Ghi rõ hàm chuyển hết vùng nhớ tạm ra ngoài."

#: config/m32r/m32r.opt:66
msgid "Specify cache flush trap number."
msgstr "Ghi rõ số thứ tự bẫy chuyển hết vùng nhớ tạm ra ngoài."

#: config/m32r/m32r.opt:70
msgid "Only issue one instruction per cycle."
msgstr "Chỉ đưa ra một câu lệnh từng chu kỳ."

#: config/m32r/m32r.opt:74
msgid "Allow two instructions to be issued per cycle."
msgstr "Cho phép đưa ra hai câu lệnh từng chu kỳ."

#: config/m32r/m32r.opt:78
msgid "Code size: small, medium or large."
msgstr ""
"Kích cỡ mã:\n"
" * small\t\t\tnhỏ\n"
" * medium\t\tvừa\n"
" * large\t\t\tlớn."

#: config/m32r/m32r.opt:94
msgid "Don't call any cache flush functions."
msgstr "Đừng gọi hàm nào chuyển hết vùng nhớ tạm ra ngoài."

#: config/m32r/m32r.opt:98
msgid "Don't call any cache flush trap."
msgstr "Đừng gọi bẫy nào chuyển hết vùng nhớ tạm ra ngoài."

#: config/m32r/m32r.opt:105
msgid "Small data area: none, sdata, use."
msgstr ""
"Vùng dữ liệu nhỏ:\n"
" * none\tkhông có\n"
" * sdata\n"
" * use\tsử dụng."

#: config/s390/tpf.opt:23
msgid "Enable TPF-OS tracing code."
msgstr "Bật mã tìm đường TFP-OS."

#: config/s390/tpf.opt:27
msgid "Specify main object for TPF-OS."
msgstr "Ghi rõ đối tượng chính cho TFP-OS."

#: config/s390/s390.opt:48
msgid "31 bit ABI."
msgstr "ABI 31-bit."

#: config/s390/s390.opt:52
msgid "64 bit ABI."
msgstr "ABI 64-bit."

#: config/s390/s390.opt:126
msgid "Maintain backchain pointer."
msgstr "Bảo tồn hàm trỏ dây chuyền ngược"

#: config/s390/s390.opt:130
msgid "Additional debug prints."
msgstr "Lần bổ sung in ra thông tin gỡ rối."

#: config/s390/s390.opt:134
msgid "ESA/390 architecture."
msgstr "Kiến trúc ESA/390."

#: config/s390/s390.opt:138
msgid "Enable decimal floating point hardware support."
msgstr "Bật việc hỗ trợ phần cứng dấu chấm động thập phân."

#: config/s390/s390.opt:142
msgid "Enable hardware floating point."
msgstr "Bật dấu chấm động loại phần cứng."

#: config/s390/s390.opt:146
msgid "Takes two non-negative integer numbers separated by a comma. Prepend the function label with the number of two-byte Nop instructions indicated by the first.  Append Nop instructions covering the number of halfwords indicated by the second after the label.  Nop instructions of the largest possible size are used (six, four or two bytes), beginning with the largest possible size.  Using 0 for both values disables hotpatching."
msgstr ""

#: config/s390/s390.opt:164
msgid "Use hardware transactional execution instructions."
msgstr "Sử dụng các chỉ lệnh thực thi giao dịch bằng phần cứng."

#: config/s390/s390.opt:168
msgid "Use hardware vector facility instructions and enable the vector ABI."
msgstr ""

#: config/s390/s390.opt:172
msgid "Use packed stack layout."
msgstr "Sử dụng bố trí ngăn xếp đóng gói."

#: config/s390/s390.opt:176
msgid "Use bras for executable < 64k."
msgstr "Sử dụng BRAS cho tập tin thực thị < 64k."

#: config/s390/s390.opt:180
msgid "Disable hardware floating point."
msgstr "Tắt dấu chấm động bằng phần cứng."

#: config/s390/s390.opt:184
msgid "Set the max. number of bytes which has to be left to stack size before a trap instruction is triggered."
msgstr "Đặt số tối đa các byte cần để cho kích cỡ ngăn xếp trước khi gây ra một câu lệnh đặt bẫy."

#: config/s390/s390.opt:188
msgid "Switches off the -mstack-guard= option."
msgstr "Tắt tùy chọn -mstack-guard=."

#: config/s390/s390.opt:192
msgid "Emit extra code in the function prologue in order to trap if the stack size exceeds the given limit."
msgstr "Xuất mã bổ sung trong đoạn mở đầu hàm để đặt bẫy nếu kích cỡ ngăn xếp vượt quá giới hạn đưa ra."

#: config/s390/s390.opt:196
msgid "Switches off the -mstack-size= option."
msgstr ""

#: config/s390/s390.opt:204
msgid "Use the mvcle instruction for block moves."
msgstr "Tạo ra câu lệnh chuỗi mvcle để di chuyển khối."

#: config/s390/s390.opt:208
msgid "Enable the z vector language extension providing the context-sensitive vector macro and enable the Altivec-style builtins in vecintrin.h."
msgstr ""

#: config/s390/s390.opt:213
msgid "Warn if a function uses alloca or creates an array with dynamic size."
msgstr "Cảnh báo nếu một hàm sử dụng alloca hoặc tạo một mảng có kích cỡ năng động."

#: config/s390/s390.opt:217
msgid "Warn if a single function's framesize exceeds the given framesize."
msgstr "Cảnh báo nếu có một hàm riêng lẻ với kích cỡ khung vượt quá kích cỡ khung đưa ra."

#: config/s390/s390.opt:221
msgid "z/Architecture."
msgstr "z/Kiến trúc."

#: config/s390/s390.opt:225
msgid "Set the branch costs for conditional branch instructions.  Reasonable values are small, non-negative integers.  The default branch cost is 1."
msgstr ""

#: config/rl78/rl78.opt:27 config/rx/rx.opt:87
msgid "Use the simulator runtime."
msgstr "Sử dụng thời gian chạy của bộ mô phỏng."

#: config/rl78/rl78.opt:31
msgid "Selects the type of hardware multiplication and division to use (none/g13/g14)."
msgstr ""

#: config/rl78/rl78.opt:50
msgid "Use all registers, reserving none for interrupt handlers."
msgstr "Ghi rõ số các thanh ghi cần dành riêng cho bộ quản lý tín hiệu ngắt."

#: config/rl78/rl78.opt:54
msgid "Enable assembler and linker relaxation.  Enabled by default at -Os."
msgstr ""

#: config/rl78/rl78.opt:58
msgid "Selects the type of RL78 core being targeted (g10/g13/g14).  The default is the G14.  If set, also selects the hardware multiply support to be used."
msgstr ""

#: config/rl78/rl78.opt:77
msgid "Alias for -mcpu=g10."
msgstr "Bí danh cho  -mcpu=g10."

#: config/rl78/rl78.opt:81
msgid "Alias for -mcpu=g13."
msgstr "Bí danh cho  -mcpu=g13."

#: config/rl78/rl78.opt:85 config/rl78/rl78.opt:89
msgid "Alias for -mcpu=g14."
msgstr "Bí danh cho  -mcpu=g14."

#: config/rl78/rl78.opt:93
msgid "Assume ES is zero throughout program execution, use ES: for read-only data."
msgstr ""

#: config/rl78/rl78.opt:97
#, fuzzy
msgid "Stores the MDUC registers in interrupt handlers for G13 target."
msgstr "Ghi rõ số các thanh ghi cần dành riêng cho bộ quản lý tín hiệu ngắt."

#: config/stormy16/stormy16.opt:24
msgid "Provide libraries for the simulator."
msgstr "Cung cấp thư viện cho bộ mô phỏng."

#: config/arm/arm-tables.opt:25
msgid "Known ARM CPUs (for use with the -mcpu= and -mtune= options):"
msgstr "Hiểu ARM CPUs (để dùng với tùy chọn -mcpu= và -mtune=):"

#: config/arm/arm-tables.opt:353
msgid "Known ARM architectures (for use with the -march= option):"
msgstr "Hiểu kiến trúc ARM (để dùng với tùy chọn -march=):"

#: config/arm/arm-tables.opt:465
msgid "Known ARM FPUs (for use with the -mfpu= option):"
msgstr "Hiểu ARM FPUs (để dùng với tùy chọn -mfpu=):"

#: config/arm/arm.opt:26
msgid "TLS dialect to use:"
msgstr "TLS dialect được dùng:"

#: config/arm/arm.opt:36
msgid "Specify an ABI."
msgstr "Ghi rõ một ABI."

#: config/arm/arm.opt:40
msgid "Known ARM ABIs (for use with the -mabi= option):"
msgstr "Hiểu ARM ABIs (để dùng với tùy chọn -mabi=):"

#: config/arm/arm.opt:59
msgid "Generate a call to abort if a noreturn function returns."
msgstr "Tạo ra một cuộc gọi nên hủy bỏ nếu một hàm không trả lại còn trả lại."

#: config/arm/arm.opt:66
msgid "Generate APCS conformant stack frames."
msgstr "Tạo ra các khung ngăn xếp làm hợp với APCS."

#: config/arm/arm.opt:70
msgid "Generate re-entrant, PIC code."
msgstr "Tạo ra mã PIC loại vào lại"

#: config/arm/arm.opt:86
msgid "Generate code in 32 bit ARM state."
msgstr "Tạo ra mã cho ARM 32 bit."

#: config/arm/arm.opt:94
msgid "Thumb: Assume non-static functions may be called from ARM code."
msgstr "Thumb: Coi là hàm không phải tĩnh có thể được gọi từ mã ARM."

#: config/arm/arm.opt:98
msgid "Thumb: Assume function pointers may go to non-Thumb aware code."
msgstr "Thumb: Coi là con trỏ hàm có thể nhảy đến mã không phải Thumb."

#: config/arm/arm.opt:106
msgid "Specify if floating point hardware should be used."
msgstr "Ghi rõ có nên sử dụng phần cứng dấu chấm động hay không."

#: config/arm/arm.opt:110
msgid "Specify that the compiler should target secure code as per ARMv8-M Security Extensions."
msgstr ""

#: config/arm/arm.opt:114
msgid "Known floating-point ABIs (for use with the -mfloat-abi= option):"
msgstr "Không hiểu kiểu dấu chấm động ABIs (để dùng với tùy chọn -mfloat-abi=):"

#: config/arm/arm.opt:127
msgid "Switch ARM/Thumb modes on alternating functions for compiler testing."
msgstr "Bật/tắt ASE MIPS16 trên các hàm qua lại, để kiểm tra chức năng của bộ dịch mã số"

#: config/arm/arm.opt:131
msgid "Specify the __fp16 floating-point format."
msgstr "Ghi rõ định dấu chấm động __fp16."

#: config/arm/arm.opt:135
msgid "Known __fp16 formats (for use with the -mfp16-format= option):"
msgstr ""

#: config/arm/arm.opt:148
msgid "Specify the name of the target floating point hardware/format."
msgstr "Ghi rõ tên của phần cứng / định dạng đích về dấu chấm động."

#: config/arm/arm.opt:159
msgid "Generate call insns as indirect calls, if necessary."
msgstr "Tạo ra câu lệnh gọi dưới dạng cuộc gọi gián tiếp, nếu cần thiết."

#: config/arm/arm.opt:163
msgid "Assume data segments are relative to text segment."
msgstr ""

#: config/arm/arm.opt:167
msgid "Specify the register to be used for PIC addressing."
msgstr "Ghi rõ thanh ghi cần sử dụng để đặt địa chỉ PIC."

#: config/arm/arm.opt:171
msgid "Store function names in object code."
msgstr "Lưu các tên hàm trong mã đối tượng."

#: config/arm/arm.opt:175
msgid "Permit scheduling of a function's prologue sequence."
msgstr "Cho phép định thời dãy đoạn mở đầu của một hàm nào đó."

#: config/arm/arm.opt:179 config/rs6000/rs6000.opt:248
msgid "Do not load the PIC register in function prologues."
msgstr "Đừng nạp thanh ghi PIC trong đoạn mở đầu hàm."

#: config/arm/arm.opt:186
msgid "Specify the minimum bit alignment of structures."
msgstr "Ghi rõ sự xếp hàng bit tối thiểu của cấu trúc."

#: config/arm/arm.opt:190
msgid "Generate code for Thumb state."
msgstr "Tạo ra mã cho trạng thái Thumb."

#: config/arm/arm.opt:194
msgid "Support calls between Thumb and ARM instruction sets."
msgstr "Hỗ trợ cuộc gọi giữa các tập hợp câu lệnh loại Thumb và ARM."

#: config/arm/arm.opt:198
msgid "Specify thread local storage scheme."
msgstr "Chỉ định lược đồ lưu tuyến cục bộ."

#: config/arm/arm.opt:202
msgid "Specify how to access the thread pointer."
msgstr "Ghi rõ cách truy cập đến con trỏ tuyến trình."

#: config/arm/arm.opt:206
msgid "Valid arguments to -mtp=:"
msgstr "Đối số hợp lệ cho -mtp=:"

#: config/arm/arm.opt:219
msgid "Thumb: Generate (non-leaf) stack frames even if not needed."
msgstr "Thumb: Tạo ra khung ngăn xếp (không phải loại lá) ngay cả khi không cần thiết."

#: config/arm/arm.opt:223
msgid "Thumb: Generate (leaf) stack frames even if not needed."
msgstr "Thumb: Tạo ra khung ngăn xếp (loại lá) ngay cả khi không cần thiết."

#: config/arm/arm.opt:227 config/mn10300/mn10300.opt:42
msgid "Tune code for the given processor."
msgstr "Điều chỉnh mã cho bộ xử lý đưa ra."

#: config/arm/arm.opt:231
msgid "Print CPU tuning information as comment in assembler file.  This is an option used only for regression testing of the compiler and not intended for ordinary use in compiling code."
msgstr ""

#: config/arm/arm.opt:242
msgid "Use Neon quad-word (rather than double-word) registers for vectorization."
msgstr "Sử dụng thanh ghi từ bốn (thay cho từ đôi) Neon để véc-tơ hóa."

#: config/arm/arm.opt:246
msgid "Use Neon double-word (rather than quad-word) registers for vectorization."
msgstr "Sử dụng thanh ghi từ kép (thay cho từ bốn) Neon để véc-tơ hóa."

#: config/arm/arm.opt:250
msgid "Only generate absolute relocations on word sized values."
msgstr "Chỉ tạo ra sự định vị lại tuyệt đối với giá trị kích cỡ từ."

#: config/arm/arm.opt:254
msgid "Generate IT blocks appropriate for ARMv8."
msgstr ""

#: config/arm/arm.opt:258
#, fuzzy
msgid "Avoid overlapping destination and address registers on LDRD instructions that may trigger Cortex-M3 errata."
msgstr "Tránh các thanh ghi đích và địa chỉ chồng chéo lên nhau đối với câu lệnh LDRD"

#: config/arm/arm.opt:263 config/arc/arc.opt:488
msgid "Enable unaligned word and halfword accesses to packed data."
msgstr ""

#: config/arm/arm.opt:267
msgid "Use Neon to perform 64-bits operations rather than core registers."
msgstr ""

#: config/arm/arm.opt:271
msgid "Assume loading data from flash is slower than fetching instructions."
msgstr ""

#: config/arm/arm.opt:275
msgid "Assume unified syntax for inline assembly code."
msgstr ""

#: config/arm/arm.opt:279
msgid "Do not allow constant data to be placed in code sections."
msgstr "Không cho phép đặt dữ liệu hằng trong phần mã."

#: config/sparc/sparc.opt:30 config/sparc/sparc.opt:34
#: config/visium/visium.opt:37
msgid "Use hardware FP."
msgstr "Sử dụng dấu chấm động bằng phần cứng."

#: config/sparc/sparc.opt:38 config/visium/visium.opt:41
msgid "Do not use hardware FP."
msgstr "Đừng sử dụng dấu chấm động bằng phần cứng."

#: config/sparc/sparc.opt:42
msgid "Use flat register window model."
msgstr "Sử dụng mô hình cửa sổ thanh ghi phẳng."

#: config/sparc/sparc.opt:46
msgid "Assume possible double misalignment."
msgstr "Coi có thể bị sai xếp hàng đôi."

#: config/sparc/sparc.opt:50
msgid "Use ABI reserved registers."
msgstr "Sử dụng thanh ghi dành riêng cho ABI."

#: config/sparc/sparc.opt:54
msgid "Use hardware quad FP instructions."
msgstr "Sử dụng câu lệnh loại bốn dấu chấm động phần cứng."

#: config/sparc/sparc.opt:58
msgid "Do not use hardware quad fp instructions."
msgstr "Đừng sử dụng câu lệnh loại bốn dấu chấm động phần cứng."

#: config/sparc/sparc.opt:62 config/rs6000/rs6000.opt:482
msgid "Enable Local Register Allocation."
msgstr "Bật Local Register Allocation."

#: config/sparc/sparc.opt:66
msgid "Compile for V8+ ABI."
msgstr "Biên dịch cho ABI loại V8+."

#: config/sparc/sparc.opt:70
msgid "Use UltraSPARC Visual Instruction Set version 1.0 extensions."
msgstr ""

#: config/sparc/sparc.opt:74
msgid "Use UltraSPARC Visual Instruction Set version 2.0 extensions."
msgstr ""

#: config/sparc/sparc.opt:78
msgid "Use UltraSPARC Visual Instruction Set version 3.0 extensions."
msgstr ""

#: config/sparc/sparc.opt:82
msgid "Use UltraSPARC Visual Instruction Set version 4.0 extensions."
msgstr ""

#: config/sparc/sparc.opt:86
#, fuzzy
msgid "Use additional VIS instructions introduced in OSA2017."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh callt (mặc định)."

#: config/sparc/sparc.opt:90
msgid "Use UltraSPARC Compare-and-Branch extensions."
msgstr ""

#: config/sparc/sparc.opt:94
msgid "Use UltraSPARC Fused Multiply-Add extensions."
msgstr ""

#: config/sparc/sparc.opt:98
#, fuzzy
#| msgid "Generate floating-point multiply-add instructions"
msgid "Use Floating-point Multiply Single to Double (FsMULd) instruction."
msgstr "Tạo ra câu lệnh nhân-cộng kiểu dấu chấm động"

#: config/sparc/sparc.opt:102
msgid "Use UltraSPARC Population-Count instruction."
msgstr ""

#: config/sparc/sparc.opt:106
msgid "Use UltraSPARC Subtract-Extended-with-Carry instruction."
msgstr ""

#: config/sparc/sparc.opt:110
msgid "Pointers are 64-bit."
msgstr "Con trỏ là 64-bit"

#: config/sparc/sparc.opt:114
msgid "Pointers are 32-bit."
msgstr "Con trỏ là 32-bit."

#: config/sparc/sparc.opt:118
msgid "Use 64-bit ABI."
msgstr "Sử dụng ABI 64-bit."

#: config/sparc/sparc.opt:122
msgid "Use 32-bit ABI."
msgstr "Sử dụng ABI 32-bit."

#: config/sparc/sparc.opt:126
msgid "Use stack bias."
msgstr "Sử dụng khuynh hướng về ngăn xếp."

#: config/sparc/sparc.opt:130
msgid "Use structs on stronger alignment for double-word copies."
msgstr "Sử dụng cấu trúc khi xếp hàng mạnh hơn các bản sao từ đôi."

#: config/sparc/sparc.opt:134
msgid "Optimize tail call instructions in assembler and linker."
msgstr "Tối ưu hóa các câu lệnh gọi đuôi trong bộ dịch mã số và bộ liên kết."

#: config/sparc/sparc.opt:138
msgid "Do not generate code that can only run in supervisor mode (default)."
msgstr "Đừng tạo mã mà nó chỉ chạy được trong chế độ siêu giám sát (mặc định)."

#: config/sparc/sparc.opt:142 config/visium/visium.opt:45
msgid "Use features of and schedule code for given CPU."
msgstr "Sử dụng các tính năng của CPU đưa ra, và định thời mã cho CPU đó."

#: config/sparc/sparc.opt:225
msgid "Use given SPARC-V9 code model."
msgstr "Sử dụng mẫu mã SPARC-V9 đưa ra."

#: config/sparc/sparc.opt:229
msgid "Enable debug output."
msgstr "Bật kết xuất gỡ rối."

#: config/sparc/sparc.opt:233
msgid "Enable strict 32-bit psABI struct return checking."
msgstr "Bật chức năng kiểm tra trả lại cấu trúc psABI 32-bit ngặt"

#: config/sparc/sparc.opt:237
msgid "Enable workaround for single erratum of AT697F processor (corresponding to erratum #13 of AT697E processor)."
msgstr ""

#: config/sparc/sparc.opt:242
msgid "Enable workarounds for the errata of the UT699 processor."
msgstr ""

#: config/sparc/sparc.opt:246
msgid "Enable workarounds for the errata of the UT699E/UT700 processor."
msgstr ""

#: config/sparc/sparc.opt:250
msgid "Enable workarounds for the errata of the GR712RC processor."
msgstr ""

#: config/sparc/sparc.opt:283
msgid "Specify the memory model in effect for the program."
msgstr ""

#: config/rs6000/darwin.opt:38 config/rs6000/sysv4.opt:141
msgid "Generate 64-bit code."
msgstr "Tạo ra mã 64-bit."

#: config/rs6000/darwin.opt:42 config/rs6000/sysv4.opt:145
msgid "Generate 32-bit code."
msgstr "Tạo ra mã 32-bit."

#: config/rs6000/rs6000-tables.opt:24
msgid "Known CPUs (for use with the -mcpu= and -mtune= options):"
msgstr "Không hiểu CPUs (để dùng với tùy chọn -mcpu= và -mtune=):"

#: config/rs6000/476.opt:24
msgid "Preserve the PowerPC 476's link stack by matching up a blr with the bcl/bl insns used for GOT accesses."
msgstr ""

#: config/rs6000/aix64.opt:24
msgid "Compile for 64-bit pointers."
msgstr "Biên dịch cho con trỏ loại 64-bit."

#: config/rs6000/aix64.opt:28
msgid "Compile for 32-bit pointers."
msgstr "Biên dịch cho con trỏ loại 32-bit."

#: config/rs6000/aix64.opt:32 config/rs6000/linux64.opt:28
msgid "Select code model."
msgstr "Chọn mô hình mã."

#: config/rs6000/aix64.opt:49
msgid "Support message passing with the Parallel Environment."
msgstr "Hỗ trợ chức năng gửi thông điệp qua với Môi trường Song song (Parellel Environment)."

#: config/rs6000/linux64.opt:24
msgid "Call mcount for profiling before a function prologue."
msgstr "Gọi mcount để đo hiệu năng sử dụng đẳng trước một đoạn mở đầu hàm."

#: config/rs6000/rs6000.opt:109
msgid "Use PowerPC-64 instruction set."
msgstr "Sử dụng tập hợp câu lệnh PowerPC-64."

#: config/rs6000/rs6000.opt:113
msgid "Use PowerPC General Purpose group optional instructions."
msgstr "Sử dụng các câu lệnh tùy chọn của nhóm General Purpose (thường dụng) PowerPC."

#: config/rs6000/rs6000.opt:117
msgid "Use PowerPC Graphics group optional instructions."
msgstr "Sử dụng các câu lệnh tùy chọn của nhóm Graphics (đồ họa) PowerPC."

#: config/rs6000/rs6000.opt:121
msgid "Use PowerPC V2.01 single field mfcr instruction."
msgstr "Sử dụng câu lệnh mfcr trường đơn PowerPC V2.01."

#: config/rs6000/rs6000.opt:125
msgid "Use PowerPC V2.02 popcntb instruction."
msgstr "Sử dụng câu lệnh popcntb PowerPC V2.02."

#: config/rs6000/rs6000.opt:129
msgid "Use PowerPC V2.02 floating point rounding instructions."
msgstr "Sử dụng câu lệnh làm tròn loại dấu chấm động PowerPC V2.02."

#: config/rs6000/rs6000.opt:133
msgid "Use PowerPC V2.05 compare bytes instruction."
msgstr "Sử dụng câu lệnh so sánh các byte PowerPC V2.05."

#: config/rs6000/rs6000.opt:137
msgid "Use extended PowerPC V2.05 move floating point to/from GPR instructions."
msgstr "Sử dụng câu lệnh dời dấu chấm động đến/từ GPR PowerPC V2.05 mở rộng."

#: config/rs6000/rs6000.opt:141
msgid "Use AltiVec instructions."
msgstr "Sử dụng câu lệnh AltiVec."

#: config/rs6000/rs6000.opt:145
#, fuzzy
#| msgid "Generate Altivec instructions using little-endian element order."
msgid "Generate AltiVec instructions using little-endian element order."
msgstr "Tạo ra mã trong chế độ về cuối nhỏ."

#: config/rs6000/rs6000.opt:149
#, fuzzy
#| msgid "Generate Altivec instructions using big-endian element order."
msgid "Generate AltiVec instructions using big-endian element order."
msgstr "Tạo ra câu lệnh VRSAVE khi tạo ra mã AltiVec"

#: config/rs6000/rs6000.opt:153
msgid "Use decimal floating point instructions."
msgstr "Sử dụng câu lệnh dấu chấm động thập phân bằng phần cứng."

#: config/rs6000/rs6000.opt:157
msgid "Use 4xx half-word multiply instructions."
msgstr "Sử dụng câu lệnh nhân nửa từ 4xx."

#: config/rs6000/rs6000.opt:161
msgid "Use 4xx string-search dlmzb instruction."
msgstr "Sử dụng câu lệnh dlmzb tìm kiếm chuỗi 4xx."

#: config/rs6000/rs6000.opt:165
msgid "Generate load/store multiple instructions."
msgstr "Tạo ra câu lệnh đa nạp/lưu."

#: config/rs6000/rs6000.opt:169
msgid "Generate string instructions for block moves."
msgstr "Tạo ra câu lệnh chuỗi để di chuyển khối."

#: config/rs6000/rs6000.opt:181
msgid "Use PowerPC V2.06 popcntd instruction."
msgstr "Sử dụng câu lệnh popcntd PowerPC V2.06."

#: config/rs6000/rs6000.opt:185
msgid "Under -ffast-math, generate a FRIZ instruction for (double)(long long) conversions."
msgstr ""

#: config/rs6000/rs6000.opt:193
msgid "Use vector/scalar (VSX) instructions."
msgstr "Sử dụng câu lệnh véc-tơ/vô_hướng (VSX)."

#: config/rs6000/rs6000.opt:240
msgid "Do not generate load/store with update instructions."
msgstr "Đừng tạo ra câu lệnh nạp/lưu với bản cập nhật."

#: config/rs6000/rs6000.opt:244
msgid "Generate load/store with update instructions."
msgstr "Tạo ra câu lệnh nạp/lưu với bản cập nhật."

#: config/rs6000/rs6000.opt:252
msgid "Avoid generation of indexed load/store instructions when possible."
msgstr "Tránh sự tạo ra câu lệnh nạp/lưu phụ lục khi có thể."

#: config/rs6000/rs6000.opt:256
msgid "Mark __tls_get_addr calls with argument info."
msgstr "Đánh dấu cuộc gọi __tls_get_addr bằng thông tin về đối số."

#: config/rs6000/rs6000.opt:263
msgid "Schedule the start and end of the procedure."
msgstr "Định thời bắt đầu và kết thúc thủ tục."

#: config/rs6000/rs6000.opt:267
msgid "Return all structures in memory (AIX default)."
msgstr "Trả lại tất cả các cấu trúc trong vùng nhớ (AIX mặc định)."

#: config/rs6000/rs6000.opt:271
msgid "Return small structures in registers (SVR4 default)."
msgstr "Trả lại các cấu trúc nhỏ trong thanh ghi (SVR4 mặc định)."

#: config/rs6000/rs6000.opt:275
msgid "Conform more closely to IBM XLC semantics."
msgstr "Làm cho hợp hơn với cú pháp XLC của IBM."

#: config/rs6000/rs6000.opt:279 config/rs6000/rs6000.opt:283
msgid "Generate software reciprocal divide and square root for better throughput."
msgstr ""

#: config/rs6000/rs6000.opt:287
msgid "Assume that the reciprocal estimate instructions provide more accuracy."
msgstr ""

#: config/rs6000/rs6000.opt:291
msgid "Do not place floating point constants in TOC."
msgstr "Đừng để vào TOC hằng số dấu chấm động."

#: config/rs6000/rs6000.opt:295
msgid "Place floating point constants in TOC."
msgstr "Để vào TOC hằng số dấu chấm động."

#: config/rs6000/rs6000.opt:299
msgid "Do not place symbol+offset constants in TOC."
msgstr "Đừng để vào TOC hằng số loại ký_hiệu+hiệu_số."

#: config/rs6000/rs6000.opt:303
msgid "Place symbol+offset constants in TOC."
msgstr "Để vào TOC hằng số loại ký_hiệu+hiệu_số."

#: config/rs6000/rs6000.opt:314
msgid "Use only one TOC entry per procedure."
msgstr "Sử dụng chỉ một mục nhập TOC từng thủ tục."

#: config/rs6000/rs6000.opt:318
msgid "Put everything in the regular TOC."
msgstr "Để tất cả vào TOC bình thường."

#: config/rs6000/rs6000.opt:322
msgid "Generate VRSAVE instructions when generating AltiVec code."
msgstr "Tạo ra câu lệnh VRSAVE khi tạo ra mã AltiVec."

#: config/rs6000/rs6000.opt:326
msgid "Deprecated option.  Use -mno-vrsave instead."
msgstr "Tùy chọn đã lạc hậu.  Dùng -mno-vrsave để thay thế."

#: config/rs6000/rs6000.opt:330
msgid "Deprecated option.  Use -mvrsave instead."
msgstr "Tùy chọn đã lạc hậu.  Dùng -mvrsave để thay thế."

#: config/rs6000/rs6000.opt:334
msgid "Specify how many bytes should be moved inline before calling out to memcpy/memmove."
msgstr ""

#: config/rs6000/rs6000.opt:338
msgid "Specify the maximum number pairs of load instructions that should be generated inline for the compare.  If the number needed exceeds the limit, a call to memcmp will be generated instead."
msgstr ""

#: config/rs6000/rs6000.opt:342
msgid "Specify the maximum number pairs of load instructions that should be generated inline for the compare.  If the number needed exceeds the limit, a call to strncmp will be generated instead."
msgstr ""

#: config/rs6000/rs6000.opt:346
msgid "Generate isel instructions."
msgstr "Tạo ra câu lệnh isel."

#: config/rs6000/rs6000.opt:350
msgid "Deprecated option.  Use -mno-isel instead."
msgstr "Tùy chọn đã lạc hậu.  Dùng -mno-isel để thay thế."

#: config/rs6000/rs6000.opt:354
msgid "Deprecated option.  Use -misel instead."
msgstr "Tùy chọn đã lạc hậu.  Dùng -misel để thay thế."

#: config/rs6000/rs6000.opt:358
msgid "Generate SPE SIMD instructions on E500."
msgstr "Tạo ra câu lệnh SIMD SPE trong E500."

#: config/rs6000/rs6000.opt:362
msgid "Generate PPC750CL paired-single instructions."
msgstr "Tạo ra câu lệnh đôi-đơn PPC750CL."

#: config/rs6000/rs6000.opt:366
msgid "Deprecated option.  Use -mno-spe instead."
msgstr "Tùy chọn đã lạc hậu.  Dùng -mno-spe để thay thế."

#: config/rs6000/rs6000.opt:370
msgid "Deprecated option.  Use -mspe instead."
msgstr "Tùy chọn đã lạc hậu.  Dùng -mspe để thay thế."

#: config/rs6000/rs6000.opt:374
msgid "-mdebug=\tEnable debug output."
msgstr "-mdebug=\tBật kết xuất gỡ rối."

#: config/rs6000/rs6000.opt:378
msgid "Use the AltiVec ABI extensions."
msgstr "Dùng lệnh mở rộng AltiVec ABI."

#: config/rs6000/rs6000.opt:382
msgid "Do not use the AltiVec ABI extensions."
msgstr "Không dùng lệnh mở rộng AltiVec ABI."

#: config/rs6000/rs6000.opt:386
msgid "Use the SPE ABI extensions."
msgstr "Dùng lệnh mở rộng SPE ABI."

#: config/rs6000/rs6000.opt:390
msgid "Do not use the SPE ABI extensions."
msgstr "Không dùng lệnh mở rộng SPE ABI."

#: config/rs6000/rs6000.opt:394
msgid "Use the ELFv1 ABI."
msgstr "Sử dụng ELFv1 ABI."

#: config/rs6000/rs6000.opt:398
msgid "Use the ELFv2 ABI."
msgstr "Sử dụng ELFv2 ABI."

#: config/rs6000/rs6000.opt:405
msgid "using darwin64 ABI"
msgstr "sử dụng darwin64 ABI"

#: config/rs6000/rs6000.opt:408
msgid "using old darwin ABI"
msgstr "sử dụng darwin ABI kiểu cũ"

#: config/rs6000/rs6000.opt:411
msgid "using IEEE extended precision long double"
msgstr "dùng phần mở rộng số nguyên chính đôi IEEE"

#: config/rs6000/rs6000.opt:414
msgid "using IBM extended precision long double"
msgstr "dùng phần mở rộng số nguyên chính đôi IBM"

#: config/rs6000/rs6000.opt:418
msgid "-mcpu=\tUse features of and schedule code for given CPU."
msgstr "-mcpu=\tSử dụng các tính năng của CPU đưa ra, và định thời mã cho CPU đó."

#: config/rs6000/rs6000.opt:422
msgid "-mtune=\tSchedule code for given CPU."
msgstr "-mtune=\tĐịnh thời mã cho CPU đưa ra."

#: config/rs6000/rs6000.opt:426
msgid "-mtraceback=\tSelect full, part, or no traceback table."
msgstr "-mtraceback=\tChọn bảng vét lùi đầy đủ (full), bộ phận (part) hoặc không có (none)."

#: config/rs6000/rs6000.opt:442
msgid "Avoid all range limits on call instructions."
msgstr "Tránh giới hạn phạm vi nào trong câu lệnh gọi."

#: config/rs6000/rs6000.opt:446
msgid "Generate Cell microcode."
msgstr "Tạo ra mã vi Cell."

#: config/rs6000/rs6000.opt:450
msgid "Warn when a Cell microcoded instruction is emitted."
msgstr "Cảnh báo khi xuất một câu lệnh mã vi Cell."

#: config/rs6000/rs6000.opt:454
msgid "Warn about deprecated 'vector long ...' AltiVec type usage."
msgstr "Cảnh báo về sử dụng loại AltiVec “vector long …”."

#: config/rs6000/rs6000.opt:458
msgid "-mfloat-gprs=\tSelect GPR floating point method."
msgstr "-mfloat-gprs=\tChọn phương pháp dấu chấm động GPR."

#: config/rs6000/rs6000.opt:462
msgid "Valid arguments to -mfloat-gprs=:"
msgstr "Đối số hợp lệ cho -mfloat-gprs=:"

#: config/rs6000/rs6000.opt:478
msgid "-mlong-double-<n>\tSpecify size of long double (64 or 128 bits)."
msgstr "-mlong-double-<số>\tGhi rõ kích cỡ của đôi dài (64 hay 128 bit)."

#: config/rs6000/rs6000.opt:486
msgid "Determine which dependences between insns are considered costly."
msgstr "Quyết định những quan hệ phụ thuộc nào giữa các câu lệnh thì được thấy có giá cao."

#: config/rs6000/rs6000.opt:490
msgid "Specify which post scheduling nop insertion scheme to apply."
msgstr "Ghi rõ lược đồ chèn nop hậu định thời nào cần áp dụng."

#: config/rs6000/rs6000.opt:494
msgid "Specify alignment of structure fields default/natural."
msgstr "Ghi rõ cách xếp hàng các trường cấu trúc: mặc định (default) hay tự nhiên (natural)."

#: config/rs6000/rs6000.opt:498
msgid "Valid arguments to -malign-:"
msgstr "Đối số hợp lệ cho -malign-:"

#: config/rs6000/rs6000.opt:508
msgid "Specify scheduling priority for dispatch slot restricted insns."
msgstr "Ghi rõ mức ưu tiên định thời cho câu lệnh bị hạn chế khe gửi đi."

#: config/rs6000/rs6000.opt:512
msgid "Single-precision floating point unit."
msgstr "Đơn vị dấu chấm động chính xác đơn."

#: config/rs6000/rs6000.opt:516
msgid "Double-precision floating point unit."
msgstr "Đơn vị dấu chấm động chính xác đôi."

#: config/rs6000/rs6000.opt:520
msgid "Floating point unit does not support divide & sqrt."
msgstr "Đơn vị dấu chấm động không hỗ trợ phép chia và phép tính căn bậc hai."

#: config/rs6000/rs6000.opt:524
msgid "-mfpu=\tSpecify FP (sp, dp, sp-lite, dp-lite) (implies -mxilinx-fpu)."
msgstr "-mfpu=\tGhi rõ dấu chấm động (sp, dp, sp-lite, dp-lite) (cũng ngụ ý -mxilinx-fpu)."

#: config/rs6000/rs6000.opt:546
msgid "Specify Xilinx FPU."
msgstr "Ghi rõ FPU loại Xilinx."

#: config/rs6000/rs6000.opt:550
msgid "Use r11 to hold the static link in calls to functions via pointers."
msgstr ""

#: config/rs6000/rs6000.opt:554
msgid "Save the TOC in the prologue for indirect calls rather than inline."
msgstr ""

#: config/rs6000/rs6000.opt:558
msgid "Allow 128-bit integers in VSX registers."
msgstr ""

#: config/rs6000/rs6000.opt:562
msgid "Fuse certain integer operations together for better performance on power8."
msgstr ""

#: config/rs6000/rs6000.opt:566
msgid "Allow sign extension in fusion operations."
msgstr ""

#: config/rs6000/rs6000.opt:570
#, fuzzy
msgid "Use vector and scalar instructions added in ISA 2.07."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh callt (mặc định)."

#: config/rs6000/rs6000.opt:574
msgid "Use ISA 2.07 Category:Vector.AES and Category:Vector.SHA2 instructions."
msgstr "Sử dụng câu lệnh ISA 2.07 Category:Vector.AES và Category:Vector.SHA2."

#: config/rs6000/rs6000.opt:578
msgid "Use ISA 2.07 direct move between GPR & VSX register instructions."
msgstr ""

#: config/rs6000/rs6000.opt:582
msgid "Use ISA 2.07 transactional memory (HTM) instructions."
msgstr ""

#: config/rs6000/rs6000.opt:586
msgid "Generate the quad word memory instructions (lq/stq)."
msgstr ""

#: config/rs6000/rs6000.opt:590
msgid "Generate the quad word memory atomic instructions (lqarx/stqcx)."
msgstr ""

#: config/rs6000/rs6000.opt:594
msgid "Generate aggregate parameter passing code with at most 64-bit alignment."
msgstr ""

#: config/rs6000/rs6000.opt:598
msgid "Allow double variables in upper registers with -mcpu=power7 or -mvsx."
msgstr ""

#: config/rs6000/rs6000.opt:602
msgid "Allow float variables in upper registers with -mcpu=power8 or -mpower8-vector."
msgstr ""

#: config/rs6000/rs6000.opt:606
msgid "Allow float/double variables in upper registers if cpu allows it."
msgstr ""

#: config/rs6000/rs6000.opt:610
msgid "Allow 64-bit integer variables in upper registers with -mcpu=power7 or -mvsx."
msgstr ""

#: config/rs6000/rs6000.opt:614
msgid "Analyze and remove doubleword swaps from VSX computations."
msgstr ""

#: config/rs6000/rs6000.opt:618
msgid "Fuse certain operations together for better performance on power9."
msgstr ""

#: config/rs6000/rs6000.opt:622
#, fuzzy
msgid "Use certain scalar instructions added in ISA 3.0."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh callt (mặc định)."

#: config/rs6000/rs6000.opt:626
#, fuzzy
msgid "Use vector instructions added in ISA 3.0."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh callt (mặc định)."

#: config/rs6000/rs6000.opt:630
#, fuzzy
msgid "Use scalar register+offset memory instructions added in ISA 3.0."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh callt (mặc định)."

#: config/rs6000/rs6000.opt:634
#, fuzzy
msgid "Use vector register+offset memory instructions added in ISA 3.0."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh callt (mặc định)."

#: config/rs6000/rs6000.opt:638
#, fuzzy
msgid "Use register+offset memory instructions added in ISA 3.0."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh callt (mặc định)."

#: config/rs6000/rs6000.opt:642
#, fuzzy
msgid "Use the new min/max instructions defined in ISA 3.0."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh callt (mặc định)."

#: config/rs6000/rs6000.opt:646
msgid "Fuse medium/large code model toc references with the memory instruction."
msgstr ""

#: config/rs6000/rs6000.opt:650
msgid "Generate the integer modulo instructions."
msgstr ""

#: config/rs6000/rs6000.opt:658
msgid "Allow the IEEE 128-bit types without requiring the __float128 keyword."
msgstr ""

#: config/rs6000/rs6000.opt:662
msgid "Enable IEEE 128-bit floating point via the __float128 keyword."
msgstr "Bậ sử dụng câu lệnh só thực dấu chấm động thập phân 128-bit IEEE thông qua từ khóa __float128."

#: config/rs6000/rs6000.opt:666
msgid "Enable using IEEE 128-bit floating point instructions."
msgstr "Bật sử dụng câu lệnh dấu số thực chấm động 128-bit IEEE."

#: config/rs6000/rs6000.opt:670
msgid "Enable default conversions between __float128 & long double."
msgstr ""

#: config/rs6000/rs6000.opt:674
msgid "Enable small integers to be in VSX registers."
msgstr ""

#: config/rs6000/rs6000.opt:682
#, fuzzy
#| msgid "Valid arguments to -mfloat-gprs=:"
msgid "Valid arguments to -mstack-protector-guard=:"
msgstr "Đối số hợp lệ cho -mfloat-gprs=:"

#: config/rs6000/rs6000.opt:692
msgid "Use the given base register for addressing the stack-protector guard."
msgstr ""

#: config/rs6000/rs6000.opt:699
msgid "Use the given offset for addressing the stack-protector guard."
msgstr ""

#: config/rs6000/sysv4.opt:24
msgid "Select ABI calling convention."
msgstr "Chọn quy ước gọi ABI."

#: config/rs6000/sysv4.opt:28 config/c6x/c6x.opt:42
msgid "Select method for sdata handling."
msgstr "Chọn phương pháp để quản lý sdata."

#: config/rs6000/sysv4.opt:48
msgid "Align to the base type of the bit-field."
msgstr "Xếp hàng theo loại cơ bản của trường bit."

#: config/rs6000/sysv4.opt:52
msgid "Align to the base type of the bit-field. Don't assume that unaligned accesses are handled by the system."
msgstr ""

#: config/rs6000/sysv4.opt:57 config/rs6000/sysv4.opt:61
msgid "Produce code relocatable at runtime."
msgstr "Xuất mã có thể định vị lại vào lúc chạy."

#: config/rs6000/sysv4.opt:65 config/rs6000/sysv4.opt:69
msgid "Produce little endian code."
msgstr "Xuất mã về cuối nhỏ."

#: config/rs6000/sysv4.opt:73 config/rs6000/sysv4.opt:77
msgid "Produce big endian code."
msgstr "Xuất mã về cuối lớn."

#: config/rs6000/sysv4.opt:82 config/rs6000/sysv4.opt:86
#: config/rs6000/sysv4.opt:95 config/rs6000/sysv4.opt:137
#: config/rs6000/sysv4.opt:149
msgid "no description yet."
msgstr "chưa có mô tả gì."

#: config/rs6000/sysv4.opt:90
msgid "Assume all variable arg functions are prototyped."
msgstr "Giả sử là mọi biến đối số biến đổi đều được nguyên mẫu."

#: config/rs6000/sysv4.opt:99
msgid "Use EABI."
msgstr "Sử dụng EABI."

#: config/rs6000/sysv4.opt:103
msgid "Allow bit-fields to cross word boundaries."
msgstr "Cho phép trường bit đi qua biên giới từ."

#: config/rs6000/sysv4.opt:107
msgid "Use alternate register names."
msgstr "Sử dụng tên thanh ghi xen kẽ."

#: config/rs6000/sysv4.opt:113
msgid "Use default method for sdata handling."
msgstr "Sử dụng phương pháp mặc định để quản lý sdata."

#: config/rs6000/sysv4.opt:117
msgid "Link with libsim.a, libc.a and sim-crt0.o."
msgstr "Liên kết với libsim.a, libc.a và sim-crt0.o."

#: config/rs6000/sysv4.opt:121
msgid "Link with libads.a, libc.a and crt0.o."
msgstr "Liên kết với libads.a, libc.a và crt0.o."

#: config/rs6000/sysv4.opt:125
msgid "Link with libyk.a, libc.a and crt0.o."
msgstr "Liên kết với libyk.a, libc.a và crt0.o."

#: config/rs6000/sysv4.opt:129
msgid "Link with libmvme.a, libc.a and crt0.o."
msgstr "Liên kết với libmvme.a, libc.a và crt0.o."

#: config/rs6000/sysv4.opt:133
msgid "Set the PPC_EMB bit in the ELF flags header."
msgstr "Đặt bit PPC_EMB trong phần đầu cờ ELF."

#: config/rs6000/sysv4.opt:153
msgid "Generate code to use a non-exec PLT and GOT."
msgstr "Tạo ra mã để sử dụng một PLT và GOT không thực hiện."

#: config/rs6000/sysv4.opt:157
msgid "Generate code for old exec BSS PLT."
msgstr "Tạo ra mã cho BSS PLT thực hiện cũ."

#: config/rs6000/sysv4.opt:161
msgid "Emit .gnu_attribute tags."
msgstr "Phát cờ .gnu_attribute."

#: config/alpha/alpha.opt:27
msgid "Use fp registers."
msgstr "Sử dụng thanh ghi dấu chấm động."

#: config/alpha/alpha.opt:35
msgid "Request IEEE-conformant math library routines (OSF/1)."
msgstr "Yêu cầu hàm thư viện toán học thích hợp với IEEE (OSF/1)."

#: config/alpha/alpha.opt:39
msgid "Emit IEEE-conformant code, without inexact exceptions."
msgstr "Xuất mã thích hợp với IEEE mà không có ngoại lệ không chính xác."

#: config/alpha/alpha.opt:46
msgid "Do not emit complex integer constants to read-only memory."
msgstr "Đừng xuất hằng số nguyên phức tạp vào vùng nhớ chỉ đọc."

#: config/alpha/alpha.opt:50
msgid "Use VAX fp."
msgstr "Sử dụng dấu chấm động loại VAX."

#: config/alpha/alpha.opt:54
msgid "Do not use VAX fp."
msgstr "Đừng sử dụng dấu chấm động loại VAX."

#: config/alpha/alpha.opt:58
msgid "Emit code for the byte/word ISA extension."
msgstr "Xuất mã cho phần mở rộng ISA byte/từ."

#: config/alpha/alpha.opt:62
msgid "Emit code for the motion video ISA extension."
msgstr "Xuất mã cho phần mở rộng ISA ảnh động di chuyển."

#: config/alpha/alpha.opt:66
msgid "Emit code for the fp move and sqrt ISA extension."
msgstr "Xuất mã cho phần mở rộng ISA dấu chấm động về di chuyển và tính căn bậc hai."

#: config/alpha/alpha.opt:70
msgid "Emit code for the counting ISA extension."
msgstr "Xuất mã cho phần mở rộng ISA đếm."

#: config/alpha/alpha.opt:74
msgid "Emit code using explicit relocation directives."
msgstr "Xuất mã dùng chỉ thị định vị lại dứt khoát."

#: config/alpha/alpha.opt:78
msgid "Emit 16-bit relocations to the small data areas."
msgstr "Xuất vào vùng dữ liệu nhỏ sự định vị lại 16-bit."

#: config/alpha/alpha.opt:82
msgid "Emit 32-bit relocations to the small data areas."
msgstr "Xuất vào vùng dữ liệu nhỏ sự định vị lại 32-bit."

#: config/alpha/alpha.opt:86
msgid "Emit direct branches to local functions."
msgstr "Xuất nhánh trực tiếp tới hàm cục bộ."

#: config/alpha/alpha.opt:90
msgid "Emit indirect branches to local functions."
msgstr "Xuất nhánh gián tiếp tới hàm cục bộ."

#: config/alpha/alpha.opt:94
msgid "Emit rdval instead of rduniq for thread pointer."
msgstr "Đối với con trỏ tuyến trình thì xuất rdval thay cho rduniq."

#: config/alpha/alpha.opt:106
msgid "Use features of and schedule given CPU."
msgstr "Sử dụng các tính năng của và định thời CPU đó."

#: config/alpha/alpha.opt:110
msgid "Schedule given CPU."
msgstr "Định thời CPU đưa ra."

#: config/alpha/alpha.opt:114
msgid "Control the generated fp rounding mode."
msgstr "Điều khiển chế độ làm tròn dấu chấm động đã tạo ra."

#: config/alpha/alpha.opt:118
msgid "Control the IEEE trap mode."
msgstr "Điều khiển chế độ đặt bẫy IEEE."

#: config/alpha/alpha.opt:122
msgid "Control the precision given to fp exceptions."
msgstr "Điều khiển độ chính xác đưa ra cho ngoại lệ về dấu chấm động."

#: config/alpha/alpha.opt:126
msgid "Tune expected memory latency."
msgstr "Điều chỉnh độ ngấm ngầm vùng nhớ mong đợi."

#: config/tilepro/tilepro.opt:23
msgid "Compile with 32 bit longs and pointers, which is the only supported behavior and thus the flag is ignored."
msgstr ""

#: config/tilepro/tilepro.opt:28 config/tilegx/tilegx.opt:26
msgid "-mcpu=CPU\tUse features of and schedule code for given CPU."
msgstr "-mcpu=CPU\tSử dụng các tính năng và lịch biểu của CPU đưa ra."

#: config/tilepro/tilepro.opt:32
msgid "Known TILEPro CPUs (for use with the -mcpu= option):"
msgstr "Không hiểu TILEPro CPUs (để dùng với tùy chọn -mcpu=):"

#: config/lm32/lm32.opt:24
msgid "Enable multiply instructions."
msgstr "Bật câu lệnh nhân."

#: config/lm32/lm32.opt:28
msgid "Enable divide and modulus instructions."
msgstr "Bật câu lệnh chia và câu lệnh lấy số dư."

#: config/lm32/lm32.opt:32
msgid "Enable barrel shift instructions."
msgstr "Bật câu lệnh barrel shift."

#: config/lm32/lm32.opt:36
msgid "Enable sign extend instructions."
msgstr "Bật câu lệnh mở rộng ký hiệu."

#: config/lm32/lm32.opt:40
msgid "Enable user-defined instructions."
msgstr "Bật câu lệnh được người dùng xác định."

#: config/nios2/elf.opt:26
msgid "Link with a limited version of the C library."
msgstr "Liên kết với thư viện C bản giới hạn."

#: config/nios2/elf.opt:30
msgid "Name of system library to link against."
msgstr "Tên của thư viện hệ thống cần liên kết với."

#: config/nios2/elf.opt:34
msgid "Name of the startfile."
msgstr "Tên của tập tin bắt đầu."

#: config/nios2/elf.opt:38
msgid "Link with HAL BSP."
msgstr "Liên kết với HAL BSP."

#: config/nios2/nios2.opt:35
msgid "Enable DIV, DIVU."
msgstr "Bật DIV, DIVU."

#: config/nios2/nios2.opt:39
msgid "Enable MUL instructions."
msgstr "Bật các chỉ lệnh MUL."

#: config/nios2/nios2.opt:43
msgid "Enable MULX instructions, assume fast shifter."
msgstr "Bật các chỉ lệnh MULX, coi là dịch nhanh hơn."

#: config/nios2/nios2.opt:47
msgid "Use table based fast divide (default at -O3)."
msgstr ""

#: config/nios2/nios2.opt:51
msgid "All memory accesses use I/O load/store instructions."
msgstr ""

#: config/nios2/nios2.opt:55
msgid "Volatile memory accesses use I/O load/store instructions."
msgstr ""

#: config/nios2/nios2.opt:59
msgid "Volatile memory accesses do not use I/O load/store instructions."
msgstr ""

#: config/nios2/nios2.opt:63
msgid "Enable/disable GP-relative addressing."
msgstr "Bật/Tắt đánh địa chỉ tương đối GP."

#: config/nios2/nios2.opt:67
msgid "Valid options for GP-relative addressing (for -mgpopt):"
msgstr ""

#: config/nios2/nios2.opt:86
msgid "Equivalent to -mgpopt=local."
msgstr "Tương đương với -mgpopt=local."

#: config/nios2/nios2.opt:90
msgid "Equivalent to -mgpopt=none."
msgstr "Tương đương với -mgpopt=none."

#: config/nios2/nios2.opt:94 config/c6x/c6x.opt:30 config/mips/mips.opt:134
#: config/tilegx/tilegx.opt:45
msgid "Use big-endian byte order."
msgstr "Sử dụng thứ tự byte về cuối lớn."

#: config/nios2/nios2.opt:98 config/c6x/c6x.opt:34 config/mips/mips.opt:138
#: config/tilegx/tilegx.opt:49
msgid "Use little-endian byte order."
msgstr "Sử dụng thứ tự byte về cuối nhỏ."

#: config/nios2/nios2.opt:102
msgid "Floating point custom instruction configuration name."
msgstr ""

#: config/nios2/nios2.opt:106
msgid "Do not use the ftruncds custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh ftruncds."

#: config/nios2/nios2.opt:110
msgid "Integer id (N) of ftruncds custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh ftruncds."

#: config/nios2/nios2.opt:114
msgid "Do not use the fextsd custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fextsd."

#: config/nios2/nios2.opt:118
msgid "Integer id (N) of fextsd custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fextsd."

#: config/nios2/nios2.opt:122
msgid "Do not use the fixdu custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fixdu."

#: config/nios2/nios2.opt:126
msgid "Integer id (N) of fixdu custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fixdu."

#: config/nios2/nios2.opt:130
msgid "Do not use the fixdi custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fixdi."

#: config/nios2/nios2.opt:134
msgid "Integer id (N) of fixdi custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fixdi."

#: config/nios2/nios2.opt:138
msgid "Do not use the fixsu custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fixsu."

#: config/nios2/nios2.opt:142
msgid "Integer id (N) of fixsu custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fixdu."

#: config/nios2/nios2.opt:146
msgid "Do not use the fixsi custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fixsi."

#: config/nios2/nios2.opt:150
msgid "Integer id (N) of fixsi custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fixsi."

#: config/nios2/nios2.opt:154
msgid "Do not use the floatud custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh floatud."

#: config/nios2/nios2.opt:158
msgid "Integer id (N) of floatud custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh floatud."

#: config/nios2/nios2.opt:162
msgid "Do not use the floatid custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh floatid."

#: config/nios2/nios2.opt:166
msgid "Integer id (N) of floatid custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh floatid."

#: config/nios2/nios2.opt:170
msgid "Do not use the floatus custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh floatus."

#: config/nios2/nios2.opt:174
msgid "Integer id (N) of floatus custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh floatus."

#: config/nios2/nios2.opt:178
msgid "Do not use the floatis custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh floatis."

#: config/nios2/nios2.opt:182
msgid "Integer id (N) of floatis custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh floatis."

#: config/nios2/nios2.opt:186
msgid "Do not use the fcmpned custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpned."

#: config/nios2/nios2.opt:190
msgid "Integer id (N) of fcmpned custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpned."

#: config/nios2/nios2.opt:194
msgid "Do not use the fcmpeqd custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpeqd."

#: config/nios2/nios2.opt:198
msgid "Integer id (N) of fcmpeqd custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpeqd."

#: config/nios2/nios2.opt:202
msgid "Do not use the fcmpged custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpged."

#: config/nios2/nios2.opt:206
msgid "Integer id (N) of fcmpged custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpged."

#: config/nios2/nios2.opt:210
msgid "Do not use the fcmpgtd custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpgtd."

#: config/nios2/nios2.opt:214
msgid "Integer id (N) of fcmpgtd custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpgtd."

#: config/nios2/nios2.opt:218
msgid "Do not use the fcmpled custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpled."

#: config/nios2/nios2.opt:222
msgid "Integer id (N) of fcmpled custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpled."

#: config/nios2/nios2.opt:226
msgid "Do not use the fcmpltd custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpltd."

#: config/nios2/nios2.opt:230
msgid "Integer id (N) of fcmpltd custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpltd."

#: config/nios2/nios2.opt:234
msgid "Do not use the flogd custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh flogd."

#: config/nios2/nios2.opt:238
msgid "Integer id (N) of flogd custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh flogd."

#: config/nios2/nios2.opt:242
msgid "Do not use the fexpd custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fexpd."

#: config/nios2/nios2.opt:246
msgid "Integer id (N) of fexpd custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fexpd."

#: config/nios2/nios2.opt:250
msgid "Do not use the fatand custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fatand."

#: config/nios2/nios2.opt:254
msgid "Integer id (N) of fatand custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fatand."

#: config/nios2/nios2.opt:258
msgid "Do not use the ftand custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh ftand."

#: config/nios2/nios2.opt:262
msgid "Integer id (N) of ftand custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh ftand."

#: config/nios2/nios2.opt:266
msgid "Do not use the fsind custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fsind."

#: config/nios2/nios2.opt:270
msgid "Integer id (N) of fsind custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fsind."

#: config/nios2/nios2.opt:274
msgid "Do not use the fcosd custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fcosd."

#: config/nios2/nios2.opt:278
msgid "Integer id (N) of fcosd custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fcosd."

#: config/nios2/nios2.opt:282
msgid "Do not use the fsqrtd custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fsqrtd."

#: config/nios2/nios2.opt:286
msgid "Integer id (N) of fsqrtd custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fsqrtd."

#: config/nios2/nios2.opt:290
msgid "Do not use the fabsd custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fabsd."

#: config/nios2/nios2.opt:294
msgid "Integer id (N) of fabsd custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fabsd."

#: config/nios2/nios2.opt:298
msgid "Do not use the fnegd custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fnegd."

#: config/nios2/nios2.opt:302
msgid "Integer id (N) of fnegd custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fnegd."

#: config/nios2/nios2.opt:306
msgid "Do not use the fmaxd custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fmaxd."

#: config/nios2/nios2.opt:310
msgid "Integer id (N) of fmaxd custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fmaxd."

#: config/nios2/nios2.opt:314
msgid "Do not use the fmind custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fmind."

#: config/nios2/nios2.opt:318
msgid "Integer id (N) of fmind custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fmind."

#: config/nios2/nios2.opt:322
msgid "Do not use the fdivd custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fdivd."

#: config/nios2/nios2.opt:326
msgid "Integer id (N) of fdivd custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fdivd."

#: config/nios2/nios2.opt:330
msgid "Do not use the fmuld custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fmuld."

#: config/nios2/nios2.opt:334
msgid "Integer id (N) of fmuld custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fmuld."

#: config/nios2/nios2.opt:338
msgid "Do not use the fsubd custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fsubd."

#: config/nios2/nios2.opt:342
msgid "Integer id (N) of fsubd custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fsubd."

#: config/nios2/nios2.opt:346
msgid "Do not use the faddd custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh faddd."

#: config/nios2/nios2.opt:350
msgid "Integer id (N) of faddd custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh faddd."

#: config/nios2/nios2.opt:354
msgid "Do not use the fcmpnes custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpnes."

#: config/nios2/nios2.opt:358
msgid "Integer id (N) of fcmpnes custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpnes."

#: config/nios2/nios2.opt:362
msgid "Do not use the fcmpeqs custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpeqs."

#: config/nios2/nios2.opt:366
msgid "Integer id (N) of fcmpeqs custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpeqs."

#: config/nios2/nios2.opt:370
msgid "Do not use the fcmpges custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpges."

#: config/nios2/nios2.opt:374
msgid "Integer id (N) of fcmpges custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpges."

#: config/nios2/nios2.opt:378
msgid "Do not use the fcmpgts custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpgts."

#: config/nios2/nios2.opt:382
msgid "Integer id (N) of fcmpgts custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpgts."

#: config/nios2/nios2.opt:386
msgid "Do not use the fcmples custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fcmples."

#: config/nios2/nios2.opt:390
msgid "Integer id (N) of fcmples custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fcmples."

#: config/nios2/nios2.opt:394
msgid "Do not use the fcmplts custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fcmplts."

#: config/nios2/nios2.opt:398
msgid "Integer id (N) of fcmplts custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fcmplts."

#: config/nios2/nios2.opt:402
msgid "Do not use the flogs custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh flogs."

#: config/nios2/nios2.opt:406
msgid "Integer id (N) of flogs custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh flogs."

#: config/nios2/nios2.opt:410
msgid "Do not use the fexps custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fexps."

#: config/nios2/nios2.opt:414
msgid "Integer id (N) of fexps custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fexps."

#: config/nios2/nios2.opt:418
msgid "Do not use the fatans custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fatans."

#: config/nios2/nios2.opt:422
msgid "Integer id (N) of fatans custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fatans."

#: config/nios2/nios2.opt:426
msgid "Do not use the ftans custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh ftans."

#: config/nios2/nios2.opt:430
msgid "Integer id (N) of ftans custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh ftans."

#: config/nios2/nios2.opt:434
msgid "Do not use the fsins custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fsins."

#: config/nios2/nios2.opt:438
msgid "Integer id (N) of fsins custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fsins."

#: config/nios2/nios2.opt:442
msgid "Do not use the fcoss custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fcoss."

#: config/nios2/nios2.opt:446
msgid "Integer id (N) of fcoss custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fcoss."

#: config/nios2/nios2.opt:450
msgid "Do not use the fsqrts custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fsqrts."

#: config/nios2/nios2.opt:454
msgid "Integer id (N) of fsqrts custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fsqrts."

#: config/nios2/nios2.opt:458
msgid "Do not use the fabss custom instr."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fabss."

#: config/nios2/nios2.opt:462
msgid "Integer id (N) of fabss custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fabss."

#: config/nios2/nios2.opt:466
msgid "Do not use the fnegs custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fnegs."

#: config/nios2/nios2.opt:470
msgid "Integer id (N) of fnegs custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fnegs."

#: config/nios2/nios2.opt:474
msgid "Do not use the fmaxs custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fmaxs."

#: config/nios2/nios2.opt:478
msgid "Integer id (N) of fmaxs custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fmaxs."

#: config/nios2/nios2.opt:482
msgid "Do not use the fmins custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fmins."

#: config/nios2/nios2.opt:486
msgid "Integer id (N) of fmins custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fmins."

#: config/nios2/nios2.opt:490
msgid "Do not use the fdivs custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fdivs."

#: config/nios2/nios2.opt:494
msgid "Integer id (N) of fdivs custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fdivs."

#: config/nios2/nios2.opt:498
msgid "Do not use the fmuls custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fmuls."

#: config/nios2/nios2.opt:502
msgid "Integer id (N) of fmuls custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fmuls."

#: config/nios2/nios2.opt:506
msgid "Do not use the fsubs custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fsubs."

#: config/nios2/nios2.opt:510
msgid "Integer id (N) of fsubs custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fsubs."

#: config/nios2/nios2.opt:514
msgid "Do not use the fadds custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fadds."

#: config/nios2/nios2.opt:518
msgid "Integer id (N) of fadds custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fadds."

#: config/nios2/nios2.opt:522
msgid "Do not use the frdy custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh frdy."

#: config/nios2/nios2.opt:526
msgid "Integer id (N) of frdy custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh frdy."

#: config/nios2/nios2.opt:530
msgid "Do not use the frdxhi custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh frdxhi."

#: config/nios2/nios2.opt:534
msgid "Integer id (N) of frdxhi custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh frdxhi."

#: config/nios2/nios2.opt:538
msgid "Do not use the frdxlo custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh frdxlo."

#: config/nios2/nios2.opt:542
msgid "Integer id (N) of frdxlo custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh frdxlo."

#: config/nios2/nios2.opt:546
msgid "Do not use the fwry custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fwry."

#: config/nios2/nios2.opt:550
msgid "Integer id (N) of fwry custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fwry."

#: config/nios2/nios2.opt:554
msgid "Do not use the fwrx custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fwrx."

#: config/nios2/nios2.opt:558
msgid "Integer id (N) of fwrx custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fwrx."

#: config/nios2/nios2.opt:562
msgid "Do not use the round custom instruction."
msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh round."

#: config/nios2/nios2.opt:566
msgid "Integer id (N) of round custom instruction."
msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh round."

#: config/nios2/nios2.opt:574
msgid "Valid Nios II ISA levels (for -march):"
msgstr "Mức Nios II ISA hợp lệ (cho -march):"

#: config/nios2/nios2.opt:584
msgid "Enable generation of R2 BMX instructions."
msgstr "Bật tạo lệnh R2 BMX."

#: config/nios2/nios2.opt:588
msgid "Enable generation of R2 CDX instructions."
msgstr "Bật tạo lệnh R2 CDX."

#: config/rx/rx.opt:29
msgid "Store doubles in 64 bits."
msgstr "Lưu đôi theo 64 bit."

#: config/rx/rx.opt:33
msgid "Stores doubles in 32 bits.  This is the default."
msgstr "Lưu đôi theo 32 bit. Đây là cài đặt mặc định."

#: config/rx/rx.opt:37
msgid "Disable the use of RX FPU instructions.  "
msgstr "Tắt khả năng sử dụng câu lệnh dấu chấm động RX."

#: config/rx/rx.opt:44
msgid "Enable the use of RX FPU instructions.  This is the default."
msgstr "Bật khả năng sử dụng câu lệnh dấu chấm động RX. Đây là cài đặt mặc định."

#: config/rx/rx.opt:50
msgid "Specify the target RX cpu type."
msgstr "Ghi rõ loại CPU RX đích."

#: config/rx/rx.opt:71
msgid "Data is stored in big-endian format."
msgstr "Dữ liệu được lưu theo định dạng về cuối lớn."

#: config/rx/rx.opt:75
msgid "Data is stored in little-endian format.  (Default)."
msgstr "Dữ liệu được lưu theo định dạng về cuối nhỏ. (Mặc định)."

#: config/rx/rx.opt:81
msgid "Maximum size of global and static variables which can be placed into the small data area."
msgstr "Kích cỡ tối đa của biến loại toàn cục và tĩnh mà có thể được để vào vùng dữ liệu nhỏ."

#: config/rx/rx.opt:93
msgid "Generate assembler output that is compatible with the Renesas AS100 assembler.  This may restrict some of the compiler's capabilities.  The default is to generate GAS compatible syntax."
msgstr ""

#: config/rx/rx.opt:99
msgid "Enable linker relaxation."
msgstr "Bật chức năng làm yếu bộ liên kết."

#: config/rx/rx.opt:105
msgid "Maximum size in bytes of constant values allowed as operands."
msgstr "Kích cỡ tối đa (theo byte) của giá trị bất biến được phép làm toán hạng."

#: config/rx/rx.opt:111
msgid "Specifies the number of registers to reserve for interrupt handlers."
msgstr "Ghi rõ số các thanh ghi cần dành riêng cho bộ quản lý tín hiệu ngắt."

#: config/rx/rx.opt:117
msgid "Specifies whether interrupt functions should save and restore the accumulator register."
msgstr "Ghi rõ nếu hàm ngắt nên lưu và phục hồi thanh ghi tích lũy hay không."

#: config/rx/rx.opt:123
msgid "Enables Position-Independent-Data (PID) mode."
msgstr ""

#: config/rx/rx.opt:129
msgid "Warn when multiple, different, fast interrupt handlers are in the compilation unit."
msgstr ""

#: config/rx/rx.opt:135
msgid "Enable the use of the old, broken, ABI where all stacked function arguments are aligned to 32-bits."
msgstr ""

#: config/rx/rx.opt:139
msgid "Enable the use the standard RX ABI where all stacked function arguments are naturally aligned.  This is the default."
msgstr ""

#: config/rx/rx.opt:145
msgid "Enable the use of the LRA register allocator."
msgstr ""

#: config/rx/rx.opt:151
msgid "Enables or disables the use of the SMOVF, SMOVB, SMOVU, SUNTIL, SWHILE and RMPA instructions.  Enabled by default."
msgstr ""

#: config/rx/rx.opt:157
msgid "Always use JSR, never BSR, for calls."
msgstr "Luôn dùng JSR, không phải BSR, cho gọi."

#: config/visium/visium.opt:25
msgid "Link with libc.a and libdebug.a."
msgstr "Liên kết với libc.a và libdebug.a."

#: config/visium/visium.opt:29
msgid "Link with libc.a and libsim.a."
msgstr "Liên kết với libc.a và libsim.a."

#: config/visium/visium.opt:33
msgid "Use hardware FP (default)."
msgstr "Sử dụng FP (dấu chấm động) bằng phần cứng (mặc định)."

#: config/visium/visium.opt:65
msgid "Generate code for the supervisor mode (default)."
msgstr "Tạo mã cho chế độ siêu giám sát (mặc định)."

#: config/visium/visium.opt:69
msgid "Generate code for the user mode."
msgstr "Tạo ra mã cho chế độ người dùng."

#: config/visium/visium.opt:73
msgid "Only retained for backward compatibility."
msgstr "Giữ lại vì mục đích tương thích ngược."

#: config/fused-madd.opt:22
msgid "%<-mfused-madd%> is deprecated; use %<-ffp-contract=%> instead"
msgstr "%<-mfused-madd%> đã lạc hậu; dùng %<-ffp-contract=%> để thay thế"

#: config/sol2.opt:32
msgid "Clear hardware capabilities when linking."
msgstr ""

#: config/sol2.opt:36
msgid "Pass -z text to linker."
msgstr "Chuyển tùy chọn -z text cho bộ liên kết."

#: config/moxie/moxie.opt:31
msgid "Enable MUL.X and UMUL.X instructions."
msgstr "Bật các chỉ lệnh MUL.X và UMUL.X."

#: config/microblaze/microblaze.opt:40
msgid "Use software emulation for floating point (default)."
msgstr "Sử dụng dấu chấm động bằng phần mềm (mặc định)"

#: config/microblaze/microblaze.opt:44
msgid "Use hardware floating point instructions."
msgstr "Sử dụng các chỉ lệnh chấm động phần cứng."

#: config/microblaze/microblaze.opt:48
msgid "Use table lookup optimization for small signed integer divisions."
msgstr ""

#: config/microblaze/microblaze.opt:52
msgid "-mcpu=PROCESSOR\t\tUse features of and schedule code for given CPU."
msgstr "-mcpu=PROCESSOR\t\tSử dụng các tính năng của và mã tác vụ cho CPU đã cho."

#: config/microblaze/microblaze.opt:56
msgid "Don't optimize block moves, use memcpy."
msgstr "Đừng tối ưu hóa sự di chuyển khối, dùng memcpy."

#: config/microblaze/microblaze.opt:68
msgid "Use the soft multiply emulation (default)."
msgstr ""

#: config/microblaze/microblaze.opt:72
msgid "Use reorder instructions (swap and byte reversed load/store) (default)."
msgstr ""

#: config/microblaze/microblaze.opt:76
msgid "Use the software emulation for divides (default)."
msgstr ""

#: config/microblaze/microblaze.opt:80
msgid "Use the hardware barrel shifter instead of emulation."
msgstr ""

#: config/microblaze/microblaze.opt:84
msgid "Use pattern compare instructions."
msgstr "Sử dụng câu lệnh so sánh mẫu."

#: config/microblaze/microblaze.opt:87
#, c-format
msgid "%qs is deprecated; use -fstack-check"
msgstr "%qs đã lỗi thời; hãy dùng -fstack-check"

#: config/microblaze/microblaze.opt:88
msgid "Check for stack overflow at runtime."
msgstr "Kiểm tra tràn stack lúc chạy."

#: config/microblaze/microblaze.opt:92 config/iq2000/iq2000.opt:65
msgid "Use GP relative sdata/sbss sections."
msgstr "Sử dụng phần sdata/sbss tương đối với GP."

#: config/microblaze/microblaze.opt:95
#, c-format
msgid "%qs is deprecated; use -fno-zero-initialized-in-bss"
msgstr "%qs đã lỗi thời; hãy dùng -fno-zero-initialized-in-bss"

#: config/microblaze/microblaze.opt:96
msgid "Clear the BSS to zero and place zero initialized in BSS."
msgstr ""

#: config/microblaze/microblaze.opt:100
msgid "Use multiply high instructions for high part of 32x32 multiply."
msgstr "Dùng các chỉ lệnh nhân cao cho các phần cao của phép nhân 32x32."

#: config/microblaze/microblaze.opt:104
msgid "Use hardware floating point conversion instructions."
msgstr "Dùng chỉ lệnh chuyển đổi dấu chấm động bằng phần cứng."

#: config/microblaze/microblaze.opt:108
msgid "Use hardware floating point square root instruction."
msgstr "Dùng chỉ lệnh bình phương chấm động bằng phần cứng."

#: config/microblaze/microblaze.opt:112
msgid "Description for mxl-mode-executable."
msgstr "Mô tả cho mxl-mode-executable."

#: config/microblaze/microblaze.opt:116
msgid "Description for mxl-mode-xmdstub."
msgstr "Mô tả cho mxl-mode-xmdstub."

#: config/microblaze/microblaze.opt:120
msgid "Description for mxl-mode-bootstrap."
msgstr "Mô tả cho mxl-mode-bootstrap."

#: config/microblaze/microblaze.opt:124
msgid "Description for mxl-mode-novectors."
msgstr "Mô tả cho mxl-mode-novectors."

#: config/microblaze/microblaze.opt:128
msgid "Use hardware prefetch instruction"
msgstr "Sử dụng câu lệnh loại bốn dấu chấm động phần cứng"

#: config/vax/vax.opt:23 config/vax/vax.opt:27
msgid "Target DFLOAT double precision code."
msgstr "Đặt mục đích là mã chính xác đôi DFLOAT"

#: config/vax/vax.opt:31 config/vax/vax.opt:35
msgid "Generate GFLOAT double precision code."
msgstr "Tạo ra mã chính xác đôi GFLOAT."

#: config/vax/vax.opt:39
msgid "Generate code for GNU assembler (gas)."
msgstr "Tạo ra mã cho bộ dịch mã số GNU assembler (gas)."

#: config/vax/vax.opt:43
msgid "Generate code for UNIX assembler."
msgstr "Tạo ra mã cho bộ dịch mã số UNIX assembler."

#: config/vax/vax.opt:47
msgid "Use VAXC structure conventions."
msgstr "Sử dụng quy ước cấu trúc VAXC."

#: config/vax/vax.opt:51
msgid "Use new adddi3/subdi3 patterns."
msgstr "Sử dụng các mẫu adddi3/subdi3 mới."

#: config/frv/frv.opt:30
msgid "Use 4 media accumulators."
msgstr "Sử dụng 4 bộ tích đa phương tiện."

#: config/frv/frv.opt:34
msgid "Use 8 media accumulators."
msgstr "Sử dụng 8 bộ tích đa phương tiện."

#: config/frv/frv.opt:38
msgid "Enable label alignment optimizations."
msgstr "Bật sự tối ưu hóa cách xếp hàng nhãn."

#: config/frv/frv.opt:42
msgid "Dynamically allocate cc registers."
msgstr "Cấp phát động các thanh ghi CC."

#: config/frv/frv.opt:49
msgid "Set the cost of branches."
msgstr "Đặt giá của nhánh."

#: config/frv/frv.opt:53
msgid "Enable conditional execution other than moves/scc."
msgstr "Bật sự thực hiện có điều kiện mà khác với moves/scc."

#: config/frv/frv.opt:57
msgid "Change the maximum length of conditionally-executed sequences."
msgstr "Thay đổi chiều dài tối đa của dãy được thực hiện có điều kiện."

#: config/frv/frv.opt:61
msgid "Change the number of temporary registers that are available to conditionally-executed sequences."
msgstr "Thay đổi số các thanh ghi tạm thời còn sẵn sàng cho dãy được thực hiện có điều kiện."

#: config/frv/frv.opt:65
msgid "Enable conditional moves."
msgstr "Bật sự di chuyển có điều kiện."

#: config/frv/frv.opt:69
msgid "Set the target CPU type."
msgstr "Đặt loại CPU đích."

#: config/frv/frv.opt:73
msgid "Known FR-V CPUs (for use with the -mcpu= option):"
msgstr "Không hiểu FR-V CPUs (để dùng với tùy chọn -mcpu=):"

#: config/frv/frv.opt:122
msgid "Use fp double instructions."
msgstr "Sử dụng câu lệnh dấu chấm động chính đôi."

#: config/frv/frv.opt:126
msgid "Change the ABI to allow double word insns."
msgstr "Sửa đổi ABI để cho phép câu lệnh từ đôi."

#: config/frv/frv.opt:134
msgid "Just use icc0/fcc0."
msgstr "Chỉ sử dụng icc0/fcc0."

#: config/frv/frv.opt:138
msgid "Only use 32 FPRs."
msgstr "Chỉ sử dụng 32 FPRs."

#: config/frv/frv.opt:142
msgid "Use 64 FPRs."
msgstr "Sử dụng 64 FPRs."

#: config/frv/frv.opt:146
msgid "Only use 32 GPRs."
msgstr "Chỉ sử dụng 32 GPRs."

#: config/frv/frv.opt:150
msgid "Use 64 GPRs."
msgstr "Sử dụng 64 GPRs."

#: config/frv/frv.opt:154
msgid "Enable use of GPREL for read-only data in FDPIC."
msgstr "Bật sử dụng GPREL cho dữ liệu chỉ đọc trong FDPIC."

#: config/frv/frv.opt:166
msgid "Enable PIC support for building libraries."
msgstr "Bật sự hỗ trợ PIC để biên dịch thư viện."

#: config/frv/frv.opt:170
msgid "Follow the EABI linkage requirements."
msgstr "Tùy theo các yêu cầu của sự liên kết EABI."

#: config/frv/frv.opt:174
msgid "Disallow direct calls to global functions."
msgstr "Không cho phép gọi trực tiếp cho hàm toàn cục."

#: config/frv/frv.opt:178
msgid "Use media instructions."
msgstr "Sử dụng câu lệnh đa phương tiện."

#: config/frv/frv.opt:182
msgid "Use multiply add/subtract instructions."
msgstr "Sử dụng câu lệnh nhân_cộng/trừ."

#: config/frv/frv.opt:186
msgid "Enable optimizing &&/|| in conditional execution."
msgstr "Bật sự tối ưu hóa &&/|| trong quá trình thực hiện có điều kiện."

#: config/frv/frv.opt:190
msgid "Enable nested conditional execution optimizations."
msgstr "Bật sự tối ưu hóa quá trình thực hiện có điều kiện mà cũng lồng nhau."

#: config/frv/frv.opt:195
msgid "Do not mark ABI switches in e_flags."
msgstr "Đừng đánh dấu cái chuyển ABI trong e_flags."

#: config/frv/frv.opt:199
msgid "Remove redundant membars."
msgstr "Gỡ bỏ thanh vùng nhớ thừa."

#: config/frv/frv.opt:203
msgid "Pack VLIW instructions."
msgstr "Đóng gói các câu lệnh VLIW."

#: config/frv/frv.opt:207
msgid "Enable setting GPRs to the result of comparisons."
msgstr "Bật chức năng đặt GPR thành kết quả của phép so sánh."

#: config/frv/frv.opt:211
msgid "Change the amount of scheduler lookahead."
msgstr "Sửa đổi khoảng thời gian nhìn trước của công cụ định thời"

#: config/frv/frv.opt:219
msgid "Assume a large TLS segment."
msgstr "Coi là một đoạn TLS lớn."

#: config/frv/frv.opt:223
msgid "Do not assume a large TLS segment."
msgstr "Đừng coi là một đoạn TLS lớn."

#: config/frv/frv.opt:228
msgid "Cause gas to print tomcat statistics."
msgstr "Gây ra chương trình gas in ra thống kê về tomcat."

#: config/frv/frv.opt:233
msgid "Link with the library-pic libraries."
msgstr "Liên kết với các thư viện library-pic."

#: config/frv/frv.opt:237
msgid "Allow branches to be packed with other instructions."
msgstr "Cho phép đóng gói nhánh với câu lệnh khác."

#: config/mn10300/mn10300.opt:30
msgid "Target the AM33 processor."
msgstr "Đặt mục đích là bộ xử lý AM33."

#: config/mn10300/mn10300.opt:34
msgid "Target the AM33/2.0 processor."
msgstr "Đặt mục đích là bộ xử lý AM33/2.0."

#: config/mn10300/mn10300.opt:38
msgid "Target the AM34 processor."
msgstr "Đích là bộ xử lý AM34."

#: config/mn10300/mn10300.opt:46
msgid "Work around hardware multiply bug."
msgstr "Khắc phục lỗi nhân lên phần cứng."

#: config/mn10300/mn10300.opt:55
msgid "Enable linker relaxations."
msgstr "Bật hàm yếu về bộ liên kết."

#: config/mn10300/mn10300.opt:59
msgid "Return pointers in both a0 and d0."
msgstr "Trả lại hàm trỏ trong cả hai a0 và d0."

#: config/mn10300/mn10300.opt:63
msgid "Allow gcc to generate LIW instructions."
msgstr "Cho phép gcc tạo chỉ lệnh LIW."

#: config/mn10300/mn10300.opt:67
msgid "Allow gcc to generate the SETLB and Lcc instructions."
msgstr "Cho phép gcc tạo chỉ lệnh SETLB và Lcc."

#: config/nds32/nds32.opt:26
msgid "Generate code in big-endian mode."
msgstr "Tạo mã trong chế độ về cuối lớn."

#: config/nds32/nds32.opt:30
msgid "Generate code in little-endian mode."
msgstr "Tạo ra mã trong chế độ về cuối nhỏ."

#: config/nds32/nds32.opt:34
msgid "Use reduced-set registers for register allocation."
msgstr ""

#: config/nds32/nds32.opt:38
msgid "Use full-set registers for register allocation."
msgstr "Sử dụng cả bộ thanh ghi cho phân bổ thanh ghi."

#: config/nds32/nds32.opt:42
msgid "Generate conditional move instructions."
msgstr "Tạo chỉ lệnh di chuyển điều kiện"

#: config/nds32/nds32.opt:46
msgid "Generate performance extension instructions."
msgstr "Tạo chỉ lệnh năng suất mở rộng."

#: config/nds32/nds32.opt:50
msgid "Generate v3 push25/pop25 instructions."
msgstr "Tạo ra câu lệnh push25/pop25 v3."

#: config/nds32/nds32.opt:54
msgid "Generate 16-bit instructions."
msgstr "Tạo ra câu lệnh 16-bit."

#: config/nds32/nds32.opt:58
msgid "Specify the size of each interrupt vector, which must be 4 or 16."
msgstr ""

#: config/nds32/nds32.opt:62
msgid "Specify the size of each cache block, which must be a power of 2 between 4 and 512."
msgstr ""

#: config/nds32/nds32.opt:70
msgid "Known arch types (for use with the -march= option):"
msgstr "Hiểu kiến trúc (để dùng với tùy chọn -march=):"

#: config/nds32/nds32.opt:83
msgid "Specify the address generation strategy for code model."
msgstr ""

#: config/nds32/nds32.opt:87
msgid "Known cmodel types (for use with the -mcmodel= option):"
msgstr "Hiểu cmodel (để dùng với tùy chọn -mcmodel=):"

#: config/nds32/nds32.opt:100
msgid "Enable constructor/destructor feature."
msgstr "Bật tính năng cấu/hủy tử"

#: config/nds32/nds32.opt:104
msgid "Guide linker to relax instructions."
msgstr ""

#: config/iq2000/iq2000.opt:31
msgid "Specify CPU for code generation purposes."
msgstr "Ghi rõ CPU cho mục đích tạo ra mã."

#: config/iq2000/iq2000.opt:47
msgid "Specify CPU for scheduling purposes."
msgstr "Ghi rõ CPU cho mục đích định thời."

#: config/iq2000/iq2000.opt:51
msgid "Known IQ2000 CPUs (for use with the -mcpu= option):"
msgstr "Không hiểu IQ2000 CPUs (để dùng với tùy chọn -mcpu=):"

#: config/iq2000/iq2000.opt:61 config/mips/mips.opt:142
msgid "Use ROM instead of RAM."
msgstr "Sử dụng ROM thay cho RAM."

#: config/iq2000/iq2000.opt:70
msgid "No default crt0.o."
msgstr "Không có crt0.o mặc định."

#: config/iq2000/iq2000.opt:74 config/mips/mips.opt:405
msgid "Put uninitialized constants in ROM (needs -membedded-data)."
msgstr "Để vào ROM các hằng số chưa khởi tạo (yêu cầu -membedded-data)."

#: config/c6x/c6x-tables.opt:24
msgid "Known C6X ISAs (for use with the -march= option):"
msgstr "Không hiểu C6X ISAs (để dùng với tùy chọn -march=):"

#: config/c6x/c6x.opt:46
msgid "Valid arguments for the -msdata= option."
msgstr "Đối số hợp lệ cho tùy chọn -msdata=."

#: config/c6x/c6x.opt:59
msgid "Compile for the DSBT shared library ABI."
msgstr "Tạo thư viện dùng chung"

#: config/cris/linux.opt:27
msgid "Together with -fpic and -fPIC, do not use GOTPLT references."
msgstr "Đừng sử dụng tham chiếu GOTPLT cùng với -fpic hoặc -fPIC."

#: config/cris/cris.opt:45
msgid "Work around bug in multiplication instruction."
msgstr "Khắc phục lỗi trong câu lệnh nhân lên."

#: config/cris/cris.opt:51
msgid "Compile for ETRAX 4 (CRIS v3)."
msgstr "Biên dịch cho ETRAX 4 (CRIS v3)."

#: config/cris/cris.opt:56
msgid "Compile for ETRAX 100 (CRIS v8)."
msgstr "Biên dịch cho ETRAX 100 (CRIS v8)."

#: config/cris/cris.opt:64
msgid "Emit verbose debug information in assembly code."
msgstr "Xuất nhiều thông tin gỡ rối trong mã dịch mã số."

#: config/cris/cris.opt:71
msgid "Do not use condition codes from normal instructions."
msgstr "Đừng sử dụng mã điều kiện từ câu lệnh thông thường."

#: config/cris/cris.opt:80
msgid "Do not emit addressing modes with side-effect assignment."
msgstr "Đừng xuất chế độ đặt địa chỉ với sự gán hiệu ứng cạnh."

#: config/cris/cris.opt:89
msgid "Do not tune stack alignment."
msgstr "Đừng điều chỉnh sự xếp hàng ngăn xếp."

#: config/cris/cris.opt:98
msgid "Do not tune writable data alignment."
msgstr "Đừng điều chỉnh sự xếp hàng dữ liệu có thể ghi được."

#: config/cris/cris.opt:107
msgid "Do not tune code and read-only data alignment."
msgstr "Đừng điều chỉnh sự xếp hàng mã và dữ liệu chỉ-đọc."

#: config/cris/cris.opt:116
msgid "Align code and data to 32 bits."
msgstr "Xếp hàng mã và dữ liệu theo 32-bit."

#: config/cris/cris.opt:133
msgid "Don't align items in code or data."
msgstr "Đừng xếp hàng các mục trong mã hoặc dữ liệu."

#: config/cris/cris.opt:142
msgid "Do not emit function prologue or epilogue."
msgstr "Đừng xuất đoạn mở/đóng hàm."

#: config/cris/cris.opt:149
msgid "Use the most feature-enabling options allowed by other options."
msgstr "Sử dụng những tùy chọn bật nhiều tính năng nhất tùy theo giới hạn của tùy chọn khác."

#: config/cris/cris.opt:158
msgid "Override -mbest-lib-options."
msgstr "Ghi đè lên -mbest-lib-options."

#: config/cris/cris.opt:165
msgid "-march=ARCH\tGenerate code for the specified chip or CPU version."
msgstr "-march=KIẾN_TRÚC\tTạo ra mã cho phiến tinh thể hoặc CPU đưa ra."

#: config/cris/cris.opt:169
msgid "-mtune=ARCH\tTune alignment for the specified chip or CPU version."
msgstr "-mtune=KIẾN_TRÚC\tĐiều chỉnh sự xếp hàng cho chíp hoặc CPU đưa ra."

#: config/cris/cris.opt:173